sent_id stringlengths 2 9 | text stringlengths 20 300 | tokens listlengths 2 84 | lemmas listlengths 2 84 | upos listlengths 2 84 | xpos listlengths 2 84 | feats listlengths 2 84 | head listlengths 2 84 | deprel listlengths 2 84 | deps listlengths 2 84 | misc listlengths 2 84 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
uvn-9478 | Càng về cuối trận , Harmony càng chơi thăng hoa . | [
"Càng",
"về",
"cuối",
"trận",
",",
"Harmony",
"càng",
"chơi",
"thăng hoa",
"."
] | [
"càng",
"về",
"cuối",
"trận",
",",
"harmony",
"càng",
"chơi",
"thăng hoa",
"."
] | [
"ADV",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"PROPN",
"ADV",
"VERB",
"ADJ",
"PUNCT"
] | [
"R",
"E",
"N",
"N",
"CH",
"Np",
"R",
"V",
"A",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"8",
"2",
"3",
"4",
"8",
"8",
"0",
"8",
"9"
] | [
"advmod",
"advcl",
"obj",
"nmod",
"punct",
"nsubj",
"advmod",
"root",
"obj",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-9376 | Cô gái Quảng Ninh vào trường với tâm thế thoải mái khi được tặng laptop , 50 % học phí toàn khóa . | [
"Cô",
"gái",
"Quảng Ninh",
"vào",
"trường",
"với",
"tâm thế",
"thoải mái",
"khi",
"được",
"tặng",
"laptop",
",",
"50",
"%",
"học phí",
"toàn",
"khóa",
"."
] | [
"cô",
"gái",
"quảng ninh",
"vào",
"trường",
"với",
"tâm thế",
"thoải mái",
"khi",
"được",
"tặng",
"laptop",
",",
"50",
"%",
"học phí",
"toàn",
"khóa",
"."
] | [
"DET",
"NOUN",
"PROPN",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"ADJ",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"NUM",
"NOUN",
"NOUN",
"NUM",
"ADJ",
"PUNCT"
] | [
"Nc",
"N",
"Np",
"V",
"N",
"E",
"N",
"A",
"N",
"V",
"V",
"N",
"CH",
"M",
"N",
"N",
"R",
"A",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"4",
"2",
"0",
"4",
"7",
"4",
"7",
"4",
"11",
"9",
"11",
"12",
"18",
"18",
"18",
"18",
"11",
"18"
] | [
"det:clf",
"nsubj",
"compound",
"root",
"obj",
"case",
"obl:with",
"amod",
"obl:tmod",
"aux:pass",
"acl:tmod",
"obj",
"punct",
"nummod",
"compound",
"dep",
"nummod",
"conj",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-6671 | Vướng mắc về điều kiện , yêu cầu chứng chỉ ... do thay đổi chính sách , cùng tình trạng địa phương nhiều năm không tổ chức thi nâng hạng khiến có ngườisắp về hưu vẫn ở hạng III - hạng thấp nhất , dù đủ điều kiện . | [
"Vướng mắc",
"về",
"điều kiện",
",",
"yêu cầu",
"chứng chỉ",
"...",
"do",
"thay đổi",
"chính sách",
",",
"cùng",
"tình trạng",
"địa phương",
"nhiều",
"năm",
"không",
"tổ chức",
"thi",
"nâng",
"hạng",
"khiến",
"có",
"ngườisắp",
"về",
"hưu",
"vẫn",
"ở",
"hạng",
... | [
"vướng mắc",
"về",
"điều kiện",
",",
"yêu cầu",
"chứng chỉ",
"...",
"do",
"thay đổi",
"chính sách",
",",
"cùng",
"tình trạng",
"địa phương",
"nhiều",
"năm",
"không",
"tổ chức",
"thi",
"nâng",
"hạng",
"khiến",
"có",
"ngườisắp",
"về",
"hưu",
"vẫn",
"ở",
"hạng",
... | [
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"ADP",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"ADV",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"ADV",
"ADP",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT",
"NOUN",
... | [
"V",
"E",
"N",
"CH",
"V",
"N",
"CH",
"E",
"V",
"N",
"CH",
"A",
"N",
"N",
"A",
"N",
"R",
"V",
"V",
"V",
"N",
"V",
"V",
"N",
"V",
"V",
"R",
"E",
"N",
"M",
"CH",
"N",
"A",
"A",
"CH",
"C",
"A",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"22",
"3",
"1",
"3",
"1",
"5",
"6",
"9",
"1",
"9",
"10",
"13",
"18",
"13",
"16",
"13",
"18",
"22",
"18",
"19",
"20",
"0",
"22",
"23",
"24",
"25",
"29",
"29",
"25",
"29",
"30",
"29",
"29",
"33",
"34",
"37",
"38",
"29",
"38"
] | [
"nsubj",
"case",
"nmod",
"punct",
"conj",
"compound",
"punct",
"case",
"conj",
"obj",
"punct",
"case",
"nsubj",
"nmod",
"advmod:adj",
"nmod",
"advmod:neg",
"nsubj:outer",
"xcomp",
"xcomp",
"obj",
"root",
"xcomp",
"obj",
"acl:subj",
"xcomp",
"advmod",
"case",
"... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-1846 | Trọng tâm của cải cách giáo dục vẫn nằm ở chương trình và đội ngũ giáo viên : làm rõ chuẩn đầu ra , cập nhật nội dung phù hợp với thực tiễn , đồng thời bồi dưỡng năng lực sư phạm . | [
"Trọng tâm",
"của",
"cải cách",
"giáo dục",
"vẫn",
"nằm",
"ở",
"chương trình",
"và",
"đội ngũ",
"giáo viên",
":",
"làm",
"rõ",
"chuẩn",
"đầu ra",
",",
"cập nhật",
"nội dung",
"phù hợp",
"với",
"thực tiễn",
",",
"đồng thời",
"bồi dưỡng",
"năng lực",
"sư phạm",
".... | [
"trọng tâm",
"của",
"cải cách",
"giáo dục",
"vẫn",
"nằm",
"ở",
"chương trình",
"và",
"đội ngũ",
"giáo viên",
":",
"làm",
"rõ",
"chuẩn",
"đầu ra",
",",
"cập nhật",
"nội dung",
"phù hợp",
"với",
"thực tiễn",
",",
"đồng thời",
"bồi dưỡng",
"năng lực",
"sư phạm",
".... | [
"NOUN",
"ADP",
"VERB",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"CCONJ",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"ADJ",
"DET",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"E",
"V",
"N",
"R",
"V",
"E",
"N",
"C",
"N",
"N",
"CH",
"V",
"A",
"N",
"N",
"CH",
"V",
"N",
"V",
"E",
"N",
"CH",
"R",
"V",
"N",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"6",
"3",
"1",
"3",
"6",
"0",
"8",
"6",
"10",
"8",
"10",
"11",
"6",
"13",
"16",
"13",
"16",
"19",
"13",
"19",
"22",
"19",
"22",
"25",
"13",
"25",
"26",
"27"
] | [
"nsubj",
"case",
"nmod:poss",
"compound",
"advmod",
"root",
"case",
"obl:comp",
"cc",
"conj",
"nmod",
"punct",
"parataxis",
"xcomp",
"det:clf",
"obj",
"punct",
"acl",
"conj",
"amod",
"case",
"nmod",
"punct",
"advmod",
"conj",
"obj",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s5316 | Lệ phí bao gồm lệ phí cấp bản sao bản án , quyết định và các giấy tờ khác của Tòa án , lệ phí nộp đơn yêu cầu Tòa án giải quyết việc dân sự , lệ phí giải quyết việc dân sự và các khoản lệ phí khác mà luật có quy định . | [
"Lệ phí",
"bao gồm",
"lệ phí",
"cấp",
"bản sao",
"bản án",
",",
"quyết định",
"và",
"các",
"giấy tờ",
"khác",
"của",
"Tòa án",
",",
"lệ phí",
"nộp",
"đơn",
"yêu cầu",
"Tòa án",
"giải quyết",
"việc",
"dân sự",
",",
"lệ phí",
"giải quyết",
"việc",
"dân sự",
"và"... | [
"lệ phí",
"bao gồm",
"lệ phí",
"cấp",
"bản sao",
"bản án",
",",
"quyết định",
"và",
"các",
"giấy tờ",
"khác",
"của",
"tòa án",
",",
"lệ phí",
"nộp",
"đơn",
"yêu cầu",
"tòa án",
"giải quyết",
"việc",
"dân sự",
",",
"lệ phí",
"giải quyết",
"việc",
"dân sự",
"và"... | [
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"CCONJ",
"DET",
"NOUN",
"ADJ",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"CCONJ",
"DET",
"NOUN",
"NOUN... | [
"N",
"V",
"N",
"V",
"N",
"N",
"CH",
"V",
"C",
"L",
"N",
"A",
"E",
"N",
"CH",
"N",
"V",
"N",
"V",
"V",
"V",
"N",
"V",
"CH",
"N",
"V",
"N",
"V",
"C",
"L",
"N",
"N",
"A",
"C",
"N",
"V",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"0",
"2",
"2",
"4",
"5",
"6",
"4",
"11",
"11",
"8",
"11",
"14",
"11",
"14",
"2",
"16",
"17",
"17",
"19",
"19",
"21",
"22",
"23",
"26",
"16",
"26",
"27",
"31",
"31",
"27",
"31",
"32",
"36",
"36",
"31",
"36",
"37"
] | [
"nsubj",
"root",
"obj",
"compound",
"compound",
"nmod",
"punct",
"conj",
"cc",
"det",
"conj",
"amod",
"case",
"nmod:poss",
"punct",
"conj",
"acl:subj",
"obj",
"xcomp",
"obj",
"xcomp",
"obj",
"nmod",
"punct",
"nsubj",
"acl:subj",
"obj",
"nmod",
"cc",
"det",
... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s2881 | Giá dịch vụ vận chuyển trong trường hợp hàng hóa bị thiệt hại 1 . | [
"Giá",
"dịch vụ",
"vận chuyển",
"trong",
"trường hợp",
"hàng",
"hóa",
"bị",
"thiệt hại",
"1",
"."
] | [
"giá",
"dịch vụ",
"vận chuyển",
"trong",
"trường hợp",
"hàng",
"hóa",
"bị",
"thiệt hại",
"1",
"."
] | [
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"N",
"N",
"V",
"E",
"N",
"N",
"N",
"V",
"V",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"9",
"1",
"1",
"5",
"1",
"5",
"6",
"9",
"0",
"9",
"10"
] | [
"nsubj:pass",
"nmod",
"amod",
"case",
"nmod",
"nmod",
"compound",
"aux:pass",
"root",
"obj",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s4539 | Người phạm tội còn bị cấm đảm nhiệm chức vụ nhất định từ 01 năm đến 05 năm . | [
"Người",
"phạm tội",
"còn",
"bị",
"cấm",
"đảm nhiệm",
"chức vụ",
"nhất định",
"từ",
"01",
"năm",
"đến",
"05",
"năm",
"."
] | [
"người",
"phạm tội",
"còn",
"bị",
"cấm",
"đảm nhiệm",
"chức vụ",
"nhất định",
"từ",
"01",
"năm",
"đến",
"05",
"năm",
"."
] | [
"NOUN",
"VERB",
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"ADV",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"Nc",
"V",
"R",
"V",
"V",
"V",
"N",
"R",
"E",
"M",
"N",
"E",
"M",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"5",
"1",
"5",
"5",
"0",
"5",
"6",
"7",
"11",
"5",
"10",
"14",
"14",
"10",
"14"
] | [
"nsubj",
"compound:vmod",
"advmod",
"aux:pass",
"root",
"obj",
"nmod",
"amod",
"case",
"obl:tmod",
"flat:time",
"case",
"nummod",
"flat:time",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s8736 | Trong thời hạn 24 giờ kể từ khi ra quyết định đưa vụ án ra xét xử , Tòa án cấp sơ thẩm phải gửi quyết định đó cho Viện kiểm sát cùng cấp ; giao cho bị cáo hoặc người đại diện của bị cáo ; gửi cho người bào chữa , bị hại , đương sự hoặc người đại diện của họ . | [
"Trong",
"thời hạn",
"24",
"giờ",
"kể",
"từ",
"khi",
"ra",
"quyết định",
"đưa",
"vụ",
"án",
"ra",
"xét xử",
",",
"Tòa án",
"cấp",
"sơ thẩm",
"phải",
"gửi",
"quyết định",
"đó",
"cho",
"Viện kiểm sát",
"cùng",
"cấp",
";",
"giao",
"cho",
"bị cáo",
"hoặc",
"... | [
"trong",
"thời hạn",
"24",
"giờ",
"kể",
"từ",
"khi",
"ra",
"quyết định",
"đưa",
"vụ",
"án",
"ra",
"xét xử",
",",
"tòa án",
"cấp",
"sơ thẩm",
"phải",
"gửi",
"quyết định",
"đó",
"cho",
"viện kiểm sát",
"cùng",
"cấp",
";",
"giao",
"cho",
"bị cáo",
"hoặc",
"... | [
"ADP",
"NOUN",
"NUM",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"AUX",
"VERB",
"VERB",
"PRON",
"ADP",
"NOUN",
"ADV",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"CCONJ",
"NOUN",
"... | [
"E",
"N",
"M",
"Nu",
"V",
"E",
"N",
"V",
"N",
"V",
"N",
"N",
"V",
"V",
"CH",
"V",
"N",
"V",
"V",
"V",
"V",
"P",
"E",
"N",
"A",
"N",
"CH",
"V",
"E",
"N",
"C",
"N",
"V",
"E",
"N",
"CH",
"V",
"E",
"N",
"V",
"CH",
"V",
"V",
"CH",
"V... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"... | [
"2",
"20",
"4",
"2",
"20",
"7",
"20",
"7",
"8",
"8",
"12",
"10",
"12",
"10",
"14",
"20",
"16",
"17",
"20",
"0",
"20",
"21",
"24",
"20",
"26",
"24",
"26",
"20",
"30",
"28",
"32",
"30",
"32",
"35",
"33",
"35",
"20",
"40",
"40",
"37",
"40"... | [
"case",
"obl:tmod",
"nummod",
"nmod",
"dep",
"case",
"obl:tmod",
"acl:tmod",
"obj",
"xcomp",
"det:clf",
"obj",
"acl:subj",
"obl:comp",
"punct",
"nsubj",
"nmod",
"compound",
"aux",
"root",
"obj",
"det:pmod",
"case",
"obl:comp",
"advmod:adj",
"nmod",
"punct",
"con... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"... |
uvn-7766 | Hôm nay 20/11 , Quốc hội dành trọn ngày thảo luận việc sửa ba luật và một nghị quyết liên quan đến giáo dục , gồm Luật Giáo dục , Giáo dục đại học , Giáo dục nghề nghiệp và nghị quyết triển khai Nghị quyết 71 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục . | [
"Hôm nay",
"20/11",
",",
"Quốc hội",
"dành",
"trọn",
"ngày",
"thảo luận",
"việc",
"sửa",
"ba",
"luật",
"và",
"một",
"nghị quyết",
"liên quan",
"đến",
"giáo dục",
",",
"gồm",
"Luật Giáo dục",
",",
"Giáo dục",
"đại học",
",",
"Giáo dục",
"nghề nghiệp",
"và",
"ng... | [
"hôm nay",
"20/11",
",",
"quốc hội",
"dành",
"trọn",
"ngày",
"thảo luận",
"việc",
"sửa",
"ba",
"luật",
"và",
"một",
"nghị quyết",
"liên quan",
"đến",
"giáo dục",
",",
"gồm",
"luật giáo dục",
",",
"giáo dục",
"đại học",
",",
"giáo dục",
"nghề nghiệp",
"và",
"ng... | [
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"ADJ",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NUM",
"NOUN",
"CCONJ",
"NUM",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"CCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NOU... | [
"N",
"N",
"CH",
"N",
"V",
"A",
"N",
"V",
"N",
"V",
"M",
"N",
"C",
"M",
"N",
"V",
"E",
"V",
"CH",
"V",
"N",
"CH",
"N",
"N",
"CH",
"N",
"N",
"C",
"N",
"V",
"N",
"N",
"E",
"N",
"E",
"N",
"V",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"5",
"1",
"2",
"5",
"0",
"5",
"5",
"7",
"8",
"9",
"12",
"10",
"15",
"15",
"12",
"15",
"18",
"16",
"18",
"18",
"20",
"21",
"18",
"23",
"24",
"18",
"26",
"29",
"5",
"29",
"30",
"31",
"34",
"31",
"36",
"34",
"36",
"36",
"38"
] | [
"obl:tmod",
"flat:time",
"punct",
"nsubj",
"root",
"obj",
"compound",
"acl:subj",
"obj",
"acl:subj",
"nummod",
"obj",
"cc",
"nummod",
"conj",
"acl:subj",
"case",
"obl:comp",
"punct",
"conj",
"obj",
"punct",
"conj",
"compound",
"punct",
"conj",
"compound",
"cc",
... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-8023 | Trường này ngừng xét bằng C00 và A01 ( Toán , Lý , Anh ) , chỉ sử dụng ba tổ hợp là C03 , C04 và D01 . | [
"Trường",
"này",
"ngừng",
"xét",
"bằng",
"C00",
"và",
"A01",
"(",
"Toán",
",",
"Lý",
",",
"Anh",
")",
",",
"chỉ",
"sử dụng",
"ba",
"tổ hợp",
"là",
"C03",
",",
"C04",
"và",
"D01",
"."
] | [
"trường",
"này",
"ngừng",
"xét",
"bằng",
"c00",
"và",
"a01",
"(",
"toán",
",",
"lý",
",",
"anh",
")",
",",
"chỉ",
"sử dụng",
"ba",
"tổ hợp",
"là",
"c03",
",",
"c04",
"và",
"d01",
"."
] | [
"NOUN",
"PRON",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"PROPN",
"CCONJ",
"PROPN",
"PUNCT",
"PROPN",
"PUNCT",
"PROPN",
"PUNCT",
"PROPN",
"PUNCT",
"PUNCT",
"ADV",
"VERB",
"NUM",
"NOUN",
"AUX",
"PROPN",
"PUNCT",
"PROPN",
"CCONJ",
"PROPN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"P",
"V",
"V",
"E",
"Np",
"C",
"Np",
"CH",
"Np",
"CH",
"Np",
"CH",
"Np",
"CH",
"CH",
"R",
"V",
"M",
"N",
"V",
"Np",
"CH",
"Np",
"C",
"Np",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"3",
"1",
"0",
"3",
"6",
"4",
"8",
"6",
"8",
"6",
"10",
"10",
"12",
"10",
"14",
"14",
"18",
"3",
"20",
"18",
"22",
"20",
"22",
"22",
"26",
"22",
"26"
] | [
"nsubj",
"det:pmod",
"root",
"obj",
"case",
"obl",
"cc",
"conj",
"punct",
"appos:nmod",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"punct",
"punct",
"advmod",
"conj",
"nummod",
"obj",
"cop",
"appos:nmod",
"punct",
"conj",
"cc",
"conj",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s8689 | Áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh trong giai đoạn điều tra 1 . | [
"Áp dụng",
"biện pháp",
"bắt buộc",
"chữa",
"bệnh",
"trong",
"giai đoạn",
"điều tra",
"1",
"."
] | [
"áp dụng",
"biện pháp",
"bắt buộc",
"chữa",
"bệnh",
"trong",
"giai đoạn",
"điều tra",
"1",
"."
] | [
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"V",
"N",
"V",
"V",
"N",
"E",
"N",
"V",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"2",
"3",
"4",
"7",
"3",
"7",
"8",
"9"
] | [
"root",
"obj",
"compound",
"obj",
"obj",
"case",
"obl",
"compound",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-1385 | Các nhiệm vụ hàng ngày thường được lên kế hoạch từ trước , không yêu cầu phải xử lý xung đột với khách hàng . | [
"Các",
"nhiệm vụ",
"hàng",
"ngày",
"thường",
"được",
"lên",
"kế hoạch",
"từ",
"trước",
",",
"không",
"yêu cầu",
"phải",
"xử lý",
"xung đột",
"với",
"khách hàng",
"."
] | [
"các",
"nhiệm vụ",
"hàng",
"ngày",
"thường",
"được",
"lên",
"kế hoạch",
"từ",
"trước",
",",
"không",
"yêu cầu",
"phải",
"xử lý",
"xung đột",
"với",
"khách hàng",
"."
] | [
"DET",
"NOUN",
"ADV",
"NOUN",
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"ADV",
"VERB",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"L",
"N",
"R",
"N",
"R",
"V",
"V",
"N",
"E",
"N",
"CH",
"R",
"V",
"V",
"V",
"N",
"E",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"7",
"2",
"7",
"7",
"7",
"0",
"7",
"10",
"7",
"10",
"13",
"7",
"15",
"13",
"15",
"18",
"15",
"18"
] | [
"det",
"nsubj",
"compound",
"obl:tmod",
"advmod",
"aux:pass",
"root",
"obj",
"case",
"obl:tmod",
"punct",
"advmod:neg",
"conj",
"aux",
"xcomp",
"obj",
"case",
"obl:with",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-473 | Bà Clark kiện bà Field ra tòa và thắng kiện . | [
"Bà",
"Clark kiện",
"bà",
"Field",
"ra",
"tòa",
"và",
"thắng",
"kiện",
"."
] | [
"bà",
"clark kiện",
"bà",
"field",
"ra",
"tòa",
"và",
"thắng",
"kiện",
"."
] | [
"DET",
"VERB",
"DET",
"PROPN",
"VERB",
"NOUN",
"CCONJ",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"Nc",
"V",
"Nc",
"Np",
"V",
"N",
"C",
"V",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"4",
"4",
"0",
"4",
"5",
"8",
"5",
"8",
"9"
] | [
"det:clf",
"nsubj",
"det:clf",
"root",
"xcomp",
"obj",
"cc",
"conj",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s2685 | Tổ chức cung cấp dịch vụ bảo đảm an toàn hàng hải phải đáp ứng đầy đủ điều kiện về trang thiết bị , nguồn tài chính , nhân lực theo quy định của pháp luật . | [
"Tổ chức",
"cung cấp",
"dịch vụ",
"bảo đảm",
"an toàn",
"hàng hải",
"phải",
"đáp ứng",
"đầy đủ",
"điều kiện",
"về",
"trang thiết bị",
",",
"nguồn",
"tài chính",
",",
"nhân lực",
"theo",
"quy định",
"của",
"pháp luật",
"."
] | [
"tổ chức",
"cung cấp",
"dịch vụ",
"bảo đảm",
"an toàn",
"hàng hải",
"phải",
"đáp ứng",
"đầy đủ",
"điều kiện",
"về",
"trang thiết bị",
",",
"nguồn",
"tài chính",
",",
"nhân lực",
"theo",
"quy định",
"của",
"pháp luật",
"."
] | [
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADJ",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"ADJ",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"N",
"V",
"A",
"N",
"V",
"V",
"A",
"N",
"E",
"N",
"CH",
"N",
"N",
"CH",
"N",
"V",
"N",
"E",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"8",
"1",
"2",
"3",
"6",
"8",
"8",
"0",
"10",
"8",
"12",
"8",
"12",
"12",
"14",
"15",
"12",
"19",
"17",
"21",
"19",
"21"
] | [
"nsubj",
"acl:subj",
"obj",
"nmod",
"amod",
"nsubj:outer",
"aux",
"root",
"amod",
"obj",
"case",
"obl:comp",
"punct",
"conj",
"compound",
"punct",
"conj",
"case",
"nmod",
"case",
"nmod:poss",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-4586 | Thời điểm 2022 , khi những mô hình ngôn ngữ lớn như ChatGPT đang nổi lên , các tập đoàn công nghệ công bố nhiều mô hình mã nguồn mở , nhưng không cho biết cơ sở dữ liệu mà họ dùng để huấn luyện . | [
"Thời điểm",
"2022",
",",
"khi",
"những",
"mô hình",
"ngôn ngữ",
"lớn",
"như",
"ChatGPT",
"đang",
"nổi",
"lên",
",",
"các",
"tập đoàn",
"công nghệ",
"công bố",
"nhiều",
"mô hình",
"mã",
"nguồn",
"mở",
",",
"nhưng",
"không",
"cho",
"biết",
"cơ sở dữ liệu",
"m... | [
"thời điểm",
"2022",
",",
"khi",
"những",
"mô hình",
"ngôn ngữ",
"lớn",
"như",
"chatgpt",
"đang",
"nổi",
"lên",
",",
"các",
"tập đoàn",
"công nghệ",
"công bố",
"nhiều",
"mô hình",
"mã",
"nguồn",
"mở",
",",
"nhưng",
"không",
"cho",
"biết",
"cơ sở dữ liệu",
"m... | [
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"DET",
"NOUN",
"NOUN",
"ADJ",
"ADP",
"PROPN",
"ADV",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT",
"DET",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"ADV",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"SCONJ",
"ADV",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"SCONJ",
"PRON",
"VERB",... | [
"N",
"N",
"CH",
"N",
"L",
"N",
"N",
"A",
"C",
"Np",
"R",
"V",
"V",
"CH",
"L",
"N",
"N",
"V",
"A",
"N",
"V",
"N",
"V",
"CH",
"C",
"R",
"V",
"V",
"N",
"C",
"P",
"V",
"E",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"18",
"1",
"2",
"18",
"6",
"12",
"6",
"7",
"10",
"8",
"12",
"4",
"12",
"13",
"16",
"18",
"16",
"0",
"20",
"18",
"22",
"23",
"20",
"23",
"27",
"27",
"18",
"27",
"28",
"32",
"32",
"29",
"34",
"32",
"34"
] | [
"obl:tmod",
"compound",
"punct",
"obl:tmod",
"det",
"nsubj",
"nmod",
"amod",
"case",
"obl:adj",
"advmod",
"acl:tmod",
"compound:dir",
"punct",
"det",
"nsubj",
"compound",
"root",
"advmod:adj",
"obj",
"dep",
"nsubj",
"acl:subj",
"punct",
"mark",
"advmod:neg",
"conj... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s6170 | Trường hợp đơn yêu cầu chưa ghi đầy đủ nội dung theo quy định tại khoản 2 Điều 362 của Bộ luật này thì Thẩm phán yêu cầu người yêu cầu sửa đổi , bổ sung trong thời hạn 07 ngày , kể từ ngày nhận được yêu cầu . | [
"Trường hợp",
"đơn",
"yêu cầu",
"chưa",
"ghi",
"đầy đủ",
"nội dung",
"theo",
"quy định",
"tại",
"khoản",
"2",
"Điều",
"362",
"của",
"Bộ luật",
"này",
"thì",
"Thẩm phán",
"yêu cầu",
"người",
"yêu cầu",
"sửa đổi",
",",
"bổ sung",
"trong",
"thời hạn",
"07",
"ngày... | [
"trường hợp",
"đơn",
"yêu cầu",
"chưa",
"ghi",
"đầy đủ",
"nội dung",
"theo",
"quy định",
"tại",
"khoản",
"2",
"điều",
"362",
"của",
"bộ luật",
"này",
"thì",
"thẩm phán",
"yêu cầu",
"người",
"yêu cầu",
"sửa đổi",
",",
"bổ sung",
"trong",
"thời hạn",
"07",
"ngày... | [
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"ADV",
"VERB",
"ADJ",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"NUM",
"NOUN",
"ADJ",
"ADP",
"NOUN",
"PRON",
"SCONJ",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"ADP",
"... | [
"N",
"N",
"V",
"R",
"V",
"A",
"N",
"V",
"N",
"E",
"N",
"M",
"N",
"A",
"E",
"N",
"P",
"C",
"V",
"V",
"N",
"V",
"N",
"CH",
"V",
"E",
"N",
"V",
"N",
"CH",
"V",
"E",
"N",
"V",
"R",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"20",
"1",
"2",
"5",
"2",
"5",
"6",
"7",
"8",
"11",
"8",
"11",
"11",
"13",
"16",
"13",
"16",
"20",
"20",
"0",
"20",
"21",
"22",
"23",
"22",
"27",
"25",
"29",
"27",
"29",
"34",
"33",
"31",
"22",
"36",
"34",
"36"
] | [
"nsubj",
"nmod",
"nmod",
"advmod",
"acl:subj",
"xcomp",
"obl:adj",
"acl:subj",
"obj",
"case",
"obl",
"nummod",
"nmod",
"compound",
"case",
"nmod:poss",
"det:pmod",
"mark",
"nsubj:outer",
"root",
"obj",
"acl:subj",
"obj",
"punct",
"conj",
"case",
"obl:comp",
"acl... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-4813 | Năm 2021 , Minh đỗ vào Bách khoa TP HCM , theo ngành Kỹ thuật và Khoa học máy tính , chương trình định hướng Nhật Bản vì yêu thích văn hóa Nhật . | [
"Năm",
"2021",
",",
"Minh đỗ",
"vào",
"Bách khoa",
"TP",
"HCM",
",",
"theo",
"ngành",
"Kỹ thuật",
"và",
"Khoa học",
"máy tính",
",",
"chương trình",
"định hướng",
"Nhật Bản",
"vì",
"yêu",
"thích",
"văn hóa",
"Nhật",
"."
] | [
"năm",
"2021",
",",
"minh đỗ",
"vào",
"bách khoa",
"tp",
"hcm",
",",
"theo",
"ngành",
"kỹ thuật",
"và",
"khoa học",
"máy tính",
",",
"chương trình",
"định hướng",
"nhật bản",
"vì",
"yêu",
"thích",
"văn hóa",
"nhật",
"."
] | [
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"CCONJ",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"PROPN",
"ADP",
"VERB",
"VERB",
"VERB",
"PROPN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"M",
"CH",
"V",
"E",
"N",
"Ny",
"Np",
"CH",
"V",
"N",
"N",
"C",
"N",
"N",
"CH",
"N",
"N",
"Np",
"E",
"V",
"V",
"V",
"Np",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"5",
"1",
"2",
"5",
"0",
"5",
"6",
"7",
"8",
"5",
"10",
"11",
"14",
"11",
"14",
"15",
"11",
"17",
"18",
"21",
"10",
"21",
"22",
"23",
"24"
] | [
"obl:tmod",
"flat:time",
"punct",
"nsubj",
"root",
"obl:comp",
"nmod",
"compound",
"punct",
"conj",
"obj",
"compound",
"cc",
"conj",
"compound",
"punct",
"conj",
"nmod",
"compound",
"mark",
"advcl",
"obj",
"obj",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s6442 | Việc công nhận và cho thi hành bản án , quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài tại Việt Nam trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam . | [
"Việc",
"công nhận",
"và",
"cho",
"thi hành",
"bản án",
",",
"quyết định",
"dân sự",
"của",
"Tòa án",
"nước ngoài",
"tại",
"Việt Nam",
"trái",
"với",
"các",
"nguyên tắc",
"cơ bản",
"của",
"pháp luật",
"nước",
"Cộng hòa",
"xã hội chủ nghĩa Việt Nam",
"."
] | [
"việc",
"công nhận",
"và",
"cho",
"thi hành",
"bản án",
",",
"quyết định",
"dân sự",
"của",
"tòa án",
"nước ngoài",
"tại",
"việt nam",
"trái",
"với",
"các",
"nguyên tắc",
"cơ bản",
"của",
"pháp luật",
"nước",
"cộng hòa",
"xã hội chủ nghĩa việt nam",
"."
] | [
"NOUN",
"VERB",
"CCONJ",
"ADP",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"PROPN",
"ADJ",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"ADJ",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"C",
"E",
"V",
"N",
"CH",
"V",
"V",
"E",
"N",
"N",
"E",
"Np",
"A",
"E",
"L",
"N",
"A",
"E",
"N",
"N",
"V",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"4",
"1",
"4",
"5",
"6",
"2",
"8",
"11",
"8",
"11",
"14",
"8",
"14",
"18",
"18",
"8",
"18",
"21",
"18",
"21",
"22",
"22",
"24"
] | [
"root",
"nmod",
"cc",
"conj",
"obj",
"obj",
"punct",
"conj",
"amod",
"case",
"nmod:poss",
"compound",
"case",
"obl",
"compound",
"case",
"det",
"obl",
"amod",
"case",
"nmod:poss",
"nmod",
"compound",
"nmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s8011 | Trường hợp không có Thẩm phán , Hội thẩm dự khuyết để thay thế hoặc phải thay đổi chủ tọa phiên tòa mà không có Thẩm phán để thay thế theo quy định tại khoản 2 Điều này thì phải hoãn phiên tòa . | [
"Trường hợp",
"không",
"có",
"Thẩm phán",
",",
"Hội thẩm dự",
"khuyết",
"để",
"thay thế",
"hoặc",
"phải",
"thay đổi",
"chủ",
"tọa",
"phiên",
"tòa",
"mà",
"không",
"có",
"Thẩm phán",
"để",
"thay thế",
"theo",
"quy định",
"tại",
"khoản",
"2",
"Điều",
"này",
"t... | [
"trường hợp",
"không",
"có",
"thẩm phán",
",",
"hội thẩm dự",
"khuyết",
"để",
"thay thế",
"hoặc",
"phải",
"thay đổi",
"chủ",
"tọa",
"phiên",
"tòa",
"mà",
"không",
"có",
"thẩm phán",
"để",
"thay thế",
"theo",
"quy định",
"tại",
"khoản",
"2",
"điều",
"này",
"t... | [
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"VERB",
"CCONJ",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"ADJ",
"SCONJ",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"NUM",
"NOUN",
"PRON",
"SCONJ",
"AUX",
"VERB",
"... | [
"N",
"R",
"V",
"N",
"CH",
"V",
"N",
"E",
"V",
"C",
"V",
"V",
"N",
"N",
"N",
"A",
"C",
"R",
"V",
"N",
"E",
"V",
"V",
"N",
"E",
"N",
"M",
"N",
"P",
"C",
"V",
"V",
"N",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"3",
"3",
"32",
"3",
"4",
"3",
"6",
"9",
"3",
"12",
"12",
"3",
"12",
"13",
"14",
"15",
"19",
"19",
"3",
"19",
"22",
"19",
"22",
"22",
"26",
"24",
"28",
"26",
"28",
"32",
"32",
"0",
"32",
"33",
"34"
] | [
"nsubj",
"advmod:neg",
"advcl",
"obj",
"punct",
"conj",
"nmod",
"mark:pcomp",
"advcl:objective",
"cc",
"aux",
"conj",
"obj",
"nmod",
"obj",
"compound",
"mark",
"advmod:neg",
"conj",
"obj",
"mark:pcomp",
"advcl:objective",
"xcomp",
"obl:comp",
"case",
"nmod",
"numm... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s9395 | Chăm sóc sức khỏe sĩ quan tại ngũ và gia đình sĩ quan 1 . | [
"Chăm sóc",
"sức",
"khỏe",
"sĩ quan",
"tại ngũ",
"và",
"gia đình",
"sĩ quan",
"1",
"."
] | [
"chăm sóc",
"sức",
"khỏe",
"sĩ quan",
"tại ngũ",
"và",
"gia đình",
"sĩ quan",
"1",
"."
] | [
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"CCONJ",
"NOUN",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"V",
"N",
"V",
"N",
"N",
"C",
"N",
"N",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"2",
"1",
"4",
"7",
"2",
"7",
"7",
"9"
] | [
"root",
"nmod",
"compound",
"nmod",
"compound",
"cc",
"conj",
"nmod",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s9790 | Làm hư hỏng , tự ý thay đổi , di chuyển phương tiện , thiết bị phòng cháy và chữa cháy , biển báo , biển chỉ dẫn và lối thoát nạn . | [
"Làm",
"hư hỏng",
",",
"tự ý",
"thay đổi",
",",
"di chuyển",
"phương tiện",
",",
"thiết bị",
"phòng",
"cháy",
"và",
"chữa cháy",
",",
"biển báo",
",",
"biển",
"chỉ dẫn",
"và",
"lối thoát",
"nạn",
"."
] | [
"làm",
"hư hỏng",
",",
"tự ý",
"thay đổi",
",",
"di chuyển",
"phương tiện",
",",
"thiết bị",
"phòng",
"cháy",
"và",
"chữa cháy",
",",
"biển báo",
",",
"biển",
"chỉ dẫn",
"và",
"lối thoát",
"nạn",
"."
] | [
"VERB",
"ADJ",
"PUNCT",
"ADJ",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"CCONJ",
"VERB",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"CCONJ",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"V",
"A",
"CH",
"A",
"V",
"CH",
"V",
"N",
"CH",
"N",
"N",
"V",
"C",
"V",
"CH",
"N",
"CH",
"N",
"V",
"C",
"N",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"2",
"5",
"1",
"5",
"1",
"7",
"8",
"1",
"10",
"11",
"14",
"1",
"14",
"1",
"16",
"1",
"18",
"22",
"19",
"21",
"22"
] | [
"root",
"obj",
"punct",
"nsubj",
"conj",
"punct",
"conj",
"obj",
"punct",
"conj",
"nmod",
"nmod",
"cc",
"conj",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"nmod",
"cc",
"conj",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-6096 | Dwight School Hanoi là trường mầm non , phổ thông liên cấp , nằm ở khu đô thị The Manor Central Park , phường Định Công , Hà Nội . | [
"Dwight",
"School Hanoi",
"là",
"trường",
"mầm non",
",",
"phổ thông",
"liên cấp",
",",
"nằm",
"ở",
"khu",
"đô thị",
"The Manor Central Park",
",",
"phường",
"Định Công",
",",
"Hà Nội",
"."
] | [
"dwight",
"school hanoi",
"là",
"trường",
"mầm non",
",",
"phổ thông",
"liên cấp",
",",
"nằm",
"ở",
"khu",
"đô thị",
"the manor central park",
",",
"phường",
"định công",
",",
"hà nội",
"."
] | [
"DET",
"PROPN",
"AUX",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT",
"PROPN",
"PUNCT"
] | [
"Np",
"Np",
"V",
"N",
"N",
"CH",
"N",
"N",
"CH",
"V",
"E",
"N",
"N",
"Np",
"CH",
"N",
"Np",
"CH",
"Np",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"4",
"4",
"0",
"4",
"5",
"4",
"7",
"8",
"4",
"12",
"10",
"12",
"13",
"14",
"12",
"16",
"17",
"12",
"19"
] | [
"det:clf",
"nsubj",
"cop",
"root",
"compound",
"punct",
"list",
"compound",
"punct",
"conj",
"case",
"obl:comp",
"compound",
"compound",
"punct",
"list",
"compound",
"punct",
"list",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s518 | Tranh chấp về quyền sử dụng đất theo quy định của Luật đất đai . | [
"Tranh chấp",
"về",
"quyền",
"sử dụng",
"đất",
"theo",
"quy định",
"của",
"Luật",
"đất đai",
"."
] | [
"tranh chấp",
"về",
"quyền",
"sử dụng",
"đất",
"theo",
"quy định",
"của",
"luật",
"đất đai",
"."
] | [
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"V",
"E",
"N",
"V",
"N",
"V",
"N",
"E",
"N",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"3",
"1",
"3",
"4",
"7",
"1",
"9",
"3",
"9",
"10"
] | [
"root",
"case",
"obl",
"acl:subj",
"obj",
"case",
"obl",
"case",
"nmod:poss",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s3386 | Trường hợp người thuê vận chuyển mua bảo hiểm cho giá dịch vụ vận chuyển thì giá dịch vụ vận chuyển này được tính gộp vào giá trị bảo hiểm của hàng hóa ; 4 . | [
"Trường hợp",
"người",
"thuê",
"vận chuyển",
"mua",
"bảo hiểm",
"cho",
"giá",
"dịch vụ",
"vận chuyển",
"thì",
"giá",
"dịch vụ",
"vận chuyển",
"này",
"được",
"tính",
"gộp",
"vào",
"giá trị",
"bảo hiểm",
"của",
"hàng",
"hóa",
";",
"4",
"."
] | [
"trường hợp",
"người",
"thuê",
"vận chuyển",
"mua",
"bảo hiểm",
"cho",
"giá",
"dịch vụ",
"vận chuyển",
"thì",
"giá",
"dịch vụ",
"vận chuyển",
"này",
"được",
"tính",
"gộp",
"vào",
"giá trị",
"bảo hiểm",
"của",
"hàng",
"hóa",
";",
"4",
"."
] | [
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"SCONJ",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"PRON",
"AUX",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"N",
"N",
"V",
"V",
"V",
"N",
"E",
"N",
"N",
"V",
"C",
"N",
"N",
"V",
"P",
"R",
"V",
"V",
"E",
"N",
"N",
"E",
"N",
"N",
"CH",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"17",
"1",
"2",
"3",
"4",
"5",
"8",
"5",
"8",
"9",
"17",
"17",
"12",
"12",
"12",
"17",
"0",
"17",
"20",
"17",
"20",
"23",
"20",
"23",
"24",
"24",
"26"
] | [
"nsubj",
"nmod",
"acl:subj",
"obj",
"acl:subj",
"obj",
"case",
"obl:comp",
"nmod",
"amod",
"mark",
"nsubj:outer",
"nmod",
"nmod",
"det:pmod",
"aux:pass",
"root",
"xcomp",
"case",
"obl:comp",
"compound",
"case",
"nmod:poss",
"nmod",
"punct",
"conj",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-4624 | Tính cả đợt 1 hồi cuối tháng 9 , năm nay , trường tuyển được 280 nghiên cứu sinh . " | [
"Tính",
"cả",
"đợt",
"1",
"hồi",
"cuối",
"tháng",
"9",
",",
"năm",
"nay",
",",
"trường",
"tuyển",
"được",
"280",
"nghiên cứu sinh",
".",
"\""
] | [
"tính",
"cả",
"đợt",
"1",
"hồi",
"cuối",
"tháng",
"9",
",",
"năm",
"nay",
",",
"trường",
"tuyển",
"được",
"280",
"nghiên cứu sinh",
".",
"\""
] | [
"VERB",
"PRON",
"NOUN",
"NUM",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT",
"NOUN",
"PRON",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"PUNCT"
] | [
"V",
"P",
"N",
"M",
"N",
"N",
"N",
"M",
"CH",
"N",
"P",
"CH",
"N",
"V",
"R",
"V",
"N",
"CH",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"16",
"3",
"1",
"3",
"3",
"5",
"6",
"7",
"8",
"6",
"10",
"11",
"16",
"13",
"16",
"0",
"16",
"17",
"17"
] | [
"obl:tmod",
"det",
"obj",
"nummod",
"nmod",
"nmod",
"nmod",
"flat:date",
"punct",
"conj",
"det:pmod",
"punct",
"nsubj:pass",
"compound",
"aux:pass",
"root",
"obj",
"punct",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s2750 | Bảo vệ công trình hàng hải 1 . | [
"Bảo vệ",
"công trình",
"hàng hải",
"1",
"."
] | [
"bảo vệ",
"công trình",
"hàng hải",
"1",
"."
] | [
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"V",
"N",
"N",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"1",
"3",
"4"
] | [
"root",
"nmod",
"nmod",
"nummod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s2705 | Chủ tàu và thuyền trưởng có trách nhiệm sửa chữa , khắc phục các khiếm khuyết của tàu biển về an toàn hàng hải , an ninh hàng hải , lao động hàng hải , phòng chống cháy , nổ và bảo vệ môi trường theo yêu cầu của Thanh tra hàng hải , Cảng vụ hàng hải . | [
"Chủ",
"tàu",
"và",
"thuyền trưởng",
"có",
"trách nhiệm",
"sửa chữa",
",",
"khắc phục",
"các",
"khiếm khuyết",
"của",
"tàu biển",
"về",
"an toàn",
"hàng hải",
",",
"an ninh",
"hàng hải",
",",
"lao động",
"hàng hải",
",",
"phòng chống",
"cháy",
",",
"nổ",
"và",
... | [
"chủ",
"tàu",
"và",
"thuyền trưởng",
"có",
"trách nhiệm",
"sửa chữa",
",",
"khắc phục",
"các",
"khiếm khuyết",
"của",
"tàu biển",
"về",
"an toàn",
"hàng hải",
",",
"an ninh",
"hàng hải",
",",
"lao động",
"hàng hải",
",",
"phòng chống",
"cháy",
",",
"nổ",
"và",
... | [
"NOUN",
"NOUN",
"CCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"DET",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"ADP",
"ADJ",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"CCONJ",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOU... | [
"N",
"N",
"C",
"N",
"V",
"N",
"V",
"CH",
"V",
"L",
"N",
"E",
"N",
"E",
"A",
"N",
"CH",
"N",
"N",
"CH",
"N",
"N",
"CH",
"V",
"V",
"CH",
"V",
"C",
"V",
"N",
"V",
"N",
"E",
"N",
"N",
"CH",
"V",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"5",
"1",
"4",
"1",
"0",
"5",
"6",
"7",
"7",
"11",
"9",
"13",
"11",
"16",
"11",
"15",
"16",
"16",
"18",
"19",
"16",
"21",
"22",
"16",
"21",
"25",
"1",
"29",
"27",
"29",
"32",
"29",
"34",
"32",
"34",
"35",
"34",
"37",
"38"
] | [
"nsubj",
"nmod",
"cc",
"conj",
"root",
"obj",
"compound:vmod",
"punct",
"conj",
"det",
"obj",
"case",
"nmod:poss",
"case",
"nmod",
"compound",
"punct",
"conj",
"nmod",
"punct",
"conj",
"compound",
"punct",
"conj",
"compound",
"punct",
"conj",
"cc",
"conj",
"... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s1290 | Bên phải thực hiện nghĩa vụ sau có quyền hoãn thực hiện nghĩa vụ đến hạn nếu bên thực hiện nghĩa vụ trước chưa thực hiện nghĩa vụ của mình khi đến hạn . | [
"Bên",
"phải",
"thực hiện",
"nghĩa vụ",
"sau",
"có",
"quyền",
"hoãn",
"thực hiện",
"nghĩa vụ",
"đến",
"hạn",
"nếu",
"bên",
"thực hiện",
"nghĩa vụ",
"trước",
"chưa",
"thực hiện",
"nghĩa vụ",
"của",
"mình",
"khi",
"đến",
"hạn",
"."
] | [
"bên",
"phải",
"thực hiện",
"nghĩa vụ",
"sau",
"có",
"quyền",
"hoãn",
"thực hiện",
"nghĩa vụ",
"đến",
"hạn",
"nếu",
"bên",
"thực hiện",
"nghĩa vụ",
"trước",
"chưa",
"thực hiện",
"nghĩa vụ",
"của",
"mình",
"khi",
"đến",
"hạn",
"."
] | [
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"SCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"PRON",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"V",
"N",
"N",
"V",
"N",
"V",
"V",
"N",
"E",
"N",
"C",
"N",
"V",
"N",
"N",
"R",
"V",
"N",
"E",
"P",
"N",
"V",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"6",
"3",
"1",
"3",
"4",
"0",
"6",
"7",
"8",
"9",
"12",
"8",
"19",
"19",
"14",
"15",
"16",
"19",
"6",
"19",
"22",
"20",
"19",
"23",
"24",
"25"
] | [
"nsubj",
"advmod",
"acl:subj",
"obj",
"nmod",
"root",
"obj",
"acl:subj",
"xcomp",
"obj",
"case",
"obl:comp",
"mark",
"nsubj",
"nmod",
"obj",
"compound",
"advmod",
"advcl",
"obj",
"case",
"nmod:poss",
"obl:tmod",
"acl:subj",
"obj",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-2681 | Với cách làm này , VEF đã đưa được cả 83 người sang Mỹ , đồng thời tiết kiệm được tiền để giúp thêm nhiều sinh viên khác . | [
"Với",
"cách",
"làm",
"này",
",",
"VEF",
"đã",
"đưa",
"được",
"cả",
"83",
"người",
"sang",
"Mỹ",
",",
"đồng thời",
"tiết kiệm",
"được",
"tiền",
"để",
"giúp",
"thêm",
"nhiều",
"sinh viên",
"khác",
"."
] | [
"với",
"cách",
"làm",
"này",
",",
"vef",
"đã",
"đưa",
"được",
"cả",
"83",
"người",
"sang",
"mỹ",
",",
"đồng thời",
"tiết kiệm",
"được",
"tiền",
"để",
"giúp",
"thêm",
"nhiều",
"sinh viên",
"khác",
"."
] | [
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"PRON",
"PUNCT",
"PROPN",
"ADV",
"VERB",
"ADV",
"DET",
"NUM",
"NOUN",
"VERB",
"PROPN",
"PUNCT",
"ADV",
"VERB",
"ADV",
"NOUN",
"ADP",
"VERB",
"ADV",
"ADV",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT"
] | [
"E",
"N",
"V",
"P",
"CH",
"Np",
"R",
"V",
"R",
"T",
"M",
"N",
"V",
"Np",
"CH",
"R",
"V",
"V",
"N",
"E",
"V",
"R",
"A",
"N",
"A",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"8",
"2",
"2",
"4",
"8",
"8",
"0",
"8",
"12",
"12",
"8",
"12",
"13",
"14",
"17",
"8",
"17",
"17",
"21",
"17",
"21",
"24",
"21",
"24",
"25"
] | [
"case",
"obl",
"compound:vmod",
"det:pmod",
"punct",
"nsubj",
"advmod",
"root",
"advmod",
"det",
"nummod",
"obj",
"acl:subj",
"obj",
"punct",
"advmod",
"conj",
"advmod",
"obj",
"mark:pcomp",
"advcl:objective",
"compound:svc",
"advmod:adj",
"obj",
"amod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-6966 | Tỷ lệ này ở hệ cao học ( thạc sĩ , tiến sĩ ) là hơn 63 % , cũng giảm 5 % . | [
"Tỷ lệ",
"này",
"ở",
"hệ",
"cao học",
"(",
"thạc sĩ",
",",
"tiến sĩ",
")",
"là",
"hơn",
"63",
"%",
",",
"cũng",
"giảm",
"5",
"%",
"."
] | [
"tỷ lệ",
"này",
"ở",
"hệ",
"cao học",
"(",
"thạc sĩ",
",",
"tiến sĩ",
")",
"là",
"hơn",
"63",
"%",
",",
"cũng",
"giảm",
"5",
"%",
"."
] | [
"NOUN",
"PRON",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"AUX",
"ADJ",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT",
"ADV",
"VERB",
"NUM",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"N",
"P",
"E",
"N",
"N",
"CH",
"N",
"CH",
"N",
"CH",
"C",
"A",
"M",
"N",
"CH",
"R",
"V",
"M",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"12",
"1",
"4",
"1",
"4",
"5",
"5",
"7",
"7",
"9",
"12",
"0",
"12",
"12",
"14",
"17",
"12",
"17",
"17",
"19"
] | [
"nsubj",
"det:pmod",
"case",
"nmod",
"compound",
"punct",
"appos:nmod",
"punct",
"conj",
"punct",
"cop",
"root",
"nummod",
"flat:number",
"punct",
"advmod",
"conj",
"nummod",
"nummod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-6353 | Hiện , trường đào tạo 9 ngành , như Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành , Hướng dẫn du lịch , Quản trị khách sạn , Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống , Kế toán ... Chỉ tiêu tuyển sinh năm 2025 là gần 2.100 sinh viên . | [
"Hiện",
",",
"trường",
"đào tạo",
"9",
"ngành",
",",
"như",
"Quản trị",
"dịch vụ",
"du lịch",
"và",
"lữ hành",
",",
"Hướng dẫn",
"du lịch",
",",
"Quản trị",
"khách sạn",
",",
"Quản trị",
"nhà hàng",
"và",
"dịch vụ",
"ăn uống",
",",
"Kế toán",
"...",
"Chỉ tiêu"... | [
"hiện",
",",
"trường",
"đào tạo",
"9",
"ngành",
",",
"như",
"quản trị",
"dịch vụ",
"du lịch",
"và",
"lữ hành",
",",
"hướng dẫn",
"du lịch",
",",
"quản trị",
"khách sạn",
",",
"quản trị",
"nhà hàng",
"và",
"dịch vụ",
"ăn uống",
",",
"kế toán",
"...",
"chỉ tiêu"... | [
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT",
"ADP",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"CCONJ",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"CCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"NUM",
... | [
"N",
"CH",
"N",
"V",
"M",
"N",
"CH",
"C",
"V",
"N",
"V",
"C",
"N",
"CH",
"V",
"V",
"CH",
"V",
"N",
"CH",
"V",
"N",
"C",
"N",
"V",
"CH",
"V",
"CH",
"N",
"V",
"N",
"M",
"V",
"A",
"V",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"34",
"1",
"34",
"3",
"4",
"3",
"6",
"9",
"6",
"9",
"10",
"13",
"11",
"13",
"9",
"15",
"16",
"9",
"18",
"19",
"9",
"21",
"24",
"9",
"24",
"25",
"9",
"27",
"9",
"32",
"32",
"29",
"36",
"36",
"36",
"0",
"36"
] | [
"obl:tmod",
"punct",
"nsubj",
"nmod",
"compound",
"nmod",
"punct",
"case",
"conj",
"nmod",
"nmod",
"cc",
"conj",
"punct",
"conj",
"compound",
"punct",
"conj",
"compound",
"punct",
"conj",
"nmod",
"cc",
"conj",
"compound",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"a... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s1363 | Giá và phương thức thanh toán 1 . | [
"Giá",
"và",
"phương thức",
"thanh toán",
"1",
"."
] | [
"giá",
"và",
"phương thức",
"thanh toán",
"1",
"."
] | [
"NOUN",
"CCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"N",
"C",
"N",
"V",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"3",
"1",
"3",
"4",
"5"
] | [
"root",
"cc",
"conj",
"nmod",
"nummod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s3547 | Đối với mỗi tội phạm , pháp nhân thương mại phạm tội chỉ bị áp dụng một hình phạt chính và có thể bị áp dụng một hoặc một số hình phạt bổ sung . | [
"Đối với",
"mỗi",
"tội phạm",
",",
"pháp nhân",
"thương mại",
"phạm tội",
"chỉ",
"bị",
"áp dụng",
"một",
"hình phạt",
"chính",
"và",
"có thể",
"bị",
"áp dụng",
"một",
"hoặc",
"một số",
"hình phạt",
"bổ sung",
"."
] | [
"đối với",
"mỗi",
"tội phạm",
",",
"pháp nhân",
"thương mại",
"phạm tội",
"chỉ",
"bị",
"áp dụng",
"một",
"hình phạt",
"chính",
"và",
"có thể",
"bị",
"áp dụng",
"một",
"hoặc",
"một số",
"hình phạt",
"bổ sung",
"."
] | [
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"NUM",
"NOUN",
"PART",
"CCONJ",
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"NUM",
"CCONJ",
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"E",
"L",
"N",
"CH",
"V",
"N",
"V",
"R",
"V",
"V",
"M",
"N",
"T",
"C",
"R",
"V",
"V",
"M",
"C",
"L",
"N",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"3",
"3",
"10",
"3",
"10",
"5",
"5",
"10",
"10",
"0",
"12",
"10",
"12",
"17",
"17",
"17",
"10",
"17",
"22",
"21",
"22",
"17",
"22"
] | [
"case",
"det",
"obl",
"punct",
"nsubj:pass",
"compound",
"compound",
"advmod",
"aux:pass",
"root",
"nummod",
"obj",
"amod",
"cc",
"advmod",
"aux:pass",
"conj",
"obj",
"cc",
"det",
"nsubj",
"conj",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-9072 | Sự việc xảy ra vào năm 2024 và đầu năm nay . | [
"Sự việc",
"xảy",
"ra",
"vào",
"năm",
"2024",
"và",
"đầu",
"năm",
"nay",
"."
] | [
"sự việc",
"xảy",
"ra",
"vào",
"năm",
"2024",
"và",
"đầu",
"năm",
"nay",
"."
] | [
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NUM",
"CCONJ",
"NOUN",
"NOUN",
"PRON",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"V",
"E",
"N",
"M",
"C",
"N",
"N",
"P",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"0",
"2",
"5",
"2",
"5",
"8",
"5",
"8",
"9",
"10"
] | [
"nsubj",
"root",
"compound:svc",
"case",
"obl:tmod",
"nummod",
"cc",
"conj",
"nmod",
"det:pmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s6227 | Quyền yêu cầu tuyên bố một người mất năng lực hành vi dân sự , bị hạn chế năng lực hành vi dân sự hoặc có khó khăn trong nhận thức , làm chủ hành vi 1 . | [
"Quyền",
"yêu cầu",
"tuyên bố",
"một",
"người",
"mất",
"năng lực",
"hành vi",
"dân sự",
",",
"bị",
"hạn chế",
"năng lực",
"hành vi",
"dân sự",
"hoặc",
"có",
"khó khăn",
"trong",
"nhận thức",
",",
"làm",
"chủ",
"hành vi",
"1",
"."
] | [
"quyền",
"yêu cầu",
"tuyên bố",
"một",
"người",
"mất",
"năng lực",
"hành vi",
"dân sự",
",",
"bị",
"hạn chế",
"năng lực",
"hành vi",
"dân sự",
"hoặc",
"có",
"khó khăn",
"trong",
"nhận thức",
",",
"làm",
"chủ",
"hành vi",
"1",
"."
] | [
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"NUM",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"CCONJ",
"VERB",
"ADJ",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"V",
"M",
"N",
"V",
"N",
"N",
"N",
"CH",
"V",
"V",
"N",
"N",
"N",
"C",
"V",
"A",
"E",
"N",
"CH",
"V",
"N",
"N",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"0",
"2",
"5",
"3",
"5",
"6",
"7",
"8",
"9",
"12",
"3",
"12",
"13",
"14",
"17",
"6",
"17",
"20",
"17",
"20",
"17",
"22",
"23",
"24",
"25"
] | [
"nsubj",
"root",
"xcomp",
"nummod",
"obj",
"acl:subj",
"obj",
"nmod",
"compound",
"punct",
"aux:pass",
"conj",
"obj",
"nmod",
"compound",
"cc",
"conj",
"obj",
"case",
"obl",
"punct",
"conj",
"obj",
"nmod",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s2548 | Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quyết định đặt tên cảng biển và cảng dầu khí ngoài khơi . | [
"Bộ trưởng",
"Bộ",
"Giao thông",
"vận tải",
"quyết định",
"đặt",
"tên",
"cảng",
"biển",
"và",
"cảng",
"dầu khí",
"ngoài",
"khơi",
"."
] | [
"bộ trưởng",
"bộ",
"giao thông",
"vận tải",
"quyết định",
"đặt",
"tên",
"cảng",
"biển",
"và",
"cảng",
"dầu khí",
"ngoài",
"khơi",
"."
] | [
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"CCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"N",
"N",
"N",
"V",
"V",
"N",
"N",
"N",
"C",
"N",
"V",
"E",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"5",
"1",
"2",
"1",
"0",
"5",
"6",
"7",
"8",
"11",
"8",
"11",
"14",
"11",
"14"
] | [
"nsubj",
"nmod",
"compound",
"nmod",
"root",
"xcomp",
"obj",
"nmod",
"compound",
"cc",
"conj",
"compound",
"case",
"nmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-302 | Trong phân tích mới nhất , Capital Economics cho rằng tác động của thỏa thuận có thể rất lớn và " không nên bị coi nhẹ " . | [
"Trong",
"phân tích",
"mới",
"nhất",
",",
"Capital Economics",
"cho",
"rằng",
"tác động",
"của",
"thỏa thuận",
"có thể",
"rất",
"lớn",
"và",
"\"",
"không",
"nên",
"bị",
"coi nhẹ",
"\"",
"."
] | [
"trong",
"phân tích",
"mới",
"nhất",
",",
"capital economics",
"cho",
"rằng",
"tác động",
"của",
"thỏa thuận",
"có thể",
"rất",
"lớn",
"và",
"\"",
"không",
"nên",
"bị",
"coi nhẹ",
"\"",
"."
] | [
"ADP",
"NOUN",
"ADJ",
"ADV",
"PUNCT",
"PROPN",
"VERB",
"SCONJ",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"ADV",
"ADV",
"ADJ",
"CCONJ",
"PUNCT",
"ADV",
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"PUNCT",
"PUNCT"
] | [
"E",
"N",
"A",
"A",
"CH",
"Np",
"V",
"C",
"N",
"E",
"N",
"R",
"R",
"A",
"C",
"CH",
"R",
"V",
"V",
"V",
"CH",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"7",
"2",
"3",
"4",
"7",
"0",
"14",
"14",
"11",
"9",
"14",
"14",
"7",
"20",
"15",
"20",
"20",
"20",
"14",
"20",
"20"
] | [
"case",
"obl",
"amod",
"advmod",
"punct",
"nsubj",
"root",
"mark",
"nsubj",
"case",
"nmod:poss",
"advmod",
"advmod",
"ccomp",
"cc",
"punct",
"advmod:neg",
"advmod",
"aux:pass",
"conj",
"punct",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-3043 | Srinivasa Ramanujan ( 1887 - 1920 ) là nhà Toán học Ấn Độ nổi tiếng với hàng nghìn định lý gây kinh ngạc . | [
"Srinivasa",
"Ramanujan",
"(",
"1887",
"-",
"1920",
")",
"là",
"nhà",
"Toán học",
"Ấn Độ",
"nổi tiếng",
"với",
"hàng",
"nghìn",
"định lý",
"gây",
"kinh ngạc",
"."
] | [
"srinivasa",
"ramanujan",
"(",
"1887",
"-",
"1920",
")",
"là",
"nhà",
"toán học",
"ấn độ",
"nổi tiếng",
"với",
"hàng",
"nghìn",
"định lý",
"gây",
"kinh ngạc",
"."
] | [
"PROPN",
"PROPN",
"PUNCT",
"NUM",
"PUNCT",
"NUM",
"PUNCT",
"AUX",
"NOUN",
"NOUN",
"PROPN",
"ADJ",
"ADP",
"ADV",
"NUM",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"Np",
"Np",
"CH",
"M",
"CH",
"M",
"CH",
"V",
"N",
"N",
"Np",
"A",
"E",
"R",
"M",
"N",
"V",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"9",
"1",
"2",
"1",
"4",
"4",
"6",
"9",
"0",
"9",
"10",
"11",
"16",
"16",
"16",
"12",
"16",
"17",
"18"
] | [
"nsubj",
"compound",
"punct",
"appos:nmod",
"punct",
"conj",
"punct",
"cop",
"root",
"compound",
"compound",
"compound",
"case",
"advmod",
"nummod",
"obl",
"acl:subj",
"obj",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-2025 | Bà yêu cầu sinh viên không sử dụng thiết bị điện tử trong lớp và thực hành thảo luận trong suốt học kỳ . | [
"Bà",
"yêu cầu",
"sinh viên",
"không",
"sử dụng",
"thiết bị",
"điện tử",
"trong",
"lớp",
"và",
"thực hành",
"thảo luận",
"trong",
"suốt",
"học kỳ",
"."
] | [
"bà",
"yêu cầu",
"sinh viên",
"không",
"sử dụng",
"thiết bị",
"điện tử",
"trong",
"lớp",
"và",
"thực hành",
"thảo luận",
"trong",
"suốt",
"học kỳ",
"."
] | [
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"CCONJ",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"ADV",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"Nc",
"V",
"N",
"R",
"V",
"N",
"N",
"E",
"N",
"C",
"V",
"V",
"E",
"A",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"0",
"2",
"5",
"2",
"5",
"6",
"9",
"5",
"11",
"5",
"11",
"15",
"15",
"11",
"15"
] | [
"nsubj",
"root",
"obj",
"advmod:neg",
"ccomp",
"obj",
"nmod",
"case",
"obl",
"cc",
"conj",
"compound",
"case",
"advmod:adj",
"obl",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-7350 | Về kỹ năng nghiên cứu , chương trình có môn phương pháp nghiên cứu khoa học , thậm chí phải xuống cộng đồng để điều tra dịch tễ học của một số bệnh lý liên quan . | [
"Về",
"kỹ năng",
"nghiên cứu",
",",
"chương trình",
"có",
"môn",
"phương pháp",
"nghiên cứu",
"khoa học",
",",
"thậm chí",
"phải",
"xuống",
"cộng đồng",
"để",
"điều tra",
"dịch tễ",
"học",
"của",
"một số",
"bệnh lý",
"liên quan",
"."
] | [
"về",
"kỹ năng",
"nghiên cứu",
",",
"chương trình",
"có",
"môn",
"phương pháp",
"nghiên cứu",
"khoa học",
",",
"thậm chí",
"phải",
"xuống",
"cộng đồng",
"để",
"điều tra",
"dịch tễ",
"học",
"của",
"một số",
"bệnh lý",
"liên quan",
"."
] | [
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"E",
"N",
"V",
"CH",
"N",
"V",
"N",
"N",
"V",
"N",
"CH",
"R",
"V",
"V",
"N",
"E",
"V",
"N",
"V",
"E",
"L",
"N",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"14",
"2",
"3",
"6",
"2",
"6",
"7",
"8",
"9",
"10",
"14",
"14",
"0",
"14",
"17",
"14",
"17",
"18",
"22",
"22",
"18",
"22",
"23"
] | [
"case",
"obl",
"compound:vmod",
"punct",
"nsubj",
"conj",
"obj",
"nmod",
"acl:subj",
"obj",
"punct",
"advmod",
"aux",
"root",
"obj",
"mark:pcomp",
"advcl:objective",
"obj",
"nmod",
"case",
"det",
"nmod:poss",
"compound:vmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s8021 | Nếu bị cáo trốn thì Hội đồng xét xử tạm đình chỉ vụ án và yêu cầu Cơ quan điều tra truy nã bị cáo . | [
"Nếu",
"bị cáo",
"trốn",
"thì",
"Hội đồng",
"xét xử",
"tạm",
"đình chỉ",
"vụ",
"án",
"và",
"yêu cầu",
"Cơ quan",
"điều tra",
"truy nã",
"bị cáo",
"."
] | [
"nếu",
"bị cáo",
"trốn",
"thì",
"hội đồng",
"xét xử",
"tạm",
"đình chỉ",
"vụ",
"án",
"và",
"yêu cầu",
"cơ quan",
"điều tra",
"truy nã",
"bị cáo",
"."
] | [
"SCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"SCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"CCONJ",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"C",
"N",
"V",
"C",
"N",
"V",
"A",
"V",
"N",
"N",
"C",
"V",
"N",
"V",
"V",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"3",
"3",
"6",
"6",
"6",
"0",
"6",
"9",
"6",
"9",
"12",
"6",
"12",
"13",
"16",
"13",
"16"
] | [
"mark",
"nsubj",
"advcl",
"mark",
"nsubj",
"root",
"advmod:adj",
"acl",
"obj",
"nmod",
"cc",
"conj",
"obj",
"compound",
"case",
"nmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s7161 | Hủy bỏ hoặc thay thế biện pháp ngăn chặn 1 . | [
"Hủy",
"bỏ",
"hoặc",
"thay thế",
"biện pháp",
"ngăn chặn",
"1",
"."
] | [
"hủy",
"bỏ",
"hoặc",
"thay thế",
"biện pháp",
"ngăn chặn",
"1",
"."
] | [
"PROPN",
"VERB",
"CCONJ",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"Np",
"V",
"C",
"V",
"N",
"V",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"0",
"4",
"2",
"4",
"5",
"6",
"7"
] | [
"nsubj",
"root",
"cc",
"conj",
"nmod",
"nmod",
"nummod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-4548 | Thiện cũng là chủ nhân giải thưởng Career danh giá của Quỹ Khoa học quốc gia Mỹ năm 2023 , dành cho các giáo sư trẻ tiềm năng . | [
"Thiện",
"cũng",
"là",
"chủ nhân",
"giải thưởng",
"Career danh",
"giá",
"của",
"Quỹ",
"Khoa học",
"quốc gia",
"Mỹ",
"năm",
"2023",
",",
"dành",
"cho",
"các",
"giáo sư",
"trẻ",
"tiềm năng",
"."
] | [
"thiện",
"cũng",
"là",
"chủ nhân",
"giải thưởng",
"career danh",
"giá",
"của",
"quỹ",
"khoa học",
"quốc gia",
"mỹ",
"năm",
"2023",
",",
"dành",
"cho",
"các",
"giáo sư",
"trẻ",
"tiềm năng",
"."
] | [
"PROPN",
"ADV",
"AUX",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"PROPN",
"NOUN",
"NOUN",
"PROPN",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT",
"VERB",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"ADJ",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"Np",
"R",
"V",
"N",
"N",
"N",
"N",
"E",
"Np",
"N",
"N",
"Np",
"N",
"M",
"CH",
"V",
"E",
"L",
"N",
"A",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"4",
"4",
"4",
"0",
"4",
"5",
"6",
"9",
"6",
"9",
"9",
"11",
"9",
"13",
"14",
"4",
"19",
"19",
"16",
"19",
"20",
"21"
] | [
"nsubj",
"advmod",
"cop",
"root",
"nmod",
"nmod",
"nmod",
"case",
"nmod:poss",
"compound",
"nmod",
"compound",
"nmod",
"compound",
"punct",
"conj",
"case",
"det",
"obl:comp",
"nmod",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-2191 | Kỹ sư Zhou Ming Zhou Ming , bộ óc đằng sau các phần mềm công nghiệp quan trọng trong các máy bay như Boeing 787 và Airbus A380 , đã rời vị trí lãnh đạo tại tập đoàn kỹ thuật toàn cầu Altair của Mỹ . | [
"Kỹ sư",
"Zhou Ming",
"Zhou Ming",
",",
"bộ óc",
"đằng",
"sau",
"các",
"phần mềm",
"công nghiệp",
"quan trọng",
"trong",
"các",
"máy bay",
"như",
"Boeing",
"787",
"và",
"Airbus A380",
",",
"đã",
"rời",
"vị trí",
"lãnh đạo",
"tại",
"tập đoàn",
"kỹ thuật",
"toàn c... | [
"kỹ sư",
"zhou ming",
"zhou ming",
",",
"bộ óc",
"đằng",
"sau",
"các",
"phần mềm",
"công nghiệp",
"quan trọng",
"trong",
"các",
"máy bay",
"như",
"boeing",
"787",
"và",
"airbus a380",
",",
"đã",
"rời",
"vị trí",
"lãnh đạo",
"tại",
"tập đoàn",
"kỹ thuật",
"toàn c... | [
"NOUN",
"PROPN",
"PROPN",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"DET",
"NOUN",
"NOUN",
"ADJ",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"ADP",
"PROPN",
"VERB",
"CCONJ",
"PROPN",
"PUNCT",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"PROPN",
"ADP",
"PROPN",
"PUNC... | [
"N",
"Np",
"Np",
"CH",
"V",
"N",
"N",
"L",
"N",
"N",
"A",
"E",
"L",
"N",
"C",
"Np",
"V",
"C",
"Np",
"CH",
"R",
"V",
"N",
"N",
"E",
"N",
"N",
"N",
"Np",
"E",
"Np",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"22",
"1",
"2",
"3",
"6",
"22",
"6",
"9",
"7",
"9",
"9",
"14",
"14",
"11",
"16",
"14",
"16",
"19",
"16",
"19",
"22",
"0",
"22",
"23",
"26",
"22",
"26",
"26",
"28",
"31",
"26",
"31"
] | [
"nsubj",
"compound",
"compound",
"punct",
"acl",
"obl",
"nmod",
"det",
"nmod",
"compound",
"acl:subj",
"case",
"det",
"obl",
"case",
"nmod",
"compound",
"cc",
"conj",
"punct",
"advmod",
"root",
"obj",
"compound",
"case",
"obl",
"compound",
"nmod",
"compound",
... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-2156 | Sau sắp xếp bộ máy theo hướng tinh gọn , phù hợp với chính quyền địa phương hai cấp , cơ cấu tổ chức của Bộ giảm 6 vụ , cục . | [
"Sau",
"sắp xếp",
"bộ máy",
"theo",
"hướng",
"tinh gọn",
",",
"phù hợp",
"với",
"chính quyền",
"địa phương",
"hai",
"cấp",
",",
"cơ cấu",
"tổ chức",
"của",
"Bộ",
"giảm",
"6",
"vụ",
",",
"cục",
"."
] | [
"sau",
"sắp xếp",
"bộ máy",
"theo",
"hướng",
"tinh gọn",
",",
"phù hợp",
"với",
"chính quyền",
"địa phương",
"hai",
"cấp",
",",
"cơ cấu",
"tổ chức",
"của",
"bộ",
"giảm",
"6",
"vụ",
",",
"cục",
"."
] | [
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"NUM",
"VERB",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"N",
"V",
"V",
"N",
"N",
"CH",
"V",
"E",
"N",
"N",
"M",
"V",
"CH",
"N",
"V",
"E",
"N",
"V",
"M",
"N",
"CH",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"0",
"2",
"5",
"2",
"5",
"6",
"2",
"10",
"8",
"10",
"13",
"10",
"13",
"2",
"15",
"18",
"16",
"18",
"21",
"19",
"21",
"21",
"23"
] | [
"case",
"root",
"obj",
"case",
"nmod",
"compound",
"punct",
"conj",
"case",
"obl",
"compound",
"nummod",
"nmod",
"punct",
"conj",
"nmod",
"case",
"nmod:poss",
"compound",
"nummod",
"nmod",
"punct",
"conj",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-4744 | Trong trận chung kết với trường THPT Cầu Giấy ( Hà Nội ) chiều 7/12 , Tường Minh đã giành về 19 trong tổng số 41 điểm của đội Vinschool The Harmony . | [
"Trong",
"trận",
"chung kết",
"với",
"trường",
"THPT",
"Cầu Giấy",
"(",
"Hà Nội",
")",
"chiều",
"7/12",
",",
"Tường Minh",
"đã",
"giành",
"về",
"19",
"trong",
"tổng số",
"41",
"điểm",
"của",
"đội",
"Vinschool",
"The Harmony",
"."
] | [
"trong",
"trận",
"chung kết",
"với",
"trường",
"thpt",
"cầu giấy",
"(",
"hà nội",
")",
"chiều",
"7/12",
",",
"tường minh",
"đã",
"giành",
"về",
"19",
"trong",
"tổng số",
"41",
"điểm",
"của",
"đội",
"vinschool",
"the harmony",
"."
] | [
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT",
"PROPN",
"PUNCT",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT",
"PROPN",
"ADV",
"VERB",
"ADP",
"NUM",
"ADP",
"NOUN",
"NUM",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PROPN",
"PROPN",
"PUNCT"
] | [
"E",
"N",
"N",
"E",
"N",
"Ny",
"Np",
"CH",
"Np",
"CH",
"N",
"M",
"CH",
"Np",
"R",
"V",
"E",
"M",
"E",
"N",
"M",
"N",
"E",
"N",
"Np",
"Np",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"16",
"2",
"5",
"2",
"5",
"5",
"7",
"5",
"9",
"2",
"11",
"12",
"16",
"16",
"0",
"16",
"16",
"20",
"16",
"22",
"20",
"24",
"22",
"24",
"25",
"26"
] | [
"case",
"obl",
"compound",
"case",
"nmod",
"compound",
"compound",
"punct",
"appos:nmod",
"punct",
"nmod",
"compound",
"punct",
"nsubj",
"advmod",
"root",
"compound:dir",
"obl:comp",
"case",
"obl:comp",
"nummod",
"nmod",
"case",
"nmod:poss",
"compound",
"compound",
... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s2140 | Các bên có thể thỏa thuận thay đổi pháp luật áp dụng đối với hợp đồng nhưng việc thay đổi đó không được ảnh hưởng đến quyền , lợi ích hợp pháp của người thứ ba được hưởng trước khi thay đổi pháp luật áp dụng , trừ trường hợp người thứ ba đồng ý . | [
"Các",
"bên",
"có thể",
"thỏa thuận",
"thay đổi",
"pháp luật",
"áp dụng",
"đối với",
"hợp đồng",
"nhưng",
"việc",
"thay đổi",
"đó",
"không",
"được",
"ảnh hưởng",
"đến",
"quyền",
",",
"lợi ích",
"hợp pháp",
"của",
"người",
"thứ",
"ba",
"được",
"hưởng",
"trước",
... | [
"các",
"bên",
"có thể",
"thỏa thuận",
"thay đổi",
"pháp luật",
"áp dụng",
"đối với",
"hợp đồng",
"nhưng",
"việc",
"thay đổi",
"đó",
"không",
"được",
"ảnh hưởng",
"đến",
"quyền",
",",
"lợi ích",
"hợp pháp",
"của",
"người",
"thứ",
"ba",
"được",
"hưởng",
"trước",
... | [
"DET",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"SCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"PRON",
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"ADJ",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"NUM",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"PUNC... | [
"L",
"N",
"R",
"V",
"V",
"N",
"V",
"E",
"N",
"C",
"N",
"V",
"P",
"R",
"V",
"V",
"E",
"N",
"CH",
"N",
"A",
"E",
"N",
"N",
"M",
"V",
"V",
"E",
"N",
"V",
"N",
"V",
"CH",
"V",
"N",
"N",
"N",
"M",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"4",
"4",
"0",
"4",
"5",
"5",
"9",
"7",
"16",
"16",
"11",
"11",
"16",
"16",
"4",
"18",
"16",
"18",
"18",
"20",
"24",
"20",
"20",
"24",
"27",
"16",
"29",
"27",
"29",
"30",
"31",
"32",
"32",
"34",
"35",
"36",
"37",
"35",
"39"
] | [
"det",
"nsubj",
"advmod",
"root",
"xcomp",
"obj",
"xcomp",
"case",
"obl",
"mark",
"nsubj",
"acl:subj",
"det:pmod",
"advmod:neg",
"aux:pass",
"conj",
"case",
"obl:comp",
"punct",
"conj",
"amod",
"case",
"nmod:poss",
"nmod",
"nummod",
"aux:pass",
"conj",
"case",
... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s6331 | Trong thời hạn 05 ngày làm việc , kể từ ngày ra quyết định mở phiên họp xét tính hợp pháp của cuộc đình công , Hội đồng xét tính hợp pháp của cuộc đình công phải mở phiên họp xét tính hợp pháp của cuộc đình công . | [
"Trong",
"thời hạn",
"05",
"ngày",
"làm việc",
",",
"kể",
"từ",
"ngày",
"ra",
"quyết định",
"mở",
"phiên",
"họp",
"xét tính",
"hợp pháp",
"của",
"cuộc",
"đình công",
",",
"Hội đồng",
"xét tính",
"hợp pháp",
"của",
"cuộc",
"đình công",
"phải",
"mở",
"phiên",
... | [
"trong",
"thời hạn",
"05",
"ngày",
"làm việc",
",",
"kể",
"từ",
"ngày",
"ra",
"quyết định",
"mở",
"phiên",
"họp",
"xét tính",
"hợp pháp",
"của",
"cuộc",
"đình công",
",",
"hội đồng",
"xét tính",
"hợp pháp",
"của",
"cuộc",
"đình công",
"phải",
"mở",
"phiên",
... | [
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADJ",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"ADJ",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADJ",
"A... | [
"E",
"N",
"V",
"N",
"V",
"CH",
"V",
"E",
"N",
"V",
"N",
"V",
"N",
"V",
"N",
"A",
"E",
"N",
"V",
"CH",
"N",
"N",
"A",
"E",
"N",
"V",
"V",
"V",
"N",
"V",
"N",
"A",
"E",
"N",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"28",
"4",
"2",
"4",
"5",
"28",
"9",
"7",
"9",
"10",
"11",
"12",
"13",
"13",
"15",
"18",
"15",
"18",
"19",
"28",
"21",
"22",
"25",
"21",
"25",
"28",
"0",
"28",
"29",
"30",
"31",
"34",
"31",
"34",
"35"
] | [
"case",
"obl:tmod",
"acl",
"nmod",
"compound:vmod",
"punct",
"nsubj",
"case",
"obl:tmod",
"acl:subj",
"obj",
"acl:subj",
"obj",
"compound",
"nmod",
"amod",
"case",
"nmod:poss",
"compound",
"punct",
"nsubj:outer",
"nmod",
"amod",
"case",
"nmod:poss",
"compound",
"a... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-2546 | Như ở trường Tiểu học Nguyễn Đức Cảnh ( phường Buôn Ma Thuột ) , giáo viên có hơn 6.500 tiết dạy thêm giờ , tương đương 1,2 tỷ đồng , chưa được thanh toán . | [
"Như",
"ở",
"trường",
"Tiểu học",
"Nguyễn Đức Cảnh",
"(",
"phường",
"Buôn Ma Thuột",
")",
",",
"giáo viên",
"có",
"hơn",
"6.500 tiết",
"dạy",
"thêm",
"giờ",
",",
"tương đương",
"1,2",
"tỷ",
"đồng",
",",
"chưa",
"được",
"thanh toán",
"."
] | [
"như",
"ở",
"trường",
"tiểu học",
"nguyễn đức cảnh",
"(",
"phường",
"buôn ma thuột",
")",
",",
"giáo viên",
"có",
"hơn",
"6.500 tiết",
"dạy",
"thêm",
"giờ",
",",
"tương đương",
"1,2",
"tỷ",
"đồng",
",",
"chưa",
"được",
"thanh toán",
"."
] | [
"ADP",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"ADV",
"NUM",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"ADJ",
"NOUN",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT",
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"C",
"E",
"N",
"N",
"Np",
"CH",
"N",
"Np",
"CH",
"CH",
"N",
"V",
"A",
"M",
"V",
"V",
"N",
"CH",
"A",
"N",
"M",
"Nu",
"CH",
"R",
"V",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"3",
"3",
"12",
"3",
"4",
"5",
"3",
"7",
"8",
"8",
"12",
"0",
"12",
"12",
"14",
"15",
"16",
"17",
"15",
"19",
"22",
"19",
"22",
"26",
"26",
"12",
"26"
] | [
"case",
"case",
"obl",
"compound",
"compound",
"punct",
"appos:nmod",
"compound",
"punct",
"punct",
"nsubj",
"root",
"advmod:adj",
"obj",
"acl:subj",
"xcomp",
"obj",
"punct",
"conj",
"obj",
"nummod",
"iobj",
"punct",
"advmod:neg",
"aux:pass",
"conj",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-1867 | Trong nửa đầu năm 2025 , một đợt tài trợ cho các công ty khởi nghiệp đầy hứa hẹn trên toàn tiểu bang , được gọi là vòng hạt giống trung bình , chỉ thu được 7,7 triệu USD , giảm khoảng 31 % so với mức trung bình ba năm trước . | [
"Trong",
"nửa",
"đầu",
"năm",
"2025",
",",
"một",
"đợt",
"tài trợ",
"cho",
"các",
"công ty",
"khởi nghiệp",
"đầy",
"hứa hẹn",
"trên",
"toàn",
"tiểu bang",
",",
"được",
"gọi là",
"vòng",
"hạt giống",
"trung bình",
",",
"chỉ",
"thu",
"được",
"7,7",
"triệu",
... | [
"trong",
"nửa",
"đầu",
"năm",
"2025",
",",
"một",
"đợt",
"tài trợ",
"cho",
"các",
"công ty",
"khởi nghiệp",
"đầy",
"hứa hẹn",
"trên",
"toàn",
"tiểu bang",
",",
"được",
"gọi là",
"vòng",
"hạt giống",
"trung bình",
",",
"chỉ",
"thu",
"được",
"7,7",
"triệu",
... | [
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT",
"NUM",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"ADJ",
"NOUN",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT",
"AUX",
"NUM",
"NOUN",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT",
"ADV",
"VERB",
"ADV",
"NUM",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
... | [
"E",
"N",
"N",
"N",
"M",
"CH",
"M",
"N",
"V",
"E",
"L",
"N",
"V",
"A",
"N",
"E",
"R",
"N",
"CH",
"V",
"X",
"N",
"N",
"A",
"CH",
"R",
"V",
"R",
"M",
"M",
"Nu",
"CH",
"V",
"N",
"M",
"N",
"V",
"E",
"N",
"A",
"M",
"N",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"3",
"3",
"9",
"3",
"4",
"5",
"8",
"9",
"0",
"12",
"12",
"9",
"12",
"12",
"14",
"18",
"18",
"14",
"18",
"18",
"22",
"20",
"24",
"22",
"24",
"27",
"12",
"27",
"27",
"31",
"29",
"31",
"27",
"33",
"36",
"34",
"33",
"39",
"37",
"39",
"42",
... | [
"case",
"nummod",
"obl",
"nmod",
"compound",
"punct",
"nummod",
"nsubj",
"root",
"case",
"det",
"obl:comp",
"acl:subj",
"acl:subj",
"obl:adj",
"case",
"nummod",
"obl:adj",
"punct",
"acl",
"nummod",
"obj",
"dep",
"nmod",
"punct",
"advmod",
"conj",
"advmod",
"ob... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-2004 | Hiệu trưởng Võ Thanh Phước cho biết tổng quỹ thưởng của hơn 90 giáo viên khoảng một tỷ đồng . | [
"Hiệu trưởng",
"Võ Thanh Phước",
"cho",
"biết",
"tổng",
"quỹ thưởng",
"của",
"hơn",
"90",
"giáo viên",
"khoảng",
"một",
"tỷ",
"đồng",
"."
] | [
"hiệu trưởng",
"võ thanh phước",
"cho",
"biết",
"tổng",
"quỹ thưởng",
"của",
"hơn",
"90",
"giáo viên",
"khoảng",
"một",
"tỷ",
"đồng",
"."
] | [
"NOUN",
"PROPN",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"ADV",
"NUM",
"NOUN",
"ADJ",
"NUM",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"Np",
"V",
"V",
"N",
"N",
"E",
"A",
"M",
"N",
"A",
"M",
"M",
"Nu",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"3",
"1",
"0",
"3",
"3",
"5",
"10",
"10",
"10",
"5",
"10",
"14",
"14",
"11",
"14"
] | [
"nsubj",
"compound",
"root",
"compound:svc",
"obj",
"nmod",
"case",
"advmod:adj",
"nummod",
"nmod:poss",
"nmod",
"nummod",
"compound",
"nmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s1382 | Yêu cầu giao tài sản đúng chủng loại và bồi thường thiệt hại . | [
"Yêu cầu",
"giao",
"tài sản",
"đúng",
"chủng loại",
"và",
"bồi thường",
"thiệt hại",
"."
] | [
"yêu cầu",
"giao",
"tài sản",
"đúng",
"chủng loại",
"và",
"bồi thường",
"thiệt hại",
"."
] | [
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADJ",
"NOUN",
"CCONJ",
"VERB",
"ADJ",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"N",
"A",
"N",
"C",
"V",
"A",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"2",
"3",
"4",
"7",
"2",
"7",
"8"
] | [
"root",
"acl:subj",
"obj",
"amod",
"obj",
"cc",
"conj",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s9906 | Kiểm tra , đôn đốc việc chấp hành các quy định , nội quy an toàn về phòng cháy và chữa cháy . | [
"Kiểm tra",
",",
"đôn đốc",
"việc",
"chấp hành",
"các",
"quy định",
",",
"nội quy an toàn",
"về",
"phòng",
"cháy",
"và",
"chữa cháy",
"."
] | [
"kiểm tra",
",",
"đôn đốc",
"việc",
"chấp hành",
"các",
"quy định",
",",
"nội quy an toàn",
"về",
"phòng",
"cháy",
"và",
"chữa cháy",
"."
] | [
"VERB",
"PUNCT",
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"DET",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"CCONJ",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"V",
"CH",
"V",
"N",
"V",
"L",
"N",
"CH",
"V",
"E",
"N",
"V",
"C",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"10",
"1",
"4",
"1",
"4",
"7",
"5",
"7",
"10",
"0",
"10",
"11",
"14",
"12",
"14"
] | [
"advcl",
"punct",
"det",
"obj",
"acl:subj",
"det",
"obj",
"punct",
"nsubj",
"root",
"obj",
"nmod",
"cc",
"conj",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-9017 | Do đó , các trường muốn mở rộng tầm nhìn , vươn đến hội nhập quốc tế để biết " mình đang ở đâu " . | [
"Do đó",
",",
"các",
"trường",
"muốn",
"mở rộng",
"tầm",
"nhìn",
",",
"vươn",
"đến",
"hội nhập",
"quốc tế",
"để",
"biết",
"\"",
"mình",
"đang",
"ở",
"đâu",
"\"",
"."
] | [
"do đó",
",",
"các",
"trường",
"muốn",
"mở rộng",
"tầm",
"nhìn",
",",
"vươn",
"đến",
"hội nhập",
"quốc tế",
"để",
"biết",
"\"",
"mình",
"đang",
"ở",
"đâu",
"\"",
"."
] | [
"SCONJ",
"PUNCT",
"DET",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"VERB",
"PUNCT",
"PRON",
"ADV",
"VERB",
"PRON",
"PUNCT",
"PUNCT"
] | [
"C",
"CH",
"L",
"N",
"V",
"V",
"N",
"V",
"CH",
"V",
"E",
"N",
"N",
"E",
"V",
"CH",
"P",
"R",
"V",
"P",
"CH",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"6",
"1",
"4",
"6",
"6",
"0",
"6",
"7",
"8",
"6",
"12",
"10",
"12",
"15",
"6",
"15",
"19",
"19",
"15",
"19",
"20",
"20"
] | [
"mark",
"punct",
"det",
"nsubj",
"aux",
"root",
"obj",
"acl:subj",
"punct",
"conj",
"case",
"obl:comp",
"nmod",
"mark:pcomp",
"advcl:objective",
"punct",
"nsubj",
"advmod",
"ccomp",
"obj",
"punct",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s2636 | Tàu thuyền đến cảng để chuyển giao người , tài sản , tàu thuyền cứu được trên biển và chỉ lưu lại cảng biển trong khoảng thời gian không quá 12 giờ được làm thủ tục đến , rời cảng một lần . | [
"Tàu thuyền",
"đến",
"cảng",
"để",
"chuyển giao",
"người",
",",
"tài sản",
",",
"tàu thuyền",
"cứu",
"được",
"trên",
"biển",
"và",
"chỉ",
"lưu",
"lại",
"cảng",
"biển",
"trong",
"khoảng",
"thời gian",
"không",
"quá",
"12",
"giờ",
"được",
"làm",
"thủ tục",
"... | [
"tàu thuyền",
"đến",
"cảng",
"để",
"chuyển giao",
"người",
",",
"tài sản",
",",
"tàu thuyền",
"cứu",
"được",
"trên",
"biển",
"và",
"chỉ",
"lưu",
"lại",
"cảng",
"biển",
"trong",
"khoảng",
"thời gian",
"không",
"quá",
"12",
"giờ",
"được",
"làm",
"thủ tục",
"... | [
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"ADP",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"ADV",
"ADP",
"NOUN",
"CCONJ",
"ADV",
"VERB",
"ADV",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"ADV",
"ADV",
"NUM",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"VE... | [
"N",
"E",
"N",
"E",
"V",
"N",
"CH",
"N",
"CH",
"N",
"V",
"R",
"E",
"N",
"C",
"R",
"V",
"R",
"N",
"N",
"E",
"N",
"N",
"R",
"R",
"M",
"Nu",
"V",
"V",
"N",
"V",
"CH",
"V",
"N",
"M",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"0",
"2",
"5",
"2",
"5",
"6",
"6",
"8",
"6",
"2",
"11",
"14",
"11",
"17",
"17",
"2",
"17",
"17",
"19",
"22",
"17",
"22",
"27",
"27",
"27",
"22",
"29",
"17",
"29",
"30",
"31",
"29",
"33",
"36",
"33",
"36"
] | [
"nsubj",
"root",
"obj",
"mark:pcomp",
"advcl:objective",
"obj",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"conj",
"advmod",
"case",
"obl:comp",
"cc",
"advmod",
"conj",
"compound:prt",
"obj",
"nmod",
"case",
"obl",
"nmod",
"advmod:neg",
"advmod",
"nummod",
"nmod",
"aux:p... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-9669 | Có em giơ cao chân rồi phi đến đá vào đầu , nhảy đè lên người bạn ... Xung quanh , hàng chục học sinh đứng xem , một số can ngăn yếu ớt . | [
"Có",
"em",
"giơ",
"cao chân",
"rồi",
"phi",
"đến",
"đá",
"vào",
"đầu",
",",
"nhảy đè",
"lên",
"người",
"bạn",
"...",
"Xung quanh",
",",
"hàng",
"chục",
"học sinh",
"đứng",
"xem",
",",
"một số",
"can ngăn",
"yếu ớt",
"."
] | [
"có",
"em",
"giơ",
"cao chân",
"rồi",
"phi",
"đến",
"đá",
"vào",
"đầu",
",",
"nhảy đè",
"lên",
"người",
"bạn",
"...",
"xung quanh",
",",
"hàng",
"chục",
"học sinh",
"đứng",
"xem",
",",
"một số",
"can ngăn",
"yếu ớt",
"."
] | [
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"CCONJ",
"VERB",
"ADP",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"VERB",
"DET",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"ADV",
"NUM",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT",
"DET",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT"
] | [
"V",
"N",
"V",
"V",
"C",
"V",
"E",
"V",
"E",
"N",
"CH",
"V",
"V",
"Nc",
"N",
"CH",
"N",
"CH",
"R",
"M",
"N",
"V",
"V",
"CH",
"L",
"N",
"A",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"7",
"3",
"1",
"3",
"7",
"7",
"0",
"7",
"10",
"7",
"10",
"7",
"12",
"15",
"12",
"15",
"15",
"17",
"21",
"21",
"22",
"7",
"22",
"23",
"26",
"22",
"26",
"27"
] | [
"advcl",
"nsubj",
"ccomp",
"obj",
"cc",
"nsubj",
"root",
"obj",
"case",
"obl:comp",
"punct",
"conj",
"compound:svc",
"det:clf",
"obj",
"punct",
"nmod",
"punct",
"advmod",
"nummod",
"nsubj",
"conj",
"xcomp",
"punct",
"det",
"conj",
"nmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s5690 | Kiểm sát viên và những người tham gia tố tụng có quyền được xem biên bản phiên tòa ngay sau khi kết thúc phiên tòa , yêu cầu ghi những sửa đổi , bổ sung vào biên bản phiên tòa và ký xác nhận . | [
"Kiểm sát viên",
"và",
"những",
"người",
"tham gia",
"tố tụng",
"có",
"quyền",
"được",
"xem",
"biên bản",
"phiên",
"tòa",
"ngay",
"sau",
"khi",
"kết thúc",
"phiên",
"tòa",
",",
"yêu cầu",
"ghi",
"những",
"sửa đổi",
",",
"bổ sung",
"vào",
"biên bản",
"phiên tòa... | [
"kiểm sát viên",
"và",
"những",
"người",
"tham gia",
"tố tụng",
"có",
"quyền",
"được",
"xem",
"biên bản",
"phiên",
"tòa",
"ngay",
"sau",
"khi",
"kết thúc",
"phiên",
"tòa",
",",
"yêu cầu",
"ghi",
"những",
"sửa đổi",
",",
"bổ sung",
"vào",
"biên bản",
"phiên tòa... | [
"NOUN",
"CCONJ",
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"PART",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"VERB",
"DET",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"CCONJ",
"VERB",
"VERB",... | [
"N",
"C",
"L",
"Nc",
"V",
"N",
"V",
"N",
"V",
"V",
"N",
"N",
"V",
"T",
"N",
"N",
"V",
"N",
"N",
"CH",
"V",
"V",
"L",
"N",
"CH",
"V",
"E",
"N",
"V",
"C",
"V",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"10",
"4",
"4",
"1",
"4",
"5",
"5",
"7",
"10",
"0",
"10",
"11",
"12",
"16",
"16",
"10",
"16",
"17",
"18",
"19",
"17",
"21",
"24",
"22",
"24",
"17",
"28",
"26",
"28",
"31",
"28",
"31",
"32"
] | [
"nsubj:pass",
"cc",
"det",
"conj",
"acl:subj",
"obj",
"conj",
"obj",
"aux:pass",
"root",
"obj",
"nmod",
"compound",
"discourse",
"case",
"obl:tmod",
"acl:tmod",
"obj",
"nmod",
"punct",
"conj",
"xcomp",
"det",
"obj",
"punct",
"conj",
"case",
"obl:comp",
"nmod",... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-8773 | Ngày 11/11 , trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch cho biết dự kiến tuyển sinh 13 ngành vào năm 2026 . | [
"Ngày",
"11/11",
",",
"trường",
"Đại học",
"Y khoa",
"Phạm Ngọc Thạch",
"cho",
"biết",
"dự kiến",
"tuyển sinh",
"13",
"ngành",
"vào",
"năm",
"2026",
"."
] | [
"ngày",
"11/11",
",",
"trường",
"đại học",
"y khoa",
"phạm ngọc thạch",
"cho",
"biết",
"dự kiến",
"tuyển sinh",
"13",
"ngành",
"vào",
"năm",
"2026",
"."
] | [
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"PROPN",
"VERB",
"VERB",
"VERB",
"VERB",
"NUM",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"N",
"M",
"CH",
"N",
"N",
"N",
"Np",
"V",
"V",
"V",
"V",
"M",
"N",
"E",
"N",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"8",
"1",
"2",
"8",
"4",
"4",
"4",
"0",
"8",
"8",
"10",
"13",
"10",
"15",
"13",
"15",
"16"
] | [
"obl:tmod",
"flat:date",
"punct",
"nsubj",
"compound",
"compound",
"compound",
"root",
"compound:svc",
"xcomp",
"obj",
"nummod",
"iobj",
"case",
"nmod",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-9885 | Thời gian ủ bệnh thường kéo dài từ 4 đến 14 ngày . | [
"Thời gian",
"ủ bệnh",
"thường",
"kéo dài",
"từ",
"4",
"đến",
"14",
"ngày",
"."
] | [
"thời gian",
"ủ bệnh",
"thường",
"kéo dài",
"từ",
"4",
"đến",
"14",
"ngày",
"."
] | [
"NOUN",
"VERB",
"ADV",
"VERB",
"ADP",
"NUM",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"R",
"V",
"E",
"M",
"E",
"M",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"4",
"1",
"4",
"0",
"9",
"9",
"9",
"9",
"4",
"9"
] | [
"nsubj",
"nmod",
"advmod",
"root",
"case",
"nummod",
"compound",
"compound",
"obl",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-6813 | PGS.TS Nguyễn Văn Thụ , Trưởng phòng Đào tạo trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 , chỉ ra một nguyên nhân khác có thể khiến nhiều trường xem xét bỏ xét bằng kết quả học tập THPT. | [
"PGS.TS",
"Nguyễn Văn Thụ",
",",
"Trưởng phòng",
"Đào tạo",
"trường",
"Đại học",
"Sư phạm",
"Hà Nội",
"2",
",",
"chỉ",
"ra",
"một",
"nguyên nhân",
"khác",
"có thể",
"khiến",
"nhiều",
"trường",
"xem xét",
"bỏ",
"xét",
"bằng",
"kết quả",
"học tập",
"THPT",
"."
] | [
"pgs.ts",
"nguyễn văn thụ",
",",
"trưởng phòng",
"đào tạo",
"trường",
"đại học",
"sư phạm",
"hà nội",
"2",
",",
"chỉ",
"ra",
"một",
"nguyên nhân",
"khác",
"có thể",
"khiến",
"nhiều",
"trường",
"xem xét",
"bỏ",
"xét",
"bằng",
"kết quả",
"học tập",
"thpt",
"."
] | [
"DET",
"PROPN",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"PROPN",
"NUM",
"PUNCT",
"ADV",
"VERB",
"NUM",
"NOUN",
"ADJ",
"AUX",
"VERB",
"ADV",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"Np",
"Np",
"CH",
"N",
"V",
"N",
"N",
"N",
"Np",
"M",
"CH",
"R",
"V",
"M",
"N",
"A",
"R",
"V",
"A",
"N",
"V",
"V",
"V",
"E",
"N",
"V",
"Ny",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"18",
"2",
"2",
"4",
"5",
"6",
"6",
"6",
"9",
"10",
"13",
"18",
"15",
"13",
"15",
"18",
"0",
"20",
"18",
"20",
"21",
"22",
"25",
"22",
"25",
"26",
"27"
] | [
"det:clf",
"nsubj",
"punct",
"appos:nmod",
"compound",
"nmod",
"compound",
"compound",
"compound",
"compound",
"punct",
"advmod",
"advcl",
"nummod",
"obj",
"amod",
"aux",
"root",
"advmod:adj",
"obj",
"compound",
"acl:subj",
"compound:svc",
"case",
"obl",
"compound:v... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"SpaceAfter=No",
"_"
] |
uvn-1905 | Cỗ máy của NSA được thiết kế để phân tích các thông tin liên lạc bị chặn bởi các trạm nghe lén của điệp viên Mỹ trên khắp thế giới . | [
"Cỗ",
"máy",
"của",
"NSA",
"được",
"thiết kế",
"để",
"phân tích",
"các",
"thông tin",
"liên lạc",
"bị",
"chặn",
"bởi",
"các",
"trạm",
"nghe",
"lén",
"của",
"điệp viên",
"Mỹ",
"trên",
"khắp",
"thế giới",
"."
] | [
"cỗ",
"máy",
"của",
"nsa",
"được",
"thiết kế",
"để",
"phân tích",
"các",
"thông tin",
"liên lạc",
"bị",
"chặn",
"bởi",
"các",
"trạm",
"nghe",
"lén",
"của",
"điệp viên",
"mỹ",
"trên",
"khắp",
"thế giới",
"."
] | [
"DET",
"NOUN",
"ADP",
"PROPN",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"VERB",
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PROPN",
"ADP",
"ADV",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"N",
"E",
"Np",
"V",
"V",
"E",
"V",
"L",
"N",
"V",
"V",
"V",
"E",
"L",
"N",
"V",
"N",
"E",
"N",
"Np",
"E",
"A",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"6",
"4",
"2",
"6",
"0",
"8",
"6",
"10",
"8",
"10",
"13",
"10",
"16",
"16",
"13",
"16",
"17",
"20",
"16",
"20",
"23",
"24",
"20",
"24"
] | [
"det:clf",
"nsubj:pass",
"case",
"nmod:poss",
"aux:pass",
"root",
"mark:pcomp",
"advcl:objective",
"det",
"obj",
"nmod",
"aux:pass",
"acl:subj",
"case",
"det",
"obl",
"acl:subj",
"obj",
"case",
"nmod:poss",
"compound",
"case",
"advmod:adj",
"nmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-3311 | Chiến lược mở rộng nhằm lan tỏa chuẩn mực giáo dục đặc biệt trên quy mô toàn quốc và xa hơn là khu vực Đông Nam Á . | [
"Chiến lược",
"mở rộng",
"nhằm",
"lan tỏa",
"chuẩn mực",
"giáo dục",
"đặc biệt",
"trên",
"quy mô",
"toàn quốc",
"và",
"xa",
"hơn",
"là",
"khu vực",
"Đông Nam Á",
"."
] | [
"chiến lược",
"mở rộng",
"nhằm",
"lan tỏa",
"chuẩn mực",
"giáo dục",
"đặc biệt",
"trên",
"quy mô",
"toàn quốc",
"và",
"xa",
"hơn",
"là",
"khu vực",
"đông nam á",
"."
] | [
"NOUN",
"VERB",
"AUX",
"VERB",
"NUM",
"VERB",
"ADJ",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"CCONJ",
"ADJ",
"ADV",
"AUX",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"V",
"V",
"N",
"V",
"A",
"E",
"N",
"N",
"C",
"A",
"A",
"V",
"N",
"Np",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"0",
"2",
"6",
"6",
"2",
"6",
"9",
"6",
"9",
"15",
"15",
"12",
"15",
"6",
"15",
"16"
] | [
"nsubj",
"root",
"amod",
"acl",
"nummod",
"obj",
"amod",
"case",
"obl",
"compound",
"cc",
"csubj:asubj",
"advmod:adj",
"cop",
"conj",
"nmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s4385 | Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng , cấm đảm nhiệm chức vụ , cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản . | [
"Người",
"phạm tội",
"còn",
"có thể",
"bị",
"phạt",
"tiền",
"từ",
"20.000.000",
"đồng",
"đến",
"100.000.000",
"đồng",
",",
"cấm",
"đảm nhiệm",
"chức vụ",
",",
"cấm",
"hành nghề",
"hoặc",
"làm",
"công việc",
"nhất định",
"từ",
"01",
"năm",
"đến",
"05",
"năm",... | [
"người",
"phạm tội",
"còn",
"có thể",
"bị",
"phạt",
"tiền",
"từ",
"20.000.000",
"đồng",
"đến",
"100.000.000",
"đồng",
",",
"cấm",
"đảm nhiệm",
"chức vụ",
",",
"cấm",
"hành nghề",
"hoặc",
"làm",
"công việc",
"nhất định",
"từ",
"01",
"năm",
"đến",
"05",
"năm",... | [
"NOUN",
"VERB",
"ADV",
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"VERB",
"CCONJ",
"VERB",
"NOUN",
"ADV",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"CCONJ",
"ADV",
"NUM"... | [
"Nc",
"V",
"R",
"R",
"V",
"V",
"N",
"E",
"M",
"Nu",
"E",
"M",
"Nu",
"CH",
"V",
"N",
"N",
"CH",
"V",
"V",
"C",
"V",
"N",
"R",
"E",
"M",
"N",
"E",
"M",
"N",
"C",
"V",
"M",
"N",
"C",
"L",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"6",
"1",
"6",
"6",
"6",
"0",
"6",
"10",
"10",
"6",
"13",
"13",
"10",
"13",
"6",
"15",
"16",
"17",
"6",
"19",
"22",
"6",
"22",
"23",
"27",
"27",
"22",
"27",
"27",
"27",
"32",
"34",
"34",
"27",
"37",
"37",
"34",
"37"
] | [
"nsubj",
"compound:vmod",
"advmod",
"advmod",
"aux",
"root",
"obj",
"case",
"nummod",
"obl",
"case",
"nummod",
"nmod",
"punct",
"conj",
"obj",
"nmod",
"punct",
"conj",
"acl:subj",
"cc",
"conj",
"obj",
"amod",
"case",
"nummod",
"obl:tmod",
"case",
"nummod",
"... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s5835 | c ) Trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 276 của Bộ luật này . | [
"c",
")",
"Trường hợp",
"quy định",
"tại",
"khoản",
"2",
"Điều",
"276",
"của",
"Bộ luật",
"này",
"."
] | [
"c",
")",
"trường hợp",
"quy định",
"tại",
"khoản",
"2",
"điều",
"276",
"của",
"bộ luật",
"này",
"."
] | [
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NUM",
"NOUN",
"ADJ",
"ADP",
"NOUN",
"PRON",
"PUNCT"
] | [
"N",
"CH",
"N",
"V",
"E",
"N",
"M",
"N",
"A",
"E",
"N",
"P",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"1",
"3",
"6",
"3",
"6",
"6",
"8",
"11",
"8",
"11",
"12"
] | [
"root",
"punct",
"conj",
"compound",
"case",
"nmod",
"nummod",
"nmod",
"compound",
"case",
"nmod:poss",
"det:pmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s2104 | Trường hợp không áp dụng pháp luật nước ngoài 1 . | [
"Trường hợp",
"không",
"áp dụng",
"pháp luật",
"nước ngoài",
"1",
"."
] | [
"trường hợp",
"không",
"áp dụng",
"pháp luật",
"nước ngoài",
"1",
"."
] | [
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"N",
"R",
"V",
"N",
"N",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"3",
"1",
"3",
"4",
"5",
"6"
] | [
"root",
"advmod:neg",
"nmod",
"obj",
"nmod",
"nummod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-4253 | Ofqual đang thực hiện một cuộc tham vấn công khai trong 3 tháng về sự chuyển đổi này . | [
"Ofqual",
"đang",
"thực hiện",
"một",
"cuộc",
"tham vấn",
"công khai",
"trong",
"3",
"tháng",
"về",
"sự",
"chuyển đổi",
"này",
"."
] | [
"ofqual",
"đang",
"thực hiện",
"một",
"cuộc",
"tham vấn",
"công khai",
"trong",
"3",
"tháng",
"về",
"sự",
"chuyển đổi",
"này",
"."
] | [
"PROPN",
"ADV",
"VERB",
"NUM",
"NOUN",
"VERB",
"ADJ",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"ADP",
"DET",
"VERB",
"PRON",
"PUNCT"
] | [
"Np",
"R",
"V",
"M",
"N",
"V",
"A",
"E",
"M",
"N",
"E",
"N",
"V",
"P",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"3",
"3",
"0",
"6",
"3",
"3",
"6",
"10",
"10",
"6",
"13",
"13",
"10",
"13",
"14"
] | [
"nsubj",
"advmod",
"root",
"nummod",
"obj",
"compound",
"amod",
"case",
"nummod",
"nmod",
"case",
"det:clf",
"nmod",
"det:pmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-1553 | Thanh Tùng , 29 tuổi , đang theo học chương trình thạc sĩ Phân tích chính sách giáo dục tại Đại học Harvard . | [
"Thanh Tùng",
",",
"29",
"tuổi",
",",
"đang",
"theo",
"học",
"chương trình",
"thạc sĩ",
"Phân tích",
"chính sách",
"giáo dục",
"tại",
"Đại học",
"Harvard",
"."
] | [
"thanh tùng",
",",
"29",
"tuổi",
",",
"đang",
"theo",
"học",
"chương trình",
"thạc sĩ",
"phân tích",
"chính sách",
"giáo dục",
"tại",
"đại học",
"harvard",
"."
] | [
"PROPN",
"PUNCT",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT",
"ADV",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT"
] | [
"Np",
"CH",
"M",
"N",
"CH",
"R",
"V",
"V",
"N",
"N",
"V",
"N",
"V",
"E",
"N",
"Np",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"7",
"1",
"4",
"1",
"4",
"7",
"0",
"7",
"7",
"9",
"9",
"11",
"12",
"15",
"11",
"15",
"16"
] | [
"nsubj",
"punct",
"nummod",
"appos",
"punct",
"advmod",
"root",
"obj",
"compound",
"nmod",
"acl:subj",
"obj",
"nmod",
"case",
"obl",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s6409 | Trường hợp người làm đơn chứng minh được vì sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan mà không thể gửi đơn đúng thời hạn quy định tại khoản 1 Điều này thì thời gian có sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan đó không tính vào thời hạn gửi đơn . | [
"Trường hợp",
"người",
"làm",
"đơn",
"chứng minh",
"được",
"vì",
"sự kiện",
"bất khả kháng",
"hoặc",
"trở ngại",
"khách quan",
"mà",
"không thể",
"gửi",
"đơn",
"đúng",
"thời hạn",
"quy định",
"tại",
"khoản",
"1",
"Điều",
"này",
"thì",
"thời gian",
"có",
"sự kiện... | [
"trường hợp",
"người",
"làm",
"đơn",
"chứng minh",
"được",
"vì",
"sự kiện",
"bất khả kháng",
"hoặc",
"trở ngại",
"khách quan",
"mà",
"không thể",
"gửi",
"đơn",
"đúng",
"thời hạn",
"quy định",
"tại",
"khoản",
"1",
"điều",
"này",
"thì",
"thời gian",
"có",
"sự kiện... | [
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADV",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"CCONJ",
"NOUN",
"ADJ",
"SCONJ",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"ADJ",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"NUM",
"NOUN",
"PRON",
"SCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADJ",
"CCONJ",
"NOUN",
"ADJ",
"P... | [
"N",
"N",
"V",
"N",
"V",
"R",
"E",
"N",
"V",
"C",
"N",
"A",
"C",
"R",
"V",
"N",
"A",
"N",
"N",
"E",
"N",
"M",
"N",
"P",
"C",
"N",
"V",
"N",
"A",
"C",
"N",
"A",
"P",
"R",
"V",
"E",
"N",
"V",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"27",
"2",
"3",
"4",
"5",
"8",
"5",
"8",
"11",
"9",
"11",
"15",
"15",
"9",
"15",
"16",
"17",
"18",
"21",
"17",
"23",
"21",
"23",
"35",
"27",
"0",
"27",
"28",
"31",
"29",
"31",
"31",
"35",
"27",
"37",
"35",
"37",
"38",
"39"
] | [
"det:clf",
"nsubj",
"acl:subj",
"obj",
"acl:subj",
"advmod",
"case",
"nsubj",
"nmod",
"cc",
"conj",
"amod",
"mark",
"advmod:neg",
"conj",
"obj",
"acl:subj",
"obj",
"compound",
"case",
"obl",
"nummod",
"nmod",
"det:pmod",
"mark",
"nsubj:outer",
"root",
"obj",
"... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-4652 | Bước ngoặt đến khi huấn luyện viên Lê Minh Hưng tiếp quản đội năm 2024 . | [
"Bước ngoặt",
"đến",
"khi",
"huấn luyện viên",
"Lê Minh Hưng",
"tiếp quản",
"đội",
"năm",
"2024",
"."
] | [
"bước ngoặt",
"đến",
"khi",
"huấn luyện viên",
"lê minh hưng",
"tiếp quản",
"đội",
"năm",
"2024",
"."
] | [
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"PROPN",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"N",
"E",
"N",
"N",
"Np",
"V",
"N",
"N",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"0",
"2",
"3",
"4",
"5",
"5",
"7",
"8",
"9"
] | [
"nsubj",
"root",
"obl:tmod",
"nmod",
"nmod",
"nmod",
"nmod",
"nmod",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-1520 | Feel like a new woman / man : cảm thấy như một người hoàn toàn mới . | [
"Feel",
"like",
"a",
"new",
"woman",
"/",
"man",
":",
"cảm thấy",
"như",
"một",
"người",
"hoàn toàn",
"mới",
"."
] | [
"feel",
"like",
"a",
"new",
"woman",
"/",
"man",
":",
"cảm thấy",
"như",
"một",
"người",
"hoàn toàn",
"mới",
"."
] | [
"PROPN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"ADV",
"ADJ",
"PUNCT"
] | [
"Np",
"V",
"N",
"V",
"N",
"CH",
"V",
"CH",
"V",
"C",
"M",
"N",
"A",
"A",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"1",
"5",
"1",
"5",
"5",
"7",
"1",
"12",
"12",
"9",
"14",
"12",
"14"
] | [
"root",
"nmod",
"nmod",
"acl",
"nmod",
"punct",
"nmod",
"punct",
"parataxis",
"case",
"nummod",
"obj",
"advmod",
"amod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-4546 | Hồi tháng 11 , nhóm nghiên cứu của Thiện đã phát triển mô hình ngôn ngữ mới cho tiếng Việt mang tên SaoLa-3B-Instruct . | [
"Hồi",
"tháng",
"11",
",",
"nhóm",
"nghiên cứu",
"của",
"Thiện",
"đã",
"phát triển",
"mô hình",
"ngôn ngữ",
"mới",
"cho",
"tiếng",
"Việt",
"mang",
"tên",
"SaoLa-3B-Instruct",
"."
] | [
"hồi",
"tháng",
"11",
",",
"nhóm",
"nghiên cứu",
"của",
"thiện",
"đã",
"phát triển",
"mô hình",
"ngôn ngữ",
"mới",
"cho",
"tiếng",
"việt",
"mang",
"tên",
"saola-3b-instruct",
"."
] | [
"NOUN",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"PROPN",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"ADV",
"ADP",
"NOUN",
"PROPN",
"VERB",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"N",
"M",
"CH",
"N",
"V",
"E",
"Np",
"R",
"V",
"N",
"N",
"R",
"E",
"N",
"Np",
"V",
"N",
"Np",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"10",
"1",
"2",
"3",
"10",
"5",
"8",
"5",
"10",
"0",
"10",
"11",
"11",
"15",
"10",
"15",
"15",
"17",
"18",
"19"
] | [
"obl:tmod",
"nmod",
"nummod",
"punct",
"nsubj",
"compound:vmod",
"case",
"nmod:poss",
"advmod",
"root",
"obj",
"nmod",
"amod",
"case",
"obl:comp",
"compound",
"acl:subj",
"obj",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s945 | Thanh toán số tiền có được từ việc xử lý tài sản cầm cố , thế chấp 1 . | [
"Thanh toán",
"số",
"tiền",
"có",
"được",
"từ",
"việc",
"xử lý",
"tài sản",
"cầm cố",
",",
"thế chấp",
"1",
"."
] | [
"thanh toán",
"số",
"tiền",
"có",
"được",
"từ",
"việc",
"xử lý",
"tài sản",
"cầm cố",
",",
"thế chấp",
"1",
"."
] | [
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"ADV",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"V",
"N",
"N",
"V",
"R",
"E",
"N",
"V",
"N",
"N",
"CH",
"V",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"2",
"2",
"4",
"7",
"4",
"7",
"8",
"9",
"10",
"8",
"12",
"13"
] | [
"root",
"nmod",
"nmod",
"acl:subj",
"advmod",
"case",
"obl:comp",
"acl:subj",
"obj",
"compound",
"punct",
"conj",
"nummod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-3963 | Con đường đã chọn buộc mình phải rèn luyện và phát triển những kỹ năng còn thiếu . | [
"Con",
"đường",
"đã",
"chọn",
"buộc",
"mình",
"phải",
"rèn luyện",
"và",
"phát triển",
"những",
"kỹ năng",
"còn",
"thiếu",
"."
] | [
"con",
"đường",
"đã",
"chọn",
"buộc",
"mình",
"phải",
"rèn luyện",
"và",
"phát triển",
"những",
"kỹ năng",
"còn",
"thiếu",
"."
] | [
"DET",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"VERB",
"PRON",
"AUX",
"VERB",
"CCONJ",
"VERB",
"DET",
"NOUN",
"ADV",
"ADJ",
"PUNCT"
] | [
"Nc",
"N",
"R",
"V",
"V",
"P",
"V",
"V",
"C",
"V",
"L",
"N",
"R",
"A",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"4",
"4",
"0",
"4",
"5",
"8",
"5",
"10",
"8",
"12",
"10",
"14",
"12",
"14"
] | [
"det:clf",
"nsubj",
"advmod",
"root",
"xcomp",
"obj",
"aux",
"ccomp",
"cc",
"conj",
"det",
"obj",
"advmod",
"acl:subj",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-9467 | Hầu hết đại học miễn học phí . | [
"Hầu hết",
"đại học",
"miễn",
"học phí",
"."
] | [
"hầu hết",
"đại học",
"miễn",
"học phí",
"."
] | [
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"L",
"N",
"V",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"0",
"2",
"2",
"4"
] | [
"det",
"root",
"nmod",
"nmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-44 | Phối cảnh cảnh quan hai bên cầu Long Hưng . | [
"Phối cảnh",
"cảnh quan",
"hai",
"bên",
"cầu",
"Long Hưng",
"."
] | [
"phối cảnh",
"cảnh quan",
"hai",
"bên",
"cầu",
"long hưng",
"."
] | [
"NOUN",
"VERB",
"NUM",
"NOUN",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"M",
"N",
"N",
"Np",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"2",
"1",
"1",
"5",
"6"
] | [
"root",
"nmod",
"nummod",
"nmod",
"nmod",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s4750 | Bản án , quyết định sơ thẩm của Tòa án không bị kháng cáo , kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm trong thời hạn do Bộ luật này quy định thì có hiệu lực pháp luật . | [
"Bản án",
",",
"quyết định",
"sơ thẩm",
"của",
"Tòa án",
"không",
"bị",
"kháng cáo",
",",
"kháng nghị",
"theo",
"thủ tục",
"phúc thẩm",
"trong",
"thời hạn",
"do",
"Bộ luật",
"này",
"quy định",
"thì",
"có",
"hiệu lực",
"pháp luật",
"."
] | [
"bản án",
",",
"quyết định",
"sơ thẩm",
"của",
"tòa án",
"không",
"bị",
"kháng cáo",
",",
"kháng nghị",
"theo",
"thủ tục",
"phúc thẩm",
"trong",
"thời hạn",
"do",
"bộ luật",
"này",
"quy định",
"thì",
"có",
"hiệu lực",
"pháp luật",
"."
] | [
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PRON",
"NOUN",
"SCONJ",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"CH",
"V",
"V",
"E",
"N",
"R",
"V",
"V",
"CH",
"V",
"V",
"N",
"V",
"E",
"N",
"E",
"N",
"P",
"N",
"C",
"V",
"V",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"9",
"1",
"1",
"3",
"6",
"3",
"9",
"9",
"0",
"9",
"9",
"11",
"12",
"13",
"16",
"13",
"22",
"22",
"18",
"22",
"22",
"9",
"22",
"23",
"24"
] | [
"nsubj",
"punct",
"conj",
"amod",
"case",
"nmod:poss",
"advmod:neg",
"aux",
"root",
"punct",
"conj",
"acl:subj",
"obj",
"nmod",
"case",
"nmod",
"mark",
"obl",
"det:pmod",
"nsubj",
"mark",
"conj",
"obj",
"nmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-746 | Hemant Upadhyay , trợ lý ủy viên cảnh sát khu vực Greater Noida , cho biết các sĩ quan lo ngại sẽ có thêm thương vong nếu những người không được đào tạo bài bản đi xuống hố . " | [
"Hemant",
"Upadhyay",
",",
"trợ lý",
"ủy viên",
"cảnh sát",
"khu vực",
"Greater Noida",
",",
"cho",
"biết",
"các",
"sĩ quan",
"lo ngại",
"sẽ",
"có",
"thêm",
"thương vong",
"nếu",
"những",
"người",
"không",
"được",
"đào tạo",
"bài bản",
"đi",
"xuống",
"hố",
"."... | [
"hemant",
"upadhyay",
",",
"trợ lý",
"ủy viên",
"cảnh sát",
"khu vực",
"greater noida",
",",
"cho",
"biết",
"các",
"sĩ quan",
"lo ngại",
"sẽ",
"có",
"thêm",
"thương vong",
"nếu",
"những",
"người",
"không",
"được",
"đào tạo",
"bài bản",
"đi",
"xuống",
"hố",
"."... | [
"DET",
"PROPN",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT",
"VERB",
"VERB",
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"ADV",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"SCONJ",
"DET",
"NOUN",
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"PUNCT"
] | [
"Np",
"Np",
"CH",
"N",
"N",
"N",
"N",
"Np",
"CH",
"V",
"V",
"L",
"N",
"V",
"R",
"V",
"V",
"N",
"C",
"L",
"Nc",
"R",
"V",
"V",
"N",
"V",
"V",
"N",
"CH",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"10",
"2",
"2",
"4",
"5",
"6",
"7",
"8",
"0",
"10",
"13",
"16",
"13",
"16",
"10",
"16",
"16",
"24",
"21",
"26",
"24",
"26",
"16",
"24",
"16",
"26",
"26",
"28",
"28"
] | [
"det:clf",
"nsubj",
"punct",
"appos",
"nmod",
"compound",
"compound",
"compound",
"punct",
"root",
"compound:svc",
"det",
"nsubj",
"nmod",
"advmod",
"ccomp",
"compound:svc",
"obj",
"mark",
"det",
"nsubj",
"advmod:neg",
"aux:pass",
"advcl",
"obj",
"conj",
"compound... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s9976 | Khen thưởng Cơ quan , tổ chức , hộ gia đình và cá nhân có thành tích trong hoạt động phòng cháy và chữa cháy thì được khen thưởng theo quy định của pháp luật . | [
"Khen thưởng",
"Cơ quan",
",",
"tổ chức",
",",
"hộ",
"gia đình",
"và",
"cá nhân",
"có",
"thành tích",
"trong",
"hoạt động",
"phòng",
"cháy",
"và",
"chữa cháy",
"thì",
"được",
"khen thưởng",
"theo",
"quy định",
"của",
"pháp luật",
"."
] | [
"khen thưởng",
"cơ quan",
",",
"tổ chức",
",",
"hộ",
"gia đình",
"và",
"cá nhân",
"có",
"thành tích",
"trong",
"hoạt động",
"phòng",
"cháy",
"và",
"chữa cháy",
"thì",
"được",
"khen thưởng",
"theo",
"quy định",
"của",
"pháp luật",
"."
] | [
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"CCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"CCONJ",
"VERB",
"SCONJ",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"V",
"N",
"CH",
"V",
"CH",
"N",
"N",
"C",
"N",
"V",
"N",
"E",
"V",
"N",
"V",
"C",
"V",
"C",
"V",
"V",
"V",
"N",
"E",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"20",
"1",
"2",
"2",
"4",
"2",
"6",
"9",
"2",
"20",
"10",
"13",
"10",
"13",
"14",
"17",
"13",
"20",
"20",
"0",
"22",
"20",
"24",
"22",
"24"
] | [
"advcl",
"obj",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"nmod",
"cc",
"conj",
"advcl",
"obj",
"case",
"obl",
"nmod",
"compound",
"cc",
"conj",
"mark",
"aux:pass",
"root",
"case",
"obl:comp",
"case",
"nmod:poss",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-8426 | Ngày 14/11 , Quỳnh là một trong 95 thủ khoa được Hà Nội vinh danh ở Văn Miếu Quốc Tử Giám . | [
"Ngày",
"14/11",
",",
"Quỳnh",
"là",
"một",
"trong",
"95",
"thủ khoa",
"được",
"Hà Nội",
"vinh danh",
"ở",
"Văn Miếu Quốc Tử Giám",
"."
] | [
"ngày",
"14/11",
",",
"quỳnh",
"là",
"một",
"trong",
"95",
"thủ khoa",
"được",
"hà nội",
"vinh danh",
"ở",
"văn miếu quốc tử giám",
"."
] | [
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT",
"PROPN",
"AUX",
"NUM",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"AUX",
"PROPN",
"VERB",
"ADP",
"PROPN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"M",
"CH",
"Np",
"V",
"M",
"E",
"M",
"N",
"V",
"Np",
"V",
"E",
"Np",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"9",
"1",
"2",
"9",
"9",
"9",
"8",
"9",
"0",
"9",
"9",
"11",
"14",
"11",
"14"
] | [
"nmod:tmod",
"nummod",
"punct",
"nsubj",
"cop",
"nummod",
"case",
"nmod",
"root",
"acl:subj",
"nmod",
"compound",
"case",
"nmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-526 | Ông nói rất cẩn thận còn ghi vào cuốn sổ nhật ký ngày nào nhận của người nào bao nhiêu tiền rõ ràng . " | [
"Ông",
"nói",
"rất",
"cẩn thận",
"còn",
"ghi",
"vào",
"cuốn",
"sổ",
"nhật ký",
"ngày",
"nào",
"nhận",
"của",
"người",
"nào",
"bao nhiêu",
"tiền",
"rõ ràng",
".",
"\""
] | [
"ông",
"nói",
"rất",
"cẩn thận",
"còn",
"ghi",
"vào",
"cuốn",
"sổ",
"nhật ký",
"ngày",
"nào",
"nhận",
"của",
"người",
"nào",
"bao nhiêu",
"tiền",
"rõ ràng",
".",
"\""
] | [
"NOUN",
"VERB",
"ADV",
"ADV",
"ADV",
"VERB",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"PRON",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PRON",
"PRON",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT",
"PUNCT"
] | [
"Nc",
"V",
"R",
"A",
"R",
"V",
"E",
"Nc",
"N",
"N",
"N",
"P",
"V",
"E",
"N",
"P",
"P",
"N",
"A",
"CH",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"0",
"4",
"2",
"6",
"2",
"9",
"9",
"6",
"9",
"9",
"11",
"9",
"15",
"13",
"15",
"18",
"13",
"18",
"19",
"19"
] | [
"nsubj",
"root",
"advmod",
"advmod:adj",
"advmod",
"ccomp",
"case",
"det:clf",
"obl:comp",
"nmod",
"nmod",
"det:pmod",
"acl:subj",
"case",
"nmod:poss",
"det:pmod",
"det:clf",
"obj",
"amod",
"punct",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s8322 | Hủy bản án sơ thẩm và đình chỉ vụ án 1 . | [
"Hủy",
"bản án",
"sơ thẩm",
"và",
"đình chỉ",
"vụ",
"án",
"1",
"."
] | [
"hủy",
"bản án",
"sơ thẩm",
"và",
"đình chỉ",
"vụ",
"án",
"1",
"."
] | [
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"CCONJ",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"N",
"N",
"V",
"C",
"V",
"N",
"N",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"2",
"5",
"2",
"5",
"6",
"7",
"8"
] | [
"root",
"nmod",
"compound",
"cc",
"conj",
"nmod",
"compound",
"nummod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-7875 | Cô Thoa thường xuyên ở trường 12 tiếng một ngày , bắt đầu nhận trẻ từ 6 h30 , vừa chăm vừa dạy dỗ . | [
"Cô",
"Thoa",
"thường xuyên",
"ở",
"trường",
"12",
"tiếng",
"một",
"ngày",
",",
"bắt đầu",
"nhận",
"trẻ",
"từ",
"6",
"h30",
",",
"vừa",
"chăm",
"vừa",
"dạy dỗ",
"."
] | [
"cô",
"thoa",
"thường xuyên",
"ở",
"trường",
"12",
"tiếng",
"một",
"ngày",
",",
"bắt đầu",
"nhận",
"trẻ",
"từ",
"6",
"h30",
",",
"vừa",
"chăm",
"vừa",
"dạy dỗ",
"."
] | [
"DET",
"PROPN",
"ADV",
"ADP",
"NOUN",
"NUM",
"NOUN",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT",
"ADV",
"VERB",
"ADV",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"Nc",
"Np",
"A",
"E",
"N",
"M",
"N",
"M",
"N",
"CH",
"V",
"V",
"N",
"E",
"M",
"N",
"CH",
"R",
"V",
"R",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"11",
"5",
"5",
"2",
"5",
"5",
"9",
"7",
"9",
"0",
"11",
"12",
"16",
"16",
"12",
"16",
"19",
"11",
"21",
"19",
"21"
] | [
"det:clf",
"nsubj",
"advmod",
"case",
"nmod",
"compound",
"nmod",
"nummod",
"nmod",
"punct",
"root",
"xcomp",
"obj",
"case",
"nummod",
"obl",
"punct",
"advmod",
"conj",
"advmod",
"xcomp",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.