function stringclasses 12
values | command stringlengths 7 94 |
|---|---|
taoSheetMoi | can mot trang |
taoSheetMoi | mo them mot trang |
taoSheetMoi | tao mot sheet |
taoSheetMoi | tao mot sheet moi |
taoSheetMoi | tao mot sheet chua |
taoSheetMoi | tao mot sheet trang |
taoSheetMoi | tao mot trang |
taoSheetMoi | tao mot trang tinh |
checkBuoiChoi | checkBuoiChoi |
thongKeThamGiaNguoiChoi | thongKeThamGiaNguoiChoi |
dinhDangLaiTenSheet | dinhDangLaiTenSheet |
taoSheetMoi | taoSheetMoi |
layNgayThamGiaCuaNguoi | layNgayThamGiaCuaNguoi |
xepHangNguoiChoiNhieuBuoiNhat | xepHangNguoiChoiNhieuBuoiNhat |
copyDanhSachNguoiChoi | copyDanhSachNguoiChoi |
dinhDangCotTien | dinhDangCotTien |
locNguoiKhongThamGia | locNguoiKhongThamGia |
tinhTongBuoiNguoiChoi | tinhTongBuoiNguoiChoi |
tinhTongTienNguoiChoi | tinhTongTienNguoiChoi |
layNgayDauTienThamGia | layNgayDauTienThamGia |
dinhDangLaiTenSheet | Đổi lại tên sheet cho đúng chuẩn |
dinhDangLaiTenSheet | Đoi lai ten sheet cho đung chuan |
dinhDangLaiTenSheet | Đổi lại tên sheet |
dinhDangLaiTenSheet | Đổi lại |
dinhDangLaiTenSheet | Đổi lại tên |
dinhDangLaiTenSheet | Cập nhật tên trang tính theo định dạng |
dinhDangLaiTenSheet | Cap nhat ten trang tinh theo đinh dang |
dinhDangLaiTenSheet | Cập nhật tên trang tính cho đúng Chuẩn |
dinhDangLaiTenSheet | Đặt lại tên trang theo quy tắc chuẩn |
dinhDangLaiTenSheet | Cập nhật tên trang |
dinhDangLaiTenSheet | Đat lai ten sheet theo quy tac chuan |
dinhDangLaiTenSheet | Đặt lại tất cả tên của bảng tính |
dinhDangLaiTenSheet | Đat lai tất ca ten cua bang tinh |
dinhDangLaiTenSheet | Đặt lại tên sheet |
dinhDangLaiTenSheet | Chuẩn hóa tên của bảng tính |
dinhDangLaiTenSheet | Chuan hoa ten cua bang tinh |
dinhDangLaiTenSheet | Chuẩn hóa tên của tất cả bảng tính |
dinhDangLaiTenSheet | Chuan hoa ten cua tat ca bang tinh |
dinhDangLaiTenSheet | Chuẩn hóa tên |
dinhDangLaiTenSheet | Tôi muốn định dạng lại tên sheet |
dinhDangLaiTenSheet | Định dạng lại tên sheet |
dinhDangLaiTenSheet | Toi muốn định dạng sheet |
dinhDangLaiTenSheet | Toi muon dinh danh sheet |
dinhDangLaiTenSheet | Toi muon đinh dang lai ten sheet |
dinhDangLaiTenSheet | Toi muon đinh dang lai ten sheet |
thongKeThamGiaNguoiChoi | Thống kê số buổi người chơi đã tham gia |
thongKeThamGiaNguoiChoi | Thong ke so buoi nguoi choi đa tham gia |
thongKeThamGiaNguoiChoi | Cho tôi biết người chơi đã tham gia bao nhiêu buổi |
thongKeThamGiaNguoiChoi | Cho toi biet nguoi choi đa tham gia bao nhieu buoi |
thongKeThamGiaNguoiChoi | Tổng hợp số lần tham gia của người chơi |
thongKeThamGiaNguoiChoi | Tong hop so lan tham gia cua nguoi choi |
thongKeThamGiaNguoiChoi | Xem thống kê tham gia của người chơi này |
thongKeThamGiaNguoiChoi | Xem thong ke tham gia cua nguoi choi nay |
thongKeThamGiaNguoiChoi | Tôi muốn biết người chơi này đã đi bao nhiêu buổi |
thongKeThamGiaNguoiChoi | Toi muon biet nguoi choi nay đa đi bao nhieu buoi |
checkBuoiChoi | check số buổi người chơi |
checkBuoiChoi | check so buoi nguoi choi |
checkBuoiChoi | Đánh số buổi người chơi tham gia |
checkBuoiChoi | Danh so buoi nguoi choi tham gia |
checkBuoiChoi | Đánh dấu người chơi đã chơi buổi nào |
checkBuoiChoi | Đanh dau nguoi chơi da choi buoi nao |
checkBuoiChoi | set dấu người chơi đã chơi buổi nào |
checkBuoiChoi | set dau nguoi choi da choi buoi nao |
checkBuoiChoi | Hãy đánh dáu người chơi đã chơi buổi nào |
checkBuoiChoi | Hay đánh dau nguoi choi da choi buoi nao |
checkBuoiChoi | Người chơi đã chơi những buổi |
checkBuoiChoi | Nguoi choi da chơi nhung buoi nào |
checkBuoiChoi | Người chơi muốn đánh dấu buổi chơi |
checkBuoiChoi | Nguoi choi muon danh dau buoi choi |
checkBuoiChoi | Những buổi cần đánh dấu cho người chơi |
checkBuoiChoi | Nhung buoi can danh dau cho nguoi choi |
checkBuoiChoi | đánh dấu cho nguoi chơi trong tháng |
checkBuoiChoi | danh dau cho nguoi choi trong thang |
checkBuoiChoi | trong tháng này hãy đánh dấu cho người chơi |
checkBuoiChoi | trong thang nay hay danh dau cho nguoi choi |
checkBuoiChoi | tháng này đánh dấu |
checkBuoiChoi | thang nay danh dau |
checkBuoiChoi | hãy check cho tôi |
checkBuoiChoi | hay check cho toi |
checkBuoiChoi | hay check số buổi cho tôi |
checkBuoiChoi | hay check so buoi cho toi |
checkBuoiChoi | tôi cần check số buỏi |
checkBuoiChoi | checkBuoiChoi |
thongKeThamGiaNguoiChoi | thongKeThamGiaNguoiChoi |
dinhDangLaiTenSheet | dinhDangLaiTenSheet |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.