Datasets:
Location stringclasses 613
values | Price stringlengths 4 15 | Type of House stringclasses 6
values | Land Area stringlengths 4 23 | Bedrooms stringclasses 24
values | Toilets stringclasses 24
values | Total Floors float64 0 7 ⌀ | Main Door Direction stringclasses 8
values | Balcony Direction stringclasses 8
values | Legal Documents stringclasses 6
values | price_vnd float64 1.55M 48,048B | area float64 1 111k | price_per_m2 float64 275k 728B | district stringclasses 52
values | purchase_price float64 1.36M 39,373B | current_price float64 1.55M 48,048B | ROI float64 0.05 0.25 | date stringdate 2022-01-01 00:00:00 2086-12-12 00:00:00 | city stringclasses 2
values | source_dataset stringclasses 2
values |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Phường 15, Quận Bình Thạnh | 4,16 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 36 m² (3,2x12,0) | 4 phòng | 3 WC | 2 | null | null | Sổ hồng | 4,160,000,000 | 36 | 115,555,555.555556 | Quận Bình Thạnh | 3,538,736,057.728314 | 4,160,000,000 | 0.175561 | 2022-01-01 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh | 1 tỷ | Nhà mặt tiền | 93,9 m² (5,0x18,8) | 3 phòng | 2 WC | 1 | null | null | Sổ hồng | 1,000,000,000 | 93.9 | 10,649,627.263046 | Huyện Bình Chánh | 925,664,535.617617 | 1,000,000,000 | 0.080305 | 2022-01-02 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường Thạnh Xuân, Quận 12 | 6,5 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 138 m² (8,2x17,0) | 3 phòng | 3 WC | 2 | null | null | Sổ hồng | 6,500,000,000 | 138 | 47,101,449.275362 | Quận 12 | 6,022,464,968.181129 | 6,500,000,000 | 0.079292 | 2022-01-03 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 5, Quận Gò Vấp | 23 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 135 m² (5,0x27,0) | 21 phòng | 21 WC | 5 | Tây Nam | null | Sổ hồng | 23,000,000,000 | 135 | 170,370,370.37037 | Quận Gò Vấp | 18,774,377,347.98315 | 23,000,000,000 | 0.225074 | 2022-01-04 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh | 38 tỷ | Nhà mặt tiền | 900 m² (12,0x50,0) | null | null | null | Đông Nam | null | Sổ hồng | 38,000,000,000 | 900 | 42,222,222.222222 | Huyện Bình Chánh | 32,996,958,767.75623 | 38,000,000,000 | 0.151621 | 2022-01-05 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 1, Quận Tân Bình | 6 tỷ 500 triệu | Đất thổ cư | 48 m² (4,0x12,0) | null | null | null | null | null | Sổ hồng | 6,500,000,000 | 48 | 135,416,666.666667 | Quận Tân Bình | 5,435,514,360.370838 | 6,500,000,000 | 0.195839 | 2022-01-06 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 14, Quận 3 | 43,5 tỷ | Biệt thự, Villa | 160 m² (8,0x20,0) | 9 phòng | 9 WC | 5 | null | null | Giấy tờ hợp lệ | 43,500,000,000 | 160 | 271,875,000 | Quận 3 | 38,305,412,433.64237 | 43,500,000,000 | 0.13561 | 2022-01-07 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường Hiệp Bình Chánh, TP. Thủ Đức - Quận Thủ Đức | 19 tỷ | Nhà mặt tiền | 120 m² (8,0x15,0) | 3 phòng | 5 WC | null | Tây Bắc | null | Sổ hồng | 19,000,000,000 | 120 | 158,333,333.333333 | TP. Thủ Đức - Quận Thủ Đức | 15,379,897,356.971905 | 19,000,000,000 | 0.235379 | 2022-01-08 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường An Phú Đông, Quận 12 | 9,6 tỷ | Nhà mặt tiền | 100,1 m² (5,0x20,2) | null | null | null | null | null | Sổ hồng | 9,600,000,000 | 100.1 | 95,904,095.904096 | Quận 12 | 8,624,900,770.45699 | 9,600,000,000 | 0.113056 | 2022-01-09 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 11, Quận Phú Nhuận | 1,49 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 11 m² (3,0x4,0) | 1 phòng | 1 WC | null | Đông | Đông | Sổ hồng | 1,490,000,000 | 11 | 135,454,545.454545 | Quận Phú Nhuận | 1,263,423,119.472214 | 1,490,000,000 | 0.179336 | 2022-01-10 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 15, Quận Tân Bình | 1,86 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 16 m² (3,1x5,1) | 2 phòng | 2 WC | 3 | Tây Nam | Tây Nam | Sổ hồng | 1,860,000,000 | 16 | 116,250,000 | Quận Tân Bình | 1,520,283,885.345216 | 1,860,000,000 | 0.223456 | 2022-01-11 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường Tân Phong, Quận 7 | 19,5 tỷ | Nhà mặt tiền | 90 m² (6,0x15,0) | 5 phòng | 4 WC | 4 | null | Bắc | Sổ hồng | 19,500,000,000 | 90 | 216,666,666.666667 | Quận 7 | 18,154,452,941.252106 | 19,500,000,000 | 0.074117 | 2022-01-12 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 9, Quận Phú Nhuận | 17 tỷ | Nhà mặt tiền | 67 m² | null | null | null | null | null | Sổ hồng | 17,000,000,000 | 67 | 253,731,343.283582 | Quận Phú Nhuận | 14,521,898,328.45704 | 17,000,000,000 | 0.170646 | 2022-01-13 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 5, Quận Phú Nhuận | 1 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 10 m² | 2 phòng | 2 WC | 2 | null | null | Sổ hồng | 1,000,000,000 | 10 | 100,000,000 | Quận Phú Nhuận | 844,005,740.570466 | 1,000,000,000 | 0.184826 | 2022-01-14 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 5, Quận Bình Thạnh | 8,6 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 51,8 m² (4,5x11,5) | 4 phòng | 5 WC | 4 | Tây Nam | Tây Nam | Sổ hồng | 8,600,000,000 | 51.8 | 166,023,166.023166 | Quận Bình Thạnh | 7,564,339,562.648246 | 8,600,000,000 | 0.136914 | 2022-01-15 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 24, Quận Bình Thạnh | 7,09 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 32 m² (7,0x5,0) | 4 phòng | 3 WC | 3 | null | null | Sổ đỏ | 7,090,000,000 | 32 | 221,562,500 | Quận Bình Thạnh | 6,543,398,762.262577 | 7,090,000,000 | 0.083535 | 2022-01-16 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 22, Quận Bình Thạnh | 18,1 tỷ | Nhà mặt tiền | 80 m² (3,8x21,0) | null | null | null | null | null | Sổ hồng | 18,100,000,000 | 80 | 226,250,000 | Quận Bình Thạnh | 14,754,059,447.899292 | 18,100,000,000 | 0.226781 | 2022-01-17 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 13, Quận Phú Nhuận | 12,5 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 66 m² (4,4x15,0) | 4 phòng | 5 WC | 4 | Đông Bắc | Đông Bắc | Sổ hồng | 12,500,000,000 | 66 | 189,393,939.393939 | Quận Phú Nhuận | 11,754,634,005.926352 | 12,500,000,000 | 0.06341 | 2022-01-18 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường Linh Xuân, TP. Thủ Đức - Quận Thủ Đức | 24 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 840 m² (21,0x40,0) | 38 phòng | null | null | null | null | Sổ hồng | 24,000,000,000 | 840 | 28,571,428.571429 | TP. Thủ Đức - Quận Thủ Đức | 22,292,312,761.21012 | 24,000,000,000 | 0.076604 | 2022-01-19 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường Linh Tây, TP. Thủ Đức - Quận Thủ Đức | 2,59 tỷ | Nhà mặt tiền | 23,5 m² | 2 phòng | 2 WC | 1 | null | null | Sổ hồng | 2,590,000,000 | 23.5 | 110,212,765.957447 | TP. Thủ Đức - Quận Thủ Đức | 2,305,966,501.637735 | 2,590,000,000 | 0.123173 | 2022-01-20 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 5, Quận Tân Bình | 5,9 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 60,2 m² (4,3x14,0) | 3 phòng | 3 WC | 3 | Đông | Đông | Sổ đỏ | 5,900,000,000 | 60.2 | 98,006,644.518272 | Quận Tân Bình | 5,531,750,870.030974 | 5,900,000,000 | 0.06657 | 2022-01-21 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường Tăng Nhơn Phú A, TP. Thủ Đức - Quận 9 | 3 tỷ 100 triệu | Đất thổ cư | 71 m² (15,0x5,0) | null | null | null | null | null | Sổ hồng | 3,100,000,000 | 71 | 43,661,971.830986 | TP. Thủ Đức - Quận 9 | 2,879,158,194.980905 | 3,100,000,000 | 0.076704 | 2022-01-22 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 1, Quận Gò Vấp | 4,9 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 40 m² (4,0x8,0) | 3 phòng | 4 WC | 4 | Tây Bắc | Tây Bắc | Sổ hồng | 4,900,000,000 | 40 | 122,500,000 | Quận Gò Vấp | 4,101,676,566.409619 | 4,900,000,000 | 0.194633 | 2022-01-23 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 13, Quận 10 | 4,7 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 41 m² (3,3x12,0) | 4 phòng | 1 WC | 3 | null | null | Sổ hồng | 4,700,000,000 | 41 | 114,634,146.341463 | Quận 10 | 4,073,486,501.757624 | 4,700,000,000 | 0.153803 | 2022-01-24 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường Phú Mỹ, Quận 7 | 16 tỷ | Nhà mặt tiền | 90 m² (5,0x18,0) | 5 phòng | 5 WC | 3 | Bắc | Bắc | Sổ hồng | 16,000,000,000 | 90 | 177,777,777.777778 | Quận 7 | 13,814,381,816.883656 | 16,000,000,000 | 0.158213 | 2022-01-25 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 12, Quận Gò Vấp | 8,55 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 70 m² (5,0x15,0) | 4 phòng | 5 WC | 4 | Tây Bắc | Tây Bắc | Sổ hồng | 8,550,000,000.000001 | 70 | 122,142,857.142857 | Quận Gò Vấp | 6,918,778,078.549826 | 8,550,000,000.000001 | 0.235767 | 2022-01-26 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường An Khánh, TP. Thủ Đức - Quận 2 | 20 tỷ | Nhà mặt tiền | 136 m² (7,5x16,0) | 2 phòng | 2 WC | null | Nam | Nam | Sổ hồng | 20,000,000,000 | 136 | 147,058,823.529412 | TP. Thủ Đức - Quận 2 | 17,389,712,035.84346 | 20,000,000,000 | 0.150105 | 2022-01-27 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường Linh Tây, TP. Thủ Đức - Quận Thủ Đức | 3,25 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 59 m² | 5 phòng | 2 WC | 2 | null | null | Sổ hồng | 3,250,000,000 | 59 | 55,084,745.762712 | TP. Thủ Đức - Quận Thủ Đức | 2,671,456,772.044085 | 3,250,000,000 | 0.216565 | 2022-01-28 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 15, Quận Bình Thạnh | 19 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 54,5 m² | 9 phòng | 9 WC | 7 | null | null | Sổ hồng | 19,000,000,000 | 54.5 | 348,623,853.211009 | Quận Bình Thạnh | 16,778,555,941.761065 | 19,000,000,000 | 0.132398 | 2022-01-29 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường Linh Chiểu, TP. Thủ Đức - Quận Thủ Đức | 4,59 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 64,2 m² (5,2x12,0) | null | null | 2 | null | null | Sổ hồng | 4,590,000,000 | 64.2 | 71,495,327.102804 | TP. Thủ Đức - Quận Thủ Đức | 4,081,374,082.712262 | 4,590,000,000 | 0.124621 | 2022-01-30 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 7, Quận Phú Nhuận | 5,99 tỷ | Nhà mặt tiền | 47 m² (3,7x13,0) | 6 phòng | 3 WC | null | Đông Nam | Đông | Sổ hồng | 5,990,000,000 | 47 | 127,446,808.510638 | Quận Phú Nhuận | 5,215,638,404.227244 | 5,990,000,000 | 0.148469 | 2022-01-31 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 15, Quận Tân Bình | 8,7 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 56 m² (4,1x13,5) | null | null | 5 | null | null | Sổ hồng | 8,700,000,000 | 56 | 155,357,142.857143 | Quận Tân Bình | 7,241,830,901.280208 | 8,700,000,000 | 0.201354 | 2022-02-01 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 16, Quận Gò Vấp | 4,66 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 37 m² | null | null | null | Bắc | null | Sổ hồng | 4,660,000,000 | 37 | 125,945,945.945946 | Quận Gò Vấp | 4,109,717,006.773424 | 4,660,000,000 | 0.133898 | 2022-02-02 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường Phú Mỹ, Quận 7 | 16 tỷ | Nhà mặt tiền | 90 m² (5,0x18,0) | 5 phòng | 5 WC | 4 | Đông Bắc | null | Sổ hồng | 16,000,000,000 | 90 | 177,777,777.777778 | Quận 7 | 13,796,195,248.905024 | 16,000,000,000 | 0.15974 | 2022-02-03 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân | 9 tỷ | Nhà mặt tiền | 40 m² (10,0x12,0) | 1 phòng | 1 WC | null | Bắc | Bắc | Sổ hồng | 9,000,000,000 | 40 | 225,000,000 | Quận Bình Tân | 8,404,321,313.033555 | 9,000,000,000 | 0.070878 | 2022-02-04 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn | 5 tỷ 700 triệu | Nhà hẻm, ngõ | 108,5 m² | 3 phòng | 3 WC | 1 | Nam | null | Sổ hồng | 5,700,000,000 | 108.5 | 52,534,562.211982 | Huyện Hóc Môn | 5,337,646,312.5462 | 5,700,000,000 | 0.067886 | 2022-02-05 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 13, Quận Bình Thạnh | 45 tỷ | Nhà mặt tiền | 150 m² (6,0x25,0) | 6 phòng | 7 WC | 3 | null | null | Sổ hồng | 45,000,000,000 | 150 | 300,000,000 | Quận Bình Thạnh | 37,379,626,648.05674 | 45,000,000,000 | 0.203864 | 2022-02-06 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú | 16 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 128,8 m² (5,0x25,8) | null | 1 WC | null | Nam | null | Sổ hồng | 16,000,000,000 | 128.8 | 124,223,602.484472 | Quận Tân Phú | 15,147,584,635.471294 | 16,000,000,000 | 0.056274 | 2022-02-07 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 5, Quận Phú Nhuận | 2,62 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 15 m² (3,0x5,0) | 2 phòng | 3 WC | 3 | Tây Nam | Tây Nam | Sổ hồng | 2,620,000,000 | 15 | 174,666,666.666667 | Quận Phú Nhuận | 2,333,889,628.295577 | 2,620,000,000 | 0.12259 | 2022-02-08 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 15, Quận Tân Bình | 4,5 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 46 m² (3,8x13,8) | 2 phòng | 2 WC | 2 | null | null | Sổ đỏ | 4,500,000,000 | 46 | 97,826,086.956522 | Quận Tân Bình | 4,099,855,377.608646 | 4,500,000,000 | 0.0976 | 2022-02-09 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi | 3 tỷ | Đất thổ cư | 165 m² (5,0x32,0) | null | null | null | null | null | Sổ hồng | 3,000,000,000 | 165 | 18,181,818.181818 | Huyện Củ Chi | 2,531,606,302.562352 | 3,000,000,000 | 0.185018 | 2022-02-10 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường Tân Định, Quận 1 | 7,1 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 40 m² (4,0x10,0) | 3 phòng | 4 WC | 3 | null | null | Sổ hồng | 7,100,000,000 | 40 | 177,500,000 | Quận 1 | 5,999,676,537.369476 | 7,100,000,000 | 0.183397 | 2022-02-11 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 10, Quận 6 | 12,7 tỷ | Nhà mặt tiền | 72 m² (4,0x18,0) | 5 phòng | 6 WC | null | null | null | Sổ hồng | 12,700,000,000 | 72 | 176,388,888.888889 | Quận 6 | 10,780,208,865.926168 | 12,700,000,000 | 0.178085 | 2022-02-12 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường Phú Hữu, TP. Thủ Đức - Quận 9 | 8,18 tỷ | Đất dự án, Khu dân cư | 148 m² (8,0x18,5) | null | null | null | Nam | null | Hợp đồng mua bán | 8,180,000,000 | 148 | 55,270,270.27027 | TP. Thủ Đức - Quận 9 | 7,665,266,571.141871 | 8,180,000,000 | 0.067151 | 2022-02-13 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 12, Quận 6 | 5,75 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 64 m² (3,6x18,0) | 4 phòng | 2 WC | 1 | null | Nam | Sổ hồng | 5,750,000,000 | 64 | 89,843,750 | Quận 6 | 4,963,301,639.816385 | 5,750,000,000 | 0.158503 | 2022-02-14 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 10, Quận Phú Nhuận | 9,95 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 75 m² (5,0x15,0) | 3 phòng | 4 WC | 3 | Nam | Nam | Sổ hồng | 9,950,000,000 | 75 | 132,666,666.666667 | Quận Phú Nhuận | 8,708,641,991.976488 | 9,950,000,000 | 0.142543 | 2022-02-15 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 10, Quận Phú Nhuận | 8,39 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 40 m² (8,0x5,0) | 3 phòng | 4 WC | 4 | Đông Nam | Đông Nam | Sổ hồng | 8,390,000,000.000001 | 40 | 209,750,000 | Quận Phú Nhuận | 7,110,676,896.201347 | 8,390,000,000.000001 | 0.179916 | 2022-02-16 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân | 3,89 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 48 m² (4,0x12,0) | 2 phòng | 2 WC | null | null | null | Sổ hồng | 3,890,000,000 | 48 | 81,041,666.666667 | Quận Bình Tân | 3,507,220,909.992915 | 3,890,000,000 | 0.10914 | 2022-02-17 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Huyện Nhà Bè, TP.HCM | 10 tỷ | Nhà mặt tiền | 80 m² | null | null | null | null | null | Sổ hồng | 10,000,000,000 | 80 | 125,000,000 | Huyện Nhà Bè | 9,384,921,997.459364 | 10,000,000,000 | 0.065539 | 2022-02-18 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường Thảo Điền, TP. Thủ Đức - Quận 2 | 26 tỷ 500 triệu | Nhà hẻm, ngõ | 117 m² (4,6x9,2) | 5 phòng | 6 WC | null | Tây | Tây | Sổ hồng | 26,500,000,000 | 117 | 226,495,726.495727 | TP. Thủ Đức - Quận 2 | 24,054,125,660.721104 | 26,500,000,000 | 0.101682 | 2022-02-19 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 8, Quận Phú Nhuận | 21 tỷ | Nhà mặt tiền | 38 m² (3,7x10,0) | 6 phòng | 7 WC | 7 | Tây Nam | Tây Nam | Sổ hồng | 21,000,000,000 | 38 | 552,631,578.947368 | Quận Phú Nhuận | 17,308,118,961.64327 | 21,000,000,000 | 0.213303 | 2022-02-20 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 13, Quận Bình Thạnh | 4,25 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 36 m² (4,1x9,0) | 5 phòng | 3 WC | null | Tây | Nam | Sổ hồng | 4,250,000,000 | 36 | 118,055,555.555556 | Quận Bình Thạnh | 3,615,454,235.494019 | 4,250,000,000 | 0.175509 | 2022-02-21 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường Thạnh Lộc, Quận 12 | 8,5 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 150,2 m² (7,5x20,0) | null | null | null | null | null | Sổ hồng | 8,500,000,000 | 150.2 | 56,591,211.71771 | Quận 12 | 7,944,555,840.950727 | 8,500,000,000 | 0.069915 | 2022-02-22 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 16, Quận Gò Vấp | 8,5 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 95 m² | null | null | null | null | null | Sổ hồng | 8,500,000,000 | 95 | 89,473,684.210526 | Quận Gò Vấp | 7,118,255,359.020876 | 8,500,000,000 | 0.194113 | 2022-02-23 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 12, Quận Tân Bình | 59 tỷ | Nhà mặt tiền | 170 m² (11,0x18,0) | 2 phòng | 3 WC | 3 | Đông | Đông | Sổ hồng | 59,000,000,000 | 170 | 347,058,823.529412 | Quận Tân Bình | 48,773,640,472.89339 | 59,000,000,000 | 0.20967 | 2022-02-24 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 13, Quận 10 | 30 tỷ | Nhà mặt tiền | 61,5 m² | null | null | 7 | null | null | Sổ hồng | 30,000,000,000 | 61.5 | 487,804,878.048781 | Quận 10 | 25,213,136,002.91009 | 30,000,000,000 | 0.189856 | 2022-02-25 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường An Lạc A, Quận Bình Tân | 25 tỷ | Nhà mặt tiền | 168 m² (8,0x21,0) | null | null | 3 | null | null | Sổ hồng | 25,000,000,000 | 168 | 148,809,523.809524 | Quận Bình Tân | 20,117,780,684.771847 | 25,000,000,000 | 0.242682 | 2022-02-26 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 15, Quận Tân Bình | 4,75 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 35 m² (3,5x10,0) | 3 phòng | 2 WC | 3 | Tây Nam | Tây Nam | Sổ hồng | 4,750,000,000 | 35 | 135,714,285.714286 | Quận Tân Bình | 3,907,686,768.258672 | 4,750,000,000 | 0.215553 | 2022-02-27 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 13, Quận Tân Bình | 75 tỷ | Nhà mặt tiền | 260 m² (15,0x16,0) | 8 phòng | 8 WC | 7 | Đông Nam | Đông Nam | Sổ hồng | 75,000,000,000 | 260 | 288,461,538.461538 | Quận Tân Bình | 62,325,893,975.72506 | 75,000,000,000 | 0.203352 | 2022-02-28 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 16, Quận 8 | 9 tỷ | Nhà mặt tiền | 100 m² (5,0x20,0) | null | null | null | null | null | Giấy tờ hợp lệ | 9,000,000,000 | 100 | 90,000,000 | Quận 8 | 7,390,818,761.334354 | 9,000,000,000 | 0.217727 | 2022-03-01 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 9, Quận 10 | 21 tỷ | Nhà mặt tiền | 40,8 m² (3,4x12,0) | null | null | null | null | null | Sổ hồng | 21,000,000,000 | 40.8 | 514,705,882.352941 | Quận 10 | 17,006,569,927.334568 | 21,000,000,000 | 0.234817 | 2022-03-02 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 7 (Phường Võ Thị Sáu), Quận 3 | 100 tỷ | Nhà mặt tiền | 300 m² (10,0x30,0) | null | null | null | null | null | Sổ hồng | 100,000,000,000 | 300 | 333,333,333.333333 | Quận 3 | 83,312,724,008.79387 | 100,000,000,000 | 0.200297 | 2022-03-03 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1 | 24 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 100 m² (4,0x22,0) | 6 phòng | 7 WC | 5 | Tây Nam | Tây Nam | Sổ hồng | 24,000,000,000 | 100 | 240,000,000 | Quận 1 | 19,582,086,145.37686 | 24,000,000,000 | 0.22561 | 2022-03-04 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 14, Quận 10 | 26 tỷ | Nhà mặt tiền | 120 m² (6,0x21,0) | null | null | 5 | null | null | Sổ hồng | 26,000,000,000 | 120 | 216,666,666.666667 | Quận 10 | 23,583,242,824.34692 | 26,000,000,000 | 0.102478 | 2022-03-05 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi | 710 triệu | Nhà hẻm, ngõ | 225 m² (9,0x25,0) | null | null | null | null | null | Sổ hồng | 710,000,000 | 225 | 3,155,555.555556 | Huyện Củ Chi | 599,331,942.743397 | 710,000,000 | 0.184652 | 2022-03-06 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 10, Quận Phú Nhuận | 9,95 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 75 m² (5,0x15,0) | 3 phòng | 3 WC | null | null | null | Sổ đỏ | 9,950,000,000 | 75 | 132,666,666.666667 | Quận Phú Nhuận | 7,995,369,793.495018 | 9,950,000,000 | 0.24447 | 2022-03-07 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 8, Quận Phú Nhuận | 2,26 tỷ | Nhà mặt tiền | 14 m² (2,3x6,2) | 1 phòng | 1 WC | 2 | null | null | Sổ hồng | 2,260,000,000 | 14 | 161,428,571.428571 | Quận Phú Nhuận | 2,005,886,937.535332 | 2,260,000,000 | 0.126684 | 2022-03-08 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú | 28 tỷ | Nhà mặt tiền | 256 m² (16,0x16,0) | null | null | 1 | null | null | Sổ hồng | 28,000,000,000 | 256 | 109,375,000 | Quận Tân Phú | 22,950,917,386.561707 | 28,000,000,000 | 0.219995 | 2022-03-09 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 10, Quận Tân Bình | 8,5 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 60 m² (4,0x15,0) | 4 phòng | 4 WC | 3 | null | null | Sổ hồng | 8,500,000,000 | 60 | 141,666,666.666667 | Quận Tân Bình | 7,014,974,737.522463 | 8,500,000,000 | 0.211694 | 2022-03-10 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường Tân Quy, Quận 7 | 4,6 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 40 m² (4,0x10,0) | 5 phòng | 6 WC | 5 | Đông | null | Sổ hồng | 4,600,000,000 | 40 | 115,000,000 | Quận 7 | 3,721,155,573.806154 | 4,600,000,000 | 0.236175 | 2022-03-11 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 12, Quận Gò Vấp | 6,5 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 56 m² (4,0x14,0) | null | 5 WC | 3 | null | null | Sổ hồng | 6,500,000,000 | 56 | 116,071,428.571429 | Quận Gò Vấp | 5,666,851,026.083284 | 6,500,000,000 | 0.147022 | 2022-03-12 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 3, Quận Phú Nhuận | 7,6 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 44 m² | null | null | null | null | null | Sổ hồng | 7,600,000,000 | 44 | 172,727,272.727273 | Quận Phú Nhuận | 6,119,174,520.907248 | 7,600,000,000 | 0.241998 | 2022-03-13 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 11, Quận Tân Bình | 17 tỷ | Nhà mặt tiền | 62,8 m² (4,3x14,6) | null | null | null | null | null | Sổ hồng | 17,000,000,000 | 62.8 | 270,700,636.942675 | Quận Tân Bình | 14,982,678,483.735617 | 17,000,000,000 | 0.134644 | 2022-03-14 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Xã Phú Xuân, Huyện Nhà Bè | 1,15 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 22,4 m² (3,2x7,0) | 3 phòng | 2 WC | 2 | Đông Nam | null | Sổ hồng | 1,150,000,000 | 22.4 | 51,339,285.714286 | Huyện Nhà Bè | 1,085,747,323.833176 | 1,150,000,000 | 0.059178 | 2022-03-15 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 13, Quận Tân Bình | 23,5 tỷ | Nhà mặt tiền | 125 m² (5,0x25,0) | 10 phòng | 5 WC | 3 | null | null | Sổ hồng | 23,500,000,000 | 125 | 188,000,000 | Quận Tân Bình | 21,509,227,893.83183 | 23,500,000,000 | 0.092554 | 2022-03-16 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường Tân Quý, Quận Tân Phú | 12 tỷ | Nhà mặt tiền | 104 m² (4,0x26,0) | null | null | null | null | null | Sổ hồng | 12,000,000,000 | 104 | 115,384,615.384615 | Quận Tân Phú | 11,170,648,565.17706 | 12,000,000,000 | 0.074244 | 2022-03-17 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường Hiệp Bình Chánh, TP. Thủ Đức - Quận Thủ Đức | 6 tỷ 400 triệu | Nhà mặt tiền | 68 m² (4,0x17,0) | 2 phòng | 2 WC | 2 | null | null | Sổ hồng | 6,400,000,000 | 68 | 94,117,647.058824 | TP. Thủ Đức - Quận Thủ Đức | 5,120,553,591.598201 | 6,400,000,000 | 0.249865 | 2022-03-18 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 5, Quận 10 | 8,5 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 50 m² (4,0x12,0) | 2 phòng | 2 WC | null | null | null | Sổ đỏ | 8,500,000,000 | 50 | 170,000,000 | Quận 10 | 6,987,946,442.293646 | 8,500,000,000 | 0.21638 | 2022-03-19 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường Thạnh Mỹ Lợi, TP. Thủ Đức - Quận 2 | 5 tỷ | Nhà mặt tiền | 90 m² | null | null | null | null | null | Sổ hồng | 5,000,000,000 | 90 | 55,555,555.555556 | TP. Thủ Đức - Quận 2 | 4,436,443,090.437435 | 5,000,000,000 | 0.127029 | 2022-03-20 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường Thảo Điền, TP. Thủ Đức - Quận 2 | 28 tỷ | Nhà mặt tiền | 77 m² | 4 phòng | 3 WC | 2 | Bắc | null | Sổ hồng | 28,000,000,000 | 77 | 363,636,363.636364 | TP. Thủ Đức - Quận 2 | 25,414,486,345.286327 | 28,000,000,000 | 0.101734 | 2022-03-21 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 14, Quận Bình Thạnh | 4,75 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 29,7 m² | 3 phòng | 2 WC | 2 | null | null | Sổ hồng | 4,750,000,000 | 29.7 | 159,932,659.93266 | Quận Bình Thạnh | 3,996,729,651.373866 | 4,750,000,000 | 0.188472 | 2022-03-22 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 9, Quận 8 | 2,55 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 69 m² (3,0x11,5) | 1 phòng | 2 WC | null | null | null | Sổ hồng | 2,550,000,000 | 69 | 36,956,521.73913 | Quận 8 | 2,229,891,973.956247 | 2,550,000,000 | 0.143553 | 2022-03-23 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè | 1,79 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 25,6 m² | 4 phòng | 3 WC | null | null | null | Giấy tờ hợp lệ | 1,790,000,000 | 25.6 | 69,921,875 | Huyện Nhà Bè | 1,675,160,309.235891 | 1,790,000,000 | 0.068554 | 2022-03-24 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường Tăng Nhơn Phú B, TP. Thủ Đức - Quận 9 | 6 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 80 m² (4,0x20,0) | 4 phòng | 5 WC | 3 | null | null | Sổ hồng | 6,000,000,000 | 80 | 75,000,000 | TP. Thủ Đức - Quận 9 | 5,361,063,728.238725 | 6,000,000,000 | 0.119181 | 2022-03-25 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 6, Quận 10 | 5,5 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 35 m² (3,6x10,0) | 4 phòng | 3 WC | null | Đông | null | Sổ hồng | 5,500,000,000 | 35 | 157,142,857.142857 | Quận 10 | 5,206,174,163.558904 | 5,500,000,000 | 0.056438 | 2022-03-26 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 5, Quận Phú Nhuận | 11 tỷ 300 triệu | Nhà mặt tiền | 41 m² | null | null | null | null | null | Sổ hồng | 11,300,000,000 | 41 | 275,609,756.097561 | Quận Phú Nhuận | 10,347,204,566.133072 | 11,300,000,000 | 0.092082 | 2022-03-27 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường Hiệp Thành, Quận 12 | 3,85 tỷ | Đất thổ cư | 96 m² | null | null | null | null | null | Sổ hồng | 3,850,000,000 | 96 | 40,104,166.666667 | Quận 12 | 3,539,887,388.311791 | 3,850,000,000 | 0.087605 | 2022-03-28 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 5, Quận Phú Nhuận | 4,5 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 18 m² | null | null | null | null | null | Sổ hồng | 4,500,000,000 | 18 | 250,000,000 | Quận Phú Nhuận | 3,643,039,247.103352 | 4,500,000,000 | 0.235232 | 2022-03-29 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường Tân Quy, Quận 7 | 18 tỷ | Nhà mặt tiền | 80 m² (4,0x20,0) | null | null | null | null | null | Sổ hồng | 18,000,000,000 | 80 | 225,000,000 | Quận 7 | 14,942,088,651.845022 | 18,000,000,000 | 0.204651 | 2022-03-30 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 7, Quận 5 | 9,8 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 44,2 m² (3,4x13,0) | null | null | 4 | null | null | Sổ hồng | 9,800,000,000 | 44.2 | 221,719,457.013575 | Quận 5 | 8,522,205,186.812453 | 9,800,000,000 | 0.149937 | 2022-03-31 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 3, Quận 5 | 25 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 104 m² | null | null | null | null | null | Sổ hồng | 25,000,000,000 | 104 | 240,384,615.384615 | Quận 5 | 22,143,419,510.202965 | 25,000,000,000 | 0.129004 | 2022-04-01 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè | 3,19 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 40 m² (4,0x10,0) | null | null | null | null | null | Giấy tờ hợp lệ | 3,190,000,000 | 40 | 79,750,000 | Huyện Nhà Bè | 2,906,825,677.146739 | 3,190,000,000 | 0.097417 | 2022-04-02 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 5, Quận Bình Thạnh | 1,75 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 53,6 m² (4,0x13,1) | 3 phòng | 3 WC | 2 | null | null | Sổ hồng | 1,750,000,000 | 53.6 | 32,649,253.731343 | Quận Bình Thạnh | 1,578,866,665.330108 | 1,750,000,000 | 0.10839 | 2022-04-03 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 7, Quận Bình Thạnh | 45 tỷ | Nhà mặt tiền | 140 m² (7,0x20,0) | null | null | 5 | null | null | Sổ hồng | 45,000,000,000 | 140 | 321,428,571.428571 | Quận Bình Thạnh | 42,453,843,139.00939 | 45,000,000,000 | 0.059975 | 2022-04-04 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Xã Phước Vĩnh An, Huyện Củ Chi | 8 tỷ | Nhà mặt tiền | 321,9 m² (10,0x33,0) | 3 phòng | 2 WC | null | null | null | Sổ hồng | 8,000,000,000 | 321.9 | 24,852,438.645542 | Huyện Củ Chi | 7,509,579,998.7832 | 8,000,000,000 | 0.065306 | 2022-04-05 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 12, Quận 10 | 29,5 tỷ | Nhà mặt tiền | 80 m² (4,0x20,0) | null | null | 4 | null | null | Sổ hồng | 29,500,000,000 | 80 | 368,750,000 | Quận 10 | 24,466,822,719.24949 | 29,500,000,000 | 0.205714 | 2022-04-06 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường Tân Quý, Quận Tân Phú | 6 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 54,4 m² (3,4x16,0) | null | null | null | null | null | Sổ hồng | 6,000,000,000 | 54.4 | 110,294,117.647059 | Quận Tân Phú | 5,376,236,549.612338 | 6,000,000,000 | 0.116022 | 2022-04-07 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè | 1,9 tỷ | Nhà hẻm, ngõ | 19,5 m² (3,0x6,5) | 2 phòng | 3 WC | null | null | null | Giấy tờ hợp lệ | 1,900,000,000 | 19.5 | 97,435,897.435897 | Huyện Nhà Bè | 1,545,786,236.209826 | 1,900,000,000 | 0.229148 | 2022-04-08 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 12, Quận Bình Thạnh | 11,5 tỷ | Biệt thự, Villa | 120 m² (7,5x15,0) | 4 phòng | 3 WC | null | null | null | Sổ hồng | 11,500,000,000 | 120 | 95,833,333.333333 | Quận Bình Thạnh | 10,418,426,144.025051 | 11,500,000,000 | 0.103814 | 2022-04-09 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Phường 2, Quận Phú Nhuận | 23 tỷ | Nhà mặt tiền | 64 m² (4,0x16,0) | 5 phòng | 6 WC | 4 | null | null | Sổ đỏ | 23,000,000,000 | 64 | 359,375,000 | Quận Phú Nhuận | 20,108,711,833.82208 | 23,000,000,000 | 0.143783 | 2022-04-10 | TP Hồ Chí Minh | clean_data.csv |
Hanoi & Ho Chi Minh City Real Estate Dataset
Dataset Summary
This dataset is a cleaned, consolidated, and analysis-ready real estate dataset covering two major Vietnamese urban markets:
- Hanoi
- Ho Chi Minh City
It was prepared for PropertyVision BI, a business intelligence and decision-support project focused on property analytics, price prediction, ROI analysis, planning-risk exploration, and dashboard-based market monitoring.
The dataset is designed for:
- exploratory data analysis
- dashboarding and BI use cases
- tabular machine learning
- market segmentation
- investment scenario analysis
Why This Dataset Matters
This dataset was built to demonstrate more than simple data collection. It reflects a practical end-to-end analytics workflow that is highly relevant for portfolio and CV use cases:
- multi-source tabular data consolidation
- schema harmonization across two major cities
- feature standardization for business intelligence and machine learning
- rule-based enrichment for incomplete records
- validation-oriented preprocessing for downstream product stability
For recruiters or reviewers, this dataset highlights work across data cleaning, dataset design, feature engineering, data validation, and analytics product thinking rather than only model training.
Quick Stats
| Metric | Value |
|---|---|
| Total rows | 106,205 |
| Cities covered | 2 |
| Ho Chi Minh City rows | 23,722 |
| Hanoi rows | 82,483 |
| Main data file | clean_dataset.csv |
| Format | CSV |
| Primary use | BI, analytics, ML experimentation |
Dataset Structure
The main file in this repository is:
clean_dataset.csv
Each row represents a processed property listing or synthesized listing record prepared for downstream analytics.
Core Columns
Location: normalized location labelPrice: human-readable property priceType of House: property categoryLand Area: human-readable area labelBedrooms: bedroom count labelToilets: toilet count labelTotal Floors: number of floorsMain Door Direction: main door orientationBalcony Direction: balcony orientationLegal Documents: legal status labelprice_vnd: numeric property price in VNDarea: numeric land/building areaprice_per_m2: numeric price per square meterdistrict: district labelpurchase_price: estimated purchase price proxycurrent_price: current price proxyROI: return-on-investment proxydate: normalized date fieldcity: city labelsource_dataset: original source file identifier
Data Sources
This dataset is a curated derivative dataset built from cleaned source data used in the PropertyVision project.
The underlying information was assembled from public and educational data sources referenced in the project, including public planning/GIS references and real estate market proxy data.
This repository publishes the processed analytical dataset, not a claim of ownership over all raw source records.
Because this is a derivative analytical release, users should review upstream source terms before using the dataset for redistribution or commercial applications.
Preprocessing and Curation
The published dataset was prepared through several curation steps:
- schema standardization across city-level datasets
- column normalization for price, area, ROI, district, and date fields
- consolidation of Hanoi and Ho Chi Minh City records into one tabular dataset
- generation of business-ready derived fields such as
purchase_price,current_price, andprice_per_m2 - consistency validation for property-type-specific rules
Important Note on Synthetic Enrichment
Some Hanoi records originally had fewer attributes than the Ho Chi Minh City dataset.
To create a unified schema for analytics and demo applications, selected fields for Hanoi were enriched using deterministic rule-based preprocessing, including:
- property type inference
- bedroom and toilet count estimation
- floor count estimation
- legal document label approximation
- directional field completion
- normalized location labeling
These enriched values were created to support schema consistency, dashboard stability, and machine learning experimentation.
They should be treated as synthetic analytical enrichments, not guaranteed ground-truth metadata.
Intended Use
Recommended use cases:
- BI dashboards
- market comparison between Hanoi and Ho Chi Minh City
- regression experiments for property price estimation
- ROI analysis
- feature engineering practice
- educational data projects
- portfolio projects in analytics, data science, and data engineering
Skills Demonstrated
This dataset release demonstrates the following practical skills:
- data cleaning and tabular preprocessing
- schema design and dataset consolidation
- feature engineering for property analytics
- rule-based synthetic enrichment for incomplete records
- validation rule design for data consistency
- business intelligence thinking for dashboard-ready data products
- preparation of shareable ML and analytics assets for public repositories
Author
Curated and released by Xuan Quang Vo as part of the PropertyVision BI project.
Limitations
- This dataset is intended primarily for analytics and educational use.
- Some fields are cleaned proxies rather than directly verified transaction records.
- Some Hanoi attributes are synthetically enriched for consistency.
- The dataset should not be used as the sole basis for legal, financial, or investment decisions.
Citation
If you use this dataset, please cite it as:
@dataset{springwang08_hanoi_hcmc_real_estate,
author = {Xuan Quang Vo},
title = {Hanoi \& Ho Chi Minh City Real Estate Dataset},
year = {2026},
publisher = {Hugging Face},
url = {https://huggingface.co/datasets/SpringWang08/hanoi-hcmc-real-estate}
}
Acknowledgement
This dataset card and processed release were prepared as part of the PropertyVision BI project for academic, portfolio, and demonstration purposes.
- Downloads last month
- -