image_id stringlengths 2 6 | caption_id stringlengths 2 6 | image imagewidth (px) 156 640 | caption_en stringlengths 27 249 | caption_vi stringlengths 11 304 |
|---|---|---|---|---|
276796 | 828268 | A wooden clock with a dark stain placed on a black table. | Một chiếc đồng hồ bằng gỗ có vết bẩn sẫm màu đặt trên một chiếc bàn đen. | |
58153 | 828287 | a table with two forks and a plate of food. | một bàn ăn có hai đũa và một đĩa thức ăn | |
426152 | 828334 | A woman holding a wine glass with three plates in front of her. | Một người phụ nữ đang cầm ly rượu, có ba chiếc đĩa đặt trước mặt. | |
566897 | 828392 | a male wearing glasses smoking, a bottle and a stuffed animal | một người đàn ông đeo kính đang hút thuốc, một chai và một con đồ chơi thú cưng | |
350984 | 828423 | A little girl sitting in a chair holding stuffed animals. | Một bé gái đang ngồi trên ghế, đang cầm các con đồ chơi bằng vải. | |
511550 | 828433 | A child is at a counter making a pizza. | Một đứa trẻ đang làm pizza tại một kệ. | |
276796 | 828454 | A small clock sits on a small black table. | Một chiếc đồng hồ nhỏ đang nằm trên một chiếc bàn đen nhỏ. | |
298788 | 828506 | A beige building has a modern looking large clock. | Một tòa nhà màu be có một chiếc đồng hồ lớn trông hiện đại. | |
211302 | 828552 | a yellow refrigerator some chairs and a table | một tủ lạnh màu vàng, một số ghế và một bàn | |
375043 | 828555 | A group of four people posing with their stuffed animals. | Một nhóm bốn người đang đứng hình cùng những con đồ chơi thú cưng của mình. | |
375043 | 828594 | The group of people all pose holding stuffed animals for the picture. | Nhóm người này đều đứng chụp ảnh, mỗi người đều cầm theo con đồ chơi bằng da. | |
270956 | 828600 | A man is making a blender drink in the kitchen. | Một người đàn ông đang pha chế một ly nước ép tại phòng bếp. | |
566897 | 828635 | The man is holding a toy and smoking. | Người đàn ông đang cầm một đồ chơi và hút thuốc. | |
538196 | 828654 | A neon sign frames a clock on the wall. | Một biển đèn neon bao quanh một chiếc đồng hồ treo trên tường. | |
223929 | 828676 | A clock that is embedded in the ornate top of a building. | Một chiếc đồng hồ được khắc vào phần đỉnh trang trí của một tòa nhà. | |
511550 | 828697 | A little girl standing in front of a table making food. | Một bé gái đang đứng trước một bàn đang làm đồ ăn. | |
377465 | 828711 | A black vase holds a group of flowers. | Một chiếc bình đen đựng một nhóm hoa. | |
101355 | 828742 | A man is pouring a drink into a blender in the kitchen. | Một người đàn ông đang rót một loại đồ uống vào máy xay trong phòng bếp. | |
58153 | 828779 | This is a nice breakfast of eggs, a mini muffin, coffee, and orange juice. | Đây là bữa sáng ngon gồm trứng, một chiếc bánh mì nhỏ, cà phê và nước cam. | |
102090 | 828926 | Young men stand next to a table holding wine glasses. | Các chàng trai trẻ đứng bên một bàn, cầm ly rượu. | |
375043 | 828930 | Four friends pose for a picture holding their stuffed animals. | Bốn bạn bè đứng chụp ảnh đang cầm những con đồ chơi yêu thích của mình. | |
274496 | 828942 | A man is standing outside in front of a large building. | Một người đàn ông đang đứng bên ngoài trước một tòa nhà lớn. | |
64492 | 828949 | A woman sits at a table picking at food with a fork. | Một người phụ nữ ngồi tại bàn, dùng thìa nhai thức ăn. | |
64492 | 829033 | Her meal was sitting on the dining table across from her. | Bữa ăn của cô đang nằm trên bàn ăn ở phía đối diện. | |
538196 | 829068 | A clock on a wall beside a hidden camera. | Một chiếc đồng hồ treo tường bên cạnh máy ghi hình giấu. | |
434072 | 829142 | People in front of a tower which is located in front of a body of water. | Người dân đứng trước một tháp nằm trước một khối nước. | |
101355 | 829189 | A person standing in front of a table putting something in a blender. | Một người đang đứng trước một bàn và đang cho thứ gì đó vào máy xay. | |
86285 | 829240 | a plate that has various foods on it | một đĩa chứa nhiều loại thực phẩm | |
410182 | 829245 | a plate of various food on a table | Một đĩa các món ăn khác nhau trên bàn | |
434539 | 829263 | A happy woman sits on the couch while holding a glass of wine | Một người phụ nữ vui vẻ đang ngồi trên ghế sofa và cầm ly rượu vang. | |
377397 | 829272 | A pile of golden scissors sit in a neat pile on the sidewalk. | Một đống kéo vàng được xếp gọn gàng trên lề đường. | |
383652 | 829299 | A full fridge door sits open in an empty kitchen | Cánh cửa tủ lạnh được mở rộng nằm trong một phòng bếp trống | |
437318 | 829316 | A table is covered in a display of candy bar bouquets. | Một chiếc bàn được trải rộng bởi những bó kẹo dạng que. | |
133071 | 829358 | Bread, sour cream, and guacamole are arrayed on a plate with a lemon slice. | Bánh mì, phô mai chua và guacamole được bày trên đĩa cùng một lát chanh. | |
180285 | 829395 | A couple of women with some stuffed animals. | Một vài người phụ nữ cùng một số con thú nhồi bông. | |
410182 | 829400 | A plate of sandwiches and some french fries. | Một đĩa bánh mì và một ít khoai tây chiên. | |
486936 | 829444 | A assortment of food and dishes on a table. | Một loạt thực phẩm và món ăn trên bàn. | |
511179 | 829447 | A group of people sitting at a dining table. | Một nhóm người đang ngồi tại một bàn ăn. | |
133071 | 829471 | A white plate of food on a dining table. | Một đĩa thức ăn trắng trên bàn ăn. | |
383652 | 829505 | A open refrigerator door in a small kitchen. | Cửa tủ lạnh đang mở trong một căn bếp nhỏ. | |
383652 | 829529 | A refeigerator door is left open to shine its light on a dark and empty kitchen | Cửa tủ lạnh bị mở để ánh sáng của nó chiếu vào căn bếp tối và trống rỗng | |
410182 | 829537 | Plate with fries and three sandwiches topped with cherry tomatoes. | Một đĩa phô mai kèm với khoai tây chiên và ba chiếc bánh mì được trang trí bằng cà chua đỏ. | |
383652 | 829574 | a refrigerator stocked full and left open with light only it's light in a dark kitchen | một tủ lạnh đầy đồ và để mở, chỉ có ánh sáng yếu trong căn bếp tối | |
180285 | 829607 | Fans pose with stuffed animals at an ice rink. | Các fan chụp ảnh cùng những con đồ chơi tại sân băng. | |
410182 | 829629 | Slider sandwiches served with fries are displayed on a plate. | Một món bánh mì trượt được phục vụ cùng khoai tây chiên được bày trên đĩa. | |
383652 | 829633 | The light from the open refrigerator fills the dark kitchen. | Ánh sáng từ tủ lạnh mở rộng lan tỏa khắp căn bếp tối. | |
180285 | 829636 | Two women smiling together, one holds a stuffed animal the other has a stuffed animal on her shoulder. | Hai người phụ nữ đang cười cùng nhau, một người đang cầm một con đồ chơi, người kia thì có con đồ chơi nằm trên vai. | |
180285 | 829653 | Two women smile for the camea while posing iwth some suffed animals | Hai người phụ nữ đang cười tươi trước máy ảnh khi đứng cạnh những con vật nuôi. | |
133071 | 829655 | a slice of bread is covered with a sour cream and quacamole | một miếng bánh được phủ bằng phô mai chua và sốt quả óc chó | |
410182 | 829658 | A long plate hold some fries with some sliders next to them | Một chiếc đĩa dài chứa những miếng khoai tây và một số miếng thịt nướng bên cạnh. | |
180285 | 829665 | Two women sit and pose with stuffed animals. | Hai người phụ nữ ngồi và đứng hình cùng những con đồ chơi bằng da. | |
133071 | 829693 | White Plate with a lot of guacamole and an extra large dollop of sour cream over meat | Bát trắng với nhiều guacamole và một lớp pha lê lớn của phô mai chua phủ lên thịt | |
133071 | 829717 | A dinner plate has a lemon wedge garnishment. | Một đĩa ăn có thêm một lát cam. |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.