sent_id stringlengths 2 9 | text stringlengths 20 300 | tokens listlengths 2 84 | lemmas listlengths 2 84 | upos listlengths 2 84 | xpos listlengths 2 84 | feats listlengths 2 84 | head listlengths 2 84 | deprel listlengths 2 84 | deps listlengths 2 84 | misc listlengths 2 84 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
uvn-7422 | Lũ trên các sông dâng cao , một số nơi vượt mốc lịch sử 0,2 - 1,1 m , khiến nhà dân bị cô lập . | [
"Lũ",
"trên",
"các",
"sông",
"dâng",
"cao",
",",
"một số",
"nơi",
"vượt",
"mốc",
"lịch sử",
"0,2",
"-",
"1,1",
"m",
",",
"khiến",
"nhà",
"dân",
"bị",
"cô lập",
"."
] | [
"lũ",
"trên",
"các",
"sông",
"dâng",
"cao",
",",
"một số",
"nơi",
"vượt",
"mốc",
"lịch sử",
"0,2",
"-",
"1,1",
"m",
",",
"khiến",
"nhà",
"dân",
"bị",
"cô lập",
"."
] | [
"NOUN",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"ADJ",
"PUNCT",
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"Nc",
"N",
"L",
"N",
"V",
"A",
"CH",
"L",
"N",
"V",
"N",
"N",
"M",
"CH",
"M",
"Nu",
"CH",
"V",
"N",
"N",
"V",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"4",
"4",
"4",
"18",
"4",
"5",
"6",
"9",
"18",
"9",
"10",
"11",
"16",
"13",
"16",
"12",
"16",
"0",
"22",
"19",
"22",
"18",
"22"
] | [
"nsubj:nn",
"case",
"det",
"obl",
"acl:subj",
"xcomp",
"punct",
"det",
"nsubj",
"acl:subj",
"obj",
"compound",
"nummod",
"punct",
"compound",
"nmod",
"punct",
"root",
"nsubj",
"compound",
"aux:pass",
"ccomp",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s8963 | Mỗi cơ quan , đơn vị , địa phương công bố , công khai đường dây nóng hỗ trợ giải quyết thủ tục hành chính cho tổ chức và người dân để hướng dẫn , tiếp nhận , xử lý tin báo , tố giác về tham nhũng , tiêu cực trong giải quyết thủ tục hành chính . | [
"Mỗi",
"cơ quan",
",",
"đơn vị",
",",
"địa phương",
"công bố",
",",
"công khai",
"đường dây nóng",
"hỗ trợ",
"giải quyết",
"thủ tục",
"hành chính",
"cho",
"tổ chức",
"và",
"người dân",
"để",
"hướng dẫn",
",",
"tiếp nhận",
",",
"xử lý",
"tin",
"báo",
",",
"tố giá... | [
"mỗi",
"cơ quan",
",",
"đơn vị",
",",
"địa phương",
"công bố",
",",
"công khai",
"đường dây nóng",
"hỗ trợ",
"giải quyết",
"thủ tục",
"hành chính",
"cho",
"tổ chức",
"và",
"người dân",
"để",
"hướng dẫn",
",",
"tiếp nhận",
",",
"xử lý",
"tin",
"báo",
",",
"tố giá... | [
"DET",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"VERB",
"CCONJ",
"NOUN",
"ADP",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"ADP",
"VERB",
"PUNCT",
"N... | [
"L",
"N",
"CH",
"N",
"CH",
"N",
"V",
"CH",
"V",
"N",
"V",
"V",
"N",
"N",
"E",
"V",
"C",
"N",
"E",
"V",
"CH",
"V",
"CH",
"V",
"N",
"N",
"CH",
"V",
"E",
"V",
"CH",
"N",
"E",
"V",
"N",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"7",
"2",
"2",
"4",
"2",
"0",
"7",
"7",
"9",
"10",
"11",
"12",
"13",
"16",
"12",
"18",
"16",
"20",
"9",
"20",
"20",
"22",
"20",
"24",
"25",
"26",
"16",
"30",
"28",
"30",
"2",
"34",
"32",
"34",
"35",
"36"
] | [
"det",
"nsubj",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"root",
"punct",
"conj",
"obj",
"nmod",
"acl:subj",
"obj",
"nmod",
"case",
"obl",
"cc",
"conj",
"mark:pcomp",
"advcl:objective",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"obj",
"nmod",
"punct",
"conj",
"case",
"nmod... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-6939 | Vòng bảng diễn ra từ 31/10 tới 16/11 . | [
"Vòng",
"bảng",
"diễn",
"ra",
"từ",
"31/10",
"tới",
"16/11",
"."
] | [
"vòng",
"bảng",
"diễn",
"ra",
"từ",
"31/10",
"tới",
"16/11",
"."
] | [
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"V",
"N",
"V",
"V",
"E",
"N",
"E",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"3",
"1",
"0",
"3",
"6",
"3",
"8",
"6",
"8"
] | [
"nsubj",
"compound",
"root",
"compound:dir",
"case",
"obl:comp",
"case",
"nmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-6214 | Tuần trước , nhiều em bức xúc khi nhận được 940.000 đồng tiền hỗ trợ , ít hơn trường khác ( 1,6 - 2,2 triệu ) . | [
"Tuần",
"trước",
",",
"nhiều",
"em",
"bức xúc",
"khi",
"nhận",
"được",
"940.000",
"đồng tiền",
"hỗ trợ",
",",
"ít",
"hơn",
"trường",
"khác",
"(",
"1,6",
"-",
"2,2",
"triệu",
")",
"."
] | [
"tuần",
"trước",
",",
"nhiều",
"em",
"bức xúc",
"khi",
"nhận",
"được",
"940.000",
"đồng tiền",
"hỗ trợ",
",",
"ít",
"hơn",
"trường",
"khác",
"(",
"1,6",
"-",
"2,2",
"triệu",
")",
"."
] | [
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"DET",
"NOUN",
"ADJ",
"NOUN",
"VERB",
"ADV",
"NUM",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"ADJ",
"ADV",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT",
"NUM",
"PUNCT",
"NUM",
"NUM",
"PUNCT",
"PUNCT"
] | [
"N",
"N",
"CH",
"A",
"N",
"A",
"N",
"V",
"R",
"N",
"N",
"V",
"CH",
"A",
"A",
"N",
"A",
"CH",
"M",
"CH",
"M",
"M",
"CH",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"6",
"1",
"2",
"5",
"6",
"0",
"6",
"7",
"8",
"11",
"8",
"11",
"12",
"8",
"16",
"14",
"16",
"17",
"16",
"19",
"19",
"19",
"22",
"22"
] | [
"obl:tmod",
"compound",
"punct",
"det",
"nsubj",
"root",
"obl:tmod",
"acl:tmod",
"advmod",
"nummod",
"obj",
"compound",
"punct",
"conj",
"advmod:adj",
"obj",
"amod",
"punct",
"appos:nmod",
"punct",
"flat:number",
"flat:number",
"punct",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-2057 | Lời chúc truyền thống , trang trọng : 1 . | [
"Lời",
"chúc",
"truyền thống",
",",
"trang trọng",
":",
"1",
"."
] | [
"lời",
"chúc",
"truyền thống",
",",
"trang trọng",
":",
"1",
"."
] | [
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"ADJ",
"PUNCT",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"N",
"CH",
"A",
"CH",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"2",
"3",
"1",
"5",
"5",
"7"
] | [
"root",
"nmod",
"compound",
"punct",
"conj",
"punct",
"appos",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-3292 | Trường có tổng mức đầu tư 500 tỷ đồng , trên khuôn viên rộng hơn 16 ha , phục vụ quy mô khoảng 300 học sinh có nhu cầu giáo dục đặc biệt . | [
"Trường",
"có",
"tổng",
"mức",
"đầu tư",
"500",
"tỷ",
"đồng",
",",
"trên",
"khuôn viên",
"rộng",
"hơn",
"16",
"ha",
",",
"phục vụ",
"quy mô",
"khoảng",
"300",
"học sinh",
"có",
"nhu cầu",
"giáo dục",
"đặc biệt",
"."
] | [
"trường",
"có",
"tổng",
"mức",
"đầu tư",
"500",
"tỷ",
"đồng",
",",
"trên",
"khuôn viên",
"rộng",
"hơn",
"16",
"ha",
",",
"phục vụ",
"quy mô",
"khoảng",
"300",
"học sinh",
"có",
"nhu cầu",
"giáo dục",
"đặc biệt",
"."
] | [
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"NUM",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT",
"ADP",
"NOUN",
"ADJ",
"ADV",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"NUM",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADJ",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"N",
"N",
"V",
"M",
"M",
"Nu",
"CH",
"E",
"N",
"A",
"A",
"M",
"Nu",
"CH",
"V",
"N",
"N",
"M",
"N",
"V",
"N",
"V",
"A",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"0",
"2",
"3",
"3",
"8",
"8",
"3",
"8",
"11",
"12",
"2",
"15",
"15",
"12",
"15",
"2",
"17",
"18",
"21",
"19",
"21",
"22",
"23",
"24",
"25"
] | [
"nsubj",
"root",
"obj",
"compound",
"nmod",
"nummod",
"nummod",
"nmod",
"punct",
"case",
"obl",
"parataxis",
"advmod:adj",
"nummod",
"obj",
"punct",
"conj",
"obj",
"nmod",
"nummod",
"nmod",
"acl:subj",
"obj",
"nmod",
"amod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-4950 | Trường hợp AQI vượt 301 - mức nguy hại , các trường cần chủ động cho học sinh nghỉ hoặc điều chỉnh thời gian làm việc , học tập phù hợp . | [
"Trường hợp",
"AQI",
"vượt",
"301",
"-",
"mức",
"nguy hại",
",",
"các",
"trường",
"cần",
"chủ động",
"cho",
"học sinh",
"nghỉ",
"hoặc",
"điều chỉnh",
"thời gian",
"làm việc",
",",
"học tập",
"phù hợp",
"."
] | [
"trường hợp",
"aqi",
"vượt",
"301",
"-",
"mức",
"nguy hại",
",",
"các",
"trường",
"cần",
"chủ động",
"cho",
"học sinh",
"nghỉ",
"hoặc",
"điều chỉnh",
"thời gian",
"làm việc",
",",
"học tập",
"phù hợp",
"."
] | [
"NOUN",
"NUM",
"VERB",
"NUM",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"DET",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"CCONJ",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"N",
"Np",
"V",
"N",
"CH",
"N",
"N",
"CH",
"L",
"N",
"V",
"V",
"E",
"N",
"V",
"C",
"V",
"N",
"V",
"CH",
"V",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"12",
"3",
"1",
"3",
"4",
"3",
"3",
"7",
"10",
"12",
"12",
"0",
"14",
"12",
"14",
"18",
"18",
"14",
"18",
"19",
"18",
"21",
"22"
] | [
"obl:tmod",
"nummod",
"nmod",
"nummod",
"punct",
"conj",
"nmod",
"punct",
"det",
"nsubj",
"aux",
"root",
"case",
"obl:iobj",
"compound:vmod",
"cc",
"acl",
"conj",
"nmod",
"punct",
"conj",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-7752 | Với cách này , mọi ứng viên được đánh giá trên cùng một thước đo , những người không đạt yêu cầu có thể loại ngay từ đầu , còn các trường sẽ tuyển giáo viên theo điểm thi từ cao xuống thấp . | [
"Với",
"cách",
"này",
",",
"mọi",
"ứng viên",
"được",
"đánh giá",
"trên",
"cùng",
"một",
"thước đo",
",",
"những",
"người",
"không",
"đạt",
"yêu cầu",
"có thể",
"loại",
"ngay",
"từ",
"đầu",
",",
"còn",
"các",
"trường",
"sẽ",
"tuyển",
"giáo viên",
"theo",
... | [
"với",
"cách",
"này",
",",
"mọi",
"ứng viên",
"được",
"đánh giá",
"trên",
"cùng",
"một",
"thước đo",
",",
"những",
"người",
"không",
"đạt",
"yêu cầu",
"có thể",
"loại",
"ngay",
"từ",
"đầu",
",",
"còn",
"các",
"trường",
"sẽ",
"tuyển",
"giáo viên",
"theo",
... | [
"ADP",
"NOUN",
"PRON",
"PUNCT",
"DET",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT",
"DET",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"ADV",
"NOUN",
"ADV",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"CCONJ",
"DET",
"NOUN",
"ADV",
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB"... | [
"E",
"N",
"P",
"CH",
"L",
"N",
"V",
"V",
"E",
"A",
"M",
"N",
"CH",
"L",
"Nc",
"R",
"V",
"N",
"R",
"N",
"T",
"E",
"N",
"CH",
"C",
"L",
"N",
"R",
"V",
"N",
"V",
"N",
"V",
"E",
"A",
"V",
"A",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"8",
"2",
"3",
"6",
"8",
"8",
"0",
"12",
"12",
"12",
"8",
"12",
"15",
"17",
"17",
"8",
"17",
"20",
"18",
"20",
"23",
"20",
"23",
"31",
"27",
"31",
"30",
"30",
"31",
"17",
"31",
"32",
"35",
"31",
"37",
"35",
"37"
] | [
"case",
"obl",
"det:pmod",
"punct",
"det",
"nsubj:pass",
"aux:pass",
"root",
"case",
"case",
"nummod",
"obl",
"punct",
"det",
"nsubj",
"advmod:neg",
"conj",
"obj",
"advmod",
"obj",
"advmod",
"case",
"nmod",
"punct",
"cc",
"det",
"nsubj",
"advmod",
"det:clf",
... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s8065 | Trước khi người làm chứng được hỏi về vụ án , chủ tọa phiên tòa quyết định biện pháp để cho những người làm chứng không nghe được lời khai của nhau hoặc tiếp xúc với những người có liên quan . | [
"Trước",
"khi",
"người",
"làm chứng",
"được",
"hỏi",
"về",
"vụ",
"án",
",",
"chủ",
"tọa",
"phiên",
"tòa",
"quyết định",
"biện pháp",
"để",
"cho",
"những",
"người",
"làm chứng",
"không",
"nghe",
"được",
"lời",
"khai",
"của",
"nhau",
"hoặc",
"tiếp xúc",
"với... | [
"trước",
"khi",
"người",
"làm chứng",
"được",
"hỏi",
"về",
"vụ",
"án",
",",
"chủ",
"tọa",
"phiên",
"tòa",
"quyết định",
"biện pháp",
"để",
"cho",
"những",
"người",
"làm chứng",
"không",
"nghe",
"được",
"lời",
"khai",
"của",
"nhau",
"hoặc",
"tiếp xúc",
"với... | [
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"ADV",
"VERB",
"ADV",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"CCONJ",
"VERB",
"ADP",
"DET",
"NOUN"... | [
"N",
"N",
"N",
"V",
"V",
"V",
"E",
"N",
"N",
"CH",
"N",
"N",
"N",
"N",
"V",
"V",
"E",
"E",
"L",
"Nc",
"V",
"R",
"V",
"R",
"N",
"V",
"E",
"N",
"C",
"V",
"E",
"L",
"Nc",
"V",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"15",
"4",
"2",
"6",
"2",
"9",
"9",
"6",
"9",
"15",
"11",
"12",
"13",
"0",
"15",
"15",
"21",
"21",
"21",
"17",
"23",
"21",
"23",
"23",
"25",
"28",
"25",
"30",
"25",
"33",
"33",
"30",
"33",
"34",
"35"
] | [
"case",
"obl:tmod",
"nsubj",
"acl:tmod",
"aux:pass",
"acl:tmod",
"case",
"det:clf",
"obl:comp",
"punct",
"nsubj",
"nmod",
"nmod",
"compound",
"root",
"obj",
"xcomp",
"case",
"det",
"clf",
"obl:comp",
"advmod:neg",
"acl:subj",
"advmod",
"obj",
"compound:vmod",
"cas... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-3243 | Những trải nghiệm trên là cảm hứng để Nghĩa viết hai bài luận phụ nộp cho trường Cornell . | [
"Những",
"trải nghiệm",
"trên",
"là",
"cảm hứng",
"để",
"Nghĩa",
"viết",
"hai",
"bài luận",
"phụ",
"nộp",
"cho",
"trường",
"Cornell",
"."
] | [
"những",
"trải nghiệm",
"trên",
"là",
"cảm hứng",
"để",
"nghĩa",
"viết",
"hai",
"bài luận",
"phụ",
"nộp",
"cho",
"trường",
"cornell",
"."
] | [
"DET",
"NOUN",
"NOUN",
"AUX",
"NOUN",
"ADP",
"PROPN",
"VERB",
"NUM",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT"
] | [
"L",
"N",
"N",
"V",
"N",
"E",
"Np",
"V",
"M",
"N",
"V",
"V",
"E",
"N",
"Np",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"5",
"2",
"5",
"0",
"5",
"6",
"5",
"10",
"8",
"10",
"11",
"14",
"12",
"14",
"15"
] | [
"det",
"nsubj",
"amod",
"cop",
"root",
"acl:subj",
"obj",
"advcl:objective",
"nummod",
"obj",
"compound",
"xcomp",
"case",
"obl:comp",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s7804 | Việc chuyển vụ án cho Viện kiểm sát ngoài phạm vi tỉnh , thành phố trực thuộc trung ương hoặc ngoài phạm vi quân khu do Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh , Viện kiểm sát quân sự cấp quân khu quyết định . | [
"Việc",
"chuyển",
"vụ",
"án",
"cho",
"Viện kiểm sát",
"ngoài",
"phạm vi",
"tỉnh",
",",
"thành phố",
"trực thuộc",
"trung ương",
"hoặc",
"ngoài",
"phạm vi",
"quân khu",
"do",
"Viện kiểm sát",
"nhân dân",
"cấp",
"tỉnh",
",",
"Viện kiểm sát",
"quân sự",
"cấp",
"quân ... | [
"việc",
"chuyển",
"vụ",
"án",
"cho",
"viện kiểm sát",
"ngoài",
"phạm vi",
"tỉnh",
",",
"thành phố",
"trực thuộc",
"trung ương",
"hoặc",
"ngoài",
"phạm vi",
"quân khu",
"do",
"viện kiểm sát",
"nhân dân",
"cấp",
"tỉnh",
",",
"viện kiểm sát",
"quân sự",
"cấp",
"quân ... | [
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"ADJ",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"CCONJ",
"ADV",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"N",
"N",
"V",
"A",
"E",
"N",
"N",
"CH",
"N",
"V",
"N",
"C",
"E",
"N",
"N",
"E",
"N",
"N",
"N",
"N",
"CH",
"N",
"N",
"V",
"N",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"28",
"1",
"2",
"3",
"6",
"2",
"6",
"6",
"8",
"9",
"8",
"11",
"12",
"15",
"16",
"11",
"16",
"19",
"16",
"19",
"19",
"21",
"22",
"0",
"24",
"25",
"26",
"26",
"28"
] | [
"nsubj:pass",
"acl:subj",
"obj",
"nmod",
"case",
"obl:comp",
"nmod",
"nmod",
"compound",
"punct",
"conj",
"nmod",
"obj",
"cc",
"advmod:adj",
"nmod",
"compound",
"case",
"nmod",
"compound",
"nmod",
"compound",
"punct",
"root",
"compound",
"nmod",
"compound",
"com... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-6438 | Dù ghi nhiều điểm nhất trận , Minh Hà không thể giúp Việt Đức lật ngược thế cờ , khi đội bị dẫn sâu từ sớm . | [
"Dù",
"ghi",
"nhiều",
"điểm",
"nhất",
"trận",
",",
"Minh Hà",
"không thể",
"giúp",
"Việt Đức",
"lật",
"ngược",
"thế",
"cờ",
",",
"khi",
"đội",
"bị",
"dẫn",
"sâu",
"từ",
"sớm",
"."
] | [
"dù",
"ghi",
"nhiều",
"điểm",
"nhất",
"trận",
",",
"minh hà",
"không thể",
"giúp",
"việt đức",
"lật",
"ngược",
"thế",
"cờ",
",",
"khi",
"đội",
"bị",
"dẫn",
"sâu",
"từ",
"sớm",
"."
] | [
"SCONJ",
"VERB",
"ADV",
"NOUN",
"ADJ",
"NOUN",
"PUNCT",
"PROPN",
"ADV",
"VERB",
"PROPN",
"VERB",
"ADV",
"PRON",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"ADJ",
"ADP",
"ADJ",
"PUNCT"
] | [
"C",
"V",
"A",
"N",
"A",
"N",
"CH",
"Np",
"R",
"V",
"Np",
"V",
"A",
"P",
"N",
"CH",
"N",
"N",
"V",
"V",
"A",
"E",
"A",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"10",
"10",
"4",
"2",
"4",
"4",
"6",
"10",
"10",
"0",
"10",
"10",
"12",
"12",
"14",
"15",
"20",
"20",
"20",
"10",
"20",
"23",
"20",
"23"
] | [
"mark",
"advcl",
"advmod:adj",
"obj",
"nmod",
"nmod",
"punct",
"nsubj",
"advmod:neg",
"root",
"obj",
"xcomp",
"advmod:adj",
"obl",
"nmod",
"punct",
"obl:tmod",
"nsubj:pass",
"aux:pass",
"conj",
"xcomp",
"case",
"obl:tmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s3587 | Tịch thu tài sản chỉ được áp dụng đối với người bị kết án về tội phạm nghiêm trọng , tội phạm rất nghiêm trọng hoặc tội phạm đặc biệt nghiêm trọng xâm phạm an ninh quốc gia , tội phạm về ma túy , tham nhũng hoặc tội phạm khác do Bộ luật này quy định . | [
"Tịch thu",
"tài sản",
"chỉ",
"được",
"áp dụng",
"đối với",
"người",
"bị",
"kết án",
"về",
"tội phạm",
"nghiêm trọng",
",",
"tội phạm",
"rất",
"nghiêm trọng",
"hoặc",
"tội phạm",
"đặc biệt",
"nghiêm trọng",
"xâm phạm",
"an ninh",
"quốc gia",
",",
"tội phạm",
"về",
... | [
"tịch thu",
"tài sản",
"chỉ",
"được",
"áp dụng",
"đối với",
"người",
"bị",
"kết án",
"về",
"tội phạm",
"nghiêm trọng",
",",
"tội phạm",
"rất",
"nghiêm trọng",
"hoặc",
"tội phạm",
"đặc biệt",
"nghiêm trọng",
"xâm phạm",
"an ninh",
"quốc gia",
",",
"tội phạm",
"về",
... | [
"DET",
"NOUN",
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT",
"NOUN",
"ADV",
"ADJ",
"CCONJ",
"NOUN",
"ADJ",
"ADJ",
"NUM",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"CCONJ",
"NOUN",
"ADJ",
"ADP"... | [
"V",
"N",
"R",
"V",
"V",
"E",
"N",
"V",
"V",
"E",
"N",
"A",
"CH",
"N",
"R",
"A",
"C",
"N",
"A",
"A",
"N",
"N",
"N",
"CH",
"N",
"E",
"N",
"CH",
"V",
"C",
"N",
"A",
"E",
"N",
"P",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"5",
"5",
"5",
"0",
"7",
"5",
"9",
"7",
"11",
"9",
"11",
"12",
"16",
"16",
"5",
"18",
"16",
"18",
"18",
"22",
"16",
"22",
"23",
"22",
"27",
"25",
"27",
"22",
"31",
"22",
"31",
"34",
"31",
"34",
"34",
"36"
] | [
"det",
"nsubj:pass",
"advmod",
"aux:pass",
"root",
"case",
"obl",
"aux:pass",
"acl:subj",
"case",
"obl:comp",
"amod",
"punct",
"nsubj",
"advmod",
"conj",
"cc",
"conj",
"acl:subj",
"acl:subj",
"nummod",
"obl",
"compound",
"punct",
"conj",
"case",
"nmod",
"punct",... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s1298 | Trường hợp người thứ ba từ chối lợi ích của mình sau khi bên có nghĩa vụ đã thực hiện nghĩa vụ thì nghĩa vụ được xem là đã hoàn thành và bên có quyền vẫn phải thực hiện cam kết đối với bên có nghĩa vụ . | [
"Trường hợp",
"người",
"thứ",
"ba",
"từ chối",
"lợi ích",
"của",
"mình",
"sau",
"khi",
"bên",
"có",
"nghĩa vụ",
"đã",
"thực hiện",
"nghĩa vụ",
"thì",
"nghĩa vụ",
"được",
"xem",
"là",
"đã",
"hoàn thành",
"và",
"bên",
"có",
"quyền",
"vẫn",
"phải",
"thực hiện",... | [
"trường hợp",
"người",
"thứ",
"ba",
"từ chối",
"lợi ích",
"của",
"mình",
"sau",
"khi",
"bên",
"có",
"nghĩa vụ",
"đã",
"thực hiện",
"nghĩa vụ",
"thì",
"nghĩa vụ",
"được",
"xem",
"là",
"đã",
"hoàn thành",
"và",
"bên",
"có",
"quyền",
"vẫn",
"phải",
"thực hiện",... | [
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"NUM",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"PRON",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"SCONJ",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"SCONJ",
"ADV",
"VERB",
"CCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"N... | [
"N",
"N",
"N",
"M",
"V",
"N",
"E",
"P",
"N",
"N",
"N",
"V",
"N",
"R",
"V",
"N",
"C",
"N",
"V",
"V",
"C",
"R",
"V",
"C",
"N",
"V",
"N",
"R",
"V",
"V",
"V",
"E",
"N",
"V",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"5",
"1",
"2",
"3",
"0",
"5",
"8",
"6",
"10",
"5",
"12",
"10",
"12",
"15",
"10",
"15",
"20",
"20",
"20",
"5",
"23",
"23",
"20",
"30",
"30",
"25",
"26",
"30",
"30",
"23",
"30",
"33",
"30",
"33",
"34",
"35"
] | [
"nsubj",
"nmod",
"nmod",
"nummod",
"root",
"obj",
"case",
"nmod:poss",
"case",
"obl:tmod",
"nsubj",
"acl:tmod",
"obj",
"advmod",
"acl:tmod",
"obj",
"mark",
"nsubj:pass",
"aux:pass",
"conj",
"mark",
"advmod",
"ccomp",
"cc",
"nsubj",
"compound:vmod",
"obj",
"advmo... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-6124 | Các em còn có thể in sản phẩm trực tiếp tại máy in 3D và máy cắt laser . | [
"Các",
"em",
"còn",
"có thể",
"in",
"sản phẩm",
"trực tiếp",
"tại",
"máy in",
"3D",
"và",
"máy",
"cắt",
"laser",
"."
] | [
"các",
"em",
"còn",
"có thể",
"in",
"sản phẩm",
"trực tiếp",
"tại",
"máy in",
"3d",
"và",
"máy",
"cắt",
"laser",
"."
] | [
"DET",
"NOUN",
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"ADV",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"CCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"L",
"N",
"R",
"R",
"V",
"N",
"A",
"E",
"N",
"N",
"C",
"N",
"V",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"5",
"5",
"5",
"0",
"5",
"5",
"9",
"5",
"9",
"12",
"9",
"12",
"13",
"14"
] | [
"det",
"nsubj",
"advmod",
"aux",
"root",
"obj",
"advmod:adj",
"case",
"obl",
"compound",
"cc",
"conj",
"compound",
"obj",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-8803 | Thí sinh bị ảnh hưởng có thể chọn hoàn lệ phí thi ( hơn 4,6 triệu đồng ) hoặc thi lại miễn phí . | [
"Thí sinh",
"bị",
"ảnh hưởng",
"có thể",
"chọn",
"hoàn lệ",
"phí",
"thi",
"(",
"hơn",
"4,6 triệu",
"đồng",
")",
"hoặc",
"thi",
"lại",
"miễn phí",
"."
] | [
"thí sinh",
"bị",
"ảnh hưởng",
"có thể",
"chọn",
"hoàn lệ",
"phí",
"thi",
"(",
"hơn",
"4,6 triệu",
"đồng",
")",
"hoặc",
"thi",
"lại",
"miễn phí",
"."
] | [
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"ADV",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT",
"CCONJ",
"VERB",
"ADV",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"V",
"R",
"V",
"N",
"N",
"V",
"CH",
"A",
"M",
"Nu",
"CH",
"C",
"V",
"R",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"3",
"3",
"0",
"5",
"3",
"5",
"5",
"7",
"8",
"12",
"12",
"7",
"12",
"15",
"5",
"15",
"15",
"17"
] | [
"nsubj:pass",
"aux:pass",
"root",
"aux",
"xcomp",
"obj",
"compound",
"compound",
"punct",
"advmod:adj",
"nummod",
"appos:nmod",
"punct",
"cc",
"conj",
"compound:svc",
"obj",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s9549 | Việc phát triển nguồn nhân lực chăm sóc người cao tuổi được thực hiện theo quy định của pháp luật về người cao tuổi . | [
"Việc",
"phát triển",
"nguồn",
"nhân lực",
"chăm sóc",
"người",
"cao tuổi",
"được",
"thực hiện",
"theo",
"quy định",
"của",
"pháp luật",
"về",
"người",
"cao tuổi",
"."
] | [
"việc",
"phát triển",
"nguồn",
"nhân lực",
"chăm sóc",
"người",
"cao tuổi",
"được",
"thực hiện",
"theo",
"quy định",
"của",
"pháp luật",
"về",
"người",
"cao tuổi",
"."
] | [
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"N",
"N",
"V",
"N",
"V",
"R",
"V",
"V",
"N",
"E",
"N",
"E",
"N",
"A",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"9",
"1",
"2",
"3",
"1",
"5",
"6",
"9",
"0",
"11",
"9",
"13",
"11",
"15",
"9",
"15",
"16"
] | [
"nsubj",
"acl:subj",
"obj",
"nmod",
"acl:subj",
"obj",
"amod",
"aux:pass",
"root",
"case",
"obl:comp",
"case",
"nmod:poss",
"case",
"obl:comp",
"amod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-2943 | Nhìn lại hành trình nửa năm qua , Trưởng nhớ đến những lúc cả nhóm căng thẳng khi ngày báo cáo đến gần nhưng hệ thống phát sinh lỗi . " | [
"Nhìn",
"lại",
"hành trình",
"nửa",
"năm",
"qua",
",",
"Trưởng",
"nhớ",
"đến",
"những",
"lúc",
"cả",
"nhóm",
"căng thẳng",
"khi",
"ngày",
"báo cáo",
"đến",
"gần",
"nhưng",
"hệ thống",
"phát sinh",
"lỗi",
".",
"\""
] | [
"nhìn",
"lại",
"hành trình",
"nửa",
"năm",
"qua",
",",
"trưởng",
"nhớ",
"đến",
"những",
"lúc",
"cả",
"nhóm",
"căng thẳng",
"khi",
"ngày",
"báo cáo",
"đến",
"gần",
"nhưng",
"hệ thống",
"phát sinh",
"lỗi",
".",
"\""
] | [
"VERB",
"ADV",
"NOUN",
"NUM",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"PROPN",
"VERB",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"PRON",
"NOUN",
"ADJ",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"ADJ",
"SCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"PUNCT"
] | [
"V",
"R",
"N",
"L",
"N",
"V",
"CH",
"Np",
"V",
"E",
"L",
"N",
"P",
"N",
"A",
"N",
"N",
"V",
"E",
"A",
"C",
"N",
"V",
"N",
"CH",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"9",
"1",
"1",
"5",
"3",
"5",
"6",
"9",
"0",
"12",
"12",
"9",
"14",
"12",
"12",
"9",
"16",
"16",
"18",
"18",
"22",
"18",
"22",
"23",
"24",
"24"
] | [
"advcl",
"advmod",
"obj",
"nummod",
"nmod",
"amod",
"punct",
"nsubj",
"root",
"case",
"det",
"obl:tmod",
"det",
"nmod",
"nmod",
"obl:tmod",
"nmod",
"acl:tmod",
"xcomp",
"xcomp",
"mark",
"obj",
"nmod",
"obj",
"punct",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s7197 | Hồ sơ vụ án phải có thống kê tài liệu kèm theo . | [
"Hồ sơ",
"vụ",
"án",
"phải",
"có",
"thống kê",
"tài liệu",
"kèm",
"theo",
"."
] | [
"hồ sơ",
"vụ",
"án",
"phải",
"có",
"thống kê",
"tài liệu",
"kèm",
"theo",
"."
] | [
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"N",
"Nc",
"N",
"V",
"V",
"N",
"N",
"V",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"5",
"1",
"5",
"5",
"0",
"7",
"5",
"7",
"8",
"9"
] | [
"nsubj",
"nmod",
"nsubj:outer",
"aux",
"root",
"det:clf",
"obj",
"acl:subj",
"compound:svc",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s6212 | Tòa án phải gửi ngay quyết định mở phiên họp phúc thẩm giải quyết việc dân sự và hồ sơ việc dân sự cho Viện kiểm sát cùng cấp để nghiên cứu . | [
"Tòa án",
"phải",
"gửi",
"ngay",
"quyết định",
"mở",
"phiên",
"họp",
"phúc thẩm",
"giải quyết",
"việc",
"dân sự",
"và",
"hồ sơ",
"việc",
"dân sự",
"cho",
"Viện kiểm sát",
"cùng",
"cấp",
"để",
"nghiên cứu",
"."
] | [
"tòa án",
"phải",
"gửi",
"ngay",
"quyết định",
"mở",
"phiên",
"họp",
"phúc thẩm",
"giải quyết",
"việc",
"dân sự",
"và",
"hồ sơ",
"việc",
"dân sự",
"cho",
"viện kiểm sát",
"cùng",
"cấp",
"để",
"nghiên cứu",
"."
] | [
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"ADV",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"CCONJ",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"ADV",
"NOUN",
"ADP",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"V",
"T",
"N",
"V",
"N",
"V",
"V",
"V",
"N",
"V",
"C",
"N",
"N",
"V",
"E",
"N",
"A",
"N",
"E",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"3",
"3",
"0",
"3",
"3",
"5",
"6",
"7",
"6",
"6",
"10",
"11",
"14",
"11",
"14",
"15",
"18",
"14",
"20",
"15",
"22",
"3",
"22"
] | [
"nsubj",
"aux",
"root",
"advmod",
"obj",
"acl:subj",
"obj",
"compound",
"iobj",
"xcomp",
"obj",
"nmod",
"cc",
"conj",
"nmod",
"amod",
"case",
"nmod",
"advmod:adj",
"conj",
"mark:pcomp",
"advcl:objective",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s776 | Trường hợp bất động sản được chia thành nhiều phần cho các chủ sở hữu , chủ sử dụng khác nhau thì khi chia phải dành lối đi cần thiết cho người phía trong theo quy định tại khoản 2 Điều này mà không có đền bù . | [
"Trường hợp",
"bất động sản",
"được",
"chia",
"thành",
"nhiều",
"phần",
"cho",
"các",
"chủ sở hữu",
",",
"chủ",
"sử dụng",
"khác",
"nhau",
"thì",
"khi",
"chia",
"phải",
"dành",
"lối",
"đi",
"cần thiết",
"cho",
"người",
"phía",
"trong",
"theo",
"quy định",
"t... | [
"trường hợp",
"bất động sản",
"được",
"chia",
"thành",
"nhiều",
"phần",
"cho",
"các",
"chủ sở hữu",
",",
"chủ",
"sử dụng",
"khác",
"nhau",
"thì",
"khi",
"chia",
"phải",
"dành",
"lối",
"đi",
"cần thiết",
"cho",
"người",
"phía",
"trong",
"theo",
"quy định",
"t... | [
"NOUN",
"VERB",
"AUX",
"VERB",
"VERB",
"ADV",
"NOUN",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"ADJ",
"NOUN",
"SCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADJ",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"ADJ",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"NUM",
"NOUN... | [
"N",
"V",
"R",
"V",
"V",
"A",
"N",
"E",
"L",
"N",
"CH",
"N",
"V",
"A",
"N",
"C",
"N",
"V",
"V",
"V",
"N",
"V",
"A",
"E",
"N",
"N",
"A",
"V",
"N",
"E",
"N",
"M",
"N",
"P",
"C",
"R",
"V",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"4",
"1",
"4",
"0",
"4",
"7",
"5",
"10",
"10",
"4",
"10",
"10",
"12",
"13",
"14",
"20",
"20",
"17",
"20",
"4",
"20",
"21",
"22",
"26",
"22",
"25",
"26",
"26",
"28",
"31",
"29",
"33",
"31",
"33",
"37",
"37",
"20",
"37",
"38"
] | [
"nsubj:pass",
"nmod",
"aux:pass",
"root",
"obj",
"advmod:adj",
"obj",
"case",
"det",
"obl:comp",
"punct",
"conj",
"compound",
"amod",
"obj",
"mark",
"obl:tmod",
"acl:tmod",
"aux",
"conj",
"obj",
"acl:subj",
"xcomp",
"case",
"obl:comp",
"nmod",
"compound",
"acl:s... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s7052 | Lệnh giữ người trong trường hợp khẩn cấp phải ghi rõ họ tên , địa chỉ của người bị giữ , lý do , căn cứ giữ người quy định tại khoản 1 Điều này và các nội dung quy định tại khoản 2 Điều 132 của Bộ luật này . | [
"Lệnh",
"giữ",
"người",
"trong",
"trường hợp",
"khẩn cấp",
"phải",
"ghi",
"rõ",
"họ",
"tên",
",",
"địa chỉ",
"của",
"người",
"bị",
"giữ",
",",
"lý do",
",",
"căn cứ",
"giữ",
"người",
"quy định",
"tại",
"khoản",
"1",
"Điều",
"này",
"và",
"các",
"nội dung"... | [
"lệnh",
"giữ",
"người",
"trong",
"trường hợp",
"khẩn cấp",
"phải",
"ghi",
"rõ",
"họ",
"tên",
",",
"địa chỉ",
"của",
"người",
"bị",
"giữ",
",",
"lý do",
",",
"căn cứ",
"giữ",
"người",
"quy định",
"tại",
"khoản",
"1",
"điều",
"này",
"và",
"các",
"nội dung"... | [
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"ADJ",
"AUX",
"VERB",
"ADJ",
"PRON",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NUM",
"NOUN",
"PRON",
"CCONJ",
"DET",
"NOUN",
"... | [
"N",
"V",
"N",
"E",
"N",
"A",
"V",
"V",
"A",
"P",
"N",
"CH",
"N",
"E",
"N",
"V",
"V",
"CH",
"N",
"CH",
"N",
"V",
"N",
"V",
"E",
"N",
"M",
"N",
"P",
"C",
"L",
"N",
"V",
"E",
"N",
"M",
"N",
"A",
"E",
"N",
"P",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"8",
"1",
"2",
"5",
"2",
"5",
"8",
"0",
"8",
"8",
"10",
"11",
"11",
"15",
"13",
"17",
"8",
"17",
"17",
"19",
"10",
"21",
"22",
"23",
"26",
"22",
"28",
"26",
"28",
"32",
"32",
"10",
"32",
"35",
"32",
"37",
"35",
"37",
"40",
"37",
"40",
... | [
"nsubj",
"acl:subj",
"obj",
"case",
"obl",
"compound",
"aux",
"root",
"xcomp",
"obj",
"nmod",
"punct",
"conj",
"case",
"nmod:poss",
"aux:pass",
"conj",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"acl:subj",
"obj",
"compound",
"case",
"obl",
"nummod",
"nmod",
"det:pmod"... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s9174 | Ngày Dân số Việt Nam , Tháng hành động quốc gia về Dân số 1 . | [
"Ngày",
"Dân số",
"Việt Nam",
",",
"Tháng",
"hành động",
"quốc gia",
"về",
"Dân số",
"1",
"."
] | [
"ngày",
"dân số",
"việt nam",
",",
"tháng",
"hành động",
"quốc gia",
"về",
"dân số",
"1",
"."
] | [
"NOUN",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT",
"NOUN",
"NUM",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"N",
"N",
"Np",
"CH",
"N",
"M",
"N",
"E",
"N",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"2",
"3",
"2",
"5",
"6",
"9",
"6",
"9",
"10"
] | [
"root",
"nmod",
"compound",
"punct",
"conj",
"nmod",
"obj",
"case",
"obl",
"nummod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-4023 | Linh nhìn nhận những hoạt động này giúp em rèn luyện khả năng kết nối , giao tiếp và lãnh đạo . | [
"Linh",
"nhìn nhận",
"những",
"hoạt động",
"này",
"giúp",
"em",
"rèn luyện",
"khả năng",
"kết nối",
",",
"giao tiếp",
"và",
"lãnh đạo",
"."
] | [
"linh",
"nhìn nhận",
"những",
"hoạt động",
"này",
"giúp",
"em",
"rèn luyện",
"khả năng",
"kết nối",
",",
"giao tiếp",
"và",
"lãnh đạo",
"."
] | [
"PROPN",
"VERB",
"DET",
"NOUN",
"PRON",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"CCONJ",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"Np",
"V",
"L",
"N",
"P",
"V",
"N",
"V",
"N",
"V",
"CH",
"V",
"C",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"6",
"6",
"4",
"6",
"4",
"0",
"6",
"7",
"8",
"9",
"10",
"10",
"14",
"10",
"14"
] | [
"nsubj",
"nsubj:outer",
"det",
"nsubj:outer",
"det:pmod",
"root",
"obj",
"acl:subj",
"obj",
"nmod",
"punct",
"conj",
"cc",
"conj",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-4518 | Trường Lê Hồng Phong chưa có điểm 9.0 IELTS nào , và mình biết mình làm được " , Nhật nói . | [
"Trường",
"Lê Hồng Phong",
"chưa",
"có",
"điểm",
"9.0 IELTS",
"nào",
",",
"và",
"mình",
"biết",
"mình",
"làm",
"được",
"\"",
",",
"Nhật",
"nói",
"."
] | [
"trường",
"lê hồng phong",
"chưa",
"có",
"điểm",
"9.0 ielts",
"nào",
",",
"và",
"mình",
"biết",
"mình",
"làm",
"được",
"\"",
",",
"nhật",
"nói",
"."
] | [
"NOUN",
"PROPN",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"PRON",
"PUNCT",
"CCONJ",
"PRON",
"VERB",
"PRON",
"VERB",
"ADV",
"PUNCT",
"PUNCT",
"PROPN",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"N",
"Np",
"R",
"V",
"N",
"N",
"P",
"CH",
"C",
"P",
"V",
"P",
"V",
"R",
"CH",
"CH",
"Np",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"4",
"1",
"4",
"0",
"4",
"5",
"5",
"7",
"11",
"11",
"4",
"13",
"11",
"13",
"14",
"14",
"18",
"4",
"18"
] | [
"nsubj",
"compound",
"advmod:neg",
"root",
"obj",
"nmod",
"det:pmod",
"punct",
"cc",
"nsubj",
"conj",
"nsubj",
"ccomp",
"advmod",
"punct",
"punct",
"nsubj",
"parataxis",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-2753 | Đa số đến từ trường THPT chuyên Hùng Vương , chỉ một em học trường THPT Việt Trì . | [
"Đa số",
"đến",
"từ",
"trường",
"THPT",
"chuyên",
"Hùng Vương",
",",
"chỉ",
"một",
"em",
"học",
"trường",
"THPT",
"Việt Trì",
"."
] | [
"đa số",
"đến",
"từ",
"trường",
"thpt",
"chuyên",
"hùng vương",
",",
"chỉ",
"một",
"em",
"học",
"trường",
"thpt",
"việt trì",
"."
] | [
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"PROPN",
"PUNCT",
"ADV",
"NUM",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"E",
"N",
"Ny",
"A",
"Np",
"CH",
"R",
"M",
"N",
"V",
"N",
"Ny",
"Np",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"0",
"4",
"2",
"4",
"7",
"4",
"7",
"11",
"11",
"2",
"11",
"12",
"13",
"13",
"15"
] | [
"nsubj",
"root",
"case",
"obl:comp",
"compound",
"case",
"compound",
"punct",
"advmod",
"nummod",
"obj",
"acl:subj",
"obj",
"nmod",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s3137 | Trách nhiệm của người ủy thác 1 . | [
"Trách nhiệm",
"của",
"người",
"ủy thác",
"1",
"."
] | [
"trách nhiệm",
"của",
"người",
"ủy thác",
"1",
"."
] | [
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"N",
"E",
"Nc",
"N",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"3",
"1",
"3",
"4",
"5"
] | [
"root",
"case",
"nmod:poss",
"compound",
"nummod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-5352 | Vinschool The Harmony khởi đầu tốt , ghi liền 5 điểm , nhưng Cầu Giấy nhanh chóng dẫn 8-7 nhờ tận dụng hiệu quả các pha lên rổ . | [
"Vinschool",
"The Harmony khởi đầu",
"tốt",
",",
"ghi",
"liền",
"5",
"điểm",
",",
"nhưng",
"Cầu Giấy",
"nhanh chóng",
"dẫn",
"8-7",
"nhờ",
"tận dụng",
"hiệu quả",
"các",
"pha",
"lên",
"rổ",
"."
] | [
"vinschool",
"the harmony khởi đầu",
"tốt",
",",
"ghi",
"liền",
"5",
"điểm",
",",
"nhưng",
"cầu giấy",
"nhanh chóng",
"dẫn",
"8-7",
"nhờ",
"tận dụng",
"hiệu quả",
"các",
"pha",
"lên",
"rổ",
"."
] | [
"NUM",
"VERB",
"ADJ",
"PUNCT",
"VERB",
"ADV",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT",
"SCONJ",
"PROPN",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"DET",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"A",
"CH",
"V",
"R",
"M",
"N",
"CH",
"C",
"Np",
"A",
"V",
"N",
"V",
"V",
"N",
"L",
"V",
"V",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"13",
"2",
"3",
"2",
"5",
"8",
"5",
"8",
"13",
"13",
"13",
"0",
"13",
"13",
"15",
"16",
"19",
"16",
"19",
"20",
"21"
] | [
"nummod",
"nsubj",
"amod",
"punct",
"conj",
"advmod",
"nummod",
"obj",
"punct",
"mark",
"nsubj:outer",
"advmod",
"root",
"obj",
"xcomp",
"obj",
"nmod",
"det",
"nmod",
"acl:subj",
"obj",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-8785 | Học phí với khóa tuyển sinh 2025 của trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch là 42,8 - 55,2 triệu đồng một năm . | [
"Học phí",
"với",
"khóa",
"tuyển sinh",
"2025",
"của",
"trường",
"Đại học",
"Y khoa",
"Phạm Ngọc Thạch",
"là",
"42,8",
"-",
"55,2",
"triệu",
"đồng",
"một",
"năm",
"."
] | [
"học phí",
"với",
"khóa",
"tuyển sinh",
"2025",
"của",
"trường",
"đại học",
"y khoa",
"phạm ngọc thạch",
"là",
"42,8",
"-",
"55,2",
"triệu",
"đồng",
"một",
"năm",
"."
] | [
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"PROPN",
"AUX",
"NUM",
"PUNCT",
"NUM",
"NUM",
"NOUN",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"E",
"N",
"V",
"N",
"E",
"N",
"N",
"N",
"Np",
"V",
"N",
"CH",
"M",
"M",
"Nu",
"M",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"16",
"3",
"1",
"3",
"4",
"7",
"3",
"7",
"7",
"7",
"16",
"16",
"12",
"16",
"16",
"0",
"18",
"16",
"18"
] | [
"nsubj",
"case",
"nmod",
"compound",
"compound",
"case",
"nmod:poss",
"compound",
"compound",
"compound",
"cop",
"nummod",
"punct",
"compound",
"compound",
"root",
"nummod",
"nmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s9018 | 1 - Việc quàn , ướp , chôn , hỏa táng , di chuyển thi hài , hài cốt , phải tuân theo các quy định về vệ sinh phòng dịch . | [
"1",
"-",
"Việc",
"quàn",
",",
"ướp",
",",
"chôn",
",",
"hỏa táng",
",",
"di chuyển",
"thi hài",
",",
"hài cốt",
",",
"phải",
"tuân",
"theo",
"các",
"quy định",
"về",
"vệ sinh",
"phòng dịch",
"."
] | [
"1",
"-",
"việc",
"quàn",
",",
"ướp",
",",
"chôn",
",",
"hỏa táng",
",",
"di chuyển",
"thi hài",
",",
"hài cốt",
",",
"phải",
"tuân",
"theo",
"các",
"quy định",
"về",
"vệ sinh",
"phòng dịch",
"."
] | [
"NUM",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"PUNCT",
"ADJ",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"ADP",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"M",
"CH",
"N",
"N",
"CH",
"V",
"CH",
"V",
"CH",
"A",
"CH",
"V",
"N",
"CH",
"N",
"CH",
"V",
"V",
"V",
"L",
"N",
"V",
"V",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"18",
"1",
"1",
"3",
"4",
"4",
"6",
"4",
"8",
"4",
"10",
"4",
"12",
"13",
"4",
"15",
"18",
"0",
"21",
"21",
"18",
"23",
"18",
"23",
"24"
] | [
"nsubj",
"punct",
"flat:number",
"nmod",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"nmod",
"punct",
"conj",
"punct",
"aux",
"root",
"case",
"det",
"obl:comp",
"case",
"obl:comp",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s6235 | Thông báo tìm kiếm người vắng mặt tại nơi cư trú Thông báo tìm kiếm người vắng mặt tại nơi cư trú phải có các nội dung chính sau đây : 1 . | [
"Thông báo",
"tìm kiếm",
"người",
"vắng mặt",
"tại",
"nơi",
"cư trú",
"Thông báo",
"tìm kiếm",
"người",
"vắng mặt",
"tại",
"nơi",
"cư trú",
"phải",
"có",
"các",
"nội dung",
"chính",
"sau",
"đây",
":",
"1",
"."
] | [
"thông báo",
"tìm kiếm",
"người",
"vắng mặt",
"tại",
"nơi",
"cư trú",
"thông báo",
"tìm kiếm",
"người",
"vắng mặt",
"tại",
"nơi",
"cư trú",
"phải",
"có",
"các",
"nội dung",
"chính",
"sau",
"đây",
":",
"1",
"."
] | [
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"AUX",
"VERB",
"DET",
"NOUN",
"PART",
"NOUN",
"PRON",
"PUNCT",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"V",
"V",
"N",
"V",
"E",
"N",
"V",
"N",
"V",
"N",
"V",
"E",
"N",
"V",
"V",
"V",
"L",
"N",
"T",
"N",
"P",
"CH",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"16",
"1",
"2",
"3",
"6",
"2",
"6",
"7",
"16",
"16",
"10",
"13",
"16",
"13",
"16",
"0",
"18",
"16",
"18",
"18",
"20",
"21",
"20",
"23"
] | [
"nsubj",
"acl:subj",
"obj",
"nmod",
"case",
"obl",
"nmod",
"obj",
"dep",
"obj",
"compound",
"case",
"obl",
"compound",
"aux",
"root",
"det",
"iobj",
"amod",
"nmod",
"det:pmod",
"punct",
"nummod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s1017 | Thực hiện thủ tục xử lý tài sản thế chấp theo đúng quy định của pháp luật . | [
"Thực hiện",
"thủ tục",
"xử lý",
"tài sản",
"thế chấp",
"theo",
"đúng",
"quy định",
"của",
"pháp luật",
"."
] | [
"thực hiện",
"thủ tục",
"xử lý",
"tài sản",
"thế chấp",
"theo",
"đúng",
"quy định",
"của",
"pháp luật",
"."
] | [
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"ADJ",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"V",
"N",
"V",
"N",
"V",
"V",
"A",
"N",
"E",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"2",
"3",
"3",
"7",
"5",
"7",
"10",
"8",
"10"
] | [
"root",
"obj",
"acl:subj",
"obj",
"xcomp",
"case",
"obl",
"compound",
"case",
"nmod:poss",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-864 | Các đơn vị khác như Trung tâm Ung thư MD Anderson , Đại học Texas A&M ( top 21 đại học công tại Mỹ , theoU . | [
"Các",
"đơn vị",
"khác",
"như",
"Trung tâm",
"Ung thư",
"MD Anderson",
",",
"Đại học",
"Texas A&M",
"(",
"top",
"21",
"đại học",
"công",
"tại",
"Mỹ",
",",
"theoU",
"."
] | [
"các",
"đơn vị",
"khác",
"như",
"trung tâm",
"ung thư",
"md anderson",
",",
"đại học",
"texas a&m",
"(",
"top",
"21",
"đại học",
"công",
"tại",
"mỹ",
",",
"theou",
"."
] | [
"DET",
"NOUN",
"ADJ",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT",
"X",
"NUM",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"PROPN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"L",
"N",
"A",
"C",
"N",
"N",
"Np",
"CH",
"N",
"Np",
"CH",
"FW",
"M",
"N",
"N",
"E",
"Np",
"CH",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"0",
"2",
"5",
"2",
"5",
"6",
"7",
"5",
"9",
"10",
"5",
"12",
"12",
"12",
"17",
"12",
"17",
"17",
"19"
] | [
"det",
"root",
"amod",
"case",
"nmod",
"compound",
"compound",
"punct",
"list",
"compound",
"punct",
"appos:nmod",
"compound",
"compound",
"compound",
"case",
"obl",
"punct",
"appos:nmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s5709 | Yêu cầu người làm chứng cam kết khai báo đúng sự thật , nếu khai không đúng phải chịu trách nhiệm trước pháp luật , trừ trường hợp người làm chứng là người chưa thành niên . | [
"Yêu cầu",
"người",
"làm chứng",
"cam kết",
"khai báo",
"đúng",
"sự thật",
",",
"nếu",
"khai",
"không",
"đúng",
"phải",
"chịu",
"trách nhiệm",
"trước",
"pháp luật",
",",
"trừ",
"trường hợp",
"người",
"làm chứng",
"là",
"người",
"chưa",
"thành niên",
"."
] | [
"yêu cầu",
"người",
"làm chứng",
"cam kết",
"khai báo",
"đúng",
"sự thật",
",",
"nếu",
"khai",
"không",
"đúng",
"phải",
"chịu",
"trách nhiệm",
"trước",
"pháp luật",
",",
"trừ",
"trường hợp",
"người",
"làm chứng",
"là",
"người",
"chưa",
"thành niên",
"."
] | [
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"ADV",
"ADJ",
"NOUN",
"PUNCT",
"SCONJ",
"VERB",
"ADV",
"ADJ",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"AUX",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"N",
"N",
"V",
"V",
"N",
"A",
"N",
"CH",
"C",
"V",
"R",
"A",
"V",
"V",
"N",
"E",
"N",
"CH",
"V",
"N",
"N",
"V",
"V",
"N",
"R",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"1",
"3",
"6",
"1",
"6",
"7",
"10",
"14",
"12",
"14",
"14",
"1",
"14",
"17",
"15",
"17",
"14",
"19",
"20",
"21",
"24",
"14",
"26",
"24",
"26"
] | [
"root",
"obj",
"nmod",
"nmod",
"advmod",
"acl:subj",
"obj",
"punct",
"mark",
"nsubj",
"advmod:neg",
"advcl",
"aux",
"ccomp",
"obj",
"case",
"nmod",
"punct",
"conj",
"obj",
"nmod",
"compound",
"cop",
"conj",
"advmod",
"amod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s897 | Nghĩa vụ được bảo đảm có thể là nghĩa vụ hiện tại , nghĩa vụ trong tương lai hoặc nghĩa vụ có điều kiện . | [
"Nghĩa vụ",
"được",
"bảo đảm",
"có thể",
"là",
"nghĩa vụ",
"hiện tại",
",",
"nghĩa vụ",
"trong",
"tương lai",
"hoặc",
"nghĩa vụ",
"có",
"điều kiện",
"."
] | [
"nghĩa vụ",
"được",
"bảo đảm",
"có thể",
"là",
"nghĩa vụ",
"hiện tại",
",",
"nghĩa vụ",
"trong",
"tương lai",
"hoặc",
"nghĩa vụ",
"có",
"điều kiện",
"."
] | [
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"ADV",
"AUX",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"CCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"R",
"V",
"R",
"V",
"N",
"N",
"CH",
"N",
"E",
"N",
"C",
"N",
"V",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"3",
"3",
"6",
"6",
"6",
"0",
"6",
"7",
"6",
"11",
"9",
"13",
"11",
"13",
"14",
"15"
] | [
"nsubj:pass",
"aux:pass",
"csubj",
"advmod",
"cop",
"root",
"nmod",
"punct",
"conj",
"case",
"nmod",
"cc",
"conj",
"acl:subj",
"obj",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-439 | Trong đó , công ty của tỷ phú Phạm Nhật Vượng chịu trách nhiệm toàn bộ chi phí như lập kế hoạch , nghiên cứu , xin cấp phép , thi công và các hạng mục phát sinh khác . | [
"Trong",
"đó",
",",
"công ty",
"của",
"tỷ phú",
"Phạm Nhật Vượng",
"chịu",
"trách nhiệm",
"toàn bộ",
"chi phí",
"như",
"lập",
"kế hoạch",
",",
"nghiên cứu",
",",
"xin",
"cấp",
"phép",
",",
"thi công",
"và",
"các",
"hạng mục",
"phát sinh",
"khác",
"."
] | [
"trong",
"đó",
",",
"công ty",
"của",
"tỷ phú",
"phạm nhật vượng",
"chịu",
"trách nhiệm",
"toàn bộ",
"chi phí",
"như",
"lập",
"kế hoạch",
",",
"nghiên cứu",
",",
"xin",
"cấp",
"phép",
",",
"thi công",
"và",
"các",
"hạng mục",
"phát sinh",
"khác",
"."
] | [
"ADP",
"PRON",
"PUNCT",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PROPN",
"VERB",
"NOUN",
"DET",
"NOUN",
"ADP",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"CCONJ",
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"ADJ",
"PUNCT"
] | [
"E",
"P",
"CH",
"N",
"E",
"N",
"Np",
"V",
"N",
"L",
"N",
"C",
"V",
"N",
"CH",
"V",
"CH",
"V",
"V",
"N",
"CH",
"V",
"C",
"L",
"N",
"V",
"A",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"8",
"2",
"8",
"6",
"4",
"4",
"0",
"8",
"11",
"9",
"13",
"11",
"13",
"14",
"13",
"16",
"13",
"18",
"19",
"20",
"13",
"25",
"25",
"13",
"25",
"26",
"27"
] | [
"case",
"obl",
"punct",
"nsubj",
"case",
"nmod:poss",
"nmod:poss",
"root",
"obj",
"det",
"nmod",
"case",
"acl:subj",
"obj",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"obj",
"nmod",
"punct",
"conj",
"cc",
"det",
"conj",
"nmod",
"amod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s1778 | Trường hợp các bên không thỏa thuận về mức tiền công thì áp dụng mức tiền công trung bình tại địa điểm và thời điểm trả tiền công . | [
"Trường hợp",
"các",
"bên",
"không",
"thỏa thuận",
"về",
"mức",
"tiền",
"công",
"thì",
"áp dụng",
"mức",
"tiền",
"công",
"trung bình",
"tại",
"địa điểm",
"và",
"thời điểm",
"trả",
"tiền",
"công",
"."
] | [
"trường hợp",
"các",
"bên",
"không",
"thỏa thuận",
"về",
"mức",
"tiền",
"công",
"thì",
"áp dụng",
"mức",
"tiền",
"công",
"trung bình",
"tại",
"địa điểm",
"và",
"thời điểm",
"trả",
"tiền",
"công",
"."
] | [
"NOUN",
"DET",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"SCONJ",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"ADJ",
"ADP",
"NOUN",
"CCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"L",
"N",
"R",
"V",
"E",
"N",
"N",
"N",
"C",
"V",
"N",
"N",
"N",
"A",
"E",
"N",
"C",
"N",
"V",
"N",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"11",
"3",
"5",
"5",
"1",
"7",
"5",
"7",
"8",
"11",
"0",
"11",
"12",
"13",
"13",
"17",
"11",
"19",
"17",
"19",
"20",
"21",
"22"
] | [
"nsubj",
"det",
"nsubj",
"advmod:neg",
"ccomp",
"case",
"obl:comp",
"nmod",
"nmod",
"mark",
"root",
"obj",
"nmod",
"compound",
"amod",
"case",
"obl",
"cc",
"conj",
"acl:subj",
"obj",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-9661 | Tính thêm phụ cấp thâm niên ( sau 5 năm công tác , mỗi năm 1 % ) , phụ cấp ưu đãi nghề ( 35-70 % ) ... , lương thực nhận của thầy cô khoảng 7,1 - 28,5 triệu đồng . | [
"Tính",
"thêm",
"phụ cấp",
"thâm niên",
"(",
"sau",
"5",
"năm",
"công tác",
",",
"mỗi",
"năm",
"1",
"%",
")",
",",
"phụ cấp",
"ưu đãi",
"nghề",
"(",
"35-70",
"%",
")",
"...",
",",
"lương thực",
"nhận",
"của",
"thầy cô",
"khoảng",
"7,1",
"-",
"28,5",
... | [
"tính",
"thêm",
"phụ cấp",
"thâm niên",
"(",
"sau",
"5",
"năm",
"công tác",
",",
"mỗi",
"năm",
"1",
"%",
")",
",",
"phụ cấp",
"ưu đãi",
"nghề",
"(",
"35-70",
"%",
")",
"...",
",",
"lương thực",
"nhận",
"của",
"thầy cô",
"khoảng",
"7,1",
"-",
"28,5",
... | [
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"NUM",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT",
"NUM",
"NOUN",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT",
"PUNCT",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"PUNCT",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"NUM",
"PUN... | [
"V",
"V",
"N",
"N",
"CH",
"N",
"M",
"N",
"M",
"CH",
"L",
"N",
"M",
"N",
"CH",
"CH",
"V",
"V",
"N",
"CH",
"V",
"N",
"CH",
"CH",
"CH",
"N",
"V",
"E",
"Nc",
"N",
"M",
"CH",
"M",
"M",
"Nu",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"1",
"3",
"4",
"1",
"8",
"6",
"8",
"9",
"12",
"6",
"12",
"12",
"14",
"14",
"1",
"17",
"18",
"19",
"18",
"21",
"22",
"22",
"22",
"1",
"26",
"29",
"26",
"29",
"35",
"31",
"35",
"35",
"29",
"35"
] | [
"root",
"compound:svc",
"obj",
"compound",
"punct",
"appos:nmod",
"nummod",
"nmod",
"nmod",
"punct",
"nummod",
"conj",
"flat:date",
"flat:date",
"punct",
"punct",
"conj",
"nmod",
"compound",
"punct",
"appos:nmod",
"compound",
"punct",
"punct",
"punct",
"list",
"nm... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s2325 | Thời hạn được kéo dài này kết thúc ngay khi tàu biển đến cảng được chỉ định để kiểm định . | [
"Thời hạn",
"được",
"kéo dài",
"này",
"kết thúc",
"ngay",
"khi",
"tàu biển",
"đến",
"cảng",
"được",
"chỉ định",
"để",
"kiểm định",
"."
] | [
"thời hạn",
"được",
"kéo dài",
"này",
"kết thúc",
"ngay",
"khi",
"tàu biển",
"đến",
"cảng",
"được",
"chỉ định",
"để",
"kiểm định",
"."
] | [
"VERB",
"AUX",
"VERB",
"PRON",
"VERB",
"ADV",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"V",
"R",
"V",
"P",
"V",
"T",
"N",
"V",
"E",
"N",
"V",
"V",
"E",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"5",
"5",
"5",
"3",
"0",
"5",
"5",
"9",
"7",
"9",
"12",
"9",
"14",
"12",
"14"
] | [
"nsubj:pass",
"aux:pass",
"obl:agent",
"det:pmod",
"root",
"advmod",
"obl:tmod",
"nsubj",
"acl:tmod",
"obj",
"aux:pass",
"iobj",
"mark:pcomp",
"advcl:objective",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-7852 | Tôi tin những gì chúng ta đang làm hôm nay , từ thể chế , chương trình đến hạ tầng và đội ngũ , sẽ tạo nền tảng cho một thế hệ công dân mới có trí tuệ , nhân ái , bản lĩnh và sẵn sàng vươn ra thế giới . | [
"Tôi",
"tin",
"những",
"gì",
"chúng ta",
"đang",
"làm",
"hôm nay",
",",
"từ",
"thể chế",
",",
"chương trình",
"đến",
"hạ tầng",
"và",
"đội ngũ",
",",
"sẽ",
"tạo",
"nền tảng",
"cho",
"một",
"thế hệ",
"công dân",
"mới",
"có",
"trí tuệ",
",",
"nhân ái",
",",
... | [
"tôi",
"tin",
"những",
"gì",
"chúng ta",
"đang",
"làm",
"hôm nay",
",",
"từ",
"thể chế",
",",
"chương trình",
"đến",
"hạ tầng",
"và",
"đội ngũ",
",",
"sẽ",
"tạo",
"nền tảng",
"cho",
"một",
"thế hệ",
"công dân",
"mới",
"có",
"trí tuệ",
",",
"nhân ái",
",",
... | [
"PRON",
"VERB",
"DET",
"PRON",
"PRON",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"CCONJ",
"NOUN",
"PUNCT",
"ADV",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
... | [
"P",
"V",
"L",
"P",
"P",
"R",
"V",
"N",
"CH",
"E",
"N",
"CH",
"N",
"E",
"N",
"C",
"N",
"CH",
"R",
"V",
"V",
"E",
"M",
"N",
"N",
"R",
"V",
"N",
"CH",
"N",
"CH",
"N",
"C",
"A",
"V",
"V",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"0",
"4",
"2",
"7",
"7",
"4",
"7",
"8",
"11",
"20",
"11",
"11",
"15",
"11",
"17",
"15",
"17",
"20",
"2",
"20",
"24",
"24",
"20",
"24",
"27",
"24",
"27",
"28",
"28",
"30",
"28",
"34",
"28",
"34",
"37",
"35",
"37"
] | [
"nsubj",
"root",
"det",
"obj",
"nsubj",
"advmod",
"acl",
"obj",
"punct",
"case",
"obl",
"punct",
"conj",
"case",
"conj",
"cc",
"conj",
"punct",
"advmod",
"conj",
"obj",
"case",
"nummod",
"obl:comp",
"compound",
"advmod",
"acl:subj",
"obj",
"punct",
"conj",
... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s113 | Quyền đối với quốc tịch 1 . | [
"Quyền",
"đối với",
"quốc tịch",
"1",
"."
] | [
"quyền",
"đối với",
"quốc tịch",
"1",
"."
] | [
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"N",
"E",
"N",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"3",
"1",
"3",
"4"
] | [
"root",
"case",
"nmod",
"nummod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s467 | Thời hạn đại diện 1 . | [
"Thời hạn",
"đại diện",
"1",
"."
] | [
"thời hạn",
"đại diện",
"1",
"."
] | [
"NOUN",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"N",
"N",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"2",
"3"
] | [
"root",
"nmod",
"nummod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-680 | Nhà tù cho phép Elizabeth gặp gia đình hai lần một tuần , mỗi lần vài giờ , có thể cùng đi dạo trong sân nhà tù và ăn uống ngoài trời . | [
"Nhà tù",
"cho phép",
"Elizabeth",
"gặp",
"gia đình",
"hai",
"lần",
"một",
"tuần",
",",
"mỗi",
"lần",
"vài",
"giờ",
",",
"có thể",
"cùng",
"đi",
"dạo",
"trong",
"sân",
"nhà tù",
"và",
"ăn uống",
"ngoài trời",
"."
] | [
"nhà tù",
"cho phép",
"elizabeth",
"gặp",
"gia đình",
"hai",
"lần",
"một",
"tuần",
",",
"mỗi",
"lần",
"vài",
"giờ",
",",
"có thể",
"cùng",
"đi",
"dạo",
"trong",
"sân",
"nhà tù",
"và",
"ăn uống",
"ngoài trời",
"."
] | [
"DET",
"VERB",
"PROPN",
"VERB",
"NOUN",
"NUM",
"NOUN",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT",
"DET",
"NOUN",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT",
"ADV",
"ADV",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"CCONJ",
"VERB",
"X",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"Np",
"V",
"N",
"M",
"N",
"M",
"N",
"CH",
"L",
"N",
"L",
"Nu",
"CH",
"R",
"C",
"V",
"V",
"E",
"N",
"V",
"C",
"V",
"X",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"4",
"2",
"0",
"4",
"7",
"4",
"9",
"7",
"9",
"12",
"4",
"14",
"12",
"14",
"18",
"18",
"4",
"18",
"21",
"19",
"21",
"24",
"21",
"24",
"25"
] | [
"det",
"nsubj",
"compound",
"root",
"obj",
"nummod",
"obl:tmod",
"nummod",
"nmod",
"punct",
"det",
"obl:tmod",
"nummod",
"nmod",
"punct",
"advmod",
"advmod:adj",
"conj",
"obj",
"case",
"obl",
"compound",
"cc",
"conj",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s5714 | Hỏi đương sự về việc thay đổi , bổ sung , rút yêu cầu Thủ tục hỏi đương sự về việc thay đổi , bổ sung , rút yêu cầu được bắt đầu bằng việc chủ tọa phiên tòa hỏi đương sự về các vấn đề sau đây : 1 . | [
"Hỏi",
"đương sự",
"về",
"việc",
"thay đổi",
",",
"bổ sung",
",",
"rút",
"yêu cầu",
"Thủ tục",
"hỏi",
"đương sự",
"về",
"việc",
"thay đổi",
",",
"bổ sung",
",",
"rút",
"yêu cầu",
"được",
"bắt đầu",
"bằng",
"việc",
"chủ",
"tọa",
"phiên",
"tòa",
"hỏi",
"đươn... | [
"hỏi",
"đương sự",
"về",
"việc",
"thay đổi",
",",
"bổ sung",
",",
"rút",
"yêu cầu",
"thủ tục",
"hỏi",
"đương sự",
"về",
"việc",
"thay đổi",
",",
"bổ sung",
",",
"rút",
"yêu cầu",
"được",
"bắt đầu",
"bằng",
"việc",
"chủ",
"tọa",
"phiên",
"tòa",
"hỏi",
"đươn... | [
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"VERB",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"ADP",... | [
"V",
"V",
"E",
"N",
"V",
"CH",
"V",
"CH",
"V",
"V",
"N",
"V",
"V",
"E",
"N",
"V",
"CH",
"V",
"CH",
"V",
"V",
"V",
"V",
"E",
"N",
"N",
"N",
"N",
"N",
"V",
"V",
"E",
"L",
"N",
"N",
"P",
"CH",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"4",
"1",
"4",
"5",
"5",
"7",
"5",
"9",
"10",
"10",
"12",
"15",
"12",
"15",
"16",
"16",
"18",
"1",
"20",
"23",
"21",
"25",
"23",
"25",
"26",
"26",
"26",
"26",
"30",
"34",
"34",
"30",
"34",
"35",
"36",
"35",
"38"
] | [
"root",
"obj",
"case",
"obl",
"acl:subj",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"obj",
"nmod",
"acl:subj",
"obj",
"case",
"obl",
"acl:subj",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"obj",
"aux:pass",
"acl:subj",
"case",
"obl",
"nmod",
"compound",
"nmod",
"compound",
"... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s1327 | Hợp đồng chấm dứt theo quy định tại Điều 420 của Bộ luật này ; 7 . | [
"Hợp đồng",
"chấm dứt",
"theo",
"quy định",
"tại",
"Điều",
"420",
"của",
"Bộ luật",
"này",
";",
"7",
"."
] | [
"hợp đồng",
"chấm dứt",
"theo",
"quy định",
"tại",
"điều",
"420",
"của",
"bộ luật",
"này",
";",
"7",
"."
] | [
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"ADJ",
"ADP",
"NOUN",
"PRON",
"PUNCT",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"V",
"N",
"E",
"N",
"A",
"E",
"N",
"P",
"CH",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"0",
"4",
"2",
"6",
"2",
"6",
"9",
"6",
"9",
"10",
"2",
"12"
] | [
"nsubj",
"root",
"case",
"obj",
"case",
"obl",
"nmod",
"case",
"nmod:poss",
"det:pmod",
"punct",
"conj",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s5899 | Quyết định đưa vụ án ra xét xử phúc thẩm phải được gửi cho đương sự , Viện kiểm sát cùng cấp trong thời hạn 03 ngày làm việc , kể từ ngày ra quyết định . | [
"Quyết định",
"đưa",
"vụ",
"án",
"ra",
"xét xử",
"phúc thẩm",
"phải",
"được",
"gửi",
"cho",
"đương sự",
",",
"Viện kiểm sát",
"cùng",
"cấp",
"trong",
"thời hạn",
"03",
"ngày",
"làm việc",
",",
"kể",
"từ",
"ngày",
"ra",
"quyết định",
"."
] | [
"quyết định",
"đưa",
"vụ",
"án",
"ra",
"xét xử",
"phúc thẩm",
"phải",
"được",
"gửi",
"cho",
"đương sự",
",",
"viện kiểm sát",
"cùng",
"cấp",
"trong",
"thời hạn",
"03",
"ngày",
"làm việc",
",",
"kể",
"từ",
"ngày",
"ra",
"quyết định",
"."
] | [
"NOUN",
"VERB",
"DET",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"VERB",
"AUX",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"ADJ",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"N",
"N",
"V",
"V",
"V",
"V",
"V",
"V",
"E",
"N",
"CH",
"N",
"A",
"N",
"E",
"N",
"V",
"N",
"V",
"CH",
"V",
"E",
"N",
"V",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"10",
"1",
"4",
"2",
"2",
"2",
"6",
"10",
"10",
"0",
"12",
"10",
"12",
"16",
"10",
"15",
"18",
"15",
"20",
"18",
"20",
"21",
"10",
"25",
"23",
"25",
"26",
"27"
] | [
"nsubj",
"acl:subj",
"det:clf",
"obj",
"advmod:dir",
"iobj",
"compound",
"aux",
"aux:pass",
"root",
"case",
"obl:comp",
"punct",
"nsubj",
"conj",
"obl:adj",
"case",
"obl",
"acl",
"nmod",
"compound:vmod",
"punct",
"conj",
"case",
"obl:tmod",
"acl:subj",
"obj",
"p... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-1272 | Những ngày qua , vùng núi Bắc Bộ phổ biến 6-9 độ , núi cao dưới 5 độ , còn đồng bằng 9-12 độ . | [
"Những",
"ngày",
"qua",
",",
"vùng",
"núi",
"Bắc Bộ",
"phổ biến",
"6-9 độ",
",",
"núi",
"cao",
"dưới",
"5",
"độ",
",",
"còn",
"đồng bằng",
"9-12 độ",
"."
] | [
"những",
"ngày",
"qua",
",",
"vùng",
"núi",
"bắc bộ",
"phổ biến",
"6-9 độ",
",",
"núi",
"cao",
"dưới",
"5",
"độ",
",",
"còn",
"đồng bằng",
"9-12 độ",
"."
] | [
"DET",
"NOUN",
"ADV",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"PROPN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"ADJ",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT",
"CCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"L",
"N",
"R",
"CH",
"N",
"N",
"Np",
"V",
"N",
"CH",
"N",
"A",
"E",
"M",
"N",
"CH",
"C",
"N",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"8",
"2",
"3",
"8",
"5",
"6",
"0",
"8",
"9",
"8",
"11",
"15",
"15",
"11",
"15",
"8",
"17",
"18",
"19"
] | [
"det",
"obl:tmod",
"amod",
"punct",
"nsubj",
"nmod",
"compound",
"root",
"obj",
"punct",
"conj",
"amod",
"case",
"nummod",
"nmod",
"punct",
"conj",
"obj",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s1803 | Được bồi thường thiệt hại , nếu bên được ủy quyền vi phạm nghĩa vụ quy định tại Điều 565 của Bộ luật này . | [
"Được",
"bồi thường",
"thiệt hại",
",",
"nếu",
"bên",
"được",
"ủy quyền",
"vi phạm",
"nghĩa vụ",
"quy định",
"tại",
"Điều",
"565",
"của",
"Bộ luật",
"này",
"."
] | [
"được",
"bồi thường",
"thiệt hại",
",",
"nếu",
"bên",
"được",
"ủy quyền",
"vi phạm",
"nghĩa vụ",
"quy định",
"tại",
"điều",
"565",
"của",
"bộ luật",
"này",
"."
] | [
"AUX",
"VERB",
"ADJ",
"PUNCT",
"SCONJ",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"ADJ",
"ADP",
"NOUN",
"PRON",
"PUNCT"
] | [
"V",
"V",
"A",
"CH",
"C",
"N",
"R",
"V",
"V",
"N",
"N",
"E",
"N",
"A",
"E",
"N",
"P",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"8",
"1",
"2",
"3",
"8",
"8",
"8",
"0",
"8",
"9",
"10",
"13",
"9",
"13",
"16",
"13",
"16",
"17"
] | [
"advcl",
"obj",
"compound:vmod",
"punct",
"mark",
"nsubj",
"aux:pass",
"root",
"xcomp",
"obj",
"compound",
"case",
"obl",
"compound",
"case",
"nmod:poss",
"det:pmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s1081 | Theo thỏa thuận của các bên . | [
"Theo",
"thỏa thuận",
"của",
"các",
"bên",
"."
] | [
"theo",
"thỏa thuận",
"của",
"các",
"bên",
"."
] | [
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"V",
"N",
"E",
"L",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"5",
"5",
"2",
"5"
] | [
"root",
"obj",
"case",
"det",
"nmod:poss",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-7823 | Trong bối cảnh cải cách tiền lương và sửa đổi Luật Giáo dục , Bộ trưởng nhiều lần nhấn mạnh quan điểm " giáo viên xứng đáng được hưởng chế độ tốt hơn chứ không đi xin trợ cấp " . | [
"Trong",
"bối cảnh",
"cải cách",
"tiền lương",
"và",
"sửa đổi",
"Luật Giáo dục",
",",
"Bộ trưởng",
"nhiều",
"lần",
"nhấn mạnh",
"quan điểm",
"\"",
"giáo viên",
"xứng đáng",
"được",
"hưởng",
"chế độ",
"tốt",
"hơn",
"chứ",
"không",
"đi",
"xin",
"trợ cấp",
"\"",
".... | [
"trong",
"bối cảnh",
"cải cách",
"tiền lương",
"và",
"sửa đổi",
"luật giáo dục",
",",
"bộ trưởng",
"nhiều",
"lần",
"nhấn mạnh",
"quan điểm",
"\"",
"giáo viên",
"xứng đáng",
"được",
"hưởng",
"chế độ",
"tốt",
"hơn",
"chứ",
"không",
"đi",
"xin",
"trợ cấp",
"\"",
".... | [
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"CCONJ",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"ADV",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"ADJ",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"ADJ",
"ADV",
"SCONJ",
"ADV",
"VERB",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT",
"PUNCT"
] | [
"E",
"N",
"V",
"N",
"C",
"V",
"N",
"CH",
"N",
"A",
"N",
"V",
"N",
"CH",
"N",
"A",
"R",
"V",
"N",
"A",
"A",
"C",
"R",
"V",
"V",
"V",
"CH",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"12",
"2",
"3",
"6",
"3",
"6",
"7",
"12",
"11",
"9",
"0",
"12",
"13",
"18",
"15",
"18",
"12",
"18",
"18",
"20",
"24",
"24",
"18",
"24",
"24",
"26",
"26"
] | [
"case",
"obl",
"nmod",
"nmod",
"cc",
"conj",
"compound",
"punct",
"nsubj",
"advmod:adj",
"nmod",
"root",
"obj",
"punct",
"nsubj",
"nmod",
"aux:pass",
"parataxis",
"obj",
"xcomp",
"advmod",
"mark",
"advmod:neg",
"conj",
"xcomp",
"obj",
"punct",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-5839 | Ngày 4/12 , Ủy ban Thường vụ Quốc hội thảo luận dự thảo sửa đổi Luật Giáo dục , Luật Giáo dục đại học , Luật Giáo dục nghề nghiệp . | [
"Ngày",
"4/12",
",",
"Ủy ban Thường vụ Quốc hội",
"thảo luận",
"dự thảo",
"sửa đổi",
"Luật Giáo dục",
",",
"Luật Giáo dục",
"đại học",
",",
"Luật Giáo dục",
"nghề nghiệp",
"."
] | [
"ngày",
"4/12",
",",
"ủy ban thường vụ quốc hội",
"thảo luận",
"dự thảo",
"sửa đổi",
"luật giáo dục",
",",
"luật giáo dục",
"đại học",
",",
"luật giáo dục",
"nghề nghiệp",
"."
] | [
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"M",
"CH",
"N",
"V",
"N",
"V",
"N",
"CH",
"V",
"N",
"CH",
"V",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"5",
"1",
"2",
"5",
"0",
"5",
"6",
"7",
"8",
"5",
"10",
"11",
"7",
"13",
"14"
] | [
"obl:tmod",
"nummod",
"punct",
"nsubj",
"root",
"nmod",
"nmod",
"compound",
"punct",
"list",
"nmod",
"punct",
"list",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s5478 | Thời hạn tố tụng có thể được xác định bằng giờ , ngày , tuần , tháng , năm hoặc bằng một sự kiện có thể sẽ xảy ra . | [
"Thời hạn",
"tố tụng",
"có thể",
"được",
"xác định",
"bằng",
"giờ",
",",
"ngày",
",",
"tuần",
",",
"tháng",
",",
"năm",
"hoặc",
"bằng",
"một",
"sự kiện",
"có thể",
"sẽ",
"xảy",
"ra",
"."
] | [
"thời hạn",
"tố tụng",
"có thể",
"được",
"xác định",
"bằng",
"giờ",
",",
"ngày",
",",
"tuần",
",",
"tháng",
",",
"năm",
"hoặc",
"bằng",
"một",
"sự kiện",
"có thể",
"sẽ",
"xảy",
"ra",
"."
] | [
"DET",
"NOUN",
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"CCONJ",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"ADV",
"ADV",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"N",
"N",
"R",
"V",
"V",
"E",
"N",
"CH",
"N",
"CH",
"N",
"CH",
"N",
"CH",
"N",
"C",
"E",
"M",
"N",
"A",
"R",
"V",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"5",
"5",
"5",
"0",
"7",
"5",
"7",
"7",
"9",
"7",
"11",
"7",
"13",
"7",
"19",
"19",
"19",
"7",
"22",
"22",
"5",
"22",
"23"
] | [
"det",
"nsubj:pass",
"advmod",
"aux:pass",
"root",
"case",
"obl:comp",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"cc",
"case",
"nummod",
"conj",
"advmod",
"advmod",
"conj",
"compound:svc",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-1692 | Đôi lúc chính tôi cũng nghi ngờ lựa chọn của mình vì chưa thấy được kết quả " , ông nhớ lại . " | [
"Đôi lúc",
"chính",
"tôi",
"cũng",
"nghi ngờ",
"lựa chọn",
"của",
"mình",
"vì",
"chưa",
"thấy",
"được",
"kết quả",
"\"",
",",
"ông",
"nhớ",
"lại",
".",
"\""
] | [
"đôi lúc",
"chính",
"tôi",
"cũng",
"nghi ngờ",
"lựa chọn",
"của",
"mình",
"vì",
"chưa",
"thấy",
"được",
"kết quả",
"\"",
",",
"ông",
"nhớ",
"lại",
".",
"\""
] | [
"NOUN",
"PART",
"PRON",
"ADV",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"PRON",
"ADP",
"ADV",
"VERB",
"ADV",
"NOUN",
"PUNCT",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT",
"PUNCT"
] | [
"N",
"T",
"P",
"R",
"V",
"V",
"E",
"P",
"E",
"R",
"V",
"V",
"N",
"CH",
"CH",
"Nc",
"V",
"V",
"CH",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"5",
"3",
"5",
"5",
"0",
"5",
"8",
"6",
"11",
"11",
"5",
"11",
"11",
"13",
"13",
"17",
"5",
"17",
"18",
"18"
] | [
"dep",
"discourse",
"nsubj",
"advmod",
"root",
"obj",
"case",
"nmod:poss",
"mark",
"advmod:neg",
"advcl",
"advmod",
"obj",
"punct",
"punct",
"nsubj",
"parataxis",
"compound:svc",
"punct",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-1715 | Ngược lại , những thách đố nảy sinh từ thực tế thường đóng vai trò như một động lực mạnh mẽ cho sự hình thành và phát triển của các lý thuyết Toán học mới . " | [
"Ngược lại",
",",
"những",
"thách đố",
"nảy sinh",
"từ",
"thực tế",
"thường",
"đóng",
"vai trò",
"như",
"một",
"động lực",
"mạnh mẽ",
"cho",
"sự",
"hình thành",
"và",
"phát triển",
"của",
"các",
"lý thuyết",
"Toán học",
"mới",
".",
"\""
] | [
"ngược lại",
",",
"những",
"thách đố",
"nảy sinh",
"từ",
"thực tế",
"thường",
"đóng",
"vai trò",
"như",
"một",
"động lực",
"mạnh mẽ",
"cho",
"sự",
"hình thành",
"và",
"phát triển",
"của",
"các",
"lý thuyết",
"toán học",
"mới",
".",
"\""
] | [
"X",
"PUNCT",
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"ADJ",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"CCONJ",
"VERB",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT",
"PUNCT"
] | [
"X",
"CH",
"L",
"N",
"V",
"E",
"N",
"R",
"V",
"N",
"C",
"M",
"N",
"A",
"E",
"N",
"V",
"C",
"V",
"E",
"L",
"N",
"N",
"A",
"CH",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"9",
"1",
"5",
"9",
"4",
"7",
"5",
"9",
"0",
"9",
"13",
"13",
"9",
"13",
"16",
"9",
"16",
"19",
"16",
"22",
"22",
"19",
"22",
"23",
"24",
"24"
] | [
"advcl",
"punct",
"det",
"nsubj",
"amod",
"case",
"nmod",
"advmod",
"root",
"obj",
"case",
"nummod",
"obl",
"amod",
"case",
"obl",
"acl:tonp",
"cc",
"conj",
"case",
"det",
"nmod:poss",
"nmod",
"amod",
"punct",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s3686 | Đình chỉ hoạt động có thời hạn 1 . | [
"Đình chỉ",
"hoạt động",
"có",
"thời hạn",
"1",
"."
] | [
"đình chỉ",
"hoạt động",
"có",
"thời hạn",
"1",
"."
] | [
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"V",
"N",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"3",
"1",
"0",
"3",
"4",
"5"
] | [
"nsubj",
"nmod",
"root",
"obj",
"nummod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s5070 | Tham gia tố tụng từ khi khởi kiện hoặc bất cứ giai đoạn nào trong quá trình tố tụng dân sự . | [
"Tham gia",
"tố tụng",
"từ",
"khi",
"khởi kiện",
"hoặc",
"bất cứ",
"giai đoạn",
"nào",
"trong",
"quá trình",
"tố tụng dân sự",
"."
] | [
"tham gia",
"tố tụng",
"từ",
"khi",
"khởi kiện",
"hoặc",
"bất cứ",
"giai đoạn",
"nào",
"trong",
"quá trình",
"tố tụng dân sự",
"."
] | [
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"CCONJ",
"ADV",
"NOUN",
"PRON",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"V",
"N",
"E",
"N",
"V",
"C",
"R",
"N",
"P",
"E",
"N",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"4",
"1",
"4",
"8",
"8",
"4",
"8",
"11",
"1",
"11",
"12"
] | [
"root",
"obj",
"case",
"obl:tmod",
"nmod",
"cc",
"advmod",
"conj",
"det:pmod",
"case",
"obl",
"nmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s3423 | Chuyển quyền đòi bồi thường Khi đã trả tiền bồi thường cho người được bảo hiểm , người bảo hiểm được quyền truy đòi người có lỗi gây ra tổn thất đó ( sau đây gọi là người thứ ba ) trong phạm vi số tiền đã trả . | [
"Chuyển",
"quyền",
"đòi",
"bồi thường",
"Khi",
"đã",
"trả",
"tiền",
"bồi thường",
"cho",
"người",
"được",
"bảo hiểm",
",",
"người",
"bảo hiểm",
"được",
"quyền",
"truy đòi",
"người",
"có",
"lỗi",
"gây",
"ra",
"tổn thất",
"đó",
"(",
"sau",
"đây",
"gọi",
"là"... | [
"chuyển",
"quyền",
"đòi",
"bồi thường",
"khi",
"đã",
"trả",
"tiền",
"bồi thường",
"cho",
"người",
"được",
"bảo hiểm",
",",
"người",
"bảo hiểm",
"được",
"quyền",
"truy đòi",
"người",
"có",
"lỗi",
"gây",
"ra",
"tổn thất",
"đó",
"(",
"sau",
"đây",
"gọi",
"là"... | [
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"AUX",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"PRON",
"PUNCT",
"NOUN",
"PRON",
"VERB",
"AUX",
"NOUN",
... | [
"V",
"N",
"V",
"V",
"N",
"R",
"V",
"N",
"V",
"E",
"N",
"V",
"V",
"CH",
"N",
"V",
"V",
"N",
"V",
"N",
"V",
"N",
"V",
"V",
"N",
"P",
"CH",
"N",
"P",
"V",
"C",
"N",
"N",
"M",
"CH",
"E",
"N",
"N",
"N",
"R",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"21",
"1",
"1",
"3",
"3",
"7",
"5",
"7",
"8",
"11",
"7",
"13",
"11",
"13",
"21",
"15",
"21",
"21",
"20",
"21",
"0",
"21",
"22",
"23",
"23",
"25",
"26",
"30",
"28",
"25",
"32",
"30",
"32",
"33",
"34",
"38",
"38",
"32",
"38",
"41",
"38",
... | [
"advcl",
"obj",
"xcomp",
"obj",
"obl:tmod",
"advmod",
"acl:tmod",
"obj",
"nmod",
"case",
"obl:comp",
"aux:pass",
"nmod",
"punct",
"nsubj",
"nmod",
"aux:pass",
"obj",
"acl",
"nsubj:outer",
"root",
"iobj",
"acl:subj",
"compound:dir",
"obl:comp",
"det:pmod",
"punct",... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s5657 | Sự có mặt của người giám định 1 . | [
"Sự",
"có mặt",
"của",
"người",
"giám định",
"1",
"."
] | [
"sự",
"có mặt",
"của",
"người",
"giám định",
"1",
"."
] | [
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"E",
"N",
"V",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"4",
"1",
"4",
"5",
"6"
] | [
"root",
"compound:vmod",
"case",
"nmod:poss",
"nmod",
"nummod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-2950 | Ông hy vọng năm nay nhóm sinh viên sáng chế ReTrack và 5 nhóm khác góp mặt ở chung kết cũng làm được điều tương tự . | [
"Ông",
"hy vọng",
"năm",
"nay",
"nhóm",
"sinh viên",
"sáng chế",
"ReTrack",
"và",
"5",
"nhóm",
"khác",
"góp mặt",
"ở",
"chung kết",
"cũng",
"làm",
"được",
"điều",
"tương tự",
"."
] | [
"ông",
"hy vọng",
"năm",
"nay",
"nhóm",
"sinh viên",
"sáng chế",
"retrack",
"và",
"5",
"nhóm",
"khác",
"góp mặt",
"ở",
"chung kết",
"cũng",
"làm",
"được",
"điều",
"tương tự",
"."
] | [
"DET",
"VERB",
"NOUN",
"PRON",
"DET",
"NOUN",
"NOUN",
"PROPN",
"CCONJ",
"NUM",
"NOUN",
"ADJ",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"ADV",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT"
] | [
"Nc",
"V",
"N",
"P",
"N",
"N",
"N",
"Np",
"C",
"M",
"N",
"A",
"V",
"E",
"N",
"R",
"V",
"R",
"N",
"A",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"17",
"6",
"3",
"6",
"17",
"6",
"7",
"11",
"11",
"6",
"11",
"11",
"15",
"11",
"17",
"0",
"17",
"17",
"19",
"20"
] | [
"det:clf",
"nsubj",
"nmod",
"det:pmod",
"det:clf",
"nsubj:outer",
"nmod",
"nmod",
"cc",
"nummod",
"conj",
"amod",
"nmod",
"case",
"nmod",
"advmod",
"root",
"advmod",
"obj",
"amod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-6956 | Đại diện Viện Nghiên cứu Tâm Anh cho biết việc hợp tác với Đại học Oxford là bước đi chiến lược trong việc chuẩn hóa đào tạo nghiên cứu và quản trị dữ liệu tại Việt Nam . | [
"Đại diện",
"Viện",
"Nghiên cứu",
"Tâm Anh",
"cho",
"biết",
"việc",
"hợp tác",
"với",
"Đại học",
"Oxford",
"là",
"bước đi",
"chiến lược",
"trong",
"việc",
"chuẩn hóa",
"đào tạo",
"nghiên cứu",
"và",
"quản trị",
"dữ liệu",
"tại",
"Việt Nam",
"."
] | [
"đại diện",
"viện",
"nghiên cứu",
"tâm anh",
"cho",
"biết",
"việc",
"hợp tác",
"với",
"đại học",
"oxford",
"là",
"bước đi",
"chiến lược",
"trong",
"việc",
"chuẩn hóa",
"đào tạo",
"nghiên cứu",
"và",
"quản trị",
"dữ liệu",
"tại",
"việt nam",
"."
] | [
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"PROPN",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PROPN",
"AUX",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"VERB",
"CCONJ",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"PROPN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"N",
"V",
"Np",
"V",
"V",
"N",
"V",
"E",
"N",
"Np",
"V",
"N",
"N",
"E",
"N",
"V",
"V",
"V",
"C",
"V",
"V",
"E",
"Np",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"5",
"1",
"2",
"3",
"0",
"5",
"13",
"7",
"10",
"8",
"10",
"13",
"5",
"13",
"16",
"13",
"16",
"17",
"18",
"21",
"17",
"21",
"24",
"21",
"24"
] | [
"nsubj",
"nmod",
"compound:vmod",
"obj",
"root",
"compound:svc",
"nsubj:nn",
"compound:vmod",
"case",
"obl",
"compound",
"cop",
"ccomp",
"compound",
"case",
"nmod",
"nmod",
"obj",
"compound",
"cc",
"conj",
"obj",
"case",
"obl",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s9569 | Chi đào tạo , bồi dưỡng , phát triển nguồn nhân lực làm công tác dân số . | [
"Chi",
"đào tạo",
",",
"bồi dưỡng",
",",
"phát triển",
"nguồn",
"nhân lực",
"làm",
"công tác",
"dân số",
"."
] | [
"chi",
"đào tạo",
",",
"bồi dưỡng",
",",
"phát triển",
"nguồn",
"nhân lực",
"làm",
"công tác",
"dân số",
"."
] | [
"PROPN",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"Np",
"V",
"CH",
"V",
"CH",
"V",
"N",
"N",
"V",
"N",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"9",
"1",
"2",
"1",
"4",
"1",
"6",
"7",
"0",
"9",
"10",
"11"
] | [
"nsubj",
"nmod",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"nmod",
"compound",
"root",
"obj",
"nmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-5387 | Dean Boss , một giáo viên 25 tuổi , cho biết phải làm việc liên tục , không chỉ trong khung giờ chính thức ( 9 giờ sáng đến 3 giờ chiều ) . | [
"Dean",
"Boss",
",",
"một",
"giáo viên",
"25",
"tuổi",
",",
"cho",
"biết",
"phải",
"làm việc",
"liên tục",
",",
"không chỉ",
"trong",
"khung",
"giờ chính thức",
"(",
"9",
"giờ",
"sáng",
"đến",
"3",
"giờ",
"chiều",
")",
"."
] | [
"dean",
"boss",
",",
"một",
"giáo viên",
"25",
"tuổi",
",",
"cho",
"biết",
"phải",
"làm việc",
"liên tục",
",",
"không chỉ",
"trong",
"khung",
"giờ chính thức",
"(",
"9",
"giờ",
"sáng",
"đến",
"3",
"giờ",
"chiều",
")",
"."
] | [
"DET",
"PROPN",
"PUNCT",
"NUM",
"NOUN",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"VERB",
"AUX",
"VERB",
"ADJ",
"PUNCT",
"CCONJ",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"NUM",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"PUNCT"
] | [
"Np",
"Np",
"CH",
"M",
"N",
"M",
"N",
"CH",
"V",
"V",
"V",
"V",
"A",
"CH",
"C",
"E",
"N",
"N",
"CH",
"M",
"Nu",
"N",
"E",
"M",
"Nu",
"N",
"CH",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"9",
"2",
"5",
"2",
"7",
"5",
"7",
"0",
"9",
"12",
"9",
"12",
"13",
"12",
"17",
"15",
"17",
"18",
"21",
"17",
"21",
"25",
"25",
"21",
"25",
"26",
"26"
] | [
"det:clf",
"nsubj",
"punct",
"nummod",
"appos:nmod",
"nummod",
"nmod",
"punct",
"root",
"compound:svc",
"aux",
"ccomp",
"xcomp",
"punct",
"conj",
"case",
"obl",
"nmod",
"punct",
"nummod",
"nmod:tmod",
"compound",
"case",
"nummod",
"flat:number",
"nmod",
"punct",
... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s2653 | Bảo đảm yêu cầu về phòng , chống cháy , nổ , bảo vệ môi trường theo quy định của pháp luật . | [
"Bảo đảm",
"yêu cầu",
"về",
"phòng",
",",
"chống",
"cháy",
",",
"nổ",
",",
"bảo vệ",
"môi trường",
"theo",
"quy định",
"của",
"pháp luật",
"."
] | [
"bảo đảm",
"yêu cầu",
"về",
"phòng",
",",
"chống",
"cháy",
",",
"nổ",
",",
"bảo vệ",
"môi trường",
"theo",
"quy định",
"của",
"pháp luật",
"."
] | [
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"V",
"V",
"V",
"N",
"CH",
"V",
"V",
"CH",
"V",
"CH",
"V",
"N",
"V",
"N",
"E",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"0",
"4",
"2",
"4",
"2",
"6",
"7",
"4",
"9",
"2",
"11",
"14",
"11",
"16",
"14",
"16"
] | [
"nsubj",
"root",
"case",
"obl",
"punct",
"conj",
"obj",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"compound",
"case",
"obl",
"case",
"nmod:poss",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s6556 | Ngày mở lại phiên họp hòa giải ( nếu có ) được ấn định cách ngày mở phiên họp hòa giải chậm nhất là 01 tháng ; b ) Phiên tòa phải được mở sớm nhất là 09 tháng và chậm nhất là 12 tháng , kể từ ngày ra văn bản thông báo thụ lý vụ án . | [
"Ngày",
"mở",
"lại",
"phiên",
"họp",
"hòa giải",
"(",
"nếu",
"có",
")",
"được",
"ấn định",
"cách",
"ngày",
"mở",
"phiên",
"họp",
"hòa",
"giải",
"chậm",
"nhất",
"là",
"01",
"tháng",
";",
"b",
")",
"Phiên",
"tòa",
"phải",
"được",
"mở",
"sớm",
"nhất",
... | [
"ngày",
"mở",
"lại",
"phiên",
"họp",
"hòa giải",
"(",
"nếu",
"có",
")",
"được",
"ấn định",
"cách",
"ngày",
"mở",
"phiên",
"họp",
"hòa",
"giải",
"chậm",
"nhất",
"là",
"01",
"tháng",
";",
"b",
")",
"phiên",
"tòa",
"phải",
"được",
"mở",
"sớm",
"nhất",
... | [
"NOUN",
"VERB",
"ADV",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"SCONJ",
"VERB",
"PUNCT",
"AUX",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"ADJ",
"ADV",
"AUX",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"PROPN",
"VERB",
"AUX",
"AUX",
"VERB",
... | [
"N",
"V",
"R",
"N",
"V",
"N",
"CH",
"C",
"V",
"CH",
"R",
"V",
"V",
"N",
"V",
"N",
"V",
"N",
"N",
"A",
"R",
"V",
"N",
"N",
"CH",
"N",
"CH",
"Np",
"V",
"V",
"V",
"V",
"A",
"R",
"V",
"M",
"N",
"C",
"A",
"R",
"V",
"M",
"N",
"CH",
"V... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"... | [
"32",
"1",
"2",
"2",
"4",
"4",
"6",
"9",
"12",
"9",
"0",
"11",
"12",
"13",
"14",
"15",
"16",
"15",
"18",
"19",
"20",
"24",
"24",
"15",
"24",
"24",
"26",
"32",
"28",
"32",
"32",
"24",
"32",
"33",
"37",
"37",
"32",
"39",
"43",
"39",
"43",... | [
"obl:tmod",
"acl:subj",
"compound:svc",
"obj",
"compound",
"nmod",
"punct",
"mark",
"compound",
"punct",
"root",
"obj",
"nmod",
"nmod",
"acl:subj",
"obj",
"compound",
"obl",
"nmod",
"acl:subj",
"advmod",
"cop",
"nummod",
"conj",
"punct",
"conj",
"punct",
"nsubj:... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"... |
s7651 | Trường hợp cần thiết , người bị tạm giữ , bị can , người bào chữa , bị hại , người làm chứng có thể tham gia . | [
"Trường hợp",
"cần thiết",
",",
"người",
"bị",
"tạm",
"giữ",
",",
"bị can",
",",
"người",
"bào chữa",
",",
"bị",
"hại",
",",
"người",
"làm chứng",
"có thể",
"tham gia",
"."
] | [
"trường hợp",
"cần thiết",
",",
"người",
"bị",
"tạm",
"giữ",
",",
"bị can",
",",
"người",
"bào chữa",
",",
"bị",
"hại",
",",
"người",
"làm chứng",
"có thể",
"tham gia",
"."
] | [
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT",
"NOUN",
"AUX",
"ADJ",
"VERB",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT",
"AUX",
"VERB",
"PUNCT",
"DET",
"VERB",
"ADV",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"N",
"A",
"CH",
"N",
"V",
"A",
"V",
"CH",
"N",
"CH",
"N",
"A",
"CH",
"V",
"V",
"CH",
"N",
"V",
"R",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"20",
"1",
"2",
"6",
"6",
"0",
"6",
"7",
"7",
"9",
"9",
"11",
"12",
"15",
"7",
"15",
"18",
"20",
"20",
"6",
"20"
] | [
"nsubj",
"amod",
"punct",
"nsubj",
"aux:pass",
"root",
"obj",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"nmod",
"punct",
"aux:pass",
"conj",
"punct",
"det:clf",
"nsubj:outer",
"advmod",
"conj",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-2990 | Trụ sở chính của trường nằm ở phường Đức Nhuận , 5 cơ sở khác rải rác ở khu vực TP HCM. | [
"Trụ sở",
"chính",
"của",
"trường",
"nằm",
"ở",
"phường",
"Đức Nhuận",
",",
"5",
"cơ sở",
"khác",
"rải rác",
"ở",
"khu vực",
"TP",
"HCM",
"."
] | [
"trụ sở",
"chính",
"của",
"trường",
"nằm",
"ở",
"phường",
"đức nhuận",
",",
"5",
"cơ sở",
"khác",
"rải rác",
"ở",
"khu vực",
"tp",
"hcm",
"."
] | [
"NOUN",
"PART",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT",
"NUM",
"NOUN",
"ADJ",
"ADJ",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"T",
"E",
"N",
"V",
"E",
"N",
"Np",
"CH",
"M",
"N",
"A",
"A",
"E",
"N",
"Ny",
"Np",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"5",
"1",
"4",
"1",
"0",
"7",
"5",
"7",
"8",
"11",
"7",
"11",
"12",
"15",
"11",
"15",
"16",
"17"
] | [
"nsubj",
"amod",
"case",
"nmod:poss",
"root",
"case",
"obl:comp",
"compound",
"punct",
"nummod",
"conj",
"amod",
"compound:adj",
"case",
"nmod",
"nmod",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"SpaceAfter=No",
"_"
] |
s3117 | Trường hợp tàu bị bắt giữ vì các tranh chấp liên quan đến quyền sở hữu hoặc các khoản nợ của chủ tàu , chủ tàu phải bảo đảm lợi ích của người thuê tàu không bị ảnh hưởng và phải bồi thường thiệt hại gây ra cho người thuê tàu . | [
"Trường hợp",
"tàu",
"bị",
"bắt giữ",
"vì",
"các",
"tranh chấp",
"liên quan",
"đến",
"quyền sở hữu",
"hoặc",
"các",
"khoản",
"nợ",
"của",
"chủ",
"tàu",
",",
"chủ",
"tàu",
"phải",
"bảo đảm",
"lợi ích",
"của",
"người",
"thuê",
"tàu",
"không",
"bị",
"ảnh hưởng"... | [
"trường hợp",
"tàu",
"bị",
"bắt giữ",
"vì",
"các",
"tranh chấp",
"liên quan",
"đến",
"quyền sở hữu",
"hoặc",
"các",
"khoản",
"nợ",
"của",
"chủ",
"tàu",
",",
"chủ",
"tàu",
"phải",
"bảo đảm",
"lợi ích",
"của",
"người",
"thuê",
"tàu",
"không",
"bị",
"ảnh hưởng"... | [
"NOUN",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"CCONJ",
"DET",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"CCONJ",
"AUX",
"VER... | [
"N",
"N",
"V",
"V",
"E",
"L",
"N",
"V",
"E",
"N",
"C",
"L",
"N",
"N",
"E",
"N",
"N",
"CH",
"N",
"N",
"V",
"V",
"N",
"E",
"N",
"V",
"N",
"R",
"V",
"V",
"C",
"V",
"V",
"A",
"V",
"V",
"E",
"N",
"V",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"4",
"4",
"4",
"0",
"7",
"7",
"4",
"7",
"10",
"8",
"13",
"13",
"10",
"13",
"16",
"13",
"16",
"17",
"22",
"19",
"22",
"4",
"22",
"25",
"23",
"25",
"26",
"30",
"30",
"22",
"35",
"35",
"30",
"35",
"30",
"35",
"38",
"35",
"38",
"39",
"40"
] | [
"nsubj:pass",
"nsubj:outer",
"aux:pass",
"root",
"case",
"det",
"obl",
"acl:subj",
"case",
"obl:comp",
"cc",
"det",
"conj",
"compound",
"case",
"nmod:poss",
"compound",
"punct",
"nsubj",
"compound",
"aux",
"conj",
"obj",
"case",
"nmod:poss",
"acl:subj",
"obj",
"... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-6999 | Peter Burkholder , giáo sư Sử học tại Đại học Fairleigh Dickinson , tin rằng nếu một trường sống nhờ học phí mà chấm điểm khó hơn , sinh viên sẽ không đến nữa . | [
"Peter",
"Burkholder",
",",
"giáo sư",
"Sử học",
"tại",
"Đại học",
"Fairleigh Dickinson",
",",
"tin",
"rằng",
"nếu",
"một",
"trường",
"sống",
"nhờ",
"học phí",
"mà",
"chấm",
"điểm",
"khó",
"hơn",
",",
"sinh viên",
"sẽ",
"không",
"đến",
"nữa",
"."
] | [
"peter",
"burkholder",
",",
"giáo sư",
"sử học",
"tại",
"đại học",
"fairleigh dickinson",
",",
"tin",
"rằng",
"nếu",
"một",
"trường",
"sống",
"nhờ",
"học phí",
"mà",
"chấm",
"điểm",
"khó",
"hơn",
",",
"sinh viên",
"sẽ",
"không",
"đến",
"nữa",
"."
] | [
"DET",
"PROPN",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT",
"VERB",
"SCONJ",
"SCONJ",
"NUM",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"SCONJ",
"VERB",
"NOUN",
"ADJ",
"ADV",
"PUNCT",
"NOUN",
"ADV",
"ADV",
"VERB",
"ADV",
"PUNCT"
] | [
"Np",
"Np",
"CH",
"N",
"V",
"E",
"N",
"Np",
"CH",
"V",
"C",
"C",
"M",
"N",
"V",
"V",
"N",
"C",
"V",
"N",
"A",
"A",
"CH",
"N",
"R",
"R",
"V",
"R",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"10",
"2",
"2",
"4",
"7",
"4",
"7",
"8",
"0",
"27",
"19",
"14",
"19",
"14",
"15",
"16",
"19",
"10",
"19",
"19",
"21",
"22",
"27",
"27",
"27",
"10",
"27",
"28"
] | [
"det:clf",
"nsubj",
"punct",
"appos:nmod",
"compound",
"case",
"nmod",
"compound",
"punct",
"root",
"mark",
"mark",
"nummod",
"nsubj",
"acl:subj",
"xcomp",
"obj",
"mark",
"ccomp",
"obj",
"xcomp",
"advmod",
"punct",
"nsubj",
"advmod",
"advmod:neg",
"parataxis",
"... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s9580 | Trách nhiệm của tổ chức kinh tế và tổ chức khác , gia đình , cá nhân về công tác dân số 1 . | [
"Trách nhiệm",
"của",
"tổ chức",
"kinh tế",
"và",
"tổ chức",
"khác",
",",
"gia đình",
",",
"cá nhân",
"về",
"công tác",
"dân số",
"1",
"."
] | [
"trách nhiệm",
"của",
"tổ chức",
"kinh tế",
"và",
"tổ chức",
"khác",
",",
"gia đình",
",",
"cá nhân",
"về",
"công tác",
"dân số",
"1",
"."
] | [
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"CCONJ",
"VERB",
"ADJ",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"N",
"E",
"N",
"N",
"C",
"V",
"A",
"CH",
"N",
"CH",
"N",
"E",
"N",
"N",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"3",
"1",
"3",
"6",
"3",
"6",
"7",
"3",
"9",
"3",
"13",
"11",
"13",
"14",
"15"
] | [
"root",
"case",
"nmod:poss",
"compound",
"cc",
"conj",
"amod",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"case",
"nmod",
"nmod",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s1021 | Yêu cầu bên thế chấp áp dụng các biện pháp cần thiết để bảo toàn tài sản , giá trị tài sản trong trường hợp có nguy cơ làm mất giá trị hoặc giảm sút giá trị của tài sản do việc khai thác , sử dụng . | [
"Yêu cầu",
"bên",
"thế chấp",
"áp dụng",
"các",
"biện pháp",
"cần thiết",
"để",
"bảo toàn",
"tài sản",
",",
"giá trị",
"tài sản",
"trong",
"trường hợp",
"có",
"nguy cơ",
"làm",
"mất",
"giá trị",
"hoặc",
"giảm sút",
"giá trị",
"của",
"tài sản",
"do",
"việc",
"kha... | [
"yêu cầu",
"bên",
"thế chấp",
"áp dụng",
"các",
"biện pháp",
"cần thiết",
"để",
"bảo toàn",
"tài sản",
",",
"giá trị",
"tài sản",
"trong",
"trường hợp",
"có",
"nguy cơ",
"làm",
"mất",
"giá trị",
"hoặc",
"giảm sút",
"giá trị",
"của",
"tài sản",
"do",
"việc",
"kha... | [
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"DET",
"NOUN",
"ADJ",
"ADP",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"CCONJ",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"N",
"N",
"N",
"V",
"L",
"N",
"A",
"E",
"V",
"N",
"CH",
"N",
"N",
"E",
"N",
"V",
"N",
"V",
"V",
"N",
"C",
"V",
"N",
"E",
"N",
"E",
"N",
"V",
"CH",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"2",
"3",
"6",
"4",
"6",
"9",
"4",
"9",
"10",
"10",
"12",
"15",
"12",
"15",
"16",
"17",
"18",
"19",
"22",
"18",
"22",
"25",
"23",
"27",
"18",
"27",
"28",
"28",
"30"
] | [
"root",
"nmod",
"compound",
"compound:vmod",
"det",
"obj",
"amod",
"mark:pcomp",
"advcl:objective",
"obj",
"punct",
"conj",
"nmod",
"case",
"nmod",
"acl:subj",
"obj",
"acl:subj",
"xcomp",
"obj",
"cc",
"conj",
"obj",
"case",
"nmod:poss",
"case",
"obl",
"acl:subj"... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-4164 | Số suất thi học sinh giỏi cấp thành phố theo quy chế mới của TP HCM : Cách phân bổ chỉ tiêu và tổ chức chọn học sinh giỏi thi thành phố cũng khiến nhiều giáo viên bất bình . | [
"Số",
"suất",
"thi",
"học sinh",
"giỏi",
"cấp",
"thành phố",
"theo",
"quy chế",
"mới",
"của",
"TP",
"HCM",
":",
"Cách",
"phân bổ",
"chỉ tiêu",
"và",
"tổ chức",
"chọn",
"học sinh",
"giỏi",
"thi",
"thành phố",
"cũng",
"khiến",
"nhiều",
"giáo viên",
"bất bình",
... | [
"số",
"suất",
"thi",
"học sinh",
"giỏi",
"cấp",
"thành phố",
"theo",
"quy chế",
"mới",
"của",
"tp",
"hcm",
":",
"cách",
"phân bổ",
"chỉ tiêu",
"và",
"tổ chức",
"chọn",
"học sinh",
"giỏi",
"thi",
"thành phố",
"cũng",
"khiến",
"nhiều",
"giáo viên",
"bất bình",
... | [
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADJ",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"ADJ",
"ADP",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"CCONJ",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"ADJ",
"VERB",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"DET",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT"
] | [
"N",
"N",
"V",
"N",
"A",
"V",
"N",
"V",
"N",
"A",
"E",
"Ny",
"Np",
"CH",
"N",
"V",
"N",
"C",
"V",
"V",
"N",
"A",
"V",
"N",
"R",
"V",
"A",
"N",
"A",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"26",
"1",
"1",
"3",
"4",
"5",
"6",
"9",
"5",
"9",
"12",
"9",
"12",
"13",
"26",
"15",
"16",
"19",
"17",
"19",
"20",
"21",
"22",
"23",
"26",
"0",
"28",
"26",
"28",
"29"
] | [
"nsubj",
"compound",
"compound",
"obj",
"amod",
"nmod",
"compound",
"case",
"obl",
"amod",
"case",
"nmod:poss",
"compound",
"punct",
"nsubj:outer",
"obj",
"compound",
"cc",
"conj",
"acl:subj",
"obj",
"amod",
"obj",
"compound",
"advmod",
"root",
"det",
"obj",
"... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s6513 | Đơn kháng cáo phải nêu rõ lý do và yêu cầu kháng cáo . | [
"Đơn",
"kháng cáo",
"phải",
"nêu",
"rõ",
"lý do",
"và",
"yêu cầu",
"kháng cáo",
"."
] | [
"đơn",
"kháng cáo",
"phải",
"nêu",
"rõ",
"lý do",
"và",
"yêu cầu",
"kháng cáo",
"."
] | [
"NOUN",
"VERB",
"AUX",
"VERB",
"ADJ",
"NOUN",
"CCONJ",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"V",
"V",
"A",
"N",
"C",
"V",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"4",
"1",
"4",
"0",
"4",
"4",
"8",
"6",
"8",
"9"
] | [
"nsubj",
"compound",
"aux",
"root",
"xcomp",
"obj",
"cc",
"conj",
"obj",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-7740 | 20 % tổng chi ngân sách nhà nước dành cho giáo dục là ' chưa đột phá ' Đại biểu Nguyễn Thị Tuyết Nga ( đoàn Quảng Trị ) cho rằng tỷ lệ 20 % ngân sách dành cho giáo dục chưa thật sự đột phá , tuy nhiên là mức tối thiểu để bảo đảm chi lương và đầu tư cơ bản cho ngành . | [
"20",
"%",
"tổng chi",
"ngân sách",
"nhà nước",
"dành",
"cho",
"giáo dục",
"là",
"'",
"chưa",
"đột phá",
"'",
"Đại biểu",
"Nguyễn Thị Tuyết Nga",
"(",
"đoàn",
"Quảng Trị",
")",
"cho",
"rằng",
"tỷ lệ",
"20",
"%",
"ngân sách",
"dành",
"cho",
"giáo dục",
"chưa",
... | [
"20",
"%",
"tổng chi",
"ngân sách",
"nhà nước",
"dành",
"cho",
"giáo dục",
"là",
"'",
"chưa",
"đột phá",
"'",
"đại biểu",
"nguyễn thị tuyết nga",
"(",
"đoàn",
"quảng trị",
")",
"cho",
"rằng",
"tỷ lệ",
"20",
"%",
"ngân sách",
"dành",
"cho",
"giáo dục",
"chưa",
... | [
"NUM",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"AUX",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT",
"VERB",
"SCONJ",
"NUM",
"NUM",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"VERB",
"ADV",
"ADJ",
"VERB",
"PUNCT",
... | [
"M",
"N",
"V",
"N",
"N",
"V",
"E",
"N",
"V",
"N",
"R",
"V",
"N",
"N",
"Np",
"CH",
"Nc",
"Np",
"CH",
"V",
"C",
"N",
"M",
"N",
"N",
"V",
"E",
"V",
"R",
"A",
"V",
"CH",
"C",
"V",
"N",
"A",
"E",
"V",
"P",
"N",
"C",
"V",
"A",
"E",
"N... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"... | [
"3",
"3",
"20",
"6",
"4",
"3",
"8",
"6",
"20",
"6",
"12",
"10",
"12",
"10",
"14",
"15",
"14",
"17",
"18",
"0",
"26",
"25",
"25",
"25",
"26",
"20",
"28",
"26",
"30",
"20",
"30",
"31",
"35",
"35",
"26",
"35",
"38",
"35",
"38",
"39",
"42",... | [
"nummod",
"compound",
"nsubj",
"nsubj",
"compound",
"acl:subj",
"case",
"obl:comp",
"cop",
"obj",
"advmod",
"acl:subj",
"compound",
"compound",
"compound",
"punct",
"appos:nmod",
"compound",
"punct",
"root",
"mark",
"nummod",
"nummod",
"compound",
"nsubj",
"ccomp",
... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"... |
uvn-1552 | Hai ngành có điểm chuẩn dưới 20 là Sinh học và Công nghệ sinh học ( không phải nhóm đào tạo giáo viên ) . | [
"Hai",
"ngành",
"có",
"điểm",
"chuẩn",
"dưới",
"20",
"là",
"Sinh học",
"và Công nghệ sinh học",
"(",
"không",
"phải",
"nhóm",
"đào tạo",
"giáo viên",
")",
"."
] | [
"hai",
"ngành",
"có",
"điểm",
"chuẩn",
"dưới",
"20",
"là",
"sinh học",
"và công nghệ sinh học",
"(",
"không",
"phải",
"nhóm",
"đào tạo",
"giáo viên",
")",
"."
] | [
"NUM",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADJ",
"ADP",
"NUM",
"AUX",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"ADV",
"AUX",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"PUNCT"
] | [
"M",
"N",
"V",
"N",
"A",
"E",
"M",
"C",
"N",
"N",
"CH",
"R",
"V",
"N",
"V",
"N",
"CH",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"3",
"0",
"3",
"4",
"7",
"4",
"9",
"3",
"9",
"10",
"13",
"9",
"9",
"14",
"14",
"16",
"16"
] | [
"nummod",
"nsubj",
"root",
"obj",
"nmod",
"case",
"nmod",
"cop",
"ccomp",
"compound",
"punct",
"advmod:neg",
"appos:nmod",
"appos",
"nmod",
"nmod",
"punct",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-8509 | Phạm Hồng Thái bỏ lỡ quá nhiều tình huống lên rổ trong tư thế trống trải , dẫn đến thất bại 8-14 . | [
"Phạm Hồng Thái",
"bỏ",
"lỡ",
"quá",
"nhiều",
"tình huống",
"lên",
"rổ",
"trong",
"tư thế",
"trống trải",
",",
"dẫn",
"đến",
"thất bại",
"8-14",
"."
] | [
"phạm hồng thái",
"bỏ",
"lỡ",
"quá",
"nhiều",
"tình huống",
"lên",
"rổ",
"trong",
"tư thế",
"trống trải",
",",
"dẫn",
"đến",
"thất bại",
"8-14",
"."
] | [
"PROPN",
"VERB",
"VERB",
"ADV",
"ADV",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"ADP",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"Np",
"V",
"V",
"R",
"A",
"N",
"V",
"N",
"E",
"N",
"V",
"CH",
"V",
"E",
"V",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"0",
"2",
"6",
"6",
"3",
"6",
"7",
"10",
"7",
"10",
"11",
"7",
"15",
"13",
"15",
"16"
] | [
"nsubj",
"root",
"obj",
"advmod",
"advmod:adj",
"obj",
"acl:subj",
"obj",
"case",
"obl",
"compound",
"punct",
"conj",
"case",
"obl:comp",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-6776 | Thông tin do Bộ Di trú , Người tị nạn và Quốc tịch Canada ( IRCC ) công bố ngày 26/11 , nằm trong Kế hoạch nhập cư giai đoạn 2026 - 2028 . | [
"Thông tin",
"do",
"Bộ",
"Di trú",
",",
"Người",
"tị nạn",
"và",
"Quốc tịch",
"Canada",
"(",
"IRCC",
")",
"công bố",
"ngày",
"26/11",
",",
"nằm",
"trong",
"Kế hoạch",
"nhập cư",
"giai đoạn",
"2026",
"-",
"2028",
"."
] | [
"thông tin",
"do",
"bộ",
"di trú",
",",
"người",
"tị nạn",
"và",
"quốc tịch",
"canada",
"(",
"ircc",
")",
"công bố",
"ngày",
"26/11",
",",
"nằm",
"trong",
"kế hoạch",
"nhập cư",
"giai đoạn",
"2026",
"-",
"2028",
"."
] | [
"NOUN",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"CCONJ",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT",
"PROPN",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"E",
"N",
"N",
"CH",
"Nc",
"N",
"C",
"N",
"Np",
"CH",
"Np",
"CH",
"V",
"N",
"M",
"CH",
"V",
"E",
"N",
"V",
"N",
"V",
"CH",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"14",
"4",
"4",
"1",
"4",
"4",
"6",
"9",
"7",
"9",
"10",
"9",
"12",
"0",
"14",
"15",
"16",
"14",
"20",
"18",
"20",
"21",
"22",
"23",
"23",
"25"
] | [
"nsubj",
"case",
"det:clf",
"nmod",
"punct",
"appos:nmod",
"nmod",
"cc",
"conj",
"compound",
"punct",
"appos:nmod",
"punct",
"root",
"obj",
"compound",
"punct",
"conj",
"case",
"obl:comp",
"compound",
"compound",
"compound",
"punct",
"conj",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s4432 | Người nào vô ý làm lộ bí mật nhà nước hoặc làm mất vật , tài liệu bí mật nhà nước , thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm . | [
"Người",
"nào",
"vô ý",
"làm",
"lộ",
"bí mật",
"nhà nước",
"hoặc",
"làm",
"mất vật",
",",
"tài liệu",
"bí mật",
"nhà nước",
",",
"thì",
"bị",
"phạt",
"cải tạo",
"không",
"giam giữ",
"đến",
"03",
"năm",
"hoặc",
"phạt",
"tù",
"từ",
"06",
"tháng",
"đến",
"0... | [
"người",
"nào",
"vô ý",
"làm",
"lộ",
"bí mật",
"nhà nước",
"hoặc",
"làm",
"mất vật",
",",
"tài liệu",
"bí mật",
"nhà nước",
",",
"thì",
"bị",
"phạt",
"cải tạo",
"không",
"giam giữ",
"đến",
"03",
"năm",
"hoặc",
"phạt",
"tù",
"từ",
"06",
"tháng",
"đến",
"0... | [
"NOUN",
"PRON",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"ADJ",
"NOUN",
"CCONJ",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"ADJ",
"NOUN",
"PUNCT",
"SCONJ",
"AUX",
"VERB",
"VERB",
"ADV",
"VERB",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"CCONJ",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"ADP",
"NUM",
"... | [
"Nc",
"P",
"V",
"V",
"N",
"A",
"N",
"C",
"V",
"N",
"CH",
"N",
"A",
"N",
"CH",
"C",
"V",
"V",
"V",
"R",
"V",
"E",
"M",
"N",
"C",
"V",
"N",
"E",
"M",
"N",
"E",
"M",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"4",
"1",
"4",
"0",
"4",
"5",
"6",
"9",
"4",
"9",
"10",
"6",
"12",
"13",
"14",
"21",
"21",
"21",
"18",
"21",
"4",
"24",
"24",
"21",
"26",
"24",
"26",
"29",
"26",
"29",
"33",
"33",
"29",
"33"
] | [
"nsubj",
"det:pmod",
"nsubj:outer",
"root",
"obj",
"nmod",
"nmod",
"cc",
"conj",
"obj",
"punct",
"conj",
"nmod",
"compound",
"punct",
"mark",
"aux:pass",
"nsubj",
"compound",
"advmod:neg",
"conj",
"case",
"nummod",
"obl:tmod",
"cc",
"conj",
"compound",
"case",
... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-3901 | Em Hà My , học sinh lớp 11 , cho biết trưa nay chọn món trứng chiên thịt bằm . | [
"Em",
"Hà My",
",",
"học sinh",
"lớp",
"11",
",",
"cho",
"biết",
"trưa",
"nay",
"chọn",
"món",
"trứng",
"chiên",
"thịt",
"bằm",
"."
] | [
"em",
"hà my",
",",
"học sinh",
"lớp",
"11",
",",
"cho",
"biết",
"trưa",
"nay",
"chọn",
"món",
"trứng",
"chiên",
"thịt",
"bằm",
"."
] | [
"DET",
"PROPN",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"PRON",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"N",
"Np",
"CH",
"N",
"N",
"M",
"CH",
"V",
"V",
"N",
"P",
"V",
"N",
"N",
"V",
"N",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"8",
"2",
"2",
"4",
"5",
"6",
"0",
"8",
"12",
"10",
"8",
"12",
"12",
"16",
"13",
"16",
"17"
] | [
"det:clf",
"nsubj",
"punct",
"appos",
"nmod",
"compound",
"punct",
"root",
"compound:svc",
"obl:tmod",
"compound",
"ccomp",
"obj",
"compound",
"case",
"nmod",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s1932 | Trường hợp người thừa kế không phải là cá nhân hưởng di sản theo di chúc thì cũng phải thực hiện nghĩa vụ tài sản do người chết để lại như người thừa kế là cá nhân . | [
"Trường hợp",
"người",
"thừa kế",
"không",
"phải",
"là",
"cá nhân",
"hưởng",
"di sản",
"theo",
"di chúc",
"thì",
"cũng",
"phải",
"thực hiện",
"nghĩa vụ",
"tài sản",
"do",
"người",
"chết",
"để",
"lại",
"như",
"người",
"thừa kế",
"là",
"cá nhân",
"."
] | [
"trường hợp",
"người",
"thừa kế",
"không",
"phải",
"là",
"cá nhân",
"hưởng",
"di sản",
"theo",
"di chúc",
"thì",
"cũng",
"phải",
"thực hiện",
"nghĩa vụ",
"tài sản",
"do",
"người",
"chết",
"để",
"lại",
"như",
"người",
"thừa kế",
"là",
"cá nhân",
"."
] | [
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"ADV",
"AUX",
"AUX",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"SCONJ",
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"DET",
"VERB",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"AUX",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"N",
"V",
"R",
"A",
"C",
"N",
"V",
"N",
"V",
"N",
"C",
"R",
"V",
"V",
"N",
"N",
"E",
"N",
"V",
"V",
"V",
"C",
"N",
"V",
"V",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"7",
"7",
"2",
"7",
"7",
"7",
"15",
"7",
"8",
"11",
"8",
"15",
"15",
"15",
"0",
"15",
"16",
"21",
"20",
"21",
"15",
"21",
"24",
"21",
"27",
"27",
"21",
"27"
] | [
"nsubj",
"nsubj:outer",
"compound",
"advmod:neg",
"aux",
"cop",
"advcl",
"acl:subj",
"obj",
"case",
"obl:comp",
"mark",
"advmod",
"aux",
"root",
"obj",
"nmod",
"mark",
"det:clf",
"nsubj",
"advcl",
"compound:prt",
"case",
"obl",
"nsubj",
"cop",
"obl:comp",
"punct... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s4568 | Người phạm tội có thể bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng . | [
"Người",
"phạm tội",
"có thể",
"bị",
"phạt",
"tiền",
"từ",
"5.000.000",
"đồng",
"đến",
"50.000.000",
"đồng",
"."
] | [
"người",
"phạm tội",
"có thể",
"bị",
"phạt",
"tiền",
"từ",
"5.000.000",
"đồng",
"đến",
"50.000.000",
"đồng",
"."
] | [
"DET",
"VERB",
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"Nc",
"V",
"R",
"V",
"V",
"N",
"E",
"M",
"Nu",
"E",
"M",
"Nu",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"5",
"5",
"5",
"0",
"5",
"9",
"9",
"5",
"12",
"12",
"9",
"12"
] | [
"det:clf",
"nsubj",
"advmod",
"aux",
"root",
"obj",
"case",
"nummod",
"obl",
"case",
"nummod",
"nmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s5186 | Xem xét , thẩm định tại chỗ 1 . | [
"Xem xét",
",",
"thẩm định",
"tại chỗ",
"1",
"."
] | [
"xem xét",
",",
"thẩm định",
"tại chỗ",
"1",
"."
] | [
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"V",
"CH",
"V",
"N",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"1",
"3",
"4",
"5"
] | [
"root",
"punct",
"conj",
"obj",
"nummod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s1737 | Trách nhiệm chịu rủi ro Cho đến khi giao sản phẩm cho bên đặt gia công , bên nào là chủ sở hữu của nguyên vật liệu thì phải chịu rủi ro đối với nguyên vật liệu hoặc sản phẩm được tạo ra từ nguyên vật liệu đó , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . | [
"Trách nhiệm",
"chịu",
"rủi ro",
"Cho",
"đến",
"khi",
"giao",
"sản phẩm",
"cho",
"bên",
"đặt",
"gia công",
",",
"bên",
"nào",
"là",
"chủ sở hữu",
"của",
"nguyên vật liệu",
"thì phải",
"chịu",
"rủi ro",
"đối với",
"nguyên vật liệu",
"hoặc",
"sản phẩm",
"được",
"t... | [
"trách nhiệm",
"chịu",
"rủi ro",
"cho",
"đến",
"khi",
"giao",
"sản phẩm",
"cho",
"bên",
"đặt",
"gia công",
",",
"bên",
"nào",
"là",
"chủ sở hữu",
"của",
"nguyên vật liệu",
"thì phải",
"chịu",
"rủi ro",
"đối với",
"nguyên vật liệu",
"hoặc",
"sản phẩm",
"được",
"t... | [
"NOUN",
"VERB",
"ADJ",
"ADP",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PRON",
"AUX",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"ADJ",
"ADP",
"NOUN",
"CCONJ",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PRON",
"PUN... | [
"N",
"V",
"A",
"E",
"E",
"N",
"V",
"N",
"E",
"N",
"V",
"N",
"CH",
"N",
"P",
"V",
"N",
"E",
"N",
"N",
"V",
"A",
"E",
"N",
"C",
"N",
"V",
"V",
"V",
"E",
"N",
"P",
"CH",
"V",
"N",
"V",
"N",
"A",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"0",
"2",
"6",
"6",
"2",
"6",
"7",
"10",
"7",
"10",
"11",
"12",
"17",
"14",
"17",
"2",
"19",
"17",
"19",
"17",
"21",
"24",
"21",
"26",
"24",
"28",
"6",
"28",
"31",
"28",
"31",
"32",
"28",
"34",
"35",
"36",
"37",
"38"
] | [
"nsubj",
"root",
"obj",
"case",
"case",
"obl:tmod",
"acl:tmod",
"obj",
"case",
"obl:comp",
"nmod",
"compound",
"punct",
"nsubj:nn",
"det:pmod",
"cop",
"conj",
"case",
"nmod:poss",
"compound",
"conj",
"obj",
"case",
"obl",
"cc",
"conj",
"aux:pass",
"conj",
"com... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-4936 | Tương tự , tại một trường tiểu học ở phường Kim Liên , gần chục phụ huynh mang máy lọc không khí tới , cho các lớp mượn . | [
"Tương tự",
",",
"tại",
"một",
"trường",
"tiểu học",
"ở",
"phường",
"Kim Liên",
",",
"gần",
"chục",
"phụ huynh",
"mang",
"máy lọc",
"không khí",
"tới",
",",
"cho",
"các",
"lớp",
"mượn",
"."
] | [
"tương tự",
",",
"tại",
"một",
"trường",
"tiểu học",
"ở",
"phường",
"kim liên",
",",
"gần",
"chục",
"phụ huynh",
"mang",
"máy lọc",
"không khí",
"tới",
",",
"cho",
"các",
"lớp",
"mượn",
"."
] | [
"ADJ",
"PUNCT",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT",
"ADV",
"NUM",
"NOUN",
"VERB",
"NUM",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"A",
"CH",
"E",
"M",
"N",
"N",
"E",
"N",
"Np",
"CH",
"A",
"M",
"N",
"V",
"N",
"N",
"V",
"CH",
"V",
"L",
"N",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"14",
"1",
"5",
"5",
"14",
"5",
"8",
"5",
"8",
"9",
"13",
"13",
"14",
"0",
"16",
"14",
"16",
"17",
"14",
"21",
"19",
"21",
"22"
] | [
"advcl",
"punct",
"case",
"nummod",
"obl",
"compound",
"case",
"nmod",
"compound",
"punct",
"advmod:adj",
"nummod",
"nsubj",
"root",
"nummod",
"obj",
"compound",
"punct",
"conj",
"det",
"obj",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s8151 | Trường hợp Kiểm sát viên rút toàn bộ quyết định truy tố thì trước khi nghị án , Hội đồng xét xử yêu cầu những người tham gia phiên tòa trình bày ý kiến về việc rút quyết định truy tố đó . | [
"Trường hợp",
"Kiểm sát viên",
"rút",
"toàn bộ",
"quyết định",
"truy tố",
"thì",
"trước",
"khi",
"nghị án",
",",
"Hội đồng",
"xét xử",
"yêu cầu",
"những",
"người",
"tham gia",
"phiên",
"tòa",
"trình bày",
"ý kiến",
"về",
"việc",
"rút",
"quyết định",
"truy tố",
"đó... | [
"trường hợp",
"kiểm sát viên",
"rút",
"toàn bộ",
"quyết định",
"truy tố",
"thì",
"trước",
"khi",
"nghị án",
",",
"hội đồng",
"xét xử",
"yêu cầu",
"những",
"người",
"tham gia",
"phiên",
"tòa",
"trình bày",
"ý kiến",
"về",
"việc",
"rút",
"quyết định",
"truy tố",
"đó... | [
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"SCONJ",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"PRON",
"PUNCT"
] | [
"N",
"N",
"V",
"L",
"N",
"V",
"C",
"E",
"N",
"V",
"CH",
"N",
"V",
"V",
"L",
"Nc",
"V",
"N",
"N",
"V",
"N",
"E",
"N",
"V",
"N",
"V",
"P",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"14",
"1",
"1",
"5",
"3",
"5",
"14",
"9",
"14",
"9",
"10",
"14",
"12",
"0",
"16",
"14",
"16",
"17",
"18",
"17",
"20",
"23",
"20",
"23",
"24",
"25",
"26",
"27"
] | [
"nsubj",
"nmod",
"acl:subj",
"det",
"obj",
"amod",
"mark",
"case",
"obl:tmod",
"amod",
"punct",
"nsubj:outer",
"compound",
"root",
"det",
"obj",
"acl:subj",
"obj",
"compound",
"conj",
"obj",
"case",
"obl:comp",
"acl:subj",
"obj",
"nmod",
"det:pmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-1625 | Hiện ở tuổi 31 , Baek là nhà nghiên cứu tại Trung tâm thử thách toán học June E Huh , thuộc Viện nghiên cứu cao cấp Hàn Quốc ( KIAS ) . | [
"Hiện",
"ở",
"tuổi",
"31",
",",
"Baek",
"là",
"nhà nghiên cứu",
"tại",
"Trung tâm",
"thử thách toán",
"học",
"June",
"E Huh",
",",
"thuộc",
"Viện",
"nghiên cứu",
"cao cấp",
"Hàn Quốc",
"(",
"KIAS",
")",
"."
] | [
"hiện",
"ở",
"tuổi",
"31",
",",
"baek",
"là",
"nhà nghiên cứu",
"tại",
"trung tâm",
"thử thách toán",
"học",
"june",
"e huh",
",",
"thuộc",
"viện",
"nghiên cứu",
"cao cấp",
"hàn quốc",
"(",
"kias",
")",
"."
] | [
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT",
"PROPN",
"AUX",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"PROPN",
"PROPN",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADJ",
"PROPN",
"PUNCT",
"PROPN",
"PUNCT",
"PUNCT"
] | [
"N",
"E",
"N",
"M",
"CH",
"Np",
"V",
"N",
"E",
"N",
"N",
"V",
"Np",
"Np",
"CH",
"V",
"N",
"V",
"A",
"Np",
"CH",
"Np",
"CH",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"8",
"3",
"8",
"3",
"4",
"8",
"8",
"0",
"10",
"8",
"10",
"10",
"10",
"13",
"14",
"10",
"16",
"17",
"18",
"19",
"20",
"19",
"22",
"22"
] | [
"nmod:tmod",
"case",
"nmod",
"compound",
"punct",
"nsubj",
"cop",
"root",
"case",
"nmod",
"compound",
"compound",
"compound",
"compound",
"punct",
"conj",
"obj",
"compound",
"obj",
"compound",
"punct",
"appos:nmod",
"punct",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-4436 | Lên lớp 10 , nam sinh đỗ vào lớp chuyên Sinh , trường THPT chuyên Trần Đại Nghĩa , TP HCM. | [
"Lên",
"lớp",
"10",
",",
"nam sinh",
"đỗ",
"vào",
"lớp",
"chuyên Sinh",
",",
"trường",
"THPT",
"chuyên",
"Trần Đại Nghĩa",
",",
"TP",
"HCM",
"."
] | [
"lên",
"lớp",
"10",
",",
"nam sinh",
"đỗ",
"vào",
"lớp",
"chuyên sinh",
",",
"trường",
"thpt",
"chuyên",
"trần đại nghĩa",
",",
"tp",
"hcm",
"."
] | [
"VERB",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"ADJ",
"PROPN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT"
] | [
"V",
"N",
"M",
"CH",
"N",
"V",
"E",
"N",
"N",
"CH",
"N",
"Ny",
"A",
"Np",
"CH",
"Ny",
"Np",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"6",
"1",
"2",
"3",
"6",
"0",
"8",
"6",
"8",
"9",
"8",
"11",
"14",
"11",
"14",
"8",
"16",
"17"
] | [
"advcl",
"obj",
"nummod",
"punct",
"nsubj",
"root",
"case",
"obl:comp",
"compound",
"punct",
"list",
"compound",
"dep",
"compound",
"punct",
"list",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"SpaceAfter=No",
"_"
] |
s1954 | Người lập di chúc 1 . | [
"Người",
"lập",
"di chúc",
"1",
"."
] | [
"người",
"lập",
"di chúc",
"1",
"."
] | [
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"Nc",
"V",
"N",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"1",
"3",
"4"
] | [
"root",
"nmod",
"nmod",
"nummod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s3764 | Người chuẩn bị phạm tội này , thì bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm . | [
"Người",
"chuẩn bị",
"phạm tội",
"này",
",",
"thì",
"bị",
"phạt",
"tù",
"từ",
"01",
"năm",
"đến",
"05",
"năm",
"."
] | [
"người",
"chuẩn bị",
"phạm tội",
"này",
",",
"thì",
"bị",
"phạt",
"tù",
"từ",
"01",
"năm",
"đến",
"05",
"năm",
"."
] | [
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"PRON",
"PUNCT",
"SCONJ",
"AUX",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"Nc",
"V",
"V",
"P",
"CH",
"C",
"V",
"V",
"V",
"E",
"M",
"N",
"E",
"M",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"8",
"2",
"2",
"4",
"8",
"8",
"0",
"8",
"12",
"8",
"8",
"15",
"15",
"12",
"15"
] | [
"nsubj",
"advcl",
"obj",
"det:pmod",
"punct",
"mark",
"aux",
"root",
"compound",
"case",
"obl:tmod",
"obl:tmod",
"case",
"nummod",
"flat:time",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-5313 | Phần lớn video khác duy trì mức tương tác trên 300.000 lượt xem . | [
"Phần lớn",
"video",
"khác",
"duy trì",
"mức",
"tương tác",
"trên",
"300.000",
"lượt",
"xem",
"."
] | [
"phần lớn",
"video",
"khác",
"duy trì",
"mức",
"tương tác",
"trên",
"300.000",
"lượt",
"xem",
"."
] | [
"DET",
"NOUN",
"ADJ",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"L",
"N",
"A",
"V",
"N",
"N",
"E",
"M",
"N",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"4",
"2",
"0",
"4",
"5",
"9",
"9",
"4",
"9",
"10"
] | [
"det:clf",
"nsubj",
"amod",
"root",
"obj",
"nmod",
"case",
"nummod",
"obl",
"compound:vmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s5403 | Nghĩa vụ chịu chi phí định giá tài sản , thẩm định giá Trường hợp các bên đương sự không có thỏa thuận khác hoặc pháp luật không có quy định khác thì nghĩa vụ chịu chi phí định giá tài sản , thẩm định giá được xác định như sau : 1 . | [
"Nghĩa vụ",
"chịu",
"chi phí",
"định giá",
"tài sản",
",",
"thẩm định",
"giá",
"Trường hợp",
"các",
"bên",
"đương sự",
"không",
"có",
"thỏa thuận",
"khác",
"hoặc",
"pháp luật",
"không",
"có",
"quy định",
"khác",
"thì",
"nghĩa vụ",
"chịu",
"chi phí",
"định giá",
... | [
"nghĩa vụ",
"chịu",
"chi phí",
"định giá",
"tài sản",
",",
"thẩm định",
"giá",
"trường hợp",
"các",
"bên",
"đương sự",
"không",
"có",
"thỏa thuận",
"khác",
"hoặc",
"pháp luật",
"không",
"có",
"quy định",
"khác",
"thì",
"nghĩa vụ",
"chịu",
"chi phí",
"định giá",
... | [
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"DET",
"NOUN",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"ADJ",
"CCONJ",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"ADJ",
"SCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"AUX",
... | [
"N",
"V",
"N",
"V",
"N",
"CH",
"V",
"N",
"N",
"L",
"N",
"N",
"R",
"V",
"N",
"A",
"C",
"N",
"R",
"V",
"N",
"A",
"C",
"N",
"V",
"N",
"V",
"N",
"CH",
"V",
"N",
"R",
"V",
"C",
"N",
"CH",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"0",
"2",
"3",
"4",
"5",
"2",
"7",
"8",
"11",
"7",
"11",
"14",
"2",
"14",
"15",
"20",
"20",
"20",
"14",
"20",
"21",
"25",
"25",
"14",
"25",
"26",
"27",
"28",
"25",
"30",
"33",
"25",
"35",
"33",
"35",
"33",
"37"
] | [
"nsubj",
"root",
"compound",
"compound",
"obj",
"punct",
"conj",
"obj",
"nmod",
"det",
"obl",
"nmod",
"advmod:neg",
"parataxis",
"obj",
"amod",
"cc",
"nsubj",
"advmod:neg",
"conj",
"obj",
"amod",
"mark",
"nsubj",
"conj",
"obj",
"nmod",
"compound",
"punct",
"... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s481 | Cách tính thời hạn được áp dụng theo quy định của Bộ luật này , trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác . | [
"Cách",
"tính",
"thời hạn",
"được",
"áp dụng",
"theo",
"quy định",
"của",
"Bộ luật",
"này",
",",
"trừ",
"trường hợp",
"có",
"thỏa thuận",
"khác",
"hoặc",
"pháp luật",
"có",
"quy định",
"khác",
"."
] | [
"cách",
"tính",
"thời hạn",
"được",
"áp dụng",
"theo",
"quy định",
"của",
"bộ luật",
"này",
",",
"trừ",
"trường hợp",
"có",
"thỏa thuận",
"khác",
"hoặc",
"pháp luật",
"có",
"quy định",
"khác",
"."
] | [
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PRON",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADJ",
"CCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"N",
"V",
"V",
"V",
"N",
"E",
"N",
"P",
"CH",
"V",
"N",
"V",
"N",
"A",
"C",
"N",
"V",
"N",
"A",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"5",
"1",
"2",
"5",
"0",
"7",
"5",
"9",
"7",
"9",
"10",
"5",
"12",
"13",
"14",
"15",
"18",
"19",
"5",
"19",
"20",
"21"
] | [
"nsubj:pass",
"nmod",
"compound",
"aux:pass",
"root",
"case",
"obl:comp",
"case",
"nmod:poss",
"det:pmod",
"punct",
"conj",
"obj",
"acl:subj",
"obj",
"amod",
"cc",
"nsubj",
"conj",
"obj",
"amod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s2557 | Thủ tướng Chính phủ phê duyệt quy hoạch tổng thể phát triển hệ thống cảng biển . | [
"Thủ tướng",
"Chính phủ",
"phê duyệt",
"quy hoạch",
"tổng thể",
"phát triển",
"hệ thống",
"cảng",
"biển",
"."
] | [
"thủ tướng",
"chính phủ",
"phê duyệt",
"quy hoạch",
"tổng thể",
"phát triển",
"hệ thống",
"cảng",
"biển",
"."
] | [
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"N",
"V",
"N",
"N",
"V",
"N",
"N",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"3",
"1",
"0",
"3",
"3",
"5",
"6",
"7",
"8",
"9"
] | [
"nsubj",
"nmod",
"root",
"obj",
"compound",
"nmod",
"obj",
"nmod",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-8139 | Định hướng học Dược và cần tập trung cho khối B00 ( Toán , Hóa , Sinh ) nhưng Thi đăng ký vào lớp chuyên Lý , trường Phổ thông Năng khiếu , Đại học Quốc gia TP HCM. | [
"Định hướng",
"học Dược",
"và",
"cần",
"tập trung",
"cho",
"khối",
"B00",
"(",
"Toán",
",",
"Hóa",
",",
"Sinh",
")",
"nhưng",
"Thi",
"đăng ký",
"vào",
"lớp",
"chuyên Lý",
",",
"trường",
"Phổ thông",
"Năng khiếu",
",",
"Đại học",
"Quốc gia",
"TP",
"HCM",
".... | [
"định hướng",
"học dược",
"và",
"cần",
"tập trung",
"cho",
"khối",
"b00",
"(",
"toán",
",",
"hóa",
",",
"sinh",
")",
"nhưng",
"thi",
"đăng ký",
"vào",
"lớp",
"chuyên lý",
",",
"trường",
"phổ thông",
"năng khiếu",
",",
"đại học",
"quốc gia",
"tp",
"hcm",
".... | [
"DET",
"VERB",
"CCONJ",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT",
"PROPN",
"PUNCT",
"PROPN",
"PUNCT",
"PROPN",
"PUNCT",
"SCONJ",
"PROPN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT... | [
"N",
"V",
"C",
"V",
"V",
"E",
"N",
"Np",
"CH",
"Np",
"CH",
"Np",
"CH",
"Np",
"CH",
"C",
"Np",
"V",
"E",
"N",
"N",
"CH",
"N",
"N",
"N",
"CH",
"N",
"N",
"Ny",
"Np",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"5",
"5",
"5",
"0",
"7",
"5",
"7",
"8",
"8",
"10",
"10",
"12",
"10",
"14",
"18",
"18",
"5",
"20",
"18",
"20",
"21",
"20",
"23",
"24",
"25",
"20",
"27",
"27",
"29",
"30"
] | [
"det:clf",
"nsubj",
"cc",
"aux",
"root",
"case",
"obl:comp",
"compound",
"punct",
"appos:nmod",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"punct",
"mark",
"nsubj",
"conj",
"case",
"obl:comp",
"compound",
"punct",
"list",
"compound",
"compound",
"punct",
"list",
"compoun... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"SpaceAfter=No",
"_"
] |
uvn-9650 | Còn ở THCS Huỳnh Khương Ninh , giờ tan học là 16 h15 , sớm hơn 40 phút . | [
"Còn",
"ở",
"THCS",
"Huỳnh Khương Ninh",
",",
"giờ",
"tan học",
"là",
"16",
"h15",
",",
"sớm",
"hơn",
"40",
"phút",
"."
] | [
"còn",
"ở",
"thcs",
"huỳnh khương ninh",
",",
"giờ",
"tan học",
"là",
"16",
"h15",
",",
"sớm",
"hơn",
"40",
"phút",
"."
] | [
"ADV",
"ADP",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"AUX",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT",
"ADJ",
"ADV",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"C",
"E",
"Ny",
"Np",
"CH",
"N",
"V",
"C",
"M",
"N",
"CH",
"A",
"A",
"M",
"Nu",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"3",
"3",
"10",
"3",
"4",
"10",
"6",
"10",
"10",
"0",
"10",
"10",
"15",
"15",
"12",
"15"
] | [
"advmod",
"case",
"nmod",
"compound",
"punct",
"nsubj",
"nmod",
"cop",
"nummod",
"root",
"punct",
"nsubj:outer",
"advmod:adj",
"nummod",
"obj",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s7356 | Cơ quan điều tra , cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra phải thực hiện yêu cầu , quyết định của Viện kiểm sát trong việc khởi tố . | [
"Cơ quan",
"điều tra",
",",
"cơ quan",
"được",
"giao",
"nhiệm vụ",
"tiến hành",
"một số",
"hoạt động",
"điều tra",
"phải",
"thực hiện",
"yêu cầu",
",",
"quyết định",
"của",
"Viện kiểm sát",
"trong",
"việc",
"khởi tố",
"."
] | [
"cơ quan",
"điều tra",
",",
"cơ quan",
"được",
"giao",
"nhiệm vụ",
"tiến hành",
"một số",
"hoạt động",
"điều tra",
"phải",
"thực hiện",
"yêu cầu",
",",
"quyết định",
"của",
"viện kiểm sát",
"trong",
"việc",
"khởi tố",
"."
] | [
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"DET",
"VERB",
"VERB",
"AUX",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"CH",
"N",
"V",
"V",
"N",
"V",
"L",
"V",
"V",
"V",
"V",
"V",
"CH",
"V",
"E",
"N",
"E",
"N",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"6",
"1",
"2",
"1",
"6",
"0",
"6",
"6",
"10",
"8",
"10",
"13",
"6",
"13",
"14",
"14",
"18",
"14",
"20",
"16",
"20",
"21"
] | [
"nsubj:pass",
"compound:vmod",
"punct",
"conj",
"aux:pass",
"root",
"obj",
"xcomp",
"det",
"obj",
"compound",
"aux",
"conj",
"obj",
"punct",
"conj",
"case",
"nmod:poss",
"case",
"obl",
"compound:vmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s8753 | Từ chối khai báo hoặc từ chối cung cấp tài liệu , đồ vật ; 4 . | [
"Từ chối",
"khai báo",
"hoặc",
"từ chối",
"cung cấp",
"tài liệu",
",",
"đồ vật",
";",
"4",
"."
] | [
"từ chối",
"khai báo",
"hoặc",
"từ chối",
"cung cấp",
"tài liệu",
",",
"đồ vật",
";",
"4",
"."
] | [
"VERB",
"NOUN",
"CCONJ",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"V",
"N",
"C",
"V",
"V",
"N",
"CH",
"N",
"CH",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"4",
"2",
"4",
"5",
"6",
"6",
"8",
"6",
"10"
] | [
"root",
"obj",
"cc",
"conj",
"xcomp",
"obj",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-4692 | Hai hình thức còn lại là địa phương giao nhiệm vụ hoặc đặt hàng cơ sở đào tạo . | [
"Hai",
"hình thức",
"còn",
"lại",
"là",
"địa phương",
"giao",
"nhiệm vụ",
"hoặc",
"đặt hàng",
"cơ sở",
"đào tạo",
"."
] | [
"hai",
"hình thức",
"còn",
"lại",
"là",
"địa phương",
"giao",
"nhiệm vụ",
"hoặc",
"đặt hàng",
"cơ sở",
"đào tạo",
"."
] | [
"NUM",
"NOUN",
"VERB",
"ADV",
"AUX",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"CCONJ",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"M",
"N",
"V",
"V",
"V",
"N",
"V",
"N",
"C",
"V",
"N",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"7",
"2",
"3",
"6",
"0",
"6",
"7",
"10",
"7",
"10",
"11",
"12"
] | [
"nummod",
"nsubj",
"acl:subj",
"advmod",
"cop",
"root",
"acl:subj",
"obj",
"cc",
"conj",
"obj",
"nmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s9342 | Theo chức vụ chỉ huy đơn vị : Trung đội trưởng 30 ; Đại đội trưởng 35 ; Tiểu đoàn trưởng 40 ; Trung đoàn trưởng 45 ; Lữ đoàn trưởng 48 ; Sư đoàn trưởng 50 ; Tư lệnh Quân đoàn 55 ; Tư lệnh Quân khu , Tư lệnh Quân chủng 60 . | [
"Theo",
"chức vụ",
"chỉ huy",
"đơn vị",
":",
"Trung đội",
"trưởng",
"30",
";",
"Đại đội trưởng",
"35",
";",
"Tiểu đoàn",
"trưởng",
"40",
";",
"Trung đoàn",
"trưởng",
"45",
";",
"Lữ đoàn",
"trưởng",
"48",
";",
"Sư đoàn",
"trưởng",
"50",
";",
"Tư lệnh",
"Quân ... | [
"theo",
"chức vụ",
"chỉ huy",
"đơn vị",
":",
"trung đội",
"trưởng",
"30",
";",
"đại đội trưởng",
"35",
";",
"tiểu đoàn",
"trưởng",
"40",
";",
"trung đoàn",
"trưởng",
"45",
";",
"lữ đoàn",
"trưởng",
"48",
";",
"sư đoàn",
"trưởng",
"50",
";",
"tư lệnh",
"quân ... | [
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"NUM",
"PUNC... | [
"V",
"N",
"V",
"N",
"CH",
"N",
"N",
"M",
"CH",
"N",
"M",
"CH",
"N",
"N",
"M",
"CH",
"N",
"N",
"M",
"CH",
"N",
"N",
"N",
"CH",
"N",
"N",
"M",
"CH",
"V",
"N",
"M",
"CH",
"V",
"N",
"CH",
"N",
"N",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"2",
"3",
"4",
"1",
"6",
"7",
"8",
"6",
"10",
"11",
"6",
"13",
"14",
"15",
"6",
"13",
"18",
"19",
"6",
"21",
"18",
"23",
"6",
"21",
"26",
"27",
"6",
"25",
"30",
"31",
"6",
"33",
"34",
"6",
"36",
"37",
"38"
] | [
"root",
"obj",
"compound",
"compound",
"punct",
"parataxis",
"nmod",
"nummod",
"punct",
"conj",
"nmod",
"punct",
"conj",
"nmod",
"compound",
"punct",
"conj",
"nmod",
"compound",
"punct",
"conj",
"nmod",
"compound",
"punct",
"conj",
"nmod",
"compound",
"punct",
... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s7580 | Có thể tiến hành khám xét người mà không cần có lệnh trong trường hợp bắt người hoặc khi có căn cứ để khẳng định người có mặt tại nơi khám xét giấu trong người vũ khí , hung khí , chứng cứ , tài liệu , đồ vật liên quan đến vụ án . | [
"Có thể",
"tiến hành",
"khám xét",
"người",
"mà",
"không",
"cần",
"có",
"lệnh",
"trong",
"trường hợp",
"bắt",
"người",
"hoặc",
"khi",
"có",
"căn cứ",
"để",
"khẳng định",
"người",
"có mặt",
"tại",
"nơi",
"khám xét",
"giấu",
"trong",
"người",
"vũ khí",
",",
"h... | [
"có thể",
"tiến hành",
"khám xét",
"người",
"mà",
"không",
"cần",
"có",
"lệnh",
"trong",
"trường hợp",
"bắt",
"người",
"hoặc",
"khi",
"có",
"căn cứ",
"để",
"khẳng định",
"người",
"có mặt",
"tại",
"nơi",
"khám xét",
"giấu",
"trong",
"người",
"vũ khí",
",",
"h... | [
"ADV",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"SCONJ",
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"CCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
... | [
"R",
"V",
"V",
"N",
"C",
"R",
"V",
"V",
"N",
"E",
"N",
"V",
"N",
"C",
"N",
"V",
"N",
"E",
"V",
"N",
"V",
"E",
"N",
"V",
"V",
"E",
"N",
"N",
"CH",
"N",
"CH",
"N",
"CH",
"N",
"CH",
"N",
"V",
"E",
"N",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"0",
"4",
"2",
"8",
"8",
"8",
"4",
"8",
"11",
"8",
"11",
"12",
"15",
"8",
"15",
"16",
"19",
"8",
"19",
"20",
"23",
"21",
"23",
"23",
"27",
"25",
"27",
"28",
"27",
"30",
"27",
"32",
"27",
"34",
"27",
"36",
"39",
"37",
"39",
"40"
] | [
"advmod",
"root",
"acl",
"obj",
"mark",
"advmod:neg",
"aux",
"acl:subj",
"obj",
"case",
"obl",
"acl:subj",
"obj",
"cc",
"obl:tmod",
"acl:tmod",
"obj",
"mark:pcomp",
"advcl:objective",
"obj",
"acl:subj",
"case",
"obl",
"nmod",
"acl:subj",
"case",
"obl",
"compound... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s2119 | Việc xác định cá nhân bị mất năng lực hành vi dân sự , có khó khăn trong nhận thức , làm chủ hành vi hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự tại Việt Nam theo pháp luật Việt Nam . | [
"Việc",
"xác định",
"cá nhân",
"bị",
"mất",
"năng lực",
"hành vi",
"dân sự",
",",
"có",
"khó khăn",
"trong",
"nhận thức",
",",
"làm",
"chủ",
"hành vi",
"hoặc",
"bị",
"hạn chế",
"năng lực",
"hành vi",
"dân sự",
"tại",
"Việt Nam",
"theo",
"pháp luật",
"Việt Nam",
... | [
"việc",
"xác định",
"cá nhân",
"bị",
"mất",
"năng lực",
"hành vi",
"dân sự",
",",
"có",
"khó khăn",
"trong",
"nhận thức",
",",
"làm",
"chủ",
"hành vi",
"hoặc",
"bị",
"hạn chế",
"năng lực",
"hành vi",
"dân sự",
"tại",
"việt nam",
"theo",
"pháp luật",
"việt nam",
... | [
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"ADJ",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"CCONJ",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"PROPN",
"ADP",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"N",
"V",
"V",
"N",
"N",
"N",
"CH",
"V",
"A",
"E",
"N",
"CH",
"V",
"N",
"N",
"C",
"V",
"V",
"N",
"N",
"V",
"E",
"Np",
"V",
"N",
"Np",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"5",
"1",
"2",
"5",
"0",
"5",
"6",
"7",
"8",
"5",
"10",
"13",
"10",
"13",
"5",
"15",
"16",
"20",
"20",
"5",
"20",
"21",
"22",
"25",
"20",
"27",
"25",
"27",
"28"
] | [
"nsubj:pass",
"acl:subj",
"obj",
"aux:pass",
"root",
"obj",
"nmod",
"compound",
"punct",
"conj",
"obj",
"case",
"obl",
"punct",
"conj",
"obj",
"nmod",
"cc",
"aux:pass",
"conj",
"obj",
"nmod",
"compound",
"case",
"obl",
"case",
"nmod",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.