| { | |
| "label2idx": { | |
| "0 (số không)": 0, | |
| "1": 1, | |
| "1 000 000 (một triệu)": 2, | |
| "1 000 000 000 (một tỉ)": 3, | |
| "10": 4, | |
| "10 000 (mười nghìn)": 5, | |
| "100": 6, | |
| "1000 (một nghìn)": 7, | |
| "11": 8, | |
| "12": 9, | |
| "2": 10, | |
| "2 < 5 (Toán học)": 11, | |
| "2 < 6 (Toán học)": 12, | |
| "23": 13, | |
| "3": 14, | |
| "33": 15, | |
| "4": 16, | |
| "40": 17, | |
| "5": 18, | |
| "5 > 3 (Toán học)": 19, | |
| "5000 (năm nghìn)": 20, | |
| "6": 21, | |
| "7": 22, | |
| "7up": 23, | |
| "8": 24, | |
| "80": 25, | |
| "9": 26, | |
| "90": 27, | |
| "Albania (nước Albania)": 28, | |
| "An Giang": 29, | |
| "Anh (nước Anh)": 30, | |
| "Ba chân bốn cẳng": 31, | |
| "Bra-xin (nước Bra-xin)": 32, | |
| "Bru-nây (nước Bru-nây)": 33, | |
| "Bun-ga-ri (nước Bun-ga-ri)": 34, | |
| "Bà Nà": 35, | |
| "Bà Rịa - Vũng Tàu": 36, | |
| "Bãi biển Vũng Tàu": 37, | |
| "Bình Dương": 38, | |
| "Bình Phước": 39, | |
| "Bình Thuận": 40, | |
| "Bình Định": 41, | |
| "Băng-la-đét (nước Băng-la-đét)": 42, | |
| "Bạc Liêu": 43, | |
| "Bắc Giang": 44, | |
| "Bắc Kạn": 45, | |
| "Bắc Ninh": 46, | |
| "Bắc bộ": 47, | |
| "Bến Tre": 48, | |
| "Cam-pu-chia (nước Cam-pu-chia)": 49, | |
| "Cao Bằng": 50, | |
| "Chi-lê (nước Chi-lê)": 51, | |
| "Châu Á Thái Bình Dương": 52, | |
| "Châu Đại Dương": 53, | |
| "Cocacola": 54, | |
| "Cu ba (nước Cu ba)": 55, | |
| "Cà Mau": 56, | |
| "Cô vy (covid)": 57, | |
| "Cô-lôm-bi-a (nước Cô-lôm-bi-a)": 58, | |
| "Cố đô Huế": 59, | |
| "Cộng Hòa Séc (nước Cộng Hòa Séc)": 60, | |
| "Dinh Độc Lập": 61, | |
| "Do Thái": 62, | |
| "Gia Lai": 63, | |
| "Hoàng tử": 64, | |
| "Hoãn": 65, | |
| "Hung-ga-ri (nước Hung-ga-ri)": 66, | |
| "Hà Giang": 67, | |
| "Hà Lan (nước Hà Lan)": 68, | |
| "Hùng Vương": 69, | |
| "Hưng Yên": 70, | |
| "Hạ Long": 71, | |
| "Hải Dương": 72, | |
| "Hậu Giang": 73, | |
| "Hồ Chí Minh": 74, | |
| "I-rắc (nước I-rắc)": 75, | |
| "Italia (nước Italia)": 76, | |
| "Khánh Hòa": 77, | |
| "Kim Đồng": 78, | |
| "Kiên Giang": 79, | |
| "Kon Tum": 80, | |
| "Liên Bang Nga (nước Nga)": 81, | |
| "Long An": 82, | |
| "Long Vương": 83, | |
| "Lào (nước Lào)": 84, | |
| "Lâm Đồng": 85, | |
| "Lượm (tên)": 86, | |
| "Lạc Long Quân": 87, | |
| "Lạng Sơn": 88, | |
| "Ma Cao": 89, | |
| "Mexico (nước Mexico)": 90, | |
| "Miến Điện (nước Mi-an-ma)": 91, | |
| "Mã Lai (nước Ma-lai-xi-a)": 92, | |
| "Mặt trời lặn": 93, | |
| "Mặt trời mọc": 94, | |
| "Nam bán cầu": 95, | |
| "Nam Định": 96, | |
| "Nhật (nước Nhật)": 97, | |
| "Ninh Bình": 98, | |
| "Ninh Thuận": 99, | |
| "Oa-sinh-tơn": 100, | |
| "Pa-ki-xtan (nước Pa-ki-xtan)": 101, | |
| "Paris": 102, | |
| "Phi-líp-pin (nước Phi-líp-pin)": 103, | |
| "Phú Thọ": 104, | |
| "Pê-ru (nước Pê-ru)": 105, | |
| "Quy Nhơn": 106, | |
| "Quảng Bình": 107, | |
| "Quảng Nam": 108, | |
| "Quảng Ngãi": 109, | |
| "Quảng Ninh": 110, | |
| "Quảng Trị": 111, | |
| "Quốc Tử Giám": 112, | |
| "Sapa": 113, | |
| "Socola": 114, | |
| "Sóc Trăng": 115, | |
| "Thanh Hóa": 116, | |
| "Thái Nguyên": 117, | |
| "Thánh Gióng": 118, | |
| "Thăng Long": 119, | |
| "Thủy Điện Hòa Bình": 120, | |
| "Thừa Thiên – Huế": 121, | |
| "Tiền Giang": 122, | |
| "Trung Quốc (nước Trung Quốc)": 123, | |
| "Trung Thu": 124, | |
| "Trà Vinh": 125, | |
| "Trần Quốc Toản": 126, | |
| "Tuy Hoà": 127, | |
| "Tây Bắc": 128, | |
| "Tây Nguyên": 129, | |
| "Tây Ninh": 130, | |
| "Tết Dương": 131, | |
| "Tết Thiếu nhi": 132, | |
| "Tết Trung thu": 133, | |
| "Tết hàn thực": 134, | |
| "Tết Âm": 135, | |
| "UNICEF": 136, | |
| "Võ Nguyên Giáp": 137, | |
| "Võ Thị Sáu": 138, | |
| "Văn miếu Quốc Tử Giám": 139, | |
| "Vĩnh Long": 140, | |
| "Vĩnh Phúc": 141, | |
| "Y-Éc-Xanh": 142, | |
| "Yên Bái": 143, | |
| "a": 144, | |
| "ai": 145, | |
| "ai bảo": 146, | |
| "ai cho": 147, | |
| "an ninh": 148, | |
| "anh chị": 149, | |
| "anh chị em": 150, | |
| "anh dũng": 151, | |
| "anh em": 152, | |
| "anh hai, anh cả": 153, | |
| "anh hùng": 154, | |
| "anh họ": 155, | |
| "anh ruột": 156, | |
| "anh rể": 157, | |
| "anh vợ": 158, | |
| "ao chuôm": 159, | |
| "b": 160, | |
| "ba là": 161, | |
| "ban giám hiệu": 162, | |
| "ban ngày": 163, | |
| "ban đêm": 164, | |
| "bao giờ?": 165, | |
| "bao la": 166, | |
| "bao nhiêu?": 167, | |
| "bao tay (dùng cho trẻ sơ sinh)": 168, | |
| "bay": 169, | |
| "bay liệng (bay lượn)": 170, | |
| "bay nhanh (máy bay)": 171, | |
| "biến đổi": 172, | |
| "biển hiệu": 173, | |
| "biển đông": 174, | |
| "biểu thị": 175, | |
| "biểu thức": 176, | |
| "biểu đồ": 177, | |
| "biểu đồ cột": 178, | |
| "biểu đồ hình quạt": 179, | |
| "biện pháp": 180, | |
| "bom nguyên tử": 181, | |
| "bom đạn": 182, | |
| "boong tàu": 183, | |
| "buôn làng": 184, | |
| "buông màn": 185, | |
| "buồn nôn": 186, | |
| "buồn thảm": 187, | |
| "buồng trứng": 188, | |
| "buổi chiều": 189, | |
| "buổi sáng": 190, | |
| "buổi trưa": 191, | |
| "buổi tối": 192, | |
| "buổi đêm": 193, | |
| "buộc dây": 194, | |
| "buộc tóc": 195, | |
| "bài báo": 196, | |
| "bài thơ": 197, | |
| "bàn bạc": 198, | |
| "bàn chân": 199, | |
| "bàn chải đánh răng": 200, | |
| "bàn ghế": 201, | |
| "bàn là": 202, | |
| "bàn phím (máy vi tính)": 203, | |
| "bàn tay": 204, | |
| "bàn tán": 205, | |
| "bán buôn": 206, | |
| "bán hàng": 207, | |
| "bán kính (hình tròn)": 208, | |
| "bán đảo": 209, | |
| "bánh Trung Thu": 210, | |
| "bánh bột lọc": 211, | |
| "bánh canh": 212, | |
| "bánh cuốn": 213, | |
| "bánh cốm": 214, | |
| "bánh gai": 215, | |
| "bánh giò": 216, | |
| "bánh giầy": 217, | |
| "bánh gối": 218, | |
| "bánh hamburger": 219, | |
| "bánh mì": 220, | |
| "bánh pizza": 221, | |
| "bánh pía": 222, | |
| "bánh sandwich": 223, | |
| "bánh tráng": 224, | |
| "bánh xe": 225, | |
| "bánh đa": 226, | |
| "bánh đúc": 227, | |
| "báo (con báo)": 228, | |
| "báo cáo": 229, | |
| "báo thù": 230, | |
| "báo động": 231, | |
| "bát": 232, | |
| "bát hương": 233, | |
| "bát ngát": 234, | |
| "bãi cát": 235, | |
| "bãi cỏ": 236, | |
| "bãi tắm": 237, | |
| "bãi đỗ xe (ô tô)": 238, | |
| "bé gái": 239, | |
| "bé hơn": 240, | |
| "bé loắt choắt": 241, | |
| "bé trai": 242, | |
| "béo": 243, | |
| "bê tông": 244, | |
| "bên cạnh": 245, | |
| "bên dưới": 246, | |
| "bên phải": 247, | |
| "bên trong": 248, | |
| "bên trái": 249, | |
| "bên trên": 250, | |
| "bênh vực": 251, | |
| "bìa sách": 252, | |
| "bìa vở": 253, | |
| "bình an": 254, | |
| "bình minh": 255, | |
| "bình phương": 256, | |
| "bình sữa (em bé)": 257, | |
| "bình thường": 258, | |
| "bí ngô": 259, | |
| "bím tóc đuôi sam": 260, | |
| "bít tất": 261, | |
| "bít tết (bò)": 262, | |
| "bò": 263, | |
| "bò sát": 264, | |
| "bò tót": 265, | |
| "bó hoa": 266, | |
| "bó đũa": 267, | |
| "bóc lột": 268, | |
| "bóc vỏ": 269, | |
| "bón phân": 270, | |
| "bóng bay": 271, | |
| "bông hoa": 272, | |
| "bùn": 273, | |
| "bùng binh": 274, | |
| "bún chả": 275, | |
| "bún mắm": 276, | |
| "bún ngan": 277, | |
| "bún đậu": 278, | |
| "bún ốc": 279, | |
| "búp bê": 280, | |
| "bút": 281, | |
| "bút bi": 282, | |
| "bút dạ": 283, | |
| "bút màu": 284, | |
| "bút máy": 285, | |
| "băng bó": 286, | |
| "băng chuyền": 287, | |
| "băng dính": 288, | |
| "băng giá": 289, | |
| "băng hình": 290, | |
| "bơi": 291, | |
| "bơi lội": 292, | |
| "bơm (cái bơm)": 293, | |
| "bơm nước": 294, | |
| "bơm xe": 295, | |
| "bưu tá": 296, | |
| "bước": 297, | |
| "bước chân": 298, | |
| "bướng bỉnh": 299, | |
| "bạn": 300, | |
| "bạn gái": 301, | |
| "bạn trai": 302, | |
| "bạn yêu bạn ấy": 303, | |
| "bạn yêu tôi": 304, | |
| "bạn ấy yêu bạn": 305, | |
| "bạn ấy yêu tôi": 306, | |
| "bản làng": 307, | |
| "bản lề": 308, | |
| "bản nhạc": 309, | |
| "bản sao (chỉ người)": 310, | |
| "bản thân": 311, | |
| "bản đồ Việt Nam": 312, | |
| "bảng chia": 313, | |
| "bảng chỉ dẫn": 314, | |
| "bảng chữ cái ngón tay": 315, | |
| "bảng cộng": 316, | |
| "bảng cửu chương": 317, | |
| "bảng học sinh": 318, | |
| "bảng màu": 319, | |
| "bảng nhân": 320, | |
| "bảng trừ": 321, | |
| "bảng đen": 322, | |
| "bảo hiểm": 323, | |
| "bảo thủ": 324, | |
| "bảo tàng": 325, | |
| "bảo vệ môi trường": 326, | |
| "bảo đảm": 327, | |
| "bất hiếu": 328, | |
| "bất khuất": 329, | |
| "bất động": 330, | |
| "bầu trời": 331, | |
| "bẫy chim": 332, | |
| "bẫy chuột (dụng cụ)": 333, | |
| "bẫy chuột (hành động)": 334, | |
| "bậc thang": 335, | |
| "bập bênh": 336, | |
| "bật lửa": 337, | |
| "bật đèn": 338, | |
| "bắc bán cầu": 339, | |
| "bắc nam": 340, | |
| "bắn bi": 341, | |
| "bắn cung tên": 342, | |
| "bắn súng": 343, | |
| "bắp ngô": 344, | |
| "bắt": 345, | |
| "bắt buộc": 346, | |
| "bắt giữ": 347, | |
| "bắt nạt": 348, | |
| "bắt tay": 349, | |
| "bắt đền": 350, | |
| "bằng": 351, | |
| "bằng phẳng": 352, | |
| "bẻ ngô": 353, | |
| "bế em": 354, | |
| "bến phà": 355, | |
| "bến tàu": 356, | |
| "bến xe": 357, | |
| "bể bơi": 358, | |
| "bể cá": 359, | |
| "bệ hạ": 360, | |
| "bệ xí": 361, | |
| "bệnh nhân": 362, | |
| "bệnh phong/cùi": 363, | |
| "bệnh thủy đậu": 364, | |
| "bệnh tật": 365, | |
| "bệnh Đao - Down": 366, | |
| "bị động": 367, | |
| "bịa đặt": 368, | |
| "bọc sách": 369, | |
| "bọt biển": 370, | |
| "bọt xà phòng": 371, | |
| "bỏ hoang": 372, | |
| "bỏ phiếu": 373, | |
| "bỏ qua": 374, | |
| "bỏ rơi": 375, | |
| "bỏng": 376, | |
| "bỏng ngô": 377, | |
| "bố": 378, | |
| "bố dượng": 379, | |
| "bố mẹ": 380, | |
| "bố trí": 381, | |
| "bốc hơi": 382, | |
| "bốc thăm": 383, | |
| "bốc vác": 384, | |
| "bối rối": 385, | |
| "bốn là": 386, | |
| "bốt cảnh sát": 387, | |
| "bốt điện": 388, | |
| "bồ kết": 389, | |
| "bồi bàn": 390, | |
| "bồi thường": 391, | |
| "bồn hoa": 392, | |
| "bồn rửa bát": 393, | |
| "bổ ngữ": 394, | |
| "bổ trợ": 395, | |
| "bổ ích": 396, | |
| "bộ sách": 397, | |
| "bộ truyện": 398, | |
| "bộ đội": 399, | |
| "bột giặt": 400, | |
| "bột màu": 401, | |
| "bột ngọt": 402, | |
| "bớt": 403, | |
| "bớt đi": 404, | |
| "bờ biển": 405, | |
| "bờ ruộng": 406, | |
| "bờ rào": 407, | |
| "bờm tóc": 408, | |
| "bụi phấn": 409, | |
| "bụi tre": 410, | |
| "bụi đời": 411, | |
| "bụng": 412, | |
| "bức tranh": 413, | |
| "bức tường": 414, | |
| "bữa cơm": 415, | |
| "bực mình": 416, | |
| "c": 417, | |
| "ca": 418, | |
| "ca nô": 419, | |
| "cao (người)": 420, | |
| "cao (nhà)": 421, | |
| "cao (núi)": 422, | |
| "cao (vật)": 423, | |
| "cao nguyên": 424, | |
| "cao quý": 425, | |
| "cao thấp": 426, | |
| "cao tầng": 427, | |
| "cao tốc": 428, | |
| "cao độ": 429, | |
| "cau có": 430, | |
| "cha": 431, | |
| "cha mẹ": 432, | |
| "chai": 433, | |
| "chai nước": 434, | |
| "chanh muối": 435, | |
| "chanh nóng": 436, | |
| "chanh đá": 437, | |
| "che chở": 438, | |
| "che phủ": 439, | |
| "chen lấn": 440, | |
| "chi hội": 441, | |
| "chi tiết": 442, | |
| "chia": 443, | |
| "chia ba": 444, | |
| "chia cắt": 445, | |
| "chia hết": 446, | |
| "chia phần": 447, | |
| "chia rẽ": 448, | |
| "chia sẻ": 449, | |
| "chia tay": 450, | |
| "chia đôi": 451, | |
| "chia đều": 452, | |
| "chim bồ câu": 453, | |
| "chim chuyền cành": 454, | |
| "chim chào mào": 455, | |
| "chim chích chòe": 456, | |
| "chim chóc": 457, | |
| "chim gõ kiến": 458, | |
| "chim phượng hoàng": 459, | |
| "chim sâu": 460, | |
| "chim sơn ca": 461, | |
| "chim sẻ": 462, | |
| "chim yến": 463, | |
| "chim đại bàng": 464, | |
| "chiêng": 465, | |
| "chiên/rán (1)(2)": 466, | |
| "chiếc gối": 467, | |
| "chiếm đoạt": 468, | |
| "chiến khu": 469, | |
| "chiến thắng": 470, | |
| "chiếu": 471, | |
| "chiếu phim": 472, | |
| "chiều cao": 473, | |
| "chiều dài": 474, | |
| "chiều rộng": 475, | |
| "chiều tối": 476, | |
| "chong chóng": 477, | |
| "chu vi": 478, | |
| "chui": 479, | |
| "chum": 480, | |
| "chung kết": 481, | |
| "chung tay": 482, | |
| "chuyên biệt": 483, | |
| "chuyên cần": 484, | |
| "chuyên gia": 485, | |
| "chuyền bóng": 486, | |
| "chuyển giao": 487, | |
| "chuyển hướng": 488, | |
| "chuyển vế": 489, | |
| "chuyển đồ": 490, | |
| "chuyển đổi số đo": 491, | |
| "chuyển động": 492, | |
| "chuyển động quay": 493, | |
| "chuyển động đều": 494, | |
| "chuyện lớn": 495, | |
| "chuyện nhỏ": 496, | |
| "chuyện trò": 497, | |
| "chuông": 498, | |
| "chuông nhà": 499, | |
| "chuẩn bị": 500, | |
| "chuồng": 501, | |
| "chuỗi hạt": 502, | |
| "chuột quang": 503, | |
| "chàng trai": 504, | |
| "chào": 505, | |
| "chào cờ": 506, | |
| "chào mừng": 507, | |
| "chày": 508, | |
| "cháo sườn": 509, | |
| "chát": 510, | |
| "cháu gái": 511, | |
| "cháu họ": 512, | |
| "cháu ngoại": 513, | |
| "cháu nội": 514, | |
| "cháu trai": 515, | |
| "cháy rừng": 516, | |
| "châm chọc": 517, | |
| "châm cứu": 518, | |
| "chân dung": 519, | |
| "chân tay": 520, | |
| "chân đất": 521, | |
| "chè đỗ đỏ": 522, | |
| "chèn ép": 523, | |
| "chèo thuyền": 524, | |
| "chém": 525, | |
| "chén": 526, | |
| "chép bài": 527, | |
| "chìa khóa": 528, | |
| "chín": 529, | |
| "chính phủ": 530, | |
| "chính quyền": 531, | |
| "chính tả": 532, | |
| "chính xác": 533, | |
| "chó cắn": 534, | |
| "chó sói": 535, | |
| "chó xù": 536, | |
| "chõ xôi": 537, | |
| "chùa": 538, | |
| "chùa Hương": 539, | |
| "chùa Một Cột": 540, | |
| "chùa Yên Tử": 541, | |
| "chùm hoa": 542, | |
| "chùm khế": 543, | |
| "chùm nho": 544, | |
| "chùm vải": 545, | |
| "chú ( người)": 546, | |
| "chú hề": 547, | |
| "chú rể": 548, | |
| "chú tễu": 549, | |
| "chú ý": 550, | |
| "chúc mừng": 551, | |
| "chúc thọ": 552, | |
| "chúc tết": 553, | |
| "chúi đầu": 554, | |
| "chúng tôi (2 người) (đại từ)": 555, | |
| "chúng tôi (3 người) (đại từ)": 556, | |
| "chúng tôi (4 người) (đại từ)": 557, | |
| "chúng tôi (5 người) (đại từ)": 558, | |
| "chúng tôi (đại từ)": 559, | |
| "chăm học": 560, | |
| "chăm sóc sức khỏe": 561, | |
| "chăn (cái chăn)": 562, | |
| "chăn nuôi": 563, | |
| "chơi": 564, | |
| "chương trình": 565, | |
| "chạy": 566, | |
| "chạy (động vật)": 567, | |
| "chạy bàn": 568, | |
| "chạy chậm": 569, | |
| "chạy nhanh": 570, | |
| "chả cá": 571, | |
| "chảo": 572, | |
| "chấm dứt": 573, | |
| "chấm điểm": 574, | |
| "chất dẻo": 575, | |
| "chất hữu cơ": 576, | |
| "chất lượng": 577, | |
| "chất lỏng": 578, | |
| "chất rắn": 579, | |
| "chất thải": 580, | |
| "chất đốt": 581, | |
| "chất độc": 582, | |
| "chất độc màu da cam": 583, | |
| "chậm chạp": 584, | |
| "chật chội": 585, | |
| "chậu": 586, | |
| "chặn": 587, | |
| "chặt": 588, | |
| "chặt chẽ": 589, | |
| "chỉ": 590, | |
| "chỉ dẫn": 591, | |
| "chỉ huy": 592, | |
| "chỉ khâu": 593, | |
| "chỉnh sửa": 594, | |
| "chị": 595, | |
| "chị chồng": 596, | |
| "chị dâu": 597, | |
| "chị hai, chị cả": 598, | |
| "chị họ": 599, | |
| "chọi gà": 600, | |
| "chọi trâu": 601, | |
| "chọn lọc": 602, | |
| "chọn lựa": 603, | |
| "chống đối": 604, | |
| "chồi non": 605, | |
| "chớp mắt": 606, | |
| "chợ Bến Thành": 607, | |
| "chợ nổi": 608, | |
| "chợ nổi Cái Bè": 609, | |
| "chợ nổi Cái Răng": 610, | |
| "chục": 611, | |
| "chục nghìn": 612, | |
| "chục triệu": 613, | |
| "chụp đèn": 614, | |
| "chụp ảnh": 615, | |
| "chủ nghĩa xã hội": 616, | |
| "chủ ngữ": 617, | |
| "chủ nhiệm": 618, | |
| "chủ tịch": 619, | |
| "chủ đề": 620, | |
| "chủ động": 621, | |
| "chức năng": 622, | |
| "chức vụ": 623, | |
| "chứng cớ": 624, | |
| "chứng kiến": 625, | |
| "chứng minh": 626, | |
| "chứng nhận": 627, | |
| "chữ": 628, | |
| "chữ cái": 629, | |
| "chữ hoa": 630, | |
| "chữ viết": 631, | |
| "chữa bài": 632, | |
| "chữa bệnh": 633, | |
| "chữa cháy": 634, | |
| "co dãn": 635, | |
| "co giật": 636, | |
| "coi thường": 637, | |
| "con ba ba": 638, | |
| "con bê": 639, | |
| "con bò": 640, | |
| "con bướm": 641, | |
| "con chim": 642, | |
| "con chuồn chuồn": 643, | |
| "con chuột": 644, | |
| "con chuột nhắt": 645, | |
| "con chó": 646, | |
| "con chồn": 647, | |
| "con cua": 648, | |
| "con cá": 649, | |
| "con cá sấu": 650, | |
| "con cò": 651, | |
| "con cóc": 652, | |
| "con công": 653, | |
| "con cú mèo": 654, | |
| "con cọp": 655, | |
| "con cừu": 656, | |
| "con dâu": 657, | |
| "con dê": 658, | |
| "con dế": 659, | |
| "con ghẹ": 660, | |
| "con gián": 661, | |
| "con gà": 662, | |
| "con gái": 663, | |
| "con gấu": 664, | |
| "con hoẵng": 665, | |
| "con hàu": 666, | |
| "con hươu": 667, | |
| "con khỉ": 668, | |
| "con kiến": 669, | |
| "con lươn": 670, | |
| "con lợn (con heo)": 671, | |
| "con muỗi": 672, | |
| "con mèo": 673, | |
| "con mực": 674, | |
| "con nai": 675, | |
| "con người": 676, | |
| "con ngỗng": 677, | |
| "con ngựa": 678, | |
| "con nhím": 679, | |
| "con nuôi": 680, | |
| "con ong": 681, | |
| "con quạ": 682, | |
| "con ruồi": 683, | |
| "con rùa": 684, | |
| "con rắn": 685, | |
| "con rối": 686, | |
| "con sâu": 687, | |
| "con sò": 688, | |
| "con sóc": 689, | |
| "con sói": 690, | |
| "con sông": 691, | |
| "con sư tử": 692, | |
| "con số": 693, | |
| "con tem": 694, | |
| "con thỏ": 695, | |
| "con trai": 696, | |
| "con trai (động vật)": 697, | |
| "con trăn": 698, | |
| "con trỏ": 699, | |
| "con tôm": 700, | |
| "con voi": 701, | |
| "con vượn": 702, | |
| "con vẹt": 703, | |
| "con vịt": 704, | |
| "con đom đóm": 705, | |
| "con đường": 706, | |
| "con đẻ": 707, | |
| "con ếch": 708, | |
| "con ốc": 709, | |
| "cong": 710, | |
| "cua đồng": 711, | |
| "cung cấp": 712, | |
| "cung tên": 713, | |
| "cung điện": 714, | |
| "cuối năm": 715, | |
| "cuối tháng": 716, | |
| "cuối tuần": 717, | |
| "cuốn": 718, | |
| "cuống hoa": 719, | |
| "cuống lá": 720, | |
| "cuộc sống": 721, | |
| "cuộc đời": 722, | |
| "cuộn giấy vệ sinh": 723, | |
| "cày": 724, | |
| "cày ruộng": 725, | |
| "cá kho": 726, | |
| "cá kiếm": 727, | |
| "cá mập": 728, | |
| "cá voi": 729, | |
| "các bạn": 730, | |
| "các bạn (2 người)": 731, | |
| "cách ly": 732, | |
| "cái bè": 733, | |
| "cái gùi": 734, | |
| "cái gương": 735, | |
| "cái neo": 736, | |
| "cái nhíp": 737, | |
| "cái túi": 738, | |
| "cái vợt cá": 739, | |
| "cánh buồm": 740, | |
| "cánh tay": 741, | |
| "cáp treo": 742, | |
| "cát": 743, | |
| "câu chuyện": 744, | |
| "câu cá": 745, | |
| "câu ghép": 746, | |
| "câu thơ": 747, | |
| "câu văn": 748, | |
| "câu đơn": 749, | |
| "câu đố": 750, | |
| "câu đối": 751, | |
| "cây bàng": 752, | |
| "cây cọ": 753, | |
| "cây cối": 754, | |
| "cây cổ thụ": 755, | |
| "cây gỗ": 756, | |
| "cây khế": 757, | |
| "cây ngô": 758, | |
| "cây nến": 759, | |
| "cây phượng": 760, | |
| "cây sả": 761, | |
| "cây số": 762, | |
| "cây thân gỗ": 763, | |
| "cây thông": 764, | |
| "cây tre": 765, | |
| "cây trồng": 766, | |
| "cây xanh": 767, | |
| "cây xanh tươi": 768, | |
| "cây ăn quả": 769, | |
| "cây đa": 770, | |
| "cãi nhau": 771, | |
| "còi": 772, | |
| "còi xương": 773, | |
| "còn bạn?": 774, | |
| "còng": 775, | |
| "còng (cái còng)": 776, | |
| "có ích": 777, | |
| "có … không?": 778, | |
| "cô dâu": 779, | |
| "cô giáo": 780, | |
| "cô đơn": 781, | |
| "côn trùng": 782, | |
| "công bằng": 783, | |
| "công chúa": 784, | |
| "công cộng": 785, | |
| "công cụ": 786, | |
| "công nghiệp": 787, | |
| "công nhận": 788, | |
| "công sức": 789, | |
| "công thức": 790, | |
| "công trường": 791, | |
| "công tắc": 792, | |
| "công viên": 793, | |
| "công việc": 794, | |
| "công văn": 795, | |
| "công ước": 796, | |
| "cõng": 797, | |
| "cù": 798, | |
| "cùi chỏ": 799, | |
| "cùng / với (giới từ)": 800, | |
| "cúc áo": 801, | |
| "cúi": 802, | |
| "căm thù": 803, | |
| "cũng vậy/cũng thế": 804, | |
| "cơ bắp": 805, | |
| "cơ hội": 806, | |
| "cơ quan": 807, | |
| "cơ sở": 808, | |
| "cơ thể": 809, | |
| "cơm": 810, | |
| "cơm bình dân": 811, | |
| "cơm hộp": 812, | |
| "cơm rang": 813, | |
| "cưa": 814, | |
| "cưa (cái cưa)": 815, | |
| "cướp": 816, | |
| "cướp biển": 817, | |
| "cướp cờ": 818, | |
| "cướp giật": 819, | |
| "cười nhếch mép": 820, | |
| "cười vỡ bụng": 821, | |
| "cưỡi ngựa": 822, | |
| "cạnh": 823, | |
| "cạnh bên (toán)": 824, | |
| "cạnh tranh": 825, | |
| "cạnh đáy": 826, | |
| "cạnh đối diện": 827, | |
| "cả ngày": 828, | |
| "cảng Hải Phòng": 829, | |
| "cảng Sài Gòn": 830, | |
| "cảnh giác": 831, | |
| "cảnh vật": 832, | |
| "cấp cứu": 833, | |
| "cấp dưỡng": 834, | |
| "cất giấu": 835, | |
| "cất giữ": 836, | |
| "cất tiếng khóc": 837, | |
| "cất tiếng nói": 838, | |
| "cấy": 839, | |
| "cấy lúa": 840, | |
| "cần không?": 841, | |
| "cần khởi động": 842, | |
| "cầu (cây cầu)": 843, | |
| "cầu Long Biên": 844, | |
| "cầu Thê Húc (Hồ Gươm)": 845, | |
| "cầu cứu": 846, | |
| "cầu giao": 847, | |
| "cầu kì": 848, | |
| "cầu nguyện": 849, | |
| "cầu thang": 850, | |
| "cầu thủ": 851, | |
| "cầu tre": 852, | |
| "cầu trượt": 853, | |
| "cầu vượt": 854, | |
| "cắm trại": 855, | |
| "cắt lông mũi": 856, | |
| "cắt nhau": 857, | |
| "cặp sách": 858, | |
| "cặp tóc": 859, | |
| "cỏ": 860, | |
| "cỏ may": 861, | |
| "cố gắng": 862, | |
| "cố ý (như cố tình)": 863, | |
| "cố định": 864, | |
| "cốc": 865, | |
| "cối giã": 866, | |
| "cối xay gió": 867, | |
| "cối xay lúa": 868, | |
| "cốm": 869, | |
| "cống": 870, | |
| "cốp xe": 871, | |
| "cổ": 872, | |
| "cổ chân": 873, | |
| "cổ họng": 874, | |
| "cổ kính": 875, | |
| "cổ tay": 876, | |
| "cổ truyền": 877, | |
| "cổ tích": 878, | |
| "cổ vũ": 879, | |
| "cổ áo": 880, | |
| "cổ đại": 881, | |
| "cổng": 882, | |
| "cổng trường": 883, | |
| "cỗ": 884, | |
| "cộng (Toán học)": 885, | |
| "cột": 886, | |
| "cột nhà": 887, | |
| "cột sống": 888, | |
| "cột điện": 889, | |
| "cột đèn": 890, | |
| "cờ": 891, | |
| "cờ ca rô": 892, | |
| "cờ tướng": 893, | |
| "cờ vua": 894, | |
| "cởi mở": 895, | |
| "cởi áo": 896, | |
| "cụ": 897, | |
| "cụ già": 898, | |
| "cụ thể": 899, | |
| "cụ đồ": 900, | |
| "cục tẩy": 901, | |
| "cụm từ": 902, | |
| "củ cà rốt": 903, | |
| "củ cải trắng": 904, | |
| "củ gừng": 905, | |
| "củ hành tây": 906, | |
| "củ khoai lang": 907, | |
| "củ khoai tây": 908, | |
| "củ nghệ": 909, | |
| "củ su hào": 910, | |
| "củ sả": 911, | |
| "củ tỏi": 912, | |
| "củ từ": 913, | |
| "củ đậu": 914, | |
| "củi": 915, | |
| "cứu": 916, | |
| "cứu hộ": 917, | |
| "cứu sống": 918, | |
| "cử chỉ điệu bộ": 919, | |
| "cử động": 920, | |
| "cửa hàng": 921, | |
| "cửa khẩu": 922, | |
| "cửa kính": 923, | |
| "cửa sổ": 924, | |
| "cực khổ": 925, | |
| "d": 926, | |
| "da ngăm (nước da ngăm đen)": 927, | |
| "da trắng": 928, | |
| "dai": 929, | |
| "danh bạ": 930, | |
| "danh dự": 931, | |
| "danh hiệu": 932, | |
| "danh lam thắng cảnh": 933, | |
| "danh mục": 934, | |
| "danh nhân": 935, | |
| "danh sách": 936, | |
| "danh từ": 937, | |
| "danh từ riêng": 938, | |
| "dao": 939, | |
| "di chuyển": 940, | |
| "di truyền": 941, | |
| "diêm": 942, | |
| "diều": 943, | |
| "diễn thuyết": 944, | |
| "diện tích": 945, | |
| "diện tích toàn phần": 946, | |
| "diện tích xung quanh": 947, | |
| "diệt chủng": 948, | |
| "doanh nghiệp": 949, | |
| "doanh trại": 950, | |
| "du học": 951, | |
| "du thuyền": 952, | |
| "dung tích": 953, | |
| "duy nhất": 954, | |
| "duyên dáng": 955, | |
| "duyệt binh": 956, | |
| "dài": 957, | |
| "dài hơn": 958, | |
| "dài hạn": 959, | |
| "dài nhất": 960, | |
| "dàn bài": 961, | |
| "dàn nhạc": 962, | |
| "dám làm": 963, | |
| "dán": 964, | |
| "dân ca": 965, | |
| "dân chài": 966, | |
| "dân chủ": 967, | |
| "dân số": 968, | |
| "dân tộc": 969, | |
| "dân tộc Chăm": 970, | |
| "dân tộc Khơ me": 971, | |
| "dân tộc Mông": 972, | |
| "dân tộc Mường": 973, | |
| "dân tộc Thái": 974, | |
| "dân tộc thiểu số": 975, | |
| "dây buộc tóc": 976, | |
| "dây chun": 977, | |
| "dây thần kinh": 978, | |
| "dây thừng": 979, | |
| "dây xích": 980, | |
| "dây điện": 981, | |
| "dãy nhà": 982, | |
| "dãy núi": 983, | |
| "dãy núi Hoàng Liên Sơn": 984, | |
| "dãy số": 985, | |
| "dãy số liệu": 986, | |
| "dép quai hậu": 987, | |
| "dê con": 988, | |
| "dê mẹ": 989, | |
| "dòng chữ": 990, | |
| "dòng họ": 991, | |
| "dòng sông": 992, | |
| "dòng sông chảy": 993, | |
| "dũng cảm": 994, | |
| "dạy": 995, | |
| "dải phân cách": 996, | |
| "dấu bằng": 997, | |
| "dấu chia": 998, | |
| "dấu chấm": 999, | |
| "dấu chấm hỏi": 1000, | |
| "dấu chấm than": 1001, | |
| "dấu gạch ngang": 1002, | |
| "dấu hai chấm": 1003, | |
| "dấu huyền": 1004, | |
| "dấu hỏi": 1005, | |
| "dấu ngoặc đơn": 1006, | |
| "dấu ngã": 1007, | |
| "dấu nhân": 1008, | |
| "dấu nặng": 1009, | |
| "dấu phẩy": 1010, | |
| "dấu sắc": 1011, | |
| "dầu gội đầu": 1012, | |
| "dầu hoả": 1013, | |
| "dầu khí": 1014, | |
| "dầu mỏ": 1015, | |
| "dầu ăn": 1016, | |
| "dẫn chương trình": 1017, | |
| "dẫn chứng": 1018, | |
| "dập": 1019, | |
| "dắt": 1020, | |
| "dặn dò": 1021, | |
| "dẻo": 1022, | |
| "dễ chịu": 1023, | |
| "dễ thương": 1024, | |
| "dệt": 1025, | |
| "dịch vụ": 1026, | |
| "dịu dàng": 1027, | |
| "dọc": 1028, | |
| "dốc": 1029, | |
| "dốt": 1030, | |
| "dỗi": 1031, | |
| "dụng cụ": 1032, | |
| "dừng lại": 1033, | |
| "dự trữ": 1034, | |
| "dự án": 1035, | |
| "dựng phim": 1036, | |
| "e": 1037, | |
| "e thẹn": 1038, | |
| "em dâu": 1039, | |
| "em gái": 1040, | |
| "em họ": 1041, | |
| "em rể": 1042, | |
| "em trai": 1043, | |
| "em út": 1044, | |
| "email": 1045, | |
| "f": 1046, | |
| "g": 1047, | |
| "ga tàu": 1048, | |
| "gai": 1049, | |
| "gan": 1050, | |
| "gan dạ": 1051, | |
| "gan lì": 1052, | |
| "gang tay": 1053, | |
| "ghen tị": 1054, | |
| "ghi chép": 1055, | |
| "ghi chú": 1056, | |
| "ghi hình": 1057, | |
| "ghi nhớ": 1058, | |
| "ghé thăm": 1059, | |
| "ghép hình": 1060, | |
| "giai đoạn": 1061, | |
| "gian dối": 1062, | |
| "gian khổ": 1063, | |
| "gian lận": 1064, | |
| "giao hoán": 1065, | |
| "giao hàng": 1066, | |
| "giao lưu": 1067, | |
| "giao thông": 1068, | |
| "giao thừa": 1069, | |
| "giao tiếp": 1070, | |
| "gieo xúc xắc": 1071, | |
| "giàn khoan": 1072, | |
| "giàn mướp": 1073, | |
| "giàn nho": 1074, | |
| "giàu có": 1075, | |
| "giá sách": 1076, | |
| "giá trị": 1077, | |
| "giá trị phần trăm": 1078, | |
| "giá trị tuyệt đối": 1079, | |
| "giám khảo": 1080, | |
| "giám sát": 1081, | |
| "giám đốc": 1082, | |
| "gián tiếp": 1083, | |
| "giáo dục": 1084, | |
| "giáo sĩ": 1085, | |
| "giã": 1086, | |
| "giãn cách xã hội": 1087, | |
| "gió Lào": 1088, | |
| "giông bão": 1089, | |
| "giúp đỡ": 1090, | |
| "giơ tay": 1091, | |
| "giường": 1092, | |
| "giả bộ (giống giả vờ)": 1093, | |
| "giả mạo": 1094, | |
| "giả sử": 1095, | |
| "giải lao": 1096, | |
| "giải quyết": 1097, | |
| "giải thích": 1098, | |
| "giải vô địch": 1099, | |
| "giảm": 1100, | |
| "giấc ngủ": 1101, | |
| "giấy": 1102, | |
| "giấy màu": 1103, | |
| "giấy nháp": 1104, | |
| "giấy tờ": 1105, | |
| "giấy ăn": 1106, | |
| "giầy ba ta": 1107, | |
| "giầy dép": 1108, | |
| "giầy thể thao": 1109, | |
| "giẫm": 1110, | |
| "giận dỗi": 1111, | |
| "giận dữ": 1112, | |
| "giật mình": 1113, | |
| "giẻ lau": 1114, | |
| "giếng nước": 1115, | |
| "giết": 1116, | |
| "giọng ca": 1117, | |
| "giọng nói": 1118, | |
| "giỏi": 1119, | |
| "giống nhau": 1120, | |
| "giỗ": 1121, | |
| "giới hạn": 1122, | |
| "giới thiệu": 1123, | |
| "giữ nguyên": 1124, | |
| "gà mái": 1125, | |
| "gà nướng lu": 1126, | |
| "gà rừng": 1127, | |
| "gà trống": 1128, | |
| "gà tây": 1129, | |
| "gánh": 1130, | |
| "gáy": 1131, | |
| "gãi đầu gãi tai": 1132, | |
| "gãy chân": 1133, | |
| "gãy tay": 1134, | |
| "góc bẹt": 1135, | |
| "góc bếp": 1136, | |
| "góc học tập": 1137, | |
| "góc nhọn": 1138, | |
| "góc tù": 1139, | |
| "góc vuông": 1140, | |
| "góc vườn": 1141, | |
| "gói": 1142, | |
| "gói (đgt)": 1143, | |
| "góp tiền": 1144, | |
| "góp ý": 1145, | |
| "gù lưng": 1146, | |
| "găng tay": 1147, | |
| "gương": 1148, | |
| "gương mẫu": 1149, | |
| "gương mặt": 1150, | |
| "gạo": 1151, | |
| "gạo nếp": 1152, | |
| "gấp ba": 1153, | |
| "gấp giấy": 1154, | |
| "gấp quần áo": 1155, | |
| "gấp đôi": 1156, | |
| "gần gũi": 1157, | |
| "gầy (miền Nam: ốm)": 1158, | |
| "gật gù": 1159, | |
| "gật đầu": 1160, | |
| "gậy của người già": 1161, | |
| "gắn bó": 1162, | |
| "gắp thức ăn": 1163, | |
| "gặm cỏ": 1164, | |
| "gặm xương (con chó gặm xương)": 1165, | |
| "gặp gỡ": 1166, | |
| "gặt lúa": 1167, | |
| "gọi": 1168, | |
| "gọn gàng": 1169, | |
| "gọt bút chì": 1170, | |
| "gọt bút chì (cái)": 1171, | |
| "gỏi/nộm": 1172, | |
| "gốm sứ": 1173, | |
| "gỗ": 1174, | |
| "gợi ý": 1175, | |
| "gửi": 1176, | |
| "gửi quà": 1177, | |
| "gửi thư": 1178, | |
| "h": 1179, | |
| "hai là": 1180, | |
| "hai phân số bằng nhau": 1181, | |
| "ham chơi": 1182, | |
| "hay là (hoặc là)": 1183, | |
| "hi sinh": 1184, | |
| "hi vọng": 1185, | |
| "hiếu thảo": 1186, | |
| "hiểu": 1187, | |
| "hiện nay": 1188, | |
| "hiện đại": 1189, | |
| "hiệu (Toán học)": 1190, | |
| "hiệu cầm đồ": 1191, | |
| "hiệu thuốc": 1192, | |
| "hoa": 1193, | |
| "hoa cúc": 1194, | |
| "hoa dâm bụt": 1195, | |
| "hoa giấy": 1196, | |
| "hoa hậu": 1197, | |
| "hoa hồng": 1198, | |
| "hoa lay ơn": 1199, | |
| "hoa mai": 1200, | |
| "hoa sen": 1201, | |
| "hoa đào": 1202, | |
| "hoan hô": 1203, | |
| "hoang mang": 1204, | |
| "hoàn thành": 1205, | |
| "hoàng hôn": 1206, | |
| "hoàng đế": 1207, | |
| "hoán vị": 1208, | |
| "hoạt hình": 1209, | |
| "hoạt động": 1210, | |
| "hoảng sợ": 1211, | |
| "hoặc": 1212, | |
| "hung thủ": 1213, | |
| "hung ác": 1214, | |
| "huy hiệu": 1215, | |
| "huyện": 1216, | |
| "huân chương": 1217, | |
| "huỷ": 1218, | |
| "huỷ diệt": 1219, | |
| "hài hước": 1220, | |
| "hài lòng": 1221, | |
| "hàm răng": 1222, | |
| "hàng chục": 1223, | |
| "hàng chục nghìn": 1224, | |
| "hàng chục triệu": 1225, | |
| "hàng dọc": 1226, | |
| "hàng ngang": 1227, | |
| "hàng nghìn": 1228, | |
| "hàng ngày": 1229, | |
| "hàng triệu": 1230, | |
| "hàng trăm": 1231, | |
| "hàng trăm nghìn": 1232, | |
| "hàng xóm": 1233, | |
| "hàng đơn vị": 1234, | |
| "hành lang": 1235, | |
| "hành quân": 1236, | |
| "hành tinh": 1237, | |
| "hành vi": 1238, | |
| "hành động": 1239, | |
| "háo hức": 1240, | |
| "hát ru": 1241, | |
| "hãng máy bay": 1242, | |
| "hãng tàu thuyền": 1243, | |
| "hãng xe máy": 1244, | |
| "hãng ô tô": 1245, | |
| "héc-ta (ha)": 1246, | |
| "héc-tô-gam (hg)": 1247, | |
| "héc-tô-mét (hm)": 1248, | |
| "héc-tô-mét vuông (hm2)": 1249, | |
| "héo": 1250, | |
| "hét (giống la)": 1251, | |
| "hên/gặp may": 1252, | |
| "hình": 1253, | |
| "hình bình hành": 1254, | |
| "hình chiếu": 1255, | |
| "hình cầu": 1256, | |
| "hình dáng": 1257, | |
| "hình elip": 1258, | |
| "hình học": 1259, | |
| "hình hộp chữ nhật": 1260, | |
| "hình lập phương": 1261, | |
| "hình phạt": 1262, | |
| "hình thang": 1263, | |
| "hình trụ": 1264, | |
| "hình tứ giác": 1265, | |
| "hình vuông": 1266, | |
| "hình vẽ": 1267, | |
| "hòa bình": 1268, | |
| "hòa nhập": 1269, | |
| "hòn bi (giống viên bi)": 1270, | |
| "hòn đá": 1271, | |
| "hóa đơn": 1272, | |
| "hói đầu": 1273, | |
| "hót": 1274, | |
| "hót rác": 1275, | |
| "hót rác (cái hót rác)": 1276, | |
| "hôi": 1277, | |
| "hôn": 1278, | |
| "hùng vĩ": 1279, | |
| "hú vía": 1280, | |
| "hút nước": 1281, | |
| "hút thuốc lá": 1282, | |
| "hăm dọa": 1283, | |
| "hăng hái": 1284, | |
| "hơi nước": 1285, | |
| "hướng dẫn": 1286, | |
| "hạn hán": 1287, | |
| "hạt": 1288, | |
| "hạt cườm": 1289, | |
| "hạt lúa": 1290, | |
| "hạt lạc": 1291, | |
| "hạt tiêu": 1292, | |
| "hải sản": 1293, | |
| "hải đảo": 1294, | |
| "hấp": 1295, | |
| "hấp dẫn": 1296, | |
| "hậu quả": 1297, | |
| "hắt hơi": 1298, | |
| "hằng đẳng thức": 1299, | |
| "hẹn": 1300, | |
| "hệ bài tiết": 1301, | |
| "hệ thống": 1302, | |
| "họ (2 người) (đại từ)": 1303, | |
| "họ (đại từ)": 1304, | |
| "họa sỹ": 1305, | |
| "học bổng": 1306, | |
| "học giỏi": 1307, | |
| "học kém": 1308, | |
| "học nhóm": 1309, | |
| "học phí": 1310, | |
| "học sinh Miền Nam": 1311, | |
| "học trung bình": 1312, | |
| "học trò": 1313, | |
| "học tập": 1314, | |
| "họng": 1315, | |
| "họp": 1316, | |
| "họp nhóm": 1317, | |
| "hỏi": 1318, | |
| "hỏi han": 1319, | |
| "hỏi thăm": 1320, | |
| "hỏng": 1321, | |
| "hối hận": 1322, | |
| "hối lộ": 1323, | |
| "hốt hoảng": 1324, | |
| "hồ Hoàn Kiếm": 1325, | |
| "hồ dán": 1326, | |
| "hồ nước": 1327, | |
| "hồi hộp": 1328, | |
| "hỗn số": 1329, | |
| "hội chứng Đao - Down": 1330, | |
| "hội nghị": 1331, | |
| "hội thoại": 1332, | |
| "hội thảo": 1333, | |
| "hội trường": 1334, | |
| "hộp": 1335, | |
| "hộp bút": 1336, | |
| "hộp sữa": 1337, | |
| "hợp lí": 1338, | |
| "hợp tác": 1339, | |
| "hợp đồng": 1340, | |
| "hứa": 1341, | |
| "hữu nghị": 1342, | |
| "i": 1343, | |
| "in (ấn)": 1344, | |
| "internet": 1345, | |
| "j": 1346, | |
| "k": 1347, | |
| "keo kiệt": 1348, | |
| "khai mạc": 1349, | |
| "khe cửa": 1350, | |
| "khe núi": 1351, | |
| "khen": 1352, | |
| "khen tặng": 1353, | |
| "khiêm tốn": 1354, | |
| "khiêng": 1355, | |
| "khoa học": 1356, | |
| "khoan": 1357, | |
| "khoan (cái khoan)": 1358, | |
| "khoan (khoan đã)": 1359, | |
| "khoang tàu": 1360, | |
| "khoanh tay": 1361, | |
| "khoe": 1362, | |
| "khoá (cái khóa)": 1363, | |
| "khoác tay": 1364, | |
| "khoác vai": 1365, | |
| "khoác áo": 1366, | |
| "khoáng sản": 1367, | |
| "khoảng cách": 1368, | |
| "khoẻ mạnh": 1369, | |
| "khu rừng": 1370, | |
| "khu vườn": 1371, | |
| "khu vực cách ly": 1372, | |
| "khung cửa số": 1373, | |
| "khung thành": 1374, | |
| "khuy": 1375, | |
| "khuyên tai": 1376, | |
| "khuyến khích": 1377, | |
| "khuôn hình": 1378, | |
| "khác": 1379, | |
| "khách": 1380, | |
| "khách mời": 1381, | |
| "khách sạn": 1382, | |
| "khách vip": 1383, | |
| "khám bệnh": 1384, | |
| "khám phá": 1385, | |
| "kháng cự": 1386, | |
| "kháng sinh": 1387, | |
| "khát nước": 1388, | |
| "khát vọng": 1389, | |
| "kháu khỉnh": 1390, | |
| "khâm phục": 1391, | |
| "khâu vá": 1392, | |
| "khéo": 1393, | |
| "khép cửa": 1394, | |
| "khí cầu": 1395, | |
| "khó khăn": 1396, | |
| "khó tiêu": 1397, | |
| "khóa cửa": 1398, | |
| "khóa quần": 1399, | |
| "khóc": 1400, | |
| "khói": 1401, | |
| "khóm dứa": 1402, | |
| "khô héo": 1403, | |
| "không bình đẳng": 1404, | |
| "không cho": 1405, | |
| "không có": 1406, | |
| "không có chi": 1407, | |
| "không cần": 1408, | |
| "không dám": 1409, | |
| "không gian": 1410, | |
| "không hiểu": 1411, | |
| "không khí": 1412, | |
| "không muốn": 1413, | |
| "không nghe lời": 1414, | |
| "không ngon": 1415, | |
| "không nên": 1416, | |
| "không quen": 1417, | |
| "không thẳng hàng": 1418, | |
| "không đẹp": 1419, | |
| "khúc khuỷu": 1420, | |
| "khăn mặt": 1421, | |
| "khăn quàng": 1422, | |
| "khăn quàng đỏ": 1423, | |
| "khả năng": 1424, | |
| "khẩu hiệu": 1425, | |
| "khẩu trang": 1426, | |
| "khắc phục": 1427, | |
| "khỏi bệnh": 1428, | |
| "khố": 1429, | |
| "khối lượng": 1430, | |
| "khổ": 1431, | |
| "khổ công": 1432, | |
| "khổ thơ": 1433, | |
| "khổng lồ": 1434, | |
| "khớp xương": 1435, | |
| "khờ dại": 1436, | |
| "khởi nghiệp": 1437, | |
| "ki-lô-gam": 1438, | |
| "ki-lô-mét (km)": 1439, | |
| "ki-lô-mét vuông (km2)": 1440, | |
| "kia": 1441, | |
| "kim": 1442, | |
| "kim cương": 1443, | |
| "kinh nghiệm": 1444, | |
| "kinh ngạc": 1445, | |
| "kiên quyết": 1446, | |
| "kiên trì (giống: kiên nhẫn)": 1447, | |
| "kiêu (kiêu căng, kiêu xa)": 1448, | |
| "kiếm (cái kiếm)": 1449, | |
| "kiến thức": 1450, | |
| "kiến trúc": 1451, | |
| "kiến trúc sư": 1452, | |
| "kiểm tra": 1453, | |
| "kèn": 1454, | |
| "kém": 1455, | |
| "kéo": 1456, | |
| "kéo co": 1457, | |
| "kêu": 1458, | |
| "kêu gọi": 1459, | |
| "kì diệu": 1460, | |
| "kì lạ": 1461, | |
| "kí duyệt": 1462, | |
| "kí hiệu": 1463, | |
| "kí tên": 1464, | |
| "kính": 1465, | |
| "kính hiển vi": 1466, | |
| "kính lão": 1467, | |
| "kính lúp": 1468, | |
| "kính trọng": 1469, | |
| "kẹo": 1470, | |
| "kẹp": 1471, | |
| "kẹt xe/tắc đường": 1472, | |
| "kẻ cắp": 1473, | |
| "kẻ thù": 1474, | |
| "kết bạn": 1475, | |
| "kết hợp": 1476, | |
| "kết luận": 1477, | |
| "kết quả": 1478, | |
| "kể chuyện": 1479, | |
| "kỉ luật": 1480, | |
| "kỉ niệm": 1481, | |
| "kịch": 1482, | |
| "kịch bản": 1483, | |
| "kịch câm": 1484, | |
| "kịp thời": 1485, | |
| "kỹ năng": 1486, | |
| "l": 1487, | |
| "la bàn": 1488, | |
| "la hét": 1489, | |
| "lang thang": 1490, | |
| "lao phổi": 1491, | |
| "lau chùi": 1492, | |
| "lau khô": 1493, | |
| "lau miệng": 1494, | |
| "lau nhà": 1495, | |
| "leo trèo": 1496, | |
| "linh hồn": 1497, | |
| "liên hoan": 1498, | |
| "liên kết": 1499, | |
| "liên lạc": 1500, | |
| "liên quan": 1501, | |
| "liên tục": 1502, | |
| "liếc nhìn": 1503, | |
| "liền sau": 1504, | |
| "liền trước": 1505, | |
| "liều lĩnh": 1506, | |
| "liều mình": 1507, | |
| "liệt (liệt tay chân)": 1508, | |
| "lo sợ": 1509, | |
| "loa": 1510, | |
| "lon bia": 1511, | |
| "long lanh (mắt)": 1512, | |
| "loài vật": 1513, | |
| "loạn thị": 1514, | |
| "lung tung": 1515, | |
| "luyện tập": 1516, | |
| "luyện từ và câu": 1517, | |
| "luân phiên": 1518, | |
| "luật chơi": 1519, | |
| "luật lệ": 1520, | |
| "luộc": 1521, | |
| "luộc rau": 1522, | |
| "là gì?": 1523, | |
| "làm bài tập": 1524, | |
| "làm quen": 1525, | |
| "làm ruộng": 1526, | |
| "làm việc": 1527, | |
| "làm được": 1528, | |
| "làn sóng": 1529, | |
| "làng gốm Bát Tràng": 1530, | |
| "làng xóm": 1531, | |
| "lá cây": 1532, | |
| "lá thư": 1533, | |
| "lái tàu hỏa": 1534, | |
| "lâu": 1535, | |
| "lây bệnh": 1536, | |
| "lây nhiễm": 1537, | |
| "lãng phí": 1538, | |
| "lãnh đạo": 1539, | |
| "lão già": 1540, | |
| "lên ngôi": 1541, | |
| "lên xe": 1542, | |
| "lên đường": 1543, | |
| "lí do": 1544, | |
| "lò xo": 1545, | |
| "lông": 1546, | |
| "lông gà": 1547, | |
| "lùi bước": 1548, | |
| "lúa": 1549, | |
| "lúc nào": 1550, | |
| "lúng túng": 1551, | |
| "lý do": 1552, | |
| "lăng Bác Hồ": 1553, | |
| "lĩnh hội": 1554, | |
| "lĩnh vực": 1555, | |
| "lũ quét": 1556, | |
| "lũy tre": 1557, | |
| "lơ lửng": 1558, | |
| "lưu": 1559, | |
| "lưu ý": 1560, | |
| "lương thực": 1561, | |
| "lưới": 1562, | |
| "lướt ván": 1563, | |
| "lười": 1564, | |
| "lười học": 1565, | |
| "lưỡi": 1566, | |
| "lưỡi câu": 1567, | |
| "lược": 1568, | |
| "lượm": 1569, | |
| "lượt về (trong thể thao)": 1570, | |
| "lượt đi": 1571, | |
| "lạc quan": 1572, | |
| "lạnh lùng": 1573, | |
| "lấm lem": 1574, | |
| "lấy": 1575, | |
| "lầu (tầng)": 1576, | |
| "lẩu": 1577, | |
| "lẫn lộn": 1578, | |
| "lắc đầu": 1579, | |
| "lắng nghe": 1580, | |
| "lắp ráp": 1581, | |
| "lặn": 1582, | |
| "lặng lẽ": 1583, | |
| "lều trại": 1584, | |
| "lễ Halloween 31/10": 1585, | |
| "lễ Nô-en": 1586, | |
| "lễ bế giảng": 1587, | |
| "lễ hội": 1588, | |
| "lễ hội hóa trang": 1589, | |
| "lễ phép": 1590, | |
| "lễ vật": 1591, | |
| "lọ hoa": 1592, | |
| "lọ mực": 1593, | |
| "lọng": 1594, | |
| "lốc xoáy": 1595, | |
| "lối đi": 1596, | |
| "lồng bàn": 1597, | |
| "lồng chim": 1598, | |
| "lồng tiếng": 1599, | |
| "lỗi chính tả": 1600, | |
| "lỗi lầm": 1601, | |
| "lớn hơn 1 (Toán học)": 1602, | |
| "lớn hơn 2 (Toán học)": 1603, | |
| "lớp": 1604, | |
| "lớp phó": 1605, | |
| "lớp trưởng": 1606, | |
| "lời giải": 1607, | |
| "lời nói": 1608, | |
| "lợi ích": 1609, | |
| "lục giác": 1610, | |
| "lục địa": 1611, | |
| "lửa": 1612, | |
| "lựu": 1613, | |
| "lựu đạn": 1614, | |
| "m": 1615, | |
| "ma": 1616, | |
| "ma cà rồng": 1617, | |
| "ma quỷ": 1618, | |
| "ma sát": 1619, | |
| "ma túy": 1620, | |
| "may mắn": 1621, | |
| "mi-li-mét (mm)": 1622, | |
| "minh hoạ": 1623, | |
| "miêu tả": 1624, | |
| "miến": 1625, | |
| "miền Bắc Việt Nam": 1626, | |
| "miền Nam Việt Nam": 1627, | |
| "mua bán": 1628, | |
| "mua vé": 1629, | |
| "mui xe": 1630, | |
| "muối": 1631, | |
| "muối i-ốt": 1632, | |
| "muốn": 1633, | |
| "muốn không?": 1634, | |
| "muộn": 1635, | |
| "màn": 1636, | |
| "màu cam": 1637, | |
| "màu nhiệm": 1638, | |
| "màu nâu": 1639, | |
| "màu trắng": 1640, | |
| "màu xanh da trời": 1641, | |
| "màu xanh lá cây": 1642, | |
| "màu đen": 1643, | |
| "màu đỏ": 1644, | |
| "má": 1645, | |
| "má (giống: mẹ)": 1646, | |
| "má hồng": 1647, | |
| "mách": 1648, | |
| "mái chèo": 1649, | |
| "mái hiên": 1650, | |
| "mái nhà": 1651, | |
| "mái tóc": 1652, | |
| "mái vòm": 1653, | |
| "máy bơm": 1654, | |
| "máy chiếu": 1655, | |
| "máy in": 1656, | |
| "máy khâu": 1657, | |
| "máy quay": 1658, | |
| "máy tính (laptop)": 1659, | |
| "máy tính bỏ túi": 1660, | |
| "máy vi tính": 1661, | |
| "máy xúc": 1662, | |
| "máy ảnh": 1663, | |
| "mâm cơm": 1664, | |
| "mâm ngũ quả": 1665, | |
| "mây": 1666, | |
| "mã vạch": 1667, | |
| "mèo cào": 1668, | |
| "mét (m)": 1669, | |
| "mét khối (m3)": 1670, | |
| "mét vuông (m2)": 1671, | |
| "mê say (như: say mê)": 1672, | |
| "mê tín": 1673, | |
| "mênh mông": 1674, | |
| "mía": 1675, | |
| "mít tinh": 1676, | |
| "móc áo": 1677, | |
| "móng chân": 1678, | |
| "móng tay": 1679, | |
| "móng vuốt": 1680, | |
| "mô hình": 1681, | |
| "mô tả": 1682, | |
| "môi": 1683, | |
| "môi trường": 1684, | |
| "môn Giáo dục công dân": 1685, | |
| "môn Giáo dục thể chất": 1686, | |
| "môn Khoa học": 1687, | |
| "môn Kĩ thuật": 1688, | |
| "môn Lịch sử": 1689, | |
| "môn Mĩ thuật": 1690, | |
| "môn Ngoại ngữ": 1691, | |
| "môn Sinh học": 1692, | |
| "môn Tin học và Công nghệ": 1693, | |
| "môn Tiếng Việt": 1694, | |
| "môn Toán": 1695, | |
| "môn Tự nhiên và Xã hội": 1696, | |
| "môn Âm nhạc": 1697, | |
| "môn Đạo đức": 1698, | |
| "môn Địa lý": 1699, | |
| "mõm": 1700, | |
| "mù chữ": 1701, | |
| "mùa hè": 1702, | |
| "mùa thu": 1703, | |
| "mùa xuân": 1704, | |
| "mùa đông": 1705, | |
| "múa": 1706, | |
| "múa lân": 1707, | |
| "múa rối": 1708, | |
| "múa sạp": 1709, | |
| "măng": 1710, | |
| "mĩ thuật": 1711, | |
| "mũ": 1712, | |
| "mũ lưỡi trai": 1713, | |
| "mũi tên": 1714, | |
| "mũm mĩm": 1715, | |
| "mơ ngủ": 1716, | |
| "mơ ước": 1717, | |
| "mưa phùn": 1718, | |
| "mạch lạc": 1719, | |
| "mạch máu": 1720, | |
| "mạng lưới": 1721, | |
| "mạnh bạo (giống: mạnh dạn)": 1722, | |
| "mạnh mẽ": 1723, | |
| "mất (chết) (chỉ người)": 1724, | |
| "mất ngủ": 1725, | |
| "mất trí": 1726, | |
| "mấy giờ?": 1727, | |
| "mầm cây": 1728, | |
| "mầm non": 1729, | |
| "mẫu số": 1730, | |
| "mẫu số bé": 1731, | |
| "mẫu số chung": 1732, | |
| "mẫu số lớn": 1733, | |
| "mật khẩu": 1734, | |
| "mật ong": 1735, | |
| "mắc áo": 1736, | |
| "mắm": 1737, | |
| "mắng": 1738, | |
| "mặc": 1739, | |
| "mặc kệ": 1740, | |
| "mặc quần áo": 1741, | |
| "mặt": 1742, | |
| "mặt dài": 1743, | |
| "mặt nạ": 1744, | |
| "mặt vuông": 1745, | |
| "mặt đất": 1746, | |
| "mềm mại": 1747, | |
| "mệt không?": 1748, | |
| "mệt mỏi": 1749, | |
| "mọc ria mép": 1750, | |
| "mọc râu": 1751, | |
| "mọc tóc": 1752, | |
| "mồ côi": 1753, | |
| "mồ côi cha mẹ": 1754, | |
| "mồ hôi": 1755, | |
| "mồ hôi nhễ nhại": 1756, | |
| "mỗi": 1757, | |
| "mỗi ngày": 1758, | |
| "mộc nhĩ": 1759, | |
| "một cặp": 1760, | |
| "một là": 1761, | |
| "một mình": 1762, | |
| "một tiếng": 1763, | |
| "một tiết học": 1764, | |
| "một ít/ một chút": 1765, | |
| "một đôi": 1766, | |
| "mớ rau": 1767, | |
| "mới": 1768, | |
| "mời": 1769, | |
| "mở": 1770, | |
| "mở cửa": 1771, | |
| "mở màn": 1772, | |
| "mở rộng": 1773, | |
| "mở đầu": 1774, | |
| "mục lục": 1775, | |
| "mục tiêu": 1776, | |
| "mục đích": 1777, | |
| "mứt": 1778, | |
| "mỳ tôm": 1779, | |
| "mỳ vằn thắn": 1780, | |
| "mỳ ý": 1781, | |
| "n": 1782, | |
| "nghe": 1783, | |
| "nghi ngờ": 1784, | |
| "nghiêm khắc": 1785, | |
| "nghiêm túc": 1786, | |
| "nghiên cứu": 1787, | |
| "nghiến răng": 1788, | |
| "nghé": 1789, | |
| "nghênh nghênh (đầu)": 1790, | |
| "nghĩ": 1791, | |
| "nghĩa bóng": 1792, | |
| "nghĩa trang": 1793, | |
| "nghĩa đen": 1794, | |
| "nghẹn ngào": 1795, | |
| "nghệ sĩ": 1796, | |
| "nghệ thuật": 1797, | |
| "nghỉ hè": 1798, | |
| "nghỉ hưu": 1799, | |
| "nghỉ học": 1800, | |
| "nghỉ mát": 1801, | |
| "nghỉ ngơi": 1802, | |
| "nghị lực": 1803, | |
| "ngoan ngoãn": 1804, | |
| "ngon giấc": 1805, | |
| "ngon miệng": 1806, | |
| "ngoại hình": 1807, | |
| "ngoắc tay": 1808, | |
| "ngoằn ngoèo": 1809, | |
| "ngoặc kép": 1810, | |
| "ngoặc đơn": 1811, | |
| "nguy hiểm": 1812, | |
| "nguyên nhân": 1813, | |
| "nguyện vọng": 1814, | |
| "nguệch ngoạc": 1815, | |
| "nguồn gốc": 1816, | |
| "nguội": 1817, | |
| "ngà voi": 1818, | |
| "ngành nghề": 1819, | |
| "ngày Giải phóng miền Nam 30/4": 1820, | |
| "ngày Ngôn ngữ kí hiệu Quốc tế 23/9": 1821, | |
| "ngày Người khuyết tật Thế giới 3/12": 1822, | |
| "ngày Người khuyết tật Việt Nam 18/4": 1823, | |
| "ngày Nhà giáo Việt nam": 1824, | |
| "ngày Phụ nữ Việt Nam 20/10": 1825, | |
| "ngày Quốc tế Lao động": 1826, | |
| "ngày Quốc tế phụ nữ 8/3": 1827, | |
| "ngày của Cha": 1828, | |
| "ngày của Mẹ": 1829, | |
| "ngày gia đình Việt Nam 28/6": 1830, | |
| "ngày giải phóng thủ đô 10/10": 1831, | |
| "ngày giỗ tổ Hùng Vương (âm lịch 10/3)": 1832, | |
| "ngày khai trường": 1833, | |
| "ngày nay": 1834, | |
| "ngày sinh": 1835, | |
| "ngày thành lập quân đội nhân dân Việt Nam": 1836, | |
| "ngày tháng": 1837, | |
| "ngày thương bình liệt sĩ 27/7": 1838, | |
| "ngày thầy thuốc Việt Nam": 1839, | |
| "ngày xưa": 1840, | |
| "ngày đêm": 1841, | |
| "ngán": 1842, | |
| "ngâm hạt": 1843, | |
| "ngân hàng": 1844, | |
| "ngây thơ": 1845, | |
| "ngã": 1846, | |
| "ngã ba": 1847, | |
| "ngói": 1848, | |
| "ngón chân": 1849, | |
| "ngón tay": 1850, | |
| "ngô": 1851, | |
| "ngôn ngữ": 1852, | |
| "ngôn ngữ kí hiệu": 1853, | |
| "ngõ": 1854, | |
| "ngăn chặn": 1855, | |
| "ngăn cản": 1856, | |
| "ngũ quả": 1857, | |
| "ngước nhìn": 1858, | |
| "người bán hàng": 1859, | |
| "người gửi": 1860, | |
| "người lái xe (ô tô)": 1861, | |
| "người lạ": 1862, | |
| "người máy": 1863, | |
| "người nhận": 1864, | |
| "người nước ngoài": 1865, | |
| "người quen": 1866, | |
| "người xưa": 1867, | |
| "người xấu": 1868, | |
| "người yêu": 1869, | |
| "ngưỡng mộ": 1870, | |
| "ngược lại": 1871, | |
| "ngược đãi": 1872, | |
| "ngạc nhiên": 1873, | |
| "ngẩng đầu": 1874, | |
| "ngập lụt": 1875, | |
| "ngập ngừng": 1876, | |
| "ngắn": 1877, | |
| "ngắn nhất": 1878, | |
| "ngắt hoa": 1879, | |
| "ngọn cây": 1880, | |
| "ngồi": 1881, | |
| "ngộ nghĩnh": 1882, | |
| "ngộ độc": 1883, | |
| "ngừng lại": 1884, | |
| "ngữ pháp": 1885, | |
| "ngữ điệu": 1886, | |
| "nhanh nhẹn": 1887, | |
| "nhi đồng": 1888, | |
| "nhiều hơn": 1889, | |
| "nhiều vô cùng": 1890, | |
| "nhiệt kế": 1891, | |
| "nhiệt độ": 1892, | |
| "nhu cầu": 1893, | |
| "nhà bác học": 1894, | |
| "nhà cửa": 1895, | |
| "nhà kho": 1896, | |
| "nhà nước": 1897, | |
| "nhà rông": 1898, | |
| "nhà sàn": 1899, | |
| "nhà thơ": 1900, | |
| "nhà thờ": 1901, | |
| "nhà thờ Đức Bà": 1902, | |
| "nhà toán học": 1903, | |
| "nhà trường": 1904, | |
| "nhà tù": 1905, | |
| "nhà tầng": 1906, | |
| "nhà văn hóa": 1907, | |
| "nhà vệ sinh": 1908, | |
| "nhào lộn": 1909, | |
| "nhát gan": 1910, | |
| "nháy mắt": 1911, | |
| "nhân (Toán học)": 1912, | |
| "nhân chứng": 1913, | |
| "nhân cách hoá": 1914, | |
| "nhân dân": 1915, | |
| "nhân hậu": 1916, | |
| "nhân viên": 1917, | |
| "nhân vật": 1918, | |
| "nhãn vở": 1919, | |
| "nhìn": 1920, | |
| "nhóm": 1921, | |
| "nhõng nhẽo": 1922, | |
| "nhút nhát": 1923, | |
| "nhăn mặt": 1924, | |
| "như hình với bóng": 1925, | |
| "nhưng": 1926, | |
| "nhường nhịn": 1927, | |
| "nhược điểm": 1928, | |
| "nhạy cảm": 1929, | |
| "nhảy bao bố": 1930, | |
| "nhảy cao": 1931, | |
| "nhảy dù": 1932, | |
| "nhảy lò cò": 1933, | |
| "nhảy múa": 1934, | |
| "nhấn mạnh": 1935, | |
| "nhấp nháy": 1936, | |
| "nhầm": 1937, | |
| "nhận": 1938, | |
| "nhận hàng": 1939, | |
| "nhận thức": 1940, | |
| "nhận xét": 1941, | |
| "nhập khẩu": 1942, | |
| "nhập ngũ": 1943, | |
| "nhập trường": 1944, | |
| "nhắc nhở": 1945, | |
| "nhắm mắt": 1946, | |
| "nhặt rau": 1947, | |
| "nhẹ hơn": 1948, | |
| "nhẹ nhàng": 1949, | |
| "nhọn": 1950, | |
| "nhọn hoắt": 1951, | |
| "nhỏ hơn": 1952, | |
| "nhỏ tuổi": 1953, | |
| "nhỏ/ nhỏ bé": 1954, | |
| "nhổ củ cải": 1955, | |
| "nhổ lông mày": 1956, | |
| "nhổ râu": 1957, | |
| "nhổ răng": 1958, | |
| "nhổ tóc": 1959, | |
| "nhộn nhịp (đông người)": 1960, | |
| "nhụy hoa": 1961, | |
| "niềm vui": 1962, | |
| "no": 1963, | |
| "náo nức": 1964, | |
| "náo động, náo nhiệt": 1965, | |
| "nén": 1966, | |
| "nét mặt": 1967, | |
| "nên không?": 1968, | |
| "nóc nhà": 1969, | |
| "nói chuyện": 1970, | |
| "nói dối": 1971, | |
| "nói leo": 1972, | |
| "nói ngập ngừng": 1973, | |
| "nón": 1974, | |
| "nóng tính": 1975, | |
| "nô lệ": 1976, | |
| "nông nghiệp": 1977, | |
| "nông thôn": 1978, | |
| "núi cao": 1979, | |
| "núi lửa": 1980, | |
| "núi thấp": 1981, | |
| "năm là": 1982, | |
| "năm ngoái": 1983, | |
| "năm tới": 1984, | |
| "năn nỉ": 1985, | |
| "năng khiếu": 1986, | |
| "năng lực": 1987, | |
| "nơ": 1988, | |
| "nơi chốn": 1989, | |
| "nước Việt nam": 1990, | |
| "nước mắm": 1991, | |
| "nước mắt": 1992, | |
| "nước tương (xì dầu)": 1993, | |
| "nước tới chân mới nhảy": 1994, | |
| "nước ép (cam, cà chua,..)": 1995, | |
| "nước ép trái cây": 1996, | |
| "nướng": 1997, | |
| "nạn nhân": 1998, | |
| "nạp điện": 1999, | |
| "nấm": 2000, | |
| "nấu nướng": 2001, | |
| "nắn nót": 2002, | |
| "nắp": 2003, | |
| "nằm": 2004, | |
| "nặn": 2005, | |
| "nặng hơn": 2006, | |
| "nẻ": 2007, | |
| "nếm": 2008, | |
| "nến": 2009, | |
| "nền nhà": 2010, | |
| "nỏ": 2011, | |
| "nối tiếp": 2012, | |
| "nốt ruồi": 2013, | |
| "nồi": 2014, | |
| "nồi cơm điện": 2015, | |
| "nổ lốp xe": 2016, | |
| "nổ mìn": 2017, | |
| "nổ súng": 2018, | |
| "nổi bật": 2019, | |
| "nổi da gà": 2020, | |
| "nổi dậy": 2021, | |
| "nổi giận": 2022, | |
| "nổi nóng": 2023, | |
| "nội dung": 2024, | |
| "nội quy": 2025, | |
| "nội tiếp": 2026, | |
| "nứt nẻ (ruộng)": 2027, | |
| "o": 2028, | |
| "p": 2029, | |
| "pha chế": 2030, | |
| "pha cà phê": 2031, | |
| "pha lê": 2032, | |
| "phao": 2033, | |
| "phi công": 2034, | |
| "phi ngựa": 2035, | |
| "phi tiêu": 2036, | |
| "phim hoạt hình": 2037, | |
| "phim truyện": 2038, | |
| "phim tài liệu": 2039, | |
| "phiên dịch": 2040, | |
| "phiền hà": 2041, | |
| "phong bì": 2042, | |
| "phong cách": 2043, | |
| "phong kiến": 2044, | |
| "phong toả": 2045, | |
| "phong trào": 2046, | |
| "phong tục": 2047, | |
| "phun nước": 2048, | |
| "phà": 2049, | |
| "phá": 2050, | |
| "pháo hoa": 2051, | |
| "pháo sáng": 2052, | |
| "pháo đài": 2053, | |
| "phát biểu": 2054, | |
| "phát hiện": 2055, | |
| "phát động": 2056, | |
| "phân biệt": 2057, | |
| "phân công": 2058, | |
| "phân loại": 2059, | |
| "phân số": 2060, | |
| "phân số thập phân": 2061, | |
| "phân số tối giản": 2062, | |
| "phân tích": 2063, | |
| "phân vân": 2064, | |
| "phép mầu": 2065, | |
| "phép tính": 2066, | |
| "phê bình": 2067, | |
| "phích nước": 2068, | |
| "phòng bệnh": 2069, | |
| "phòng chống": 2070, | |
| "phòng chức năng": 2071, | |
| "phòng học tin học": 2072, | |
| "phòng máy tính": 2073, | |
| "phòng mĩ thuật": 2074, | |
| "phòng thí nghiệm": 2075, | |
| "phòng thư viện": 2076, | |
| "phòng y tế": 2077, | |
| "phòng âm nhạc": 2078, | |
| "phòng đa năng": 2079, | |
| "phó hiệu trưởng": 2080, | |
| "phóng viên": 2081, | |
| "phô tô": 2082, | |
| "phù hợp": 2083, | |
| "phơi quần áo": 2084, | |
| "phương Tây": 2085, | |
| "phương hướng": 2086, | |
| "phương pháp": 2087, | |
| "phương tiện": 2088, | |
| "phương tiện giao thông": 2089, | |
| "phương Đông": 2090, | |
| "phải không?": 2091, | |
| "phản bội": 2092, | |
| "phản xạ": 2093, | |
| "phản động": 2094, | |
| "phấn (viết bảng)": 2095, | |
| "phấn trang điểm": 2096, | |
| "phấn đấu": 2097, | |
| "phấp phới": 2098, | |
| "phần trăm": 2099, | |
| "phẫu thuật bụng": 2100, | |
| "phẫu thuật chân": 2101, | |
| "phẫu thuật cổ": 2102, | |
| "phẫu thuật mũi": 2103, | |
| "phẫu thuật mắt": 2104, | |
| "phẫu thuật tay": 2105, | |
| "phật (tượng)": 2106, | |
| "phễu": 2107, | |
| "phố": 2108, | |
| "phố cổ": 2109, | |
| "phố cổ Hội an": 2110, | |
| "phổ biến": 2111, | |
| "phổi": 2112, | |
| "phở": 2113, | |
| "phở cuốn": 2114, | |
| "phụ huynh": 2115, | |
| "phụ thuộc": 2116, | |
| "phục hồi": 2117, | |
| "phục vụ": 2118, | |
| "phủ nhận": 2119, | |
| "phức tạp": 2120, | |
| "pi-a-nô (dương cầm)": 2121, | |
| "q": 2122, | |
| "quan (chức vụ)": 2123, | |
| "quan hệ": 2124, | |
| "quan hệ từ": 2125, | |
| "quan sát": 2126, | |
| "quan trọng": 2127, | |
| "quan tâm": 2128, | |
| "quan điểm": 2129, | |
| "quang hợp": 2130, | |
| "quanh năm": 2131, | |
| "quay cóp": 2132, | |
| "quay phim": 2133, | |
| "quy nạp": 2134, | |
| "quy tắc": 2135, | |
| "quy định": 2136, | |
| "quy đồng mẫu số": 2137, | |
| "quyên góp": 2138, | |
| "quyến luyến": 2139, | |
| "quyết tâm": 2140, | |
| "quyết định": 2141, | |
| "quyền lợi": 2142, | |
| "quyển vở": 2143, | |
| "quà": 2144, | |
| "quàng khăn": 2145, | |
| "quá cảnh": 2146, | |
| "quát mắng": 2147, | |
| "quân đội": 2148, | |
| "quét dọn": 2149, | |
| "quét nhà": 2150, | |
| "quê": 2151, | |
| "quên": 2152, | |
| "quý giá": 2153, | |
| "quý hiếm": 2154, | |
| "quạt cây": 2155, | |
| "quạt treo tường": 2156, | |
| "quạt trần": 2157, | |
| "quả": 2158, | |
| "quả bưởi": 2159, | |
| "quả bầu": 2160, | |
| "quả bầu hồ lô": 2161, | |
| "quả cam": 2162, | |
| "quả chanh": 2163, | |
| "quả chuối": 2164, | |
| "quả chôm chôm": 2165, | |
| "quả dưa hấu": 2166, | |
| "quả dừa": 2167, | |
| "quả dừa xiêm": 2168, | |
| "quả gấc": 2169, | |
| "quả hồng": 2170, | |
| "quả hồng xiêm": 2171, | |
| "quả khế": 2172, | |
| "quả lê": 2173, | |
| "quả mít": 2174, | |
| "quả mướp": 2175, | |
| "quả na": 2176, | |
| "quả nho": 2177, | |
| "quả nhãn": 2178, | |
| "quả quýt": 2179, | |
| "quả quất": 2180, | |
| "quả roi": 2181, | |
| "quả su su": 2182, | |
| "quả sầu riêng": 2183, | |
| "quả thanh long": 2184, | |
| "quả táo": 2185, | |
| "quả vải": 2186, | |
| "quả xoài": 2187, | |
| "quả điều": 2188, | |
| "quả đu đủ": 2189, | |
| "quả đất": 2190, | |
| "quả địa cầu": 2191, | |
| "quả ổi": 2192, | |
| "quả ớt": 2193, | |
| "quảng cáo": 2194, | |
| "quần bò": 2195, | |
| "quần yếm": 2196, | |
| "quần âu": 2197, | |
| "quần đùi": 2198, | |
| "quận": 2199, | |
| "quốc ca": 2200, | |
| "quốc gia": 2201, | |
| "quốc hội": 2202, | |
| "quốc khánh": 2203, | |
| "quốc tế": 2204, | |
| "quỳ": 2205, | |
| "r": 2206, | |
| "ra lệnh": 2207, | |
| "ra ngoài": 2208, | |
| "rau": 2209, | |
| "rau bắp cải": 2210, | |
| "rau cải": 2211, | |
| "rau cải thảo": 2212, | |
| "rau diếp cá": 2213, | |
| "rau dền": 2214, | |
| "rau mùng tơi": 2215, | |
| "rau ngò/rau mùi": 2216, | |
| "rau ngót": 2217, | |
| "reo hò": 2218, | |
| "ria mép": 2219, | |
| "riêng biệt": 2220, | |
| "riêng tư": 2221, | |
| "rong biển": 2222, | |
| "rong chơi": 2223, | |
| "ru ngủ": 2224, | |
| "ruộng bậc thang": 2225, | |
| "ruột già": 2226, | |
| "ruột non": 2227, | |
| "rào chắn": 2228, | |
| "rách": 2229, | |
| "râu": 2230, | |
| "rèn luyện": 2231, | |
| "rèn sắt": 2232, | |
| "rình mò": 2233, | |
| "rìu": 2234, | |
| "róc rách": 2235, | |
| "rón rén": 2236, | |
| "rõ ràng": 2237, | |
| "rút gọn": 2238, | |
| "rút gọn phân số": 2239, | |
| "răng": 2240, | |
| "răng cưa": 2241, | |
| "răng hô": 2242, | |
| "răng khểnh": 2243, | |
| "rơi": 2244, | |
| "rơm": 2245, | |
| "rơm rớm": 2246, | |
| "rước đèn": 2247, | |
| "rưỡi": 2248, | |
| "rượu": 2249, | |
| "rạch": 2250, | |
| "rạp chiếu phim": 2251, | |
| "rắc rối": 2252, | |
| "rằm trung thu": 2253, | |
| "rẽ phải": 2254, | |
| "rế": 2255, | |
| "rễ chùm": 2256, | |
| "rễ cây": 2257, | |
| "rễ cọc": 2258, | |
| "rổ": 2259, | |
| "rộng lớn": 2260, | |
| "rộng rãi": 2261, | |
| "rụng tóc (đt)": 2262, | |
| "rừng núi": 2263, | |
| "rừng rậm": 2264, | |
| "rừng thưa": 2265, | |
| "rửa bát": 2266, | |
| "rửa chân": 2267, | |
| "rửa mặt": 2268, | |
| "rửa tay": 2269, | |
| "rực rỡ": 2270, | |
| "s": 2271, | |
| "sa mạc": 2272, | |
| "sa thải": 2273, | |
| "san hô": 2274, | |
| "san sẻ": 2275, | |
| "sao": 2276, | |
| "sao chép": 2277, | |
| "sau": 2278, | |
| "say sưa": 2279, | |
| "sinh hoạt": 2280, | |
| "sinh sản": 2281, | |
| "sinh sống": 2282, | |
| "sinh tố": 2283, | |
| "sinh tố (bơ, dâu,..)": 2284, | |
| "sinh vật": 2285, | |
| "sinh đôi": 2286, | |
| "sinh đẻ": 2287, | |
| "sinh động": 2288, | |
| "siêng năng": 2289, | |
| "siêu thị": 2290, | |
| "siêu tốc": 2291, | |
| "siêu âm": 2292, | |
| "soi": 2293, | |
| "son môi": 2294, | |
| "song song": 2295, | |
| "sum họp": 2296, | |
| "suy nghĩ": 2297, | |
| "suy ra (Toán học)": 2298, | |
| "suýt": 2299, | |
| "suối": 2300, | |
| "suỵt": 2301, | |
| "sách": 2302, | |
| "sách giáo khoa": 2303, | |
| "sách toán": 2304, | |
| "sáng": 2305, | |
| "sáng chói": 2306, | |
| "sáng kiến": 2307, | |
| "sáng tạo": 2308, | |
| "sáo": 2309, | |
| "sân chơi": 2310, | |
| "sân khấu": 2311, | |
| "sân nhà": 2312, | |
| "sân thượng": 2313, | |
| "sân trường": 2314, | |
| "sân vận động": 2315, | |
| "sâu": 2316, | |
| "sâu bọ": 2317, | |
| "sâu răng": 2318, | |
| "sâu thẳm": 2319, | |
| "sóng biển": 2320, | |
| "sóng thần": 2321, | |
| "sông Hồng": 2322, | |
| "súc miệng": 2323, | |
| "súp": 2324, | |
| "súp lơ": 2325, | |
| "săn bắn": 2326, | |
| "sĩ diện": 2327, | |
| "sĩ quan": 2328, | |
| "sơ mi": 2329, | |
| "sơ đồ": 2330, | |
| "sơn": 2331, | |
| "sương gió": 2332, | |
| "sườn": 2333, | |
| "sản xuất": 2334, | |
| "sấm chớp": 2335, | |
| "sấm sét": 2336, | |
| "sắp xếp": 2337, | |
| "sắt": 2338, | |
| "số La Mã (Toán học)": 2339, | |
| "số bé": 2340, | |
| "số chín": 2341, | |
| "số chẵn": 2342, | |
| "số liền sau": 2343, | |
| "số liền trước": 2344, | |
| "số lẻ": 2345, | |
| "số lớn": 2346, | |
| "số thập phân": 2347, | |
| "số đo": 2348, | |
| "sống sót": 2349, | |
| "sốt": 2350, | |
| "sổ tay": 2351, | |
| "sổ điểm danh": 2352, | |
| "sổ đầu bài": 2353, | |
| "sờ": 2354, | |
| "sợ không?": 2355, | |
| "sợi": 2356, | |
| "sợi chỉ": 2357, | |
| "sợi dây": 2358, | |
| "sợi len": 2359, | |
| "sụp đổ": 2360, | |
| "sức khỏe": 2361, | |
| "sừng": 2362, | |
| "sừng bò": 2363, | |
| "sừng trâu": 2364, | |
| "sửa chữa": 2365, | |
| "sữa": 2366, | |
| "sữa bò": 2367, | |
| "sữa bột": 2368, | |
| "sữa dê": 2369, | |
| "sữa hộp": 2370, | |
| "sữa rửa mặt": 2371, | |
| "sữa đặc": 2372, | |
| "sự thật": 2373, | |
| "t": 2374, | |
| "tai": 2375, | |
| "tai nạn": 2376, | |
| "tai nạn giao thông": 2377, | |
| "tam giác": 2378, | |
| "taxi": 2379, | |
| "tay": 2380, | |
| "tay chân sạch sẽ": 2381, | |
| "tay phải": 2382, | |
| "tay trái": 2383, | |
| "tha": 2384, | |
| "tha mồi": 2385, | |
| "tha thứ": 2386, | |
| "tham dự": 2387, | |
| "tham khảo": 2388, | |
| "tham lam": 2389, | |
| "tham quan": 2390, | |
| "tham ăn": 2391, | |
| "thanh niên": 2392, | |
| "thao thức": 2393, | |
| "theo dõi": 2394, | |
| "theo đuổi": 2395, | |
| "thi cử": 2396, | |
| "thiu": 2397, | |
| "thiên nhiên": 2398, | |
| "thiên thần": 2399, | |
| "thiên đình": 2400, | |
| "thiếp mời": 2401, | |
| "thiếp đi": 2402, | |
| "thiết kế": 2403, | |
| "thiếu nhi": 2404, | |
| "thiếu niên": 2405, | |
| "thiếu thốn": 2406, | |
| "thiệp sinh nhật": 2407, | |
| "thiệt thòi": 2408, | |
| "thoát hiểm": 2409, | |
| "thoăn thoắt": 2410, | |
| "thu mua": 2411, | |
| "thu nhỏ": 2412, | |
| "thu thập": 2413, | |
| "thung lũng": 2414, | |
| "thuyết phục": 2415, | |
| "thuyết trình": 2416, | |
| "thuyền chài": 2417, | |
| "thuyền rồng": 2418, | |
| "thuê": 2419, | |
| "thuận lợi": 2420, | |
| "thuốc bắc": 2421, | |
| "thuốc bổ": 2422, | |
| "thuốc lá": 2423, | |
| "thuộc lòng": 2424, | |
| "thuộc địa": 2425, | |
| "thuỷ thủ": 2426, | |
| "thuỷ điện": 2427, | |
| "thành công": 2428, | |
| "thành lập": 2429, | |
| "thành thạo": 2430, | |
| "thành thị": 2431, | |
| "thành viên": 2432, | |
| "thác": 2433, | |
| "thái độ": 2434, | |
| "thám tử": 2435, | |
| "thán phục": 2436, | |
| "tháng": 2437, | |
| "thánh địa Mỹ Sơn": 2438, | |
| "tháo gỡ": 2439, | |
| "tháp": 2440, | |
| "tháp Rùa": 2441, | |
| "thâm quầng mắt": 2442, | |
| "thân cây": 2443, | |
| "thân hình": 2444, | |
| "thân thiết": 2445, | |
| "thân thiện": 2446, | |
| "thèm": 2447, | |
| "thèm rỏ dãi": 2448, | |
| "thét": 2449, | |
| "thêm": 2450, | |
| "thêu": 2451, | |
| "thì thầm": 2452, | |
| "thìa": 2453, | |
| "thí nghiệm": 2454, | |
| "thích nghi": 2455, | |
| "thích thú": 2456, | |
| "thím": 2457, | |
| "thóc (gạo)": 2458, | |
| "thói quen": 2459, | |
| "thông báo": 2460, | |
| "thông cảm": 2461, | |
| "thông minh": 2462, | |
| "thông qua": 2463, | |
| "thông thường": 2464, | |
| "thông tin": 2465, | |
| "thù lao": 2466, | |
| "thùng": 2467, | |
| "thú dữ": 2468, | |
| "thú y": 2469, | |
| "thúc đẩy": 2470, | |
| "thăm hỏi": 2471, | |
| "thăng bằng": 2472, | |
| "thơm": 2473, | |
| "thư giãn": 2474, | |
| "thương (số)": 2475, | |
| "thương mại": 2476, | |
| "thương yêu": 2477, | |
| "thường xuyên": 2478, | |
| "thả diều": 2479, | |
| "thả mồi": 2480, | |
| "thản nhiên": 2481, | |
| "thấp hơn": 2482, | |
| "thấp nhất": 2483, | |
| "thần chết": 2484, | |
| "thần kinh": 2485, | |
| "thần kì": 2486, | |
| "thầy cô": 2487, | |
| "thầy cúng": 2488, | |
| "thầy giáo": 2489, | |
| "thận": 2490, | |
| "thập thò": 2491, | |
| "thật thà": 2492, | |
| "thắc mắc": 2493, | |
| "thắng lợi": 2494, | |
| "thắp đèn": 2495, | |
| "thẳng hàng (Toán học)": 2496, | |
| "thẳng tắp": 2497, | |
| "thẻ": 2498, | |
| "thế hệ": 2499, | |
| "thế nào?": 2500, | |
| "thề": 2501, | |
| "thềm": 2502, | |
| "thị giác": 2503, | |
| "thị lực": 2504, | |
| "thịnh vượng": 2505, | |
| "thối": 2506, | |
| "thống nhất": 2507, | |
| "thống nhất đất nước": 2508, | |
| "thổ dân": 2509, | |
| "thổi": 2510, | |
| "thổi bóng": 2511, | |
| "thổi kèn": 2512, | |
| "thờ cúng": 2513, | |
| "thời gian biểu": 2514, | |
| "thở": 2515, | |
| "thở dài": 2516, | |
| "thợ kim hoàn": 2517, | |
| "thợ rèn": 2518, | |
| "thợ thêu": 2519, | |
| "thụ phấn (hoa)": 2520, | |
| "thủ công": 2521, | |
| "thủ tướng": 2522, | |
| "thủng": 2523, | |
| "thủy chung": 2524, | |
| "thứ tự": 2525, | |
| "thừa": 2526, | |
| "thực hiện": 2527, | |
| "thực hành": 2528, | |
| "thực phẩm": 2529, | |
| "thực sự": 2530, | |
| "thực tế": 2531, | |
| "thực vật": 2532, | |
| "ti hí mắt": 2533, | |
| "tia chớp": 2534, | |
| "tia nắng": 2535, | |
| "tia số": 2536, | |
| "tim": 2537, | |
| "tin cậy": 2538, | |
| "tin học": 2539, | |
| "tin nhắn": 2540, | |
| "tin tức": 2541, | |
| "tinh mắt": 2542, | |
| "tinh trùng": 2543, | |
| "tiêm": 2544, | |
| "tiêu cực": 2545, | |
| "tiêu diệt": 2546, | |
| "tiêu hoá": 2547, | |
| "tiếc": 2548, | |
| "tiến bộ": 2549, | |
| "tiến sĩ": 2550, | |
| "tiếng Anh": 2551, | |
| "tiếng nói": 2552, | |
| "tiếp nhận": 2553, | |
| "tiếp theo": 2554, | |
| "tiếp thu": 2555, | |
| "tiếp tân": 2556, | |
| "tiếp tục": 2557, | |
| "tiết kiệm": 2558, | |
| "tiểu học": 2559, | |
| "tiệc": 2560, | |
| "tiện nghi": 2561, | |
| "to lớn": 2562, | |
| "toa lét": 2563, | |
| "toa xe": 2564, | |
| "toà án": 2565, | |
| "toàn cầu": 2566, | |
| "trang phục": 2567, | |
| "trang trí": 2568, | |
| "trang điểm": 2569, | |
| "tranh luận": 2570, | |
| "trao tặng": 2571, | |
| "tre": 2572, | |
| "tri kỉ": 2573, | |
| "triều cường": 2574, | |
| "triều đình": 2575, | |
| "triệu phú": 2576, | |
| "trong khoảng": 2577, | |
| "trong ngoài": 2578, | |
| "trong suốt": 2579, | |
| "trong sáng": 2580, | |
| "trung bình": 2581, | |
| "trung thành": 2582, | |
| "trung tâm": 2583, | |
| "trung điểm": 2584, | |
| "trung ương": 2585, | |
| "truyền dịch": 2586, | |
| "truyền thông": 2587, | |
| "truyền thống": 2588, | |
| "trà": 2589, | |
| "trà nóng": 2590, | |
| "trà sữa": 2591, | |
| "trà đá": 2592, | |
| "tràn ngập (nước)": 2593, | |
| "trách mắng": 2594, | |
| "trách nhiệm": 2595, | |
| "trái nghĩa": 2596, | |
| "tránh thai": 2597, | |
| "trêu": 2598, | |
| "trêu tức": 2599, | |
| "trình bày": 2600, | |
| "trình độ": 2601, | |
| "trí khôn": 2602, | |
| "trí thức": 2603, | |
| "trò chơi": 2604, | |
| "tròn": 2605, | |
| "tròn trịa (mặt)": 2606, | |
| "trói tay": 2607, | |
| "trông chờ": 2608, | |
| "trông coi": 2609, | |
| "trông nhà": 2610, | |
| "trông nom": 2611, | |
| "trùm chăn": 2612, | |
| "trú mưa": 2613, | |
| "trúng thưởng": 2614, | |
| "trúng tuyển": 2615, | |
| "trăng": 2616, | |
| "trưng bày": 2617, | |
| "trước": 2618, | |
| "trường PTCS (cấp 2)": 2619, | |
| "trường THPT ( cấp 3)": 2620, | |
| "trường hợp": 2621, | |
| "trường mầm non": 2622, | |
| "trường tiểu học": 2623, | |
| "trưởng nhóm": 2624, | |
| "trưởng thành": 2625, | |
| "trại giam": 2626, | |
| "trạm xe buýt": 2627, | |
| "trạm y tế": 2628, | |
| "trả (đt)": 2629, | |
| "trả lời": 2630, | |
| "trả thù": 2631, | |
| "trầm trồ": 2632, | |
| "trần nhà": 2633, | |
| "trắng muốt": 2634, | |
| "trắng tay": 2635, | |
| "trẻ con/con nít": 2636, | |
| "trọc đầu": 2637, | |
| "trọng nam khinh nữ": 2638, | |
| "trọng tài": 2639, | |
| "trốn chạy": 2640, | |
| "trốn tìm": 2641, | |
| "trống": 2642, | |
| "trống (không có gì)": 2643, | |
| "trộm cắp": 2644, | |
| "trộn (đt)": 2645, | |
| "trở thành": 2646, | |
| "trục hoành": 2647, | |
| "trục tung": 2648, | |
| "trục xuất": 2649, | |
| "trụi lá": 2650, | |
| "trứng": 2651, | |
| "trực nhật": 2652, | |
| "trực tiếp": 2653, | |
| "tung tăng": 2654, | |
| "tuyên bố": 2655, | |
| "tuyên ngôn": 2656, | |
| "tuyên truyền": 2657, | |
| "tuyệt vọng": 2658, | |
| "tuân lệnh": 2659, | |
| "tuân thủ": 2660, | |
| "tuần": 2661, | |
| "tuần lễ người Điếc thế giới": 2662, | |
| "tuần này": 2663, | |
| "tuần sau": 2664, | |
| "tuần trăng mật": 2665, | |
| "tuần trước": 2666, | |
| "tuốt lúa": 2667, | |
| "tuổi thơ": 2668, | |
| "tuổi thơ ấu": 2669, | |
| "tuỷ sống": 2670, | |
| "tài giỏi": 2671, | |
| "tài năng": 2672, | |
| "tài trợ": 2673, | |
| "tàu hoả": 2674, | |
| "tàu ngầm": 2675, | |
| "tàu thuyền": 2676, | |
| "tàu thủy": 2677, | |
| "tác dụng": 2678, | |
| "tác giả": 2679, | |
| "tác phẩm": 2680, | |
| "tác động": 2681, | |
| "tách": 2682, | |
| "tách lớp": 2683, | |
| "tái phát": 2684, | |
| "tái phạm": 2685, | |
| "tán thành": 2686, | |
| "tát": 2687, | |
| "tâm thần": 2688, | |
| "tên là gì?": 2689, | |
| "tên riêng": 2690, | |
| "tìm hiểu": 2691, | |
| "tình cảm": 2692, | |
| "tình cờ": 2693, | |
| "tình huống": 2694, | |
| "tình yêu": 2695, | |
| "tí hon": 2696, | |
| "tích (số)": 2697, | |
| "tích cực": 2698, | |
| "tím tái": 2699, | |
| "tính": 2700, | |
| "tính chất": 2701, | |
| "tính chất bằng nhau": 2702, | |
| "tính chất cơ bản của phân số": 2703, | |
| "tính chất giao hoán": 2704, | |
| "tính chất kết hợp": 2705, | |
| "tính cách": 2706, | |
| "tính nhẩm": 2707, | |
| "tính toán": 2708, | |
| "tính từ": 2709, | |
| "tò mò": 2710, | |
| "tòa soạn": 2711, | |
| "tóc dài": 2712, | |
| "tóc dựng đứng": 2713, | |
| "tóc ngắn": 2714, | |
| "tóc xoăn": 2715, | |
| "tóm cổ": 2716, | |
| "tóm lược": 2717, | |
| "tóm tắt": 2718, | |
| "tô màu": 2719, | |
| "tôi yêu bạn": 2720, | |
| "tôi yêu bạn ấy": 2721, | |
| "tôm hùm": 2722, | |
| "tôn thờ": 2723, | |
| "tôn trọng": 2724, | |
| "tù giam": 2725, | |
| "túm tóc": 2726, | |
| "tăm": 2727, | |
| "tĩnh lặng": 2728, | |
| "tươi cười": 2729, | |
| "tương lai": 2730, | |
| "tương ớt": 2731, | |
| "tương ứng": 2732, | |
| "tưới cây": 2733, | |
| "tưởng": 2734, | |
| "tưởng tượng": 2735, | |
| "tượng": 2736, | |
| "tượng đài": 2737, | |
| "tạm biệt": 2738, | |
| "tạo dáng": 2739, | |
| "tạo thành": 2740, | |
| "tải về": 2741, | |
| "tấm lòng": 2742, | |
| "tấm vải": 2743, | |
| "tấn công": 2744, | |
| "tẩy chay": 2745, | |
| "tận số": 2746, | |
| "tập hợp (Toán học)": 2747, | |
| "tập hợp rỗng": 2748, | |
| "tập làm văn": 2749, | |
| "tập thể": 2750, | |
| "tập thể dục": 2751, | |
| "tập trung": 2752, | |
| "tập viết": 2753, | |
| "tặc lưỡi": 2754, | |
| "tỉ lệ": 2755, | |
| "tỉ mỉ": 2756, | |
| "tỉ số": 2757, | |
| "tỉ số phần trăm": 2758, | |
| "tỉnh": 2759, | |
| "tỉnh táo": 2760, | |
| "tỏa hương": 2761, | |
| "tống tiền": 2762, | |
| "tồn tại": 2763, | |
| "tổ chim": 2764, | |
| "tổ tiên": 2765, | |
| "tổ trưởng": 2766, | |
| "tổng (số)": 2767, | |
| "tổng hợp": 2768, | |
| "tổng kết/bế giảng": 2769, | |
| "tổng thống": 2770, | |
| "tờ báo": 2771, | |
| "tờ giấy": 2772, | |
| "tờ tiền": 2773, | |
| "tụ tập": 2774, | |
| "tủi thân": 2775, | |
| "từ bỏ": 2776, | |
| "từ chối": 2777, | |
| "từ ngữ": 2778, | |
| "từ phải sang trái": 2779, | |
| "từ trái nghĩa": 2780, | |
| "từ trái sang phải": 2781, | |
| "từ đồng âm": 2782, | |
| "tự (tự làm)": 2783, | |
| "tự do": 2784, | |
| "tự giác": 2785, | |
| "tự hào": 2786, | |
| "tự lập": 2787, | |
| "tự tin": 2788, | |
| "tự trọng": 2789, | |
| "tự vệ": 2790, | |
| "u": 2791, | |
| "u ám ( trời u ám)": 2792, | |
| "ung dung": 2793, | |
| "ung thư": 2794, | |
| "uốn": 2795, | |
| "uốn cong": 2796, | |
| "uốn dẻo": 2797, | |
| "uốn tóc": 2798, | |
| "v": 2799, | |
| "va chạm": 2800, | |
| "va li": 2801, | |
| "vai": 2802, | |
| "vai trò": 2803, | |
| "vi khuẩn": 2804, | |
| "viết lia lịa": 2805, | |
| "việc làm": 2806, | |
| "viện bảo tàng": 2807, | |
| "viện nghiên cứu": 2808, | |
| "vua Hùng": 2809, | |
| "vui chơi": 2810, | |
| "vui mừng": 2811, | |
| "vui sướng": 2812, | |
| "vui tính": 2813, | |
| "vun đắp": 2814, | |
| "vuông góc": 2815, | |
| "vuốt tóc": 2816, | |
| "vàng (kim loại)": 2817, | |
| "vàng bạc": 2818, | |
| "vào": 2819, | |
| "vào lớp": 2820, | |
| "vào mùa": 2821, | |
| "vá quần áo": 2822, | |
| "vá xe": 2823, | |
| "vác": 2824, | |
| "vái lạy": 2825, | |
| "vái tứ phương": 2826, | |
| "vây bắt": 2827, | |
| "vé": 2828, | |
| "vênh váo": 2829, | |
| "vì sao?": 2830, | |
| "ví dụ": 2831, | |
| "vòi nước": 2832, | |
| "vòi voi": 2833, | |
| "vòm lá": 2834, | |
| "vòng cung": 2835, | |
| "vòng nguyệt quế": 2836, | |
| "vòng quanh Trái Đất": 2837, | |
| "vòng tròn": 2838, | |
| "vòng đeo tay": 2839, | |
| "vòng đời": 2840, | |
| "vô duyên": 2841, | |
| "vô lo vô nghĩ": 2842, | |
| "vô lí": 2843, | |
| "vô tâm": 2844, | |
| "vô tình": 2845, | |
| "vô tư": 2846, | |
| "vô ý": 2847, | |
| "vô ý thức": 2848, | |
| "võ thuật": 2849, | |
| "võng (cái võng)": 2850, | |
| "vùng vẫy (dành cho người)": 2851, | |
| "văn": 2852, | |
| "văn bản": 2853, | |
| "văn nghệ": 2854, | |
| "vĩ cầm": 2855, | |
| "vĩ đại": 2856, | |
| "vũ công": 2857, | |
| "vũ trụ": 2858, | |
| "vườn thú": 2859, | |
| "vượt trội": 2860, | |
| "vạch trần": 2861, | |
| "vạch xuất phát": 2862, | |
| "vạm vỡ": 2863, | |
| "vạt áo": 2864, | |
| "vải lụa": 2865, | |
| "vấn đề": 2866, | |
| "vầng trăng": 2867, | |
| "vẫn": 2868, | |
| "vẫy tay": 2869, | |
| "vẫy vùng (cá)": 2870, | |
| "vận chuyển": 2871, | |
| "vận tốc": 2872, | |
| "vận động": 2873, | |
| "vật": 2874, | |
| "vật nuôi": 2875, | |
| "vắn tắt": 2876, | |
| "vắng": 2877, | |
| "vắng lặng": 2878, | |
| "vắt cam": 2879, | |
| "vắt chanh": 2880, | |
| "vết thương": 2881, | |
| "về (Sài Gòn)": 2882, | |
| "về 2 (Miền Bắc)": 2883, | |
| "về 3 (đi về)": 2884, | |
| "về 4 (từ nơi khác về)": 2885, | |
| "về 5 (về nhà)": 2886, | |
| "vệ sinh cá nhân": 2887, | |
| "vị ngữ": 2888, | |
| "vị trí": 2889, | |
| "vịnh": 2890, | |
| "vịnh Hạ Long": 2891, | |
| "vịt quay": 2892, | |
| "vỏ": 2893, | |
| "vồ": 2894, | |
| "vỗ cánh": 2895, | |
| "vỗ tay": 2896, | |
| "vỗ về": 2897, | |
| "vội vã": 2898, | |
| "vớt": 2899, | |
| "vở chèo": 2900, | |
| "vỡ": 2901, | |
| "vỡ lòng": 2902, | |
| "vợt cầu lông": 2903, | |
| "vững chắc": 2904, | |
| "vực sâu": 2905, | |
| "w": 2906, | |
| "x": 2907, | |
| "xa cách": 2908, | |
| "xa vô tận": 2909, | |
| "xa xôi": 2910, | |
| "xanh xao": 2911, | |
| "xe ben": 2912, | |
| "xe container": 2913, | |
| "xe cảnh sát": 2914, | |
| "xe cẩu": 2915, | |
| "xe cứu hỏa": 2916, | |
| "xe cứu thương": 2917, | |
| "xe khách": 2918, | |
| "xe lam": 2919, | |
| "xe lu": 2920, | |
| "xe máy": 2921, | |
| "xe tải": 2922, | |
| "xe đạp": 2923, | |
| "xem": 2924, | |
| "xem xét": 2925, | |
| "xem đã": 2926, | |
| "xen": 2927, | |
| "xin lỗi": 2928, | |
| "xinh": 2929, | |
| "xinh xắn": 2930, | |
| "xoa đầu": 2931, | |
| "xoá bỏ": 2932, | |
| "xoáy": 2933, | |
| "xu (tiền)": 2934, | |
| "xui xẻo": 2935, | |
| "xung phong": 2936, | |
| "xung quanh nhà": 2937, | |
| "xung đột": 2938, | |
| "xuyên Việt": 2939, | |
| "xuất hiện": 2940, | |
| "xuất khẩu": 2941, | |
| "xuống": 2942, | |
| "xà phòng": 2943, | |
| "xà phòng giặt": 2944, | |
| "xào": 2945, | |
| "xác chết": 2946, | |
| "xác định": 2947, | |
| "xách nặng": 2948, | |
| "xách túi": 2949, | |
| "xâm hại tình dục": 2950, | |
| "xâm lược": 2951, | |
| "xây": 2952, | |
| "xây nhà": 2953, | |
| "xã": 2954, | |
| "xã hội": 2955, | |
| "xé rách": 2956, | |
| "xì hơi (đánh rắm)": 2957, | |
| "xích đạo": 2958, | |
| "xóa bảng": 2959, | |
| "xóm làng": 2960, | |
| "xô": 2961, | |
| "xôi": 2962, | |
| "xôi gà": 2963, | |
| "xôi gấc": 2964, | |
| "xông hơi": 2965, | |
| "xúc xắc": 2966, | |
| "xăm": 2967, | |
| "xăng": 2968, | |
| "xăng-ti-mét (cm)": 2969, | |
| "xăng-ti-mét-khối (cm3)": 2970, | |
| "xăng-ti-mét-vuông (cm2)": 2971, | |
| "xưa": 2972, | |
| "xương rồng": 2973, | |
| "xả rác": 2974, | |
| "xảy ra": 2975, | |
| "xẻng": 2976, | |
| "xếp": 2977, | |
| "xếp hàng": 2978, | |
| "xếp hàng dọc": 2979, | |
| "xếp hàng ngang": 2980, | |
| "xếp hàng ưu tiên": 2981, | |
| "xếp hình": 2982, | |
| "xịt côn trùng": 2983, | |
| "xứ Nghệ": 2984, | |
| "xử lý": 2985, | |
| "y": 2986, | |
| "y tế": 2987, | |
| "yên bình": 2988, | |
| "yên lòng": 2989, | |
| "yên ngựa": 2990, | |
| "yên tâm": 2991, | |
| "yêu cầu": 2992, | |
| "yêu mến (yêu quí)": 2993, | |
| "yêu nước Việt Nam": 2994, | |
| "yếm": 2995, | |
| "yếu": 2996, | |
| "yếu tố": 2997, | |
| "z": 2998, | |
| "Âu Cơ": 2999, | |
| "Ê Đê": 3000, | |
| "Ê-ti-ô-pi-a (nước Ê-ti-ô-pi-a)": 3001, | |
| "Ô-lim-píc": 3002, | |
| "ác": 3003, | |
| "ác cảm": 3004, | |
| "ác mộng": 3005, | |
| "ác độc": 3006, | |
| "áo": 3007, | |
| "áo cánh": 3008, | |
| "áo kẻ sọc": 3009, | |
| "áo len": 3010, | |
| "áo phao": 3011, | |
| "áo phông": 3012, | |
| "áo đồng phục": 3013, | |
| "áo ấm": 3014, | |
| "áp phích": 3015, | |
| "â": 3016, | |
| "âm thanh": 3017, | |
| "ân hận": 3018, | |
| "ê": 3019, | |
| "ích lợi": 3020, | |
| "ít": 3021, | |
| "ít hơn": 3022, | |
| "ít nhất": 3023, | |
| "óc": 3024, | |
| "ô": 3025, | |
| "ô nhiễm": 3026, | |
| "ô tô": 3027, | |
| "ô ăn quan": 3028, | |
| "ôm": 3029, | |
| "ôn luyện": 3030, | |
| "ôn tập": 3031, | |
| "ông bà": 3032, | |
| "ông già": 3033, | |
| "ông ngoại": 3034, | |
| "ông nội": 3035, | |
| "úp": 3036, | |
| "ý chí": 3037, | |
| "ý nghĩa": 3038, | |
| "ý thức": 3039, | |
| "ý tưởng": 3040, | |
| "ă": 3041, | |
| "ăn bám": 3042, | |
| "ăn cóc": 3043, | |
| "ăn diện": 3044, | |
| "ăn hối lộ": 3045, | |
| "ăn uống": 3046, | |
| "ăn vú sữa": 3047, | |
| "ăn vú sữa (bằng thìa)": 3048, | |
| "ăn vặt": 3049, | |
| "ăn vụng": 3050, | |
| "ăn vừa": 3051, | |
| "ăn xin": 3052, | |
| "ăn ít": 3053, | |
| "ăn đủ": 3054, | |
| "Điện Biên Phủ": 3055, | |
| "Đu Bai (nước Đu Bai)": 3056, | |
| "Đông Dương": 3057, | |
| "Đông Nam": 3058, | |
| "Đông Nam Á": 3059, | |
| "Đông Timor (nước Đông Timor)": 3060, | |
| "Đảng": 3061, | |
| "Đắk Lắk": 3062, | |
| "Đặng Văn Ngữ": 3063, | |
| "Đền Hùng": 3064, | |
| "Đồng Nai": 3065, | |
| "Đồng Tháp Mười": 3066, | |
| "đ": 3067, | |
| "đan": 3068, | |
| "đau bụng": 3069, | |
| "đau chân": 3070, | |
| "đau mắt": 3071, | |
| "đau mắt đỏ": 3072, | |
| "đau tai": 3073, | |
| "đau tay": 3074, | |
| "đen láy (như đen nhánh)": 3075, | |
| "đen đủi": 3076, | |
| "đeo kính": 3077, | |
| "đi": 3078, | |
| "đi dạo": 3079, | |
| "đi học": 3080, | |
| "đi lạc (đường, rừng..)": 3081, | |
| "đi tuần": 3082, | |
| "đi vệ sinh": 3083, | |
| "đinh": 3084, | |
| "điêu khắc": 3085, | |
| "điều hòa": 3086, | |
| "điều khiển": 3087, | |
| "điều kiện": 3088, | |
| "điều phối": 3089, | |
| "điều tra": 3090, | |
| "điều trị": 3091, | |
| "điểm ở giữa đoạn thẳng": 3092, | |
| "điện": 3093, | |
| "điện thoại": 3094, | |
| "đo": 3095, | |
| "đoàn cải lương": 3096, | |
| "đoàn thanh niên": 3097, | |
| "đoàn tụ": 3098, | |
| "đoán": 3099, | |
| "đoạn thơ": 3100, | |
| "đoạn thẳng": 3101, | |
| "đoạn văn": 3102, | |
| "đua ngựa": 3103, | |
| "đua thuyền": 3104, | |
| "đua xe máy": 3105, | |
| "đua đòi": 3106, | |
| "đun nấu": 3107, | |
| "đuôi": 3108, | |
| "đuôi chuột": 3109, | |
| "đuôi cá": 3110, | |
| "đuốc": 3111, | |
| "đài sen": 3112, | |
| "đàn bướm": 3113, | |
| "đàn bầu": 3114, | |
| "đàn ghi ta": 3115, | |
| "đàn kiến": 3116, | |
| "đàn tơ-rưng": 3117, | |
| "đàn xê lô đại vĩ cầm": 3118, | |
| "đàng hoàng": 3119, | |
| "đàng ngoài": 3120, | |
| "đàng trong": 3121, | |
| "đào tạo": 3122, | |
| "đá bóng": 3123, | |
| "đám ma": 3124, | |
| "đám mây": 3125, | |
| "đáng quý": 3126, | |
| "đánh": 3127, | |
| "đánh bắt": 3128, | |
| "đánh cầu lông": 3129, | |
| "đánh giá": 3130, | |
| "đánh răng": 3131, | |
| "đánh trống": 3132, | |
| "đèn báo giao thông": 3133, | |
| "đèn lồng": 3134, | |
| "đèn pin": 3135, | |
| "đèn vàng": 3136, | |
| "đèn xanh": 3137, | |
| "đèn ông sao": 3138, | |
| "đèn điện": 3139, | |
| "đèn đỏ": 3140, | |
| "đèo": 3141, | |
| "đèo Hải Vân": 3142, | |
| "đích": 3143, | |
| "đòi": 3144, | |
| "đòi hỏi": 3145, | |
| "đói không?": 3146, | |
| "đón": 3147, | |
| "đón tiếp": 3148, | |
| "đóng cửa": 3149, | |
| "đóng dấu": 3150, | |
| "đóng góp": 3151, | |
| "đô thị": 3152, | |
| "đôi chân": 3153, | |
| "đôi dép": 3154, | |
| "đôi tay": 3155, | |
| "đôi/cặp": 3156, | |
| "đông lạnh": 3157, | |
| "đùa": 3158, | |
| "đùm bọc": 3159, | |
| "đúng không?": 3160, | |
| "đăng ký": 3161, | |
| "đăng nhập": 3162, | |
| "đĩa": 3163, | |
| "đĩa DVD": 3164, | |
| "đũa": 3165, | |
| "đơn giản": 3166, | |
| "đưa đón": 3167, | |
| "đường Nguyễn Huệ": 3168, | |
| "đường biên giới": 3169, | |
| "đường bộ": 3170, | |
| "đường cao": 3171, | |
| "đường chéo": 3172, | |
| "đường chỉ tay": 3173, | |
| "đường hàng không": 3174, | |
| "đường hầm": 3175, | |
| "đường kính": 3176, | |
| "đường ray xe lửa": 3177, | |
| "đường sắt": 3178, | |
| "đường thuỷ": 3179, | |
| "đường thẳng": 3180, | |
| "đường tròn": 3181, | |
| "đại diện": 3182, | |
| "đại dương": 3183, | |
| "đại số": 3184, | |
| "đại sứ": 3185, | |
| "đại tá": 3186, | |
| "đại tướng": 3187, | |
| "đại úy": 3188, | |
| "đạn": 3189, | |
| "đạo diễn": 3190, | |
| "đảm nhiệm": 3191, | |
| "đảo": 3192, | |
| "đảo Hoàng Sa": 3193, | |
| "đảo Lý Sơn": 3194, | |
| "đảo Phú Quốc": 3195, | |
| "đảo Trường Sa": 3196, | |
| "đất": 3197, | |
| "đất màu mỡ": 3198, | |
| "đất nước bị chia cắt (Việt Nam)": 3199, | |
| "đất nặn": 3200, | |
| "đất ruộng": 3201, | |
| "đất trồng cây": 3202, | |
| "đấu tranh": 3203, | |
| "đấu vật": 3204, | |
| "đầu gối": 3205, | |
| "đầu hàng": 3206, | |
| "đầu tiên": 3207, | |
| "đầu tàu": 3208, | |
| "đầu tư": 3209, | |
| "đầu xuôi đuôi lọt": 3210, | |
| "đầy": 3211, | |
| "đầy tớ": 3212, | |
| "đầy đủ": 3213, | |
| "đẩy": 3214, | |
| "đập": 3215, | |
| "đắt đỏ": 3216, | |
| "đằng sau": 3217, | |
| "đằng trước": 3218, | |
| "đặc biệt": 3219, | |
| "đặc điểm": 3220, | |
| "đặt": 3221, | |
| "đẹp không?": 3222, | |
| "đẹp không? (người)": 3223, | |
| "đẹp mê hồn": 3224, | |
| "đẹp đẽ (như đẹp)": 3225, | |
| "đếm": 3226, | |
| "đề nghị": 3227, | |
| "đề phòng": 3228, | |
| "đề tài": 3229, | |
| "đề-ca-mét (dam)": 3230, | |
| "đề-ca-mét vuông (dam2)": 3231, | |
| "đề-xi-mét (dm)": 3232, | |
| "đề-xi-mét khối (dm3)": 3233, | |
| "đề-xi-mét vuông (dm2)": 3234, | |
| "đền": 3235, | |
| "đều đặn": 3236, | |
| "để (đặt)": 3237, | |
| "đệm": 3238, | |
| "đỉnh": 3239, | |
| "đỉnh núi": 3240, | |
| "địa chỉ": 3241, | |
| "địa cầu": 3242, | |
| "địa hình": 3243, | |
| "địa lí": 3244, | |
| "địa điểm": 3245, | |
| "địa đạo Củ Chi": 3246, | |
| "định vị": 3247, | |
| "đọc sách": 3248, | |
| "đỏ thắm": 3249, | |
| "đối diện": 3250, | |
| "đối thoại": 3251, | |
| "đối tượng": 3252, | |
| "đối xứng": 3253, | |
| "đối xử": 3254, | |
| "đồ chơi": 3255, | |
| "đồ dùng dạy học": 3256, | |
| "đồ dùng học tập": 3257, | |
| "đồ uống": 3258, | |
| "đồ ăn": 3259, | |
| "đồn công an": 3260, | |
| "đồng bào": 3261, | |
| "đồng bằng": 3262, | |
| "đồng bằng duyên hải miền Trung": 3263, | |
| "đồng bằng sông Cửu Long": 3264, | |
| "đồng bằng sông Hồng": 3265, | |
| "đồng hồ": 3266, | |
| "đồng lúa": 3267, | |
| "đồng phục": 3268, | |
| "đồng ruộng": 3269, | |
| "đồng tiền": 3270, | |
| "đổ nước": 3271, | |
| "đổi": 3272, | |
| "đổi mới": 3273, | |
| "độc hại": 3274, | |
| "độc lập": 3275, | |
| "đội thiếu niên": 3276, | |
| "đội trưởng": 3277, | |
| "động cơ": 3278, | |
| "động viên": 3279, | |
| "đỡ": 3280, | |
| "đợi": 3281, | |
| "đứng nghiêm": 3282, | |
| "đứng đầu (hàng đầu)": 3283, | |
| "đựng": 3284, | |
| "ơ": 3285, | |
| "ư": 3286, | |
| "ưu tiên": 3287, | |
| "ưu điểm": 3288, | |
| "Ả Rập (nước Ả Rập)": 3289, | |
| "ảo thuật": 3290, | |
| "ấm no": 3291, | |
| "ấm trà": 3292, | |
| "ấm áp": 3293, | |
| "ấm đun nước": 3294, | |
| "ấn": 3295, | |
| "ấn tượng": 3296, | |
| "ầm ĩ": 3297, | |
| "ẩm mốc": 3298, | |
| "ẩm ướt": 3299, | |
| "ế ẩm": 3300, | |
| "ốc vít": 3301, | |
| "ốm đau": 3302, | |
| "ống nghe": 3303, | |
| "ống nhòm": 3304, | |
| "ống nước": 3305, | |
| "ổn định": 3306, | |
| "ở ngoài": 3307, | |
| "ở trong": 3308, | |
| "ủng": 3309, | |
| "ủng hộ": 3310, | |
| "ủy ban": 3311, | |
| "ủy ban nhân dân": 3312, | |
| "ủy quyền": 3313, | |
| "ức chế": 3314 | |
| }, | |
| "classes": [ | |
| "0 (số không)", | |
| "1", | |
| "1 000 000 (một triệu)", | |
| "1 000 000 000 (một tỉ)", | |
| "10", | |
| "10 000 (mười nghìn)", | |
| "100", | |
| "1000 (một nghìn)", | |
| "11", | |
| "12", | |
| "2", | |
| "2 < 5 (Toán học)", | |
| "2 < 6 (Toán học)", | |
| "23", | |
| "3", | |
| "33", | |
| "4", | |
| "40", | |
| "5", | |
| "5 > 3 (Toán học)", | |
| "5000 (năm nghìn)", | |
| "6", | |
| "7", | |
| "7up", | |
| "8", | |
| "80", | |
| "9", | |
| "90", | |
| "Albania (nước Albania)", | |
| "An Giang", | |
| "Anh (nước Anh)", | |
| "Ba chân bốn cẳng", | |
| "Bra-xin (nước Bra-xin)", | |
| "Bru-nây (nước Bru-nây)", | |
| "Bun-ga-ri (nước Bun-ga-ri)", | |
| "Bà Nà", | |
| "Bà Rịa - Vũng Tàu", | |
| "Bãi biển Vũng Tàu", | |
| "Bình Dương", | |
| "Bình Phước", | |
| "Bình Thuận", | |
| "Bình Định", | |
| "Băng-la-đét (nước Băng-la-đét)", | |
| "Bạc Liêu", | |
| "Bắc Giang", | |
| "Bắc Kạn", | |
| "Bắc Ninh", | |
| "Bắc bộ", | |
| "Bến Tre", | |
| "Cam-pu-chia (nước Cam-pu-chia)", | |
| "Cao Bằng", | |
| "Chi-lê (nước Chi-lê)", | |
| "Châu Á Thái Bình Dương", | |
| "Châu Đại Dương", | |
| "Cocacola", | |
| "Cu ba (nước Cu ba)", | |
| "Cà Mau", | |
| "Cô vy (covid)", | |
| "Cô-lôm-bi-a (nước Cô-lôm-bi-a)", | |
| "Cố đô Huế", | |
| "Cộng Hòa Séc (nước Cộng Hòa Séc)", | |
| "Dinh Độc Lập", | |
| "Do Thái", | |
| "Gia Lai", | |
| "Hoàng tử", | |
| "Hoãn", | |
| "Hung-ga-ri (nước Hung-ga-ri)", | |
| "Hà Giang", | |
| "Hà Lan (nước Hà Lan)", | |
| "Hùng Vương", | |
| "Hưng Yên", | |
| "Hạ Long", | |
| "Hải Dương", | |
| "Hậu Giang", | |
| "Hồ Chí Minh", | |
| "I-rắc (nước I-rắc)", | |
| "Italia (nước Italia)", | |
| "Khánh Hòa", | |
| "Kim Đồng", | |
| "Kiên Giang", | |
| "Kon Tum", | |
| "Liên Bang Nga (nước Nga)", | |
| "Long An", | |
| "Long Vương", | |
| "Lào (nước Lào)", | |
| "Lâm Đồng", | |
| "Lượm (tên)", | |
| "Lạc Long Quân", | |
| "Lạng Sơn", | |
| "Ma Cao", | |
| "Mexico (nước Mexico)", | |
| "Miến Điện (nước Mi-an-ma)", | |
| "Mã Lai (nước Ma-lai-xi-a)", | |
| "Mặt trời lặn", | |
| "Mặt trời mọc", | |
| "Nam bán cầu", | |
| "Nam Định", | |
| "Nhật (nước Nhật)", | |
| "Ninh Bình", | |
| "Ninh Thuận", | |
| "Oa-sinh-tơn", | |
| "Pa-ki-xtan (nước Pa-ki-xtan)", | |
| "Paris", | |
| "Phi-líp-pin (nước Phi-líp-pin)", | |
| "Phú Thọ", | |
| "Pê-ru (nước Pê-ru)", | |
| "Quy Nhơn", | |
| "Quảng Bình", | |
| "Quảng Nam", | |
| "Quảng Ngãi", | |
| "Quảng Ninh", | |
| "Quảng Trị", | |
| "Quốc Tử Giám", | |
| "Sapa", | |
| "Socola", | |
| "Sóc Trăng", | |
| "Thanh Hóa", | |
| "Thái Nguyên", | |
| "Thánh Gióng", | |
| "Thăng Long", | |
| "Thủy Điện Hòa Bình", | |
| "Thừa Thiên – Huế", | |
| "Tiền Giang", | |
| "Trung Quốc (nước Trung Quốc)", | |
| "Trung Thu", | |
| "Trà Vinh", | |
| "Trần Quốc Toản", | |
| "Tuy Hoà", | |
| "Tây Bắc", | |
| "Tây Nguyên", | |
| "Tây Ninh", | |
| "Tết Dương", | |
| "Tết Thiếu nhi", | |
| "Tết Trung thu", | |
| "Tết hàn thực", | |
| "Tết Âm", | |
| "UNICEF", | |
| "Võ Nguyên Giáp", | |
| "Võ Thị Sáu", | |
| "Văn miếu Quốc Tử Giám", | |
| "Vĩnh Long", | |
| "Vĩnh Phúc", | |
| "Y-Éc-Xanh", | |
| "Yên Bái", | |
| "a", | |
| "ai", | |
| "ai bảo", | |
| "ai cho", | |
| "an ninh", | |
| "anh chị", | |
| "anh chị em", | |
| "anh dũng", | |
| "anh em", | |
| "anh hai, anh cả", | |
| "anh hùng", | |
| "anh họ", | |
| "anh ruột", | |
| "anh rể", | |
| "anh vợ", | |
| "ao chuôm", | |
| "b", | |
| "ba là", | |
| "ban giám hiệu", | |
| "ban ngày", | |
| "ban đêm", | |
| "bao giờ?", | |
| "bao la", | |
| "bao nhiêu?", | |
| "bao tay (dùng cho trẻ sơ sinh)", | |
| "bay", | |
| "bay liệng (bay lượn)", | |
| "bay nhanh (máy bay)", | |
| "biến đổi", | |
| "biển hiệu", | |
| "biển đông", | |
| "biểu thị", | |
| "biểu thức", | |
| "biểu đồ", | |
| "biểu đồ cột", | |
| "biểu đồ hình quạt", | |
| "biện pháp", | |
| "bom nguyên tử", | |
| "bom đạn", | |
| "boong tàu", | |
| "buôn làng", | |
| "buông màn", | |
| "buồn nôn", | |
| "buồn thảm", | |
| "buồng trứng", | |
| "buổi chiều", | |
| "buổi sáng", | |
| "buổi trưa", | |
| "buổi tối", | |
| "buổi đêm", | |
| "buộc dây", | |
| "buộc tóc", | |
| "bài báo", | |
| "bài thơ", | |
| "bàn bạc", | |
| "bàn chân", | |
| "bàn chải đánh răng", | |
| "bàn ghế", | |
| "bàn là", | |
| "bàn phím (máy vi tính)", | |
| "bàn tay", | |
| "bàn tán", | |
| "bán buôn", | |
| "bán hàng", | |
| "bán kính (hình tròn)", | |
| "bán đảo", | |
| "bánh Trung Thu", | |
| "bánh bột lọc", | |
| "bánh canh", | |
| "bánh cuốn", | |
| "bánh cốm", | |
| "bánh gai", | |
| "bánh giò", | |
| "bánh giầy", | |
| "bánh gối", | |
| "bánh hamburger", | |
| "bánh mì", | |
| "bánh pizza", | |
| "bánh pía", | |
| "bánh sandwich", | |
| "bánh tráng", | |
| "bánh xe", | |
| "bánh đa", | |
| "bánh đúc", | |
| "báo (con báo)", | |
| "báo cáo", | |
| "báo thù", | |
| "báo động", | |
| "bát", | |
| "bát hương", | |
| "bát ngát", | |
| "bãi cát", | |
| "bãi cỏ", | |
| "bãi tắm", | |
| "bãi đỗ xe (ô tô)", | |
| "bé gái", | |
| "bé hơn", | |
| "bé loắt choắt", | |
| "bé trai", | |
| "béo", | |
| "bê tông", | |
| "bên cạnh", | |
| "bên dưới", | |
| "bên phải", | |
| "bên trong", | |
| "bên trái", | |
| "bên trên", | |
| "bênh vực", | |
| "bìa sách", | |
| "bìa vở", | |
| "bình an", | |
| "bình minh", | |
| "bình phương", | |
| "bình sữa (em bé)", | |
| "bình thường", | |
| "bí ngô", | |
| "bím tóc đuôi sam", | |
| "bít tất", | |
| "bít tết (bò)", | |
| "bò", | |
| "bò sát", | |
| "bò tót", | |
| "bó hoa", | |
| "bó đũa", | |
| "bóc lột", | |
| "bóc vỏ", | |
| "bón phân", | |
| "bóng bay", | |
| "bông hoa", | |
| "bùn", | |
| "bùng binh", | |
| "bún chả", | |
| "bún mắm", | |
| "bún ngan", | |
| "bún đậu", | |
| "bún ốc", | |
| "búp bê", | |
| "bút", | |
| "bút bi", | |
| "bút dạ", | |
| "bút màu", | |
| "bút máy", | |
| "băng bó", | |
| "băng chuyền", | |
| "băng dính", | |
| "băng giá", | |
| "băng hình", | |
| "bơi", | |
| "bơi lội", | |
| "bơm (cái bơm)", | |
| "bơm nước", | |
| "bơm xe", | |
| "bưu tá", | |
| "bước", | |
| "bước chân", | |
| "bướng bỉnh", | |
| "bạn", | |
| "bạn gái", | |
| "bạn trai", | |
| "bạn yêu bạn ấy", | |
| "bạn yêu tôi", | |
| "bạn ấy yêu bạn", | |
| "bạn ấy yêu tôi", | |
| "bản làng", | |
| "bản lề", | |
| "bản nhạc", | |
| "bản sao (chỉ người)", | |
| "bản thân", | |
| "bản đồ Việt Nam", | |
| "bảng chia", | |
| "bảng chỉ dẫn", | |
| "bảng chữ cái ngón tay", | |
| "bảng cộng", | |
| "bảng cửu chương", | |
| "bảng học sinh", | |
| "bảng màu", | |
| "bảng nhân", | |
| "bảng trừ", | |
| "bảng đen", | |
| "bảo hiểm", | |
| "bảo thủ", | |
| "bảo tàng", | |
| "bảo vệ môi trường", | |
| "bảo đảm", | |
| "bất hiếu", | |
| "bất khuất", | |
| "bất động", | |
| "bầu trời", | |
| "bẫy chim", | |
| "bẫy chuột (dụng cụ)", | |
| "bẫy chuột (hành động)", | |
| "bậc thang", | |
| "bập bênh", | |
| "bật lửa", | |
| "bật đèn", | |
| "bắc bán cầu", | |
| "bắc nam", | |
| "bắn bi", | |
| "bắn cung tên", | |
| "bắn súng", | |
| "bắp ngô", | |
| "bắt", | |
| "bắt buộc", | |
| "bắt giữ", | |
| "bắt nạt", | |
| "bắt tay", | |
| "bắt đền", | |
| "bằng", | |
| "bằng phẳng", | |
| "bẻ ngô", | |
| "bế em", | |
| "bến phà", | |
| "bến tàu", | |
| "bến xe", | |
| "bể bơi", | |
| "bể cá", | |
| "bệ hạ", | |
| "bệ xí", | |
| "bệnh nhân", | |
| "bệnh phong/cùi", | |
| "bệnh thủy đậu", | |
| "bệnh tật", | |
| "bệnh Đao - Down", | |
| "bị động", | |
| "bịa đặt", | |
| "bọc sách", | |
| "bọt biển", | |
| "bọt xà phòng", | |
| "bỏ hoang", | |
| "bỏ phiếu", | |
| "bỏ qua", | |
| "bỏ rơi", | |
| "bỏng", | |
| "bỏng ngô", | |
| "bố", | |
| "bố dượng", | |
| "bố mẹ", | |
| "bố trí", | |
| "bốc hơi", | |
| "bốc thăm", | |
| "bốc vác", | |
| "bối rối", | |
| "bốn là", | |
| "bốt cảnh sát", | |
| "bốt điện", | |
| "bồ kết", | |
| "bồi bàn", | |
| "bồi thường", | |
| "bồn hoa", | |
| "bồn rửa bát", | |
| "bổ ngữ", | |
| "bổ trợ", | |
| "bổ ích", | |
| "bộ sách", | |
| "bộ truyện", | |
| "bộ đội", | |
| "bột giặt", | |
| "bột màu", | |
| "bột ngọt", | |
| "bớt", | |
| "bớt đi", | |
| "bờ biển", | |
| "bờ ruộng", | |
| "bờ rào", | |
| "bờm tóc", | |
| "bụi phấn", | |
| "bụi tre", | |
| "bụi đời", | |
| "bụng", | |
| "bức tranh", | |
| "bức tường", | |
| "bữa cơm", | |
| "bực mình", | |
| "c", | |
| "ca", | |
| "ca nô", | |
| "cao (người)", | |
| "cao (nhà)", | |
| "cao (núi)", | |
| "cao (vật)", | |
| "cao nguyên", | |
| "cao quý", | |
| "cao thấp", | |
| "cao tầng", | |
| "cao tốc", | |
| "cao độ", | |
| "cau có", | |
| "cha", | |
| "cha mẹ", | |
| "chai", | |
| "chai nước", | |
| "chanh muối", | |
| "chanh nóng", | |
| "chanh đá", | |
| "che chở", | |
| "che phủ", | |
| "chen lấn", | |
| "chi hội", | |
| "chi tiết", | |
| "chia", | |
| "chia ba", | |
| "chia cắt", | |
| "chia hết", | |
| "chia phần", | |
| "chia rẽ", | |
| "chia sẻ", | |
| "chia tay", | |
| "chia đôi", | |
| "chia đều", | |
| "chim bồ câu", | |
| "chim chuyền cành", | |
| "chim chào mào", | |
| "chim chích chòe", | |
| "chim chóc", | |
| "chim gõ kiến", | |
| "chim phượng hoàng", | |
| "chim sâu", | |
| "chim sơn ca", | |
| "chim sẻ", | |
| "chim yến", | |
| "chim đại bàng", | |
| "chiêng", | |
| "chiên/rán (1)(2)", | |
| "chiếc gối", | |
| "chiếm đoạt", | |
| "chiến khu", | |
| "chiến thắng", | |
| "chiếu", | |
| "chiếu phim", | |
| "chiều cao", | |
| "chiều dài", | |
| "chiều rộng", | |
| "chiều tối", | |
| "chong chóng", | |
| "chu vi", | |
| "chui", | |
| "chum", | |
| "chung kết", | |
| "chung tay", | |
| "chuyên biệt", | |
| "chuyên cần", | |
| "chuyên gia", | |
| "chuyền bóng", | |
| "chuyển giao", | |
| "chuyển hướng", | |
| "chuyển vế", | |
| "chuyển đồ", | |
| "chuyển đổi số đo", | |
| "chuyển động", | |
| "chuyển động quay", | |
| "chuyển động đều", | |
| "chuyện lớn", | |
| "chuyện nhỏ", | |
| "chuyện trò", | |
| "chuông", | |
| "chuông nhà", | |
| "chuẩn bị", | |
| "chuồng", | |
| "chuỗi hạt", | |
| "chuột quang", | |
| "chàng trai", | |
| "chào", | |
| "chào cờ", | |
| "chào mừng", | |
| "chày", | |
| "cháo sườn", | |
| "chát", | |
| "cháu gái", | |
| "cháu họ", | |
| "cháu ngoại", | |
| "cháu nội", | |
| "cháu trai", | |
| "cháy rừng", | |
| "châm chọc", | |
| "châm cứu", | |
| "chân dung", | |
| "chân tay", | |
| "chân đất", | |
| "chè đỗ đỏ", | |
| "chèn ép", | |
| "chèo thuyền", | |
| "chém", | |
| "chén", | |
| "chép bài", | |
| "chìa khóa", | |
| "chín", | |
| "chính phủ", | |
| "chính quyền", | |
| "chính tả", | |
| "chính xác", | |
| "chó cắn", | |
| "chó sói", | |
| "chó xù", | |
| "chõ xôi", | |
| "chùa", | |
| "chùa Hương", | |
| "chùa Một Cột", | |
| "chùa Yên Tử", | |
| "chùm hoa", | |
| "chùm khế", | |
| "chùm nho", | |
| "chùm vải", | |
| "chú ( người)", | |
| "chú hề", | |
| "chú rể", | |
| "chú tễu", | |
| "chú ý", | |
| "chúc mừng", | |
| "chúc thọ", | |
| "chúc tết", | |
| "chúi đầu", | |
| "chúng tôi (2 người) (đại từ)", | |
| "chúng tôi (3 người) (đại từ)", | |
| "chúng tôi (4 người) (đại từ)", | |
| "chúng tôi (5 người) (đại từ)", | |
| "chúng tôi (đại từ)", | |
| "chăm học", | |
| "chăm sóc sức khỏe", | |
| "chăn (cái chăn)", | |
| "chăn nuôi", | |
| "chơi", | |
| "chương trình", | |
| "chạy", | |
| "chạy (động vật)", | |
| "chạy bàn", | |
| "chạy chậm", | |
| "chạy nhanh", | |
| "chả cá", | |
| "chảo", | |
| "chấm dứt", | |
| "chấm điểm", | |
| "chất dẻo", | |
| "chất hữu cơ", | |
| "chất lượng", | |
| "chất lỏng", | |
| "chất rắn", | |
| "chất thải", | |
| "chất đốt", | |
| "chất độc", | |
| "chất độc màu da cam", | |
| "chậm chạp", | |
| "chật chội", | |
| "chậu", | |
| "chặn", | |
| "chặt", | |
| "chặt chẽ", | |
| "chỉ", | |
| "chỉ dẫn", | |
| "chỉ huy", | |
| "chỉ khâu", | |
| "chỉnh sửa", | |
| "chị", | |
| "chị chồng", | |
| "chị dâu", | |
| "chị hai, chị cả", | |
| "chị họ", | |
| "chọi gà", | |
| "chọi trâu", | |
| "chọn lọc", | |
| "chọn lựa", | |
| "chống đối", | |
| "chồi non", | |
| "chớp mắt", | |
| "chợ Bến Thành", | |
| "chợ nổi", | |
| "chợ nổi Cái Bè", | |
| "chợ nổi Cái Răng", | |
| "chục", | |
| "chục nghìn", | |
| "chục triệu", | |
| "chụp đèn", | |
| "chụp ảnh", | |
| "chủ nghĩa xã hội", | |
| "chủ ngữ", | |
| "chủ nhiệm", | |
| "chủ tịch", | |
| "chủ đề", | |
| "chủ động", | |
| "chức năng", | |
| "chức vụ", | |
| "chứng cớ", | |
| "chứng kiến", | |
| "chứng minh", | |
| "chứng nhận", | |
| "chữ", | |
| "chữ cái", | |
| "chữ hoa", | |
| "chữ viết", | |
| "chữa bài", | |
| "chữa bệnh", | |
| "chữa cháy", | |
| "co dãn", | |
| "co giật", | |
| "coi thường", | |
| "con ba ba", | |
| "con bê", | |
| "con bò", | |
| "con bướm", | |
| "con chim", | |
| "con chuồn chuồn", | |
| "con chuột", | |
| "con chuột nhắt", | |
| "con chó", | |
| "con chồn", | |
| "con cua", | |
| "con cá", | |
| "con cá sấu", | |
| "con cò", | |
| "con cóc", | |
| "con công", | |
| "con cú mèo", | |
| "con cọp", | |
| "con cừu", | |
| "con dâu", | |
| "con dê", | |
| "con dế", | |
| "con ghẹ", | |
| "con gián", | |
| "con gà", | |
| "con gái", | |
| "con gấu", | |
| "con hoẵng", | |
| "con hàu", | |
| "con hươu", | |
| "con khỉ", | |
| "con kiến", | |
| "con lươn", | |
| "con lợn (con heo)", | |
| "con muỗi", | |
| "con mèo", | |
| "con mực", | |
| "con nai", | |
| "con người", | |
| "con ngỗng", | |
| "con ngựa", | |
| "con nhím", | |
| "con nuôi", | |
| "con ong", | |
| "con quạ", | |
| "con ruồi", | |
| "con rùa", | |
| "con rắn", | |
| "con rối", | |
| "con sâu", | |
| "con sò", | |
| "con sóc", | |
| "con sói", | |
| "con sông", | |
| "con sư tử", | |
| "con số", | |
| "con tem", | |
| "con thỏ", | |
| "con trai", | |
| "con trai (động vật)", | |
| "con trăn", | |
| "con trỏ", | |
| "con tôm", | |
| "con voi", | |
| "con vượn", | |
| "con vẹt", | |
| "con vịt", | |
| "con đom đóm", | |
| "con đường", | |
| "con đẻ", | |
| "con ếch", | |
| "con ốc", | |
| "cong", | |
| "cua đồng", | |
| "cung cấp", | |
| "cung tên", | |
| "cung điện", | |
| "cuối năm", | |
| "cuối tháng", | |
| "cuối tuần", | |
| "cuốn", | |
| "cuống hoa", | |
| "cuống lá", | |
| "cuộc sống", | |
| "cuộc đời", | |
| "cuộn giấy vệ sinh", | |
| "cày", | |
| "cày ruộng", | |
| "cá kho", | |
| "cá kiếm", | |
| "cá mập", | |
| "cá voi", | |
| "các bạn", | |
| "các bạn (2 người)", | |
| "cách ly", | |
| "cái bè", | |
| "cái gùi", | |
| "cái gương", | |
| "cái neo", | |
| "cái nhíp", | |
| "cái túi", | |
| "cái vợt cá", | |
| "cánh buồm", | |
| "cánh tay", | |
| "cáp treo", | |
| "cát", | |
| "câu chuyện", | |
| "câu cá", | |
| "câu ghép", | |
| "câu thơ", | |
| "câu văn", | |
| "câu đơn", | |
| "câu đố", | |
| "câu đối", | |
| "cây bàng", | |
| "cây cọ", | |
| "cây cối", | |
| "cây cổ thụ", | |
| "cây gỗ", | |
| "cây khế", | |
| "cây ngô", | |
| "cây nến", | |
| "cây phượng", | |
| "cây sả", | |
| "cây số", | |
| "cây thân gỗ", | |
| "cây thông", | |
| "cây tre", | |
| "cây trồng", | |
| "cây xanh", | |
| "cây xanh tươi", | |
| "cây ăn quả", | |
| "cây đa", | |
| "cãi nhau", | |
| "còi", | |
| "còi xương", | |
| "còn bạn?", | |
| "còng", | |
| "còng (cái còng)", | |
| "có ích", | |
| "có … không?", | |
| "cô dâu", | |
| "cô giáo", | |
| "cô đơn", | |
| "côn trùng", | |
| "công bằng", | |
| "công chúa", | |
| "công cộng", | |
| "công cụ", | |
| "công nghiệp", | |
| "công nhận", | |
| "công sức", | |
| "công thức", | |
| "công trường", | |
| "công tắc", | |
| "công viên", | |
| "công việc", | |
| "công văn", | |
| "công ước", | |
| "cõng", | |
| "cù", | |
| "cùi chỏ", | |
| "cùng / với (giới từ)", | |
| "cúc áo", | |
| "cúi", | |
| "căm thù", | |
| "cũng vậy/cũng thế", | |
| "cơ bắp", | |
| "cơ hội", | |
| "cơ quan", | |
| "cơ sở", | |
| "cơ thể", | |
| "cơm", | |
| "cơm bình dân", | |
| "cơm hộp", | |
| "cơm rang", | |
| "cưa", | |
| "cưa (cái cưa)", | |
| "cướp", | |
| "cướp biển", | |
| "cướp cờ", | |
| "cướp giật", | |
| "cười nhếch mép", | |
| "cười vỡ bụng", | |
| "cưỡi ngựa", | |
| "cạnh", | |
| "cạnh bên (toán)", | |
| "cạnh tranh", | |
| "cạnh đáy", | |
| "cạnh đối diện", | |
| "cả ngày", | |
| "cảng Hải Phòng", | |
| "cảng Sài Gòn", | |
| "cảnh giác", | |
| "cảnh vật", | |
| "cấp cứu", | |
| "cấp dưỡng", | |
| "cất giấu", | |
| "cất giữ", | |
| "cất tiếng khóc", | |
| "cất tiếng nói", | |
| "cấy", | |
| "cấy lúa", | |
| "cần không?", | |
| "cần khởi động", | |
| "cầu (cây cầu)", | |
| "cầu Long Biên", | |
| "cầu Thê Húc (Hồ Gươm)", | |
| "cầu cứu", | |
| "cầu giao", | |
| "cầu kì", | |
| "cầu nguyện", | |
| "cầu thang", | |
| "cầu thủ", | |
| "cầu tre", | |
| "cầu trượt", | |
| "cầu vượt", | |
| "cắm trại", | |
| "cắt lông mũi", | |
| "cắt nhau", | |
| "cặp sách", | |
| "cặp tóc", | |
| "cỏ", | |
| "cỏ may", | |
| "cố gắng", | |
| "cố ý (như cố tình)", | |
| "cố định", | |
| "cốc", | |
| "cối giã", | |
| "cối xay gió", | |
| "cối xay lúa", | |
| "cốm", | |
| "cống", | |
| "cốp xe", | |
| "cổ", | |
| "cổ chân", | |
| "cổ họng", | |
| "cổ kính", | |
| "cổ tay", | |
| "cổ truyền", | |
| "cổ tích", | |
| "cổ vũ", | |
| "cổ áo", | |
| "cổ đại", | |
| "cổng", | |
| "cổng trường", | |
| "cỗ", | |
| "cộng (Toán học)", | |
| "cột", | |
| "cột nhà", | |
| "cột sống", | |
| "cột điện", | |
| "cột đèn", | |
| "cờ", | |
| "cờ ca rô", | |
| "cờ tướng", | |
| "cờ vua", | |
| "cởi mở", | |
| "cởi áo", | |
| "cụ", | |
| "cụ già", | |
| "cụ thể", | |
| "cụ đồ", | |
| "cục tẩy", | |
| "cụm từ", | |
| "củ cà rốt", | |
| "củ cải trắng", | |
| "củ gừng", | |
| "củ hành tây", | |
| "củ khoai lang", | |
| "củ khoai tây", | |
| "củ nghệ", | |
| "củ su hào", | |
| "củ sả", | |
| "củ tỏi", | |
| "củ từ", | |
| "củ đậu", | |
| "củi", | |
| "cứu", | |
| "cứu hộ", | |
| "cứu sống", | |
| "cử chỉ điệu bộ", | |
| "cử động", | |
| "cửa hàng", | |
| "cửa khẩu", | |
| "cửa kính", | |
| "cửa sổ", | |
| "cực khổ", | |
| "d", | |
| "da ngăm (nước da ngăm đen)", | |
| "da trắng", | |
| "dai", | |
| "danh bạ", | |
| "danh dự", | |
| "danh hiệu", | |
| "danh lam thắng cảnh", | |
| "danh mục", | |
| "danh nhân", | |
| "danh sách", | |
| "danh từ", | |
| "danh từ riêng", | |
| "dao", | |
| "di chuyển", | |
| "di truyền", | |
| "diêm", | |
| "diều", | |
| "diễn thuyết", | |
| "diện tích", | |
| "diện tích toàn phần", | |
| "diện tích xung quanh", | |
| "diệt chủng", | |
| "doanh nghiệp", | |
| "doanh trại", | |
| "du học", | |
| "du thuyền", | |
| "dung tích", | |
| "duy nhất", | |
| "duyên dáng", | |
| "duyệt binh", | |
| "dài", | |
| "dài hơn", | |
| "dài hạn", | |
| "dài nhất", | |
| "dàn bài", | |
| "dàn nhạc", | |
| "dám làm", | |
| "dán", | |
| "dân ca", | |
| "dân chài", | |
| "dân chủ", | |
| "dân số", | |
| "dân tộc", | |
| "dân tộc Chăm", | |
| "dân tộc Khơ me", | |
| "dân tộc Mông", | |
| "dân tộc Mường", | |
| "dân tộc Thái", | |
| "dân tộc thiểu số", | |
| "dây buộc tóc", | |
| "dây chun", | |
| "dây thần kinh", | |
| "dây thừng", | |
| "dây xích", | |
| "dây điện", | |
| "dãy nhà", | |
| "dãy núi", | |
| "dãy núi Hoàng Liên Sơn", | |
| "dãy số", | |
| "dãy số liệu", | |
| "dép quai hậu", | |
| "dê con", | |
| "dê mẹ", | |
| "dòng chữ", | |
| "dòng họ", | |
| "dòng sông", | |
| "dòng sông chảy", | |
| "dũng cảm", | |
| "dạy", | |
| "dải phân cách", | |
| "dấu bằng", | |
| "dấu chia", | |
| "dấu chấm", | |
| "dấu chấm hỏi", | |
| "dấu chấm than", | |
| "dấu gạch ngang", | |
| "dấu hai chấm", | |
| "dấu huyền", | |
| "dấu hỏi", | |
| "dấu ngoặc đơn", | |
| "dấu ngã", | |
| "dấu nhân", | |
| "dấu nặng", | |
| "dấu phẩy", | |
| "dấu sắc", | |
| "dầu gội đầu", | |
| "dầu hoả", | |
| "dầu khí", | |
| "dầu mỏ", | |
| "dầu ăn", | |
| "dẫn chương trình", | |
| "dẫn chứng", | |
| "dập", | |
| "dắt", | |
| "dặn dò", | |
| "dẻo", | |
| "dễ chịu", | |
| "dễ thương", | |
| "dệt", | |
| "dịch vụ", | |
| "dịu dàng", | |
| "dọc", | |
| "dốc", | |
| "dốt", | |
| "dỗi", | |
| "dụng cụ", | |
| "dừng lại", | |
| "dự trữ", | |
| "dự án", | |
| "dựng phim", | |
| "e", | |
| "e thẹn", | |
| "em dâu", | |
| "em gái", | |
| "em họ", | |
| "em rể", | |
| "em trai", | |
| "em út", | |
| "email", | |
| "f", | |
| "g", | |
| "ga tàu", | |
| "gai", | |
| "gan", | |
| "gan dạ", | |
| "gan lì", | |
| "gang tay", | |
| "ghen tị", | |
| "ghi chép", | |
| "ghi chú", | |
| "ghi hình", | |
| "ghi nhớ", | |
| "ghé thăm", | |
| "ghép hình", | |
| "giai đoạn", | |
| "gian dối", | |
| "gian khổ", | |
| "gian lận", | |
| "giao hoán", | |
| "giao hàng", | |
| "giao lưu", | |
| "giao thông", | |
| "giao thừa", | |
| "giao tiếp", | |
| "gieo xúc xắc", | |
| "giàn khoan", | |
| "giàn mướp", | |
| "giàn nho", | |
| "giàu có", | |
| "giá sách", | |
| "giá trị", | |
| "giá trị phần trăm", | |
| "giá trị tuyệt đối", | |
| "giám khảo", | |
| "giám sát", | |
| "giám đốc", | |
| "gián tiếp", | |
| "giáo dục", | |
| "giáo sĩ", | |
| "giã", | |
| "giãn cách xã hội", | |
| "gió Lào", | |
| "giông bão", | |
| "giúp đỡ", | |
| "giơ tay", | |
| "giường", | |
| "giả bộ (giống giả vờ)", | |
| "giả mạo", | |
| "giả sử", | |
| "giải lao", | |
| "giải quyết", | |
| "giải thích", | |
| "giải vô địch", | |
| "giảm", | |
| "giấc ngủ", | |
| "giấy", | |
| "giấy màu", | |
| "giấy nháp", | |
| "giấy tờ", | |
| "giấy ăn", | |
| "giầy ba ta", | |
| "giầy dép", | |
| "giầy thể thao", | |
| "giẫm", | |
| "giận dỗi", | |
| "giận dữ", | |
| "giật mình", | |
| "giẻ lau", | |
| "giếng nước", | |
| "giết", | |
| "giọng ca", | |
| "giọng nói", | |
| "giỏi", | |
| "giống nhau", | |
| "giỗ", | |
| "giới hạn", | |
| "giới thiệu", | |
| "giữ nguyên", | |
| "gà mái", | |
| "gà nướng lu", | |
| "gà rừng", | |
| "gà trống", | |
| "gà tây", | |
| "gánh", | |
| "gáy", | |
| "gãi đầu gãi tai", | |
| "gãy chân", | |
| "gãy tay", | |
| "góc bẹt", | |
| "góc bếp", | |
| "góc học tập", | |
| "góc nhọn", | |
| "góc tù", | |
| "góc vuông", | |
| "góc vườn", | |
| "gói", | |
| "gói (đgt)", | |
| "góp tiền", | |
| "góp ý", | |
| "gù lưng", | |
| "găng tay", | |
| "gương", | |
| "gương mẫu", | |
| "gương mặt", | |
| "gạo", | |
| "gạo nếp", | |
| "gấp ba", | |
| "gấp giấy", | |
| "gấp quần áo", | |
| "gấp đôi", | |
| "gần gũi", | |
| "gầy (miền Nam: ốm)", | |
| "gật gù", | |
| "gật đầu", | |
| "gậy của người già", | |
| "gắn bó", | |
| "gắp thức ăn", | |
| "gặm cỏ", | |
| "gặm xương (con chó gặm xương)", | |
| "gặp gỡ", | |
| "gặt lúa", | |
| "gọi", | |
| "gọn gàng", | |
| "gọt bút chì", | |
| "gọt bút chì (cái)", | |
| "gỏi/nộm", | |
| "gốm sứ", | |
| "gỗ", | |
| "gợi ý", | |
| "gửi", | |
| "gửi quà", | |
| "gửi thư", | |
| "h", | |
| "hai là", | |
| "hai phân số bằng nhau", | |
| "ham chơi", | |
| "hay là (hoặc là)", | |
| "hi sinh", | |
| "hi vọng", | |
| "hiếu thảo", | |
| "hiểu", | |
| "hiện nay", | |
| "hiện đại", | |
| "hiệu (Toán học)", | |
| "hiệu cầm đồ", | |
| "hiệu thuốc", | |
| "hoa", | |
| "hoa cúc", | |
| "hoa dâm bụt", | |
| "hoa giấy", | |
| "hoa hậu", | |
| "hoa hồng", | |
| "hoa lay ơn", | |
| "hoa mai", | |
| "hoa sen", | |
| "hoa đào", | |
| "hoan hô", | |
| "hoang mang", | |
| "hoàn thành", | |
| "hoàng hôn", | |
| "hoàng đế", | |
| "hoán vị", | |
| "hoạt hình", | |
| "hoạt động", | |
| "hoảng sợ", | |
| "hoặc", | |
| "hung thủ", | |
| "hung ác", | |
| "huy hiệu", | |
| "huyện", | |
| "huân chương", | |
| "huỷ", | |
| "huỷ diệt", | |
| "hài hước", | |
| "hài lòng", | |
| "hàm răng", | |
| "hàng chục", | |
| "hàng chục nghìn", | |
| "hàng chục triệu", | |
| "hàng dọc", | |
| "hàng ngang", | |
| "hàng nghìn", | |
| "hàng ngày", | |
| "hàng triệu", | |
| "hàng trăm", | |
| "hàng trăm nghìn", | |
| "hàng xóm", | |
| "hàng đơn vị", | |
| "hành lang", | |
| "hành quân", | |
| "hành tinh", | |
| "hành vi", | |
| "hành động", | |
| "háo hức", | |
| "hát ru", | |
| "hãng máy bay", | |
| "hãng tàu thuyền", | |
| "hãng xe máy", | |
| "hãng ô tô", | |
| "héc-ta (ha)", | |
| "héc-tô-gam (hg)", | |
| "héc-tô-mét (hm)", | |
| "héc-tô-mét vuông (hm2)", | |
| "héo", | |
| "hét (giống la)", | |
| "hên/gặp may", | |
| "hình", | |
| "hình bình hành", | |
| "hình chiếu", | |
| "hình cầu", | |
| "hình dáng", | |
| "hình elip", | |
| "hình học", | |
| "hình hộp chữ nhật", | |
| "hình lập phương", | |
| "hình phạt", | |
| "hình thang", | |
| "hình trụ", | |
| "hình tứ giác", | |
| "hình vuông", | |
| "hình vẽ", | |
| "hòa bình", | |
| "hòa nhập", | |
| "hòn bi (giống viên bi)", | |
| "hòn đá", | |
| "hóa đơn", | |
| "hói đầu", | |
| "hót", | |
| "hót rác", | |
| "hót rác (cái hót rác)", | |
| "hôi", | |
| "hôn", | |
| "hùng vĩ", | |
| "hú vía", | |
| "hút nước", | |
| "hút thuốc lá", | |
| "hăm dọa", | |
| "hăng hái", | |
| "hơi nước", | |
| "hướng dẫn", | |
| "hạn hán", | |
| "hạt", | |
| "hạt cườm", | |
| "hạt lúa", | |
| "hạt lạc", | |
| "hạt tiêu", | |
| "hải sản", | |
| "hải đảo", | |
| "hấp", | |
| "hấp dẫn", | |
| "hậu quả", | |
| "hắt hơi", | |
| "hằng đẳng thức", | |
| "hẹn", | |
| "hệ bài tiết", | |
| "hệ thống", | |
| "họ (2 người) (đại từ)", | |
| "họ (đại từ)", | |
| "họa sỹ", | |
| "học bổng", | |
| "học giỏi", | |
| "học kém", | |
| "học nhóm", | |
| "học phí", | |
| "học sinh Miền Nam", | |
| "học trung bình", | |
| "học trò", | |
| "học tập", | |
| "họng", | |
| "họp", | |
| "họp nhóm", | |
| "hỏi", | |
| "hỏi han", | |
| "hỏi thăm", | |
| "hỏng", | |
| "hối hận", | |
| "hối lộ", | |
| "hốt hoảng", | |
| "hồ Hoàn Kiếm", | |
| "hồ dán", | |
| "hồ nước", | |
| "hồi hộp", | |
| "hỗn số", | |
| "hội chứng Đao - Down", | |
| "hội nghị", | |
| "hội thoại", | |
| "hội thảo", | |
| "hội trường", | |
| "hộp", | |
| "hộp bút", | |
| "hộp sữa", | |
| "hợp lí", | |
| "hợp tác", | |
| "hợp đồng", | |
| "hứa", | |
| "hữu nghị", | |
| "i", | |
| "in (ấn)", | |
| "internet", | |
| "j", | |
| "k", | |
| "keo kiệt", | |
| "khai mạc", | |
| "khe cửa", | |
| "khe núi", | |
| "khen", | |
| "khen tặng", | |
| "khiêm tốn", | |
| "khiêng", | |
| "khoa học", | |
| "khoan", | |
| "khoan (cái khoan)", | |
| "khoan (khoan đã)", | |
| "khoang tàu", | |
| "khoanh tay", | |
| "khoe", | |
| "khoá (cái khóa)", | |
| "khoác tay", | |
| "khoác vai", | |
| "khoác áo", | |
| "khoáng sản", | |
| "khoảng cách", | |
| "khoẻ mạnh", | |
| "khu rừng", | |
| "khu vườn", | |
| "khu vực cách ly", | |
| "khung cửa số", | |
| "khung thành", | |
| "khuy", | |
| "khuyên tai", | |
| "khuyến khích", | |
| "khuôn hình", | |
| "khác", | |
| "khách", | |
| "khách mời", | |
| "khách sạn", | |
| "khách vip", | |
| "khám bệnh", | |
| "khám phá", | |
| "kháng cự", | |
| "kháng sinh", | |
| "khát nước", | |
| "khát vọng", | |
| "kháu khỉnh", | |
| "khâm phục", | |
| "khâu vá", | |
| "khéo", | |
| "khép cửa", | |
| "khí cầu", | |
| "khó khăn", | |
| "khó tiêu", | |
| "khóa cửa", | |
| "khóa quần", | |
| "khóc", | |
| "khói", | |
| "khóm dứa", | |
| "khô héo", | |
| "không bình đẳng", | |
| "không cho", | |
| "không có", | |
| "không có chi", | |
| "không cần", | |
| "không dám", | |
| "không gian", | |
| "không hiểu", | |
| "không khí", | |
| "không muốn", | |
| "không nghe lời", | |
| "không ngon", | |
| "không nên", | |
| "không quen", | |
| "không thẳng hàng", | |
| "không đẹp", | |
| "khúc khuỷu", | |
| "khăn mặt", | |
| "khăn quàng", | |
| "khăn quàng đỏ", | |
| "khả năng", | |
| "khẩu hiệu", | |
| "khẩu trang", | |
| "khắc phục", | |
| "khỏi bệnh", | |
| "khố", | |
| "khối lượng", | |
| "khổ", | |
| "khổ công", | |
| "khổ thơ", | |
| "khổng lồ", | |
| "khớp xương", | |
| "khờ dại", | |
| "khởi nghiệp", | |
| "ki-lô-gam", | |
| "ki-lô-mét (km)", | |
| "ki-lô-mét vuông (km2)", | |
| "kia", | |
| "kim", | |
| "kim cương", | |
| "kinh nghiệm", | |
| "kinh ngạc", | |
| "kiên quyết", | |
| "kiên trì (giống: kiên nhẫn)", | |
| "kiêu (kiêu căng, kiêu xa)", | |
| "kiếm (cái kiếm)", | |
| "kiến thức", | |
| "kiến trúc", | |
| "kiến trúc sư", | |
| "kiểm tra", | |
| "kèn", | |
| "kém", | |
| "kéo", | |
| "kéo co", | |
| "kêu", | |
| "kêu gọi", | |
| "kì diệu", | |
| "kì lạ", | |
| "kí duyệt", | |
| "kí hiệu", | |
| "kí tên", | |
| "kính", | |
| "kính hiển vi", | |
| "kính lão", | |
| "kính lúp", | |
| "kính trọng", | |
| "kẹo", | |
| "kẹp", | |
| "kẹt xe/tắc đường", | |
| "kẻ cắp", | |
| "kẻ thù", | |
| "kết bạn", | |
| "kết hợp", | |
| "kết luận", | |
| "kết quả", | |
| "kể chuyện", | |
| "kỉ luật", | |
| "kỉ niệm", | |
| "kịch", | |
| "kịch bản", | |
| "kịch câm", | |
| "kịp thời", | |
| "kỹ năng", | |
| "l", | |
| "la bàn", | |
| "la hét", | |
| "lang thang", | |
| "lao phổi", | |
| "lau chùi", | |
| "lau khô", | |
| "lau miệng", | |
| "lau nhà", | |
| "leo trèo", | |
| "linh hồn", | |
| "liên hoan", | |
| "liên kết", | |
| "liên lạc", | |
| "liên quan", | |
| "liên tục", | |
| "liếc nhìn", | |
| "liền sau", | |
| "liền trước", | |
| "liều lĩnh", | |
| "liều mình", | |
| "liệt (liệt tay chân)", | |
| "lo sợ", | |
| "loa", | |
| "lon bia", | |
| "long lanh (mắt)", | |
| "loài vật", | |
| "loạn thị", | |
| "lung tung", | |
| "luyện tập", | |
| "luyện từ và câu", | |
| "luân phiên", | |
| "luật chơi", | |
| "luật lệ", | |
| "luộc", | |
| "luộc rau", | |
| "là gì?", | |
| "làm bài tập", | |
| "làm quen", | |
| "làm ruộng", | |
| "làm việc", | |
| "làm được", | |
| "làn sóng", | |
| "làng gốm Bát Tràng", | |
| "làng xóm", | |
| "lá cây", | |
| "lá thư", | |
| "lái tàu hỏa", | |
| "lâu", | |
| "lây bệnh", | |
| "lây nhiễm", | |
| "lãng phí", | |
| "lãnh đạo", | |
| "lão già", | |
| "lên ngôi", | |
| "lên xe", | |
| "lên đường", | |
| "lí do", | |
| "lò xo", | |
| "lông", | |
| "lông gà", | |
| "lùi bước", | |
| "lúa", | |
| "lúc nào", | |
| "lúng túng", | |
| "lý do", | |
| "lăng Bác Hồ", | |
| "lĩnh hội", | |
| "lĩnh vực", | |
| "lũ quét", | |
| "lũy tre", | |
| "lơ lửng", | |
| "lưu", | |
| "lưu ý", | |
| "lương thực", | |
| "lưới", | |
| "lướt ván", | |
| "lười", | |
| "lười học", | |
| "lưỡi", | |
| "lưỡi câu", | |
| "lược", | |
| "lượm", | |
| "lượt về (trong thể thao)", | |
| "lượt đi", | |
| "lạc quan", | |
| "lạnh lùng", | |
| "lấm lem", | |
| "lấy", | |
| "lầu (tầng)", | |
| "lẩu", | |
| "lẫn lộn", | |
| "lắc đầu", | |
| "lắng nghe", | |
| "lắp ráp", | |
| "lặn", | |
| "lặng lẽ", | |
| "lều trại", | |
| "lễ Halloween 31/10", | |
| "lễ Nô-en", | |
| "lễ bế giảng", | |
| "lễ hội", | |
| "lễ hội hóa trang", | |
| "lễ phép", | |
| "lễ vật", | |
| "lọ hoa", | |
| "lọ mực", | |
| "lọng", | |
| "lốc xoáy", | |
| "lối đi", | |
| "lồng bàn", | |
| "lồng chim", | |
| "lồng tiếng", | |
| "lỗi chính tả", | |
| "lỗi lầm", | |
| "lớn hơn 1 (Toán học)", | |
| "lớn hơn 2 (Toán học)", | |
| "lớp", | |
| "lớp phó", | |
| "lớp trưởng", | |
| "lời giải", | |
| "lời nói", | |
| "lợi ích", | |
| "lục giác", | |
| "lục địa", | |
| "lửa", | |
| "lựu", | |
| "lựu đạn", | |
| "m", | |
| "ma", | |
| "ma cà rồng", | |
| "ma quỷ", | |
| "ma sát", | |
| "ma túy", | |
| "may mắn", | |
| "mi-li-mét (mm)", | |
| "minh hoạ", | |
| "miêu tả", | |
| "miến", | |
| "miền Bắc Việt Nam", | |
| "miền Nam Việt Nam", | |
| "mua bán", | |
| "mua vé", | |
| "mui xe", | |
| "muối", | |
| "muối i-ốt", | |
| "muốn", | |
| "muốn không?", | |
| "muộn", | |
| "màn", | |
| "màu cam", | |
| "màu nhiệm", | |
| "màu nâu", | |
| "màu trắng", | |
| "màu xanh da trời", | |
| "màu xanh lá cây", | |
| "màu đen", | |
| "màu đỏ", | |
| "má", | |
| "má (giống: mẹ)", | |
| "má hồng", | |
| "mách", | |
| "mái chèo", | |
| "mái hiên", | |
| "mái nhà", | |
| "mái tóc", | |
| "mái vòm", | |
| "máy bơm", | |
| "máy chiếu", | |
| "máy in", | |
| "máy khâu", | |
| "máy quay", | |
| "máy tính (laptop)", | |
| "máy tính bỏ túi", | |
| "máy vi tính", | |
| "máy xúc", | |
| "máy ảnh", | |
| "mâm cơm", | |
| "mâm ngũ quả", | |
| "mây", | |
| "mã vạch", | |
| "mèo cào", | |
| "mét (m)", | |
| "mét khối (m3)", | |
| "mét vuông (m2)", | |
| "mê say (như: say mê)", | |
| "mê tín", | |
| "mênh mông", | |
| "mía", | |
| "mít tinh", | |
| "móc áo", | |
| "móng chân", | |
| "móng tay", | |
| "móng vuốt", | |
| "mô hình", | |
| "mô tả", | |
| "môi", | |
| "môi trường", | |
| "môn Giáo dục công dân", | |
| "môn Giáo dục thể chất", | |
| "môn Khoa học", | |
| "môn Kĩ thuật", | |
| "môn Lịch sử", | |
| "môn Mĩ thuật", | |
| "môn Ngoại ngữ", | |
| "môn Sinh học", | |
| "môn Tin học và Công nghệ", | |
| "môn Tiếng Việt", | |
| "môn Toán", | |
| "môn Tự nhiên và Xã hội", | |
| "môn Âm nhạc", | |
| "môn Đạo đức", | |
| "môn Địa lý", | |
| "mõm", | |
| "mù chữ", | |
| "mùa hè", | |
| "mùa thu", | |
| "mùa xuân", | |
| "mùa đông", | |
| "múa", | |
| "múa lân", | |
| "múa rối", | |
| "múa sạp", | |
| "măng", | |
| "mĩ thuật", | |
| "mũ", | |
| "mũ lưỡi trai", | |
| "mũi tên", | |
| "mũm mĩm", | |
| "mơ ngủ", | |
| "mơ ước", | |
| "mưa phùn", | |
| "mạch lạc", | |
| "mạch máu", | |
| "mạng lưới", | |
| "mạnh bạo (giống: mạnh dạn)", | |
| "mạnh mẽ", | |
| "mất (chết) (chỉ người)", | |
| "mất ngủ", | |
| "mất trí", | |
| "mấy giờ?", | |
| "mầm cây", | |
| "mầm non", | |
| "mẫu số", | |
| "mẫu số bé", | |
| "mẫu số chung", | |
| "mẫu số lớn", | |
| "mật khẩu", | |
| "mật ong", | |
| "mắc áo", | |
| "mắm", | |
| "mắng", | |
| "mặc", | |
| "mặc kệ", | |
| "mặc quần áo", | |
| "mặt", | |
| "mặt dài", | |
| "mặt nạ", | |
| "mặt vuông", | |
| "mặt đất", | |
| "mềm mại", | |
| "mệt không?", | |
| "mệt mỏi", | |
| "mọc ria mép", | |
| "mọc râu", | |
| "mọc tóc", | |
| "mồ côi", | |
| "mồ côi cha mẹ", | |
| "mồ hôi", | |
| "mồ hôi nhễ nhại", | |
| "mỗi", | |
| "mỗi ngày", | |
| "mộc nhĩ", | |
| "một cặp", | |
| "một là", | |
| "một mình", | |
| "một tiếng", | |
| "một tiết học", | |
| "một ít/ một chút", | |
| "một đôi", | |
| "mớ rau", | |
| "mới", | |
| "mời", | |
| "mở", | |
| "mở cửa", | |
| "mở màn", | |
| "mở rộng", | |
| "mở đầu", | |
| "mục lục", | |
| "mục tiêu", | |
| "mục đích", | |
| "mứt", | |
| "mỳ tôm", | |
| "mỳ vằn thắn", | |
| "mỳ ý", | |
| "n", | |
| "nghe", | |
| "nghi ngờ", | |
| "nghiêm khắc", | |
| "nghiêm túc", | |
| "nghiên cứu", | |
| "nghiến răng", | |
| "nghé", | |
| "nghênh nghênh (đầu)", | |
| "nghĩ", | |
| "nghĩa bóng", | |
| "nghĩa trang", | |
| "nghĩa đen", | |
| "nghẹn ngào", | |
| "nghệ sĩ", | |
| "nghệ thuật", | |
| "nghỉ hè", | |
| "nghỉ hưu", | |
| "nghỉ học", | |
| "nghỉ mát", | |
| "nghỉ ngơi", | |
| "nghị lực", | |
| "ngoan ngoãn", | |
| "ngon giấc", | |
| "ngon miệng", | |
| "ngoại hình", | |
| "ngoắc tay", | |
| "ngoằn ngoèo", | |
| "ngoặc kép", | |
| "ngoặc đơn", | |
| "nguy hiểm", | |
| "nguyên nhân", | |
| "nguyện vọng", | |
| "nguệch ngoạc", | |
| "nguồn gốc", | |
| "nguội", | |
| "ngà voi", | |
| "ngành nghề", | |
| "ngày Giải phóng miền Nam 30/4", | |
| "ngày Ngôn ngữ kí hiệu Quốc tế 23/9", | |
| "ngày Người khuyết tật Thế giới 3/12", | |
| "ngày Người khuyết tật Việt Nam 18/4", | |
| "ngày Nhà giáo Việt nam", | |
| "ngày Phụ nữ Việt Nam 20/10", | |
| "ngày Quốc tế Lao động", | |
| "ngày Quốc tế phụ nữ 8/3", | |
| "ngày của Cha", | |
| "ngày của Mẹ", | |
| "ngày gia đình Việt Nam 28/6", | |
| "ngày giải phóng thủ đô 10/10", | |
| "ngày giỗ tổ Hùng Vương (âm lịch 10/3)", | |
| "ngày khai trường", | |
| "ngày nay", | |
| "ngày sinh", | |
| "ngày thành lập quân đội nhân dân Việt Nam", | |
| "ngày tháng", | |
| "ngày thương bình liệt sĩ 27/7", | |
| "ngày thầy thuốc Việt Nam", | |
| "ngày xưa", | |
| "ngày đêm", | |
| "ngán", | |
| "ngâm hạt", | |
| "ngân hàng", | |
| "ngây thơ", | |
| "ngã", | |
| "ngã ba", | |
| "ngói", | |
| "ngón chân", | |
| "ngón tay", | |
| "ngô", | |
| "ngôn ngữ", | |
| "ngôn ngữ kí hiệu", | |
| "ngõ", | |
| "ngăn chặn", | |
| "ngăn cản", | |
| "ngũ quả", | |
| "ngước nhìn", | |
| "người bán hàng", | |
| "người gửi", | |
| "người lái xe (ô tô)", | |
| "người lạ", | |
| "người máy", | |
| "người nhận", | |
| "người nước ngoài", | |
| "người quen", | |
| "người xưa", | |
| "người xấu", | |
| "người yêu", | |
| "ngưỡng mộ", | |
| "ngược lại", | |
| "ngược đãi", | |
| "ngạc nhiên", | |
| "ngẩng đầu", | |
| "ngập lụt", | |
| "ngập ngừng", | |
| "ngắn", | |
| "ngắn nhất", | |
| "ngắt hoa", | |
| "ngọn cây", | |
| "ngồi", | |
| "ngộ nghĩnh", | |
| "ngộ độc", | |
| "ngừng lại", | |
| "ngữ pháp", | |
| "ngữ điệu", | |
| "nhanh nhẹn", | |
| "nhi đồng", | |
| "nhiều hơn", | |
| "nhiều vô cùng", | |
| "nhiệt kế", | |
| "nhiệt độ", | |
| "nhu cầu", | |
| "nhà bác học", | |
| "nhà cửa", | |
| "nhà kho", | |
| "nhà nước", | |
| "nhà rông", | |
| "nhà sàn", | |
| "nhà thơ", | |
| "nhà thờ", | |
| "nhà thờ Đức Bà", | |
| "nhà toán học", | |
| "nhà trường", | |
| "nhà tù", | |
| "nhà tầng", | |
| "nhà văn hóa", | |
| "nhà vệ sinh", | |
| "nhào lộn", | |
| "nhát gan", | |
| "nháy mắt", | |
| "nhân (Toán học)", | |
| "nhân chứng", | |
| "nhân cách hoá", | |
| "nhân dân", | |
| "nhân hậu", | |
| "nhân viên", | |
| "nhân vật", | |
| "nhãn vở", | |
| "nhìn", | |
| "nhóm", | |
| "nhõng nhẽo", | |
| "nhút nhát", | |
| "nhăn mặt", | |
| "như hình với bóng", | |
| "nhưng", | |
| "nhường nhịn", | |
| "nhược điểm", | |
| "nhạy cảm", | |
| "nhảy bao bố", | |
| "nhảy cao", | |
| "nhảy dù", | |
| "nhảy lò cò", | |
| "nhảy múa", | |
| "nhấn mạnh", | |
| "nhấp nháy", | |
| "nhầm", | |
| "nhận", | |
| "nhận hàng", | |
| "nhận thức", | |
| "nhận xét", | |
| "nhập khẩu", | |
| "nhập ngũ", | |
| "nhập trường", | |
| "nhắc nhở", | |
| "nhắm mắt", | |
| "nhặt rau", | |
| "nhẹ hơn", | |
| "nhẹ nhàng", | |
| "nhọn", | |
| "nhọn hoắt", | |
| "nhỏ hơn", | |
| "nhỏ tuổi", | |
| "nhỏ/ nhỏ bé", | |
| "nhổ củ cải", | |
| "nhổ lông mày", | |
| "nhổ râu", | |
| "nhổ răng", | |
| "nhổ tóc", | |
| "nhộn nhịp (đông người)", | |
| "nhụy hoa", | |
| "niềm vui", | |
| "no", | |
| "náo nức", | |
| "náo động, náo nhiệt", | |
| "nén", | |
| "nét mặt", | |
| "nên không?", | |
| "nóc nhà", | |
| "nói chuyện", | |
| "nói dối", | |
| "nói leo", | |
| "nói ngập ngừng", | |
| "nón", | |
| "nóng tính", | |
| "nô lệ", | |
| "nông nghiệp", | |
| "nông thôn", | |
| "núi cao", | |
| "núi lửa", | |
| "núi thấp", | |
| "năm là", | |
| "năm ngoái", | |
| "năm tới", | |
| "năn nỉ", | |
| "năng khiếu", | |
| "năng lực", | |
| "nơ", | |
| "nơi chốn", | |
| "nước Việt nam", | |
| "nước mắm", | |
| "nước mắt", | |
| "nước tương (xì dầu)", | |
| "nước tới chân mới nhảy", | |
| "nước ép (cam, cà chua,..)", | |
| "nước ép trái cây", | |
| "nướng", | |
| "nạn nhân", | |
| "nạp điện", | |
| "nấm", | |
| "nấu nướng", | |
| "nắn nót", | |
| "nắp", | |
| "nằm", | |
| "nặn", | |
| "nặng hơn", | |
| "nẻ", | |
| "nếm", | |
| "nến", | |
| "nền nhà", | |
| "nỏ", | |
| "nối tiếp", | |
| "nốt ruồi", | |
| "nồi", | |
| "nồi cơm điện", | |
| "nổ lốp xe", | |
| "nổ mìn", | |
| "nổ súng", | |
| "nổi bật", | |
| "nổi da gà", | |
| "nổi dậy", | |
| "nổi giận", | |
| "nổi nóng", | |
| "nội dung", | |
| "nội quy", | |
| "nội tiếp", | |
| "nứt nẻ (ruộng)", | |
| "o", | |
| "p", | |
| "pha chế", | |
| "pha cà phê", | |
| "pha lê", | |
| "phao", | |
| "phi công", | |
| "phi ngựa", | |
| "phi tiêu", | |
| "phim hoạt hình", | |
| "phim truyện", | |
| "phim tài liệu", | |
| "phiên dịch", | |
| "phiền hà", | |
| "phong bì", | |
| "phong cách", | |
| "phong kiến", | |
| "phong toả", | |
| "phong trào", | |
| "phong tục", | |
| "phun nước", | |
| "phà", | |
| "phá", | |
| "pháo hoa", | |
| "pháo sáng", | |
| "pháo đài", | |
| "phát biểu", | |
| "phát hiện", | |
| "phát động", | |
| "phân biệt", | |
| "phân công", | |
| "phân loại", | |
| "phân số", | |
| "phân số thập phân", | |
| "phân số tối giản", | |
| "phân tích", | |
| "phân vân", | |
| "phép mầu", | |
| "phép tính", | |
| "phê bình", | |
| "phích nước", | |
| "phòng bệnh", | |
| "phòng chống", | |
| "phòng chức năng", | |
| "phòng học tin học", | |
| "phòng máy tính", | |
| "phòng mĩ thuật", | |
| "phòng thí nghiệm", | |
| "phòng thư viện", | |
| "phòng y tế", | |
| "phòng âm nhạc", | |
| "phòng đa năng", | |
| "phó hiệu trưởng", | |
| "phóng viên", | |
| "phô tô", | |
| "phù hợp", | |
| "phơi quần áo", | |
| "phương Tây", | |
| "phương hướng", | |
| "phương pháp", | |
| "phương tiện", | |
| "phương tiện giao thông", | |
| "phương Đông", | |
| "phải không?", | |
| "phản bội", | |
| "phản xạ", | |
| "phản động", | |
| "phấn (viết bảng)", | |
| "phấn trang điểm", | |
| "phấn đấu", | |
| "phấp phới", | |
| "phần trăm", | |
| "phẫu thuật bụng", | |
| "phẫu thuật chân", | |
| "phẫu thuật cổ", | |
| "phẫu thuật mũi", | |
| "phẫu thuật mắt", | |
| "phẫu thuật tay", | |
| "phật (tượng)", | |
| "phễu", | |
| "phố", | |
| "phố cổ", | |
| "phố cổ Hội an", | |
| "phổ biến", | |
| "phổi", | |
| "phở", | |
| "phở cuốn", | |
| "phụ huynh", | |
| "phụ thuộc", | |
| "phục hồi", | |
| "phục vụ", | |
| "phủ nhận", | |
| "phức tạp", | |
| "pi-a-nô (dương cầm)", | |
| "q", | |
| "quan (chức vụ)", | |
| "quan hệ", | |
| "quan hệ từ", | |
| "quan sát", | |
| "quan trọng", | |
| "quan tâm", | |
| "quan điểm", | |
| "quang hợp", | |
| "quanh năm", | |
| "quay cóp", | |
| "quay phim", | |
| "quy nạp", | |
| "quy tắc", | |
| "quy định", | |
| "quy đồng mẫu số", | |
| "quyên góp", | |
| "quyến luyến", | |
| "quyết tâm", | |
| "quyết định", | |
| "quyền lợi", | |
| "quyển vở", | |
| "quà", | |
| "quàng khăn", | |
| "quá cảnh", | |
| "quát mắng", | |
| "quân đội", | |
| "quét dọn", | |
| "quét nhà", | |
| "quê", | |
| "quên", | |
| "quý giá", | |
| "quý hiếm", | |
| "quạt cây", | |
| "quạt treo tường", | |
| "quạt trần", | |
| "quả", | |
| "quả bưởi", | |
| "quả bầu", | |
| "quả bầu hồ lô", | |
| "quả cam", | |
| "quả chanh", | |
| "quả chuối", | |
| "quả chôm chôm", | |
| "quả dưa hấu", | |
| "quả dừa", | |
| "quả dừa xiêm", | |
| "quả gấc", | |
| "quả hồng", | |
| "quả hồng xiêm", | |
| "quả khế", | |
| "quả lê", | |
| "quả mít", | |
| "quả mướp", | |
| "quả na", | |
| "quả nho", | |
| "quả nhãn", | |
| "quả quýt", | |
| "quả quất", | |
| "quả roi", | |
| "quả su su", | |
| "quả sầu riêng", | |
| "quả thanh long", | |
| "quả táo", | |
| "quả vải", | |
| "quả xoài", | |
| "quả điều", | |
| "quả đu đủ", | |
| "quả đất", | |
| "quả địa cầu", | |
| "quả ổi", | |
| "quả ớt", | |
| "quảng cáo", | |
| "quần bò", | |
| "quần yếm", | |
| "quần âu", | |
| "quần đùi", | |
| "quận", | |
| "quốc ca", | |
| "quốc gia", | |
| "quốc hội", | |
| "quốc khánh", | |
| "quốc tế", | |
| "quỳ", | |
| "r", | |
| "ra lệnh", | |
| "ra ngoài", | |
| "rau", | |
| "rau bắp cải", | |
| "rau cải", | |
| "rau cải thảo", | |
| "rau diếp cá", | |
| "rau dền", | |
| "rau mùng tơi", | |
| "rau ngò/rau mùi", | |
| "rau ngót", | |
| "reo hò", | |
| "ria mép", | |
| "riêng biệt", | |
| "riêng tư", | |
| "rong biển", | |
| "rong chơi", | |
| "ru ngủ", | |
| "ruộng bậc thang", | |
| "ruột già", | |
| "ruột non", | |
| "rào chắn", | |
| "rách", | |
| "râu", | |
| "rèn luyện", | |
| "rèn sắt", | |
| "rình mò", | |
| "rìu", | |
| "róc rách", | |
| "rón rén", | |
| "rõ ràng", | |
| "rút gọn", | |
| "rút gọn phân số", | |
| "răng", | |
| "răng cưa", | |
| "răng hô", | |
| "răng khểnh", | |
| "rơi", | |
| "rơm", | |
| "rơm rớm", | |
| "rước đèn", | |
| "rưỡi", | |
| "rượu", | |
| "rạch", | |
| "rạp chiếu phim", | |
| "rắc rối", | |
| "rằm trung thu", | |
| "rẽ phải", | |
| "rế", | |
| "rễ chùm", | |
| "rễ cây", | |
| "rễ cọc", | |
| "rổ", | |
| "rộng lớn", | |
| "rộng rãi", | |
| "rụng tóc (đt)", | |
| "rừng núi", | |
| "rừng rậm", | |
| "rừng thưa", | |
| "rửa bát", | |
| "rửa chân", | |
| "rửa mặt", | |
| "rửa tay", | |
| "rực rỡ", | |
| "s", | |
| "sa mạc", | |
| "sa thải", | |
| "san hô", | |
| "san sẻ", | |
| "sao", | |
| "sao chép", | |
| "sau", | |
| "say sưa", | |
| "sinh hoạt", | |
| "sinh sản", | |
| "sinh sống", | |
| "sinh tố", | |
| "sinh tố (bơ, dâu,..)", | |
| "sinh vật", | |
| "sinh đôi", | |
| "sinh đẻ", | |
| "sinh động", | |
| "siêng năng", | |
| "siêu thị", | |
| "siêu tốc", | |
| "siêu âm", | |
| "soi", | |
| "son môi", | |
| "song song", | |
| "sum họp", | |
| "suy nghĩ", | |
| "suy ra (Toán học)", | |
| "suýt", | |
| "suối", | |
| "suỵt", | |
| "sách", | |
| "sách giáo khoa", | |
| "sách toán", | |
| "sáng", | |
| "sáng chói", | |
| "sáng kiến", | |
| "sáng tạo", | |
| "sáo", | |
| "sân chơi", | |
| "sân khấu", | |
| "sân nhà", | |
| "sân thượng", | |
| "sân trường", | |
| "sân vận động", | |
| "sâu", | |
| "sâu bọ", | |
| "sâu răng", | |
| "sâu thẳm", | |
| "sóng biển", | |
| "sóng thần", | |
| "sông Hồng", | |
| "súc miệng", | |
| "súp", | |
| "súp lơ", | |
| "săn bắn", | |
| "sĩ diện", | |
| "sĩ quan", | |
| "sơ mi", | |
| "sơ đồ", | |
| "sơn", | |
| "sương gió", | |
| "sườn", | |
| "sản xuất", | |
| "sấm chớp", | |
| "sấm sét", | |
| "sắp xếp", | |
| "sắt", | |
| "số La Mã (Toán học)", | |
| "số bé", | |
| "số chín", | |
| "số chẵn", | |
| "số liền sau", | |
| "số liền trước", | |
| "số lẻ", | |
| "số lớn", | |
| "số thập phân", | |
| "số đo", | |
| "sống sót", | |
| "sốt", | |
| "sổ tay", | |
| "sổ điểm danh", | |
| "sổ đầu bài", | |
| "sờ", | |
| "sợ không?", | |
| "sợi", | |
| "sợi chỉ", | |
| "sợi dây", | |
| "sợi len", | |
| "sụp đổ", | |
| "sức khỏe", | |
| "sừng", | |
| "sừng bò", | |
| "sừng trâu", | |
| "sửa chữa", | |
| "sữa", | |
| "sữa bò", | |
| "sữa bột", | |
| "sữa dê", | |
| "sữa hộp", | |
| "sữa rửa mặt", | |
| "sữa đặc", | |
| "sự thật", | |
| "t", | |
| "tai", | |
| "tai nạn", | |
| "tai nạn giao thông", | |
| "tam giác", | |
| "taxi", | |
| "tay", | |
| "tay chân sạch sẽ", | |
| "tay phải", | |
| "tay trái", | |
| "tha", | |
| "tha mồi", | |
| "tha thứ", | |
| "tham dự", | |
| "tham khảo", | |
| "tham lam", | |
| "tham quan", | |
| "tham ăn", | |
| "thanh niên", | |
| "thao thức", | |
| "theo dõi", | |
| "theo đuổi", | |
| "thi cử", | |
| "thiu", | |
| "thiên nhiên", | |
| "thiên thần", | |
| "thiên đình", | |
| "thiếp mời", | |
| "thiếp đi", | |
| "thiết kế", | |
| "thiếu nhi", | |
| "thiếu niên", | |
| "thiếu thốn", | |
| "thiệp sinh nhật", | |
| "thiệt thòi", | |
| "thoát hiểm", | |
| "thoăn thoắt", | |
| "thu mua", | |
| "thu nhỏ", | |
| "thu thập", | |
| "thung lũng", | |
| "thuyết phục", | |
| "thuyết trình", | |
| "thuyền chài", | |
| "thuyền rồng", | |
| "thuê", | |
| "thuận lợi", | |
| "thuốc bắc", | |
| "thuốc bổ", | |
| "thuốc lá", | |
| "thuộc lòng", | |
| "thuộc địa", | |
| "thuỷ thủ", | |
| "thuỷ điện", | |
| "thành công", | |
| "thành lập", | |
| "thành thạo", | |
| "thành thị", | |
| "thành viên", | |
| "thác", | |
| "thái độ", | |
| "thám tử", | |
| "thán phục", | |
| "tháng", | |
| "thánh địa Mỹ Sơn", | |
| "tháo gỡ", | |
| "tháp", | |
| "tháp Rùa", | |
| "thâm quầng mắt", | |
| "thân cây", | |
| "thân hình", | |
| "thân thiết", | |
| "thân thiện", | |
| "thèm", | |
| "thèm rỏ dãi", | |
| "thét", | |
| "thêm", | |
| "thêu", | |
| "thì thầm", | |
| "thìa", | |
| "thí nghiệm", | |
| "thích nghi", | |
| "thích thú", | |
| "thím", | |
| "thóc (gạo)", | |
| "thói quen", | |
| "thông báo", | |
| "thông cảm", | |
| "thông minh", | |
| "thông qua", | |
| "thông thường", | |
| "thông tin", | |
| "thù lao", | |
| "thùng", | |
| "thú dữ", | |
| "thú y", | |
| "thúc đẩy", | |
| "thăm hỏi", | |
| "thăng bằng", | |
| "thơm", | |
| "thư giãn", | |
| "thương (số)", | |
| "thương mại", | |
| "thương yêu", | |
| "thường xuyên", | |
| "thả diều", | |
| "thả mồi", | |
| "thản nhiên", | |
| "thấp hơn", | |
| "thấp nhất", | |
| "thần chết", | |
| "thần kinh", | |
| "thần kì", | |
| "thầy cô", | |
| "thầy cúng", | |
| "thầy giáo", | |
| "thận", | |
| "thập thò", | |
| "thật thà", | |
| "thắc mắc", | |
| "thắng lợi", | |
| "thắp đèn", | |
| "thẳng hàng (Toán học)", | |
| "thẳng tắp", | |
| "thẻ", | |
| "thế hệ", | |
| "thế nào?", | |
| "thề", | |
| "thềm", | |
| "thị giác", | |
| "thị lực", | |
| "thịnh vượng", | |
| "thối", | |
| "thống nhất", | |
| "thống nhất đất nước", | |
| "thổ dân", | |
| "thổi", | |
| "thổi bóng", | |
| "thổi kèn", | |
| "thờ cúng", | |
| "thời gian biểu", | |
| "thở", | |
| "thở dài", | |
| "thợ kim hoàn", | |
| "thợ rèn", | |
| "thợ thêu", | |
| "thụ phấn (hoa)", | |
| "thủ công", | |
| "thủ tướng", | |
| "thủng", | |
| "thủy chung", | |
| "thứ tự", | |
| "thừa", | |
| "thực hiện", | |
| "thực hành", | |
| "thực phẩm", | |
| "thực sự", | |
| "thực tế", | |
| "thực vật", | |
| "ti hí mắt", | |
| "tia chớp", | |
| "tia nắng", | |
| "tia số", | |
| "tim", | |
| "tin cậy", | |
| "tin học", | |
| "tin nhắn", | |
| "tin tức", | |
| "tinh mắt", | |
| "tinh trùng", | |
| "tiêm", | |
| "tiêu cực", | |
| "tiêu diệt", | |
| "tiêu hoá", | |
| "tiếc", | |
| "tiến bộ", | |
| "tiến sĩ", | |
| "tiếng Anh", | |
| "tiếng nói", | |
| "tiếp nhận", | |
| "tiếp theo", | |
| "tiếp thu", | |
| "tiếp tân", | |
| "tiếp tục", | |
| "tiết kiệm", | |
| "tiểu học", | |
| "tiệc", | |
| "tiện nghi", | |
| "to lớn", | |
| "toa lét", | |
| "toa xe", | |
| "toà án", | |
| "toàn cầu", | |
| "trang phục", | |
| "trang trí", | |
| "trang điểm", | |
| "tranh luận", | |
| "trao tặng", | |
| "tre", | |
| "tri kỉ", | |
| "triều cường", | |
| "triều đình", | |
| "triệu phú", | |
| "trong khoảng", | |
| "trong ngoài", | |
| "trong suốt", | |
| "trong sáng", | |
| "trung bình", | |
| "trung thành", | |
| "trung tâm", | |
| "trung điểm", | |
| "trung ương", | |
| "truyền dịch", | |
| "truyền thông", | |
| "truyền thống", | |
| "trà", | |
| "trà nóng", | |
| "trà sữa", | |
| "trà đá", | |
| "tràn ngập (nước)", | |
| "trách mắng", | |
| "trách nhiệm", | |
| "trái nghĩa", | |
| "tránh thai", | |
| "trêu", | |
| "trêu tức", | |
| "trình bày", | |
| "trình độ", | |
| "trí khôn", | |
| "trí thức", | |
| "trò chơi", | |
| "tròn", | |
| "tròn trịa (mặt)", | |
| "trói tay", | |
| "trông chờ", | |
| "trông coi", | |
| "trông nhà", | |
| "trông nom", | |
| "trùm chăn", | |
| "trú mưa", | |
| "trúng thưởng", | |
| "trúng tuyển", | |
| "trăng", | |
| "trưng bày", | |
| "trước", | |
| "trường PTCS (cấp 2)", | |
| "trường THPT ( cấp 3)", | |
| "trường hợp", | |
| "trường mầm non", | |
| "trường tiểu học", | |
| "trưởng nhóm", | |
| "trưởng thành", | |
| "trại giam", | |
| "trạm xe buýt", | |
| "trạm y tế", | |
| "trả (đt)", | |
| "trả lời", | |
| "trả thù", | |
| "trầm trồ", | |
| "trần nhà", | |
| "trắng muốt", | |
| "trắng tay", | |
| "trẻ con/con nít", | |
| "trọc đầu", | |
| "trọng nam khinh nữ", | |
| "trọng tài", | |
| "trốn chạy", | |
| "trốn tìm", | |
| "trống", | |
| "trống (không có gì)", | |
| "trộm cắp", | |
| "trộn (đt)", | |
| "trở thành", | |
| "trục hoành", | |
| "trục tung", | |
| "trục xuất", | |
| "trụi lá", | |
| "trứng", | |
| "trực nhật", | |
| "trực tiếp", | |
| "tung tăng", | |
| "tuyên bố", | |
| "tuyên ngôn", | |
| "tuyên truyền", | |
| "tuyệt vọng", | |
| "tuân lệnh", | |
| "tuân thủ", | |
| "tuần", | |
| "tuần lễ người Điếc thế giới", | |
| "tuần này", | |
| "tuần sau", | |
| "tuần trăng mật", | |
| "tuần trước", | |
| "tuốt lúa", | |
| "tuổi thơ", | |
| "tuổi thơ ấu", | |
| "tuỷ sống", | |
| "tài giỏi", | |
| "tài năng", | |
| "tài trợ", | |
| "tàu hoả", | |
| "tàu ngầm", | |
| "tàu thuyền", | |
| "tàu thủy", | |
| "tác dụng", | |
| "tác giả", | |
| "tác phẩm", | |
| "tác động", | |
| "tách", | |
| "tách lớp", | |
| "tái phát", | |
| "tái phạm", | |
| "tán thành", | |
| "tát", | |
| "tâm thần", | |
| "tên là gì?", | |
| "tên riêng", | |
| "tìm hiểu", | |
| "tình cảm", | |
| "tình cờ", | |
| "tình huống", | |
| "tình yêu", | |
| "tí hon", | |
| "tích (số)", | |
| "tích cực", | |
| "tím tái", | |
| "tính", | |
| "tính chất", | |
| "tính chất bằng nhau", | |
| "tính chất cơ bản của phân số", | |
| "tính chất giao hoán", | |
| "tính chất kết hợp", | |
| "tính cách", | |
| "tính nhẩm", | |
| "tính toán", | |
| "tính từ", | |
| "tò mò", | |
| "tòa soạn", | |
| "tóc dài", | |
| "tóc dựng đứng", | |
| "tóc ngắn", | |
| "tóc xoăn", | |
| "tóm cổ", | |
| "tóm lược", | |
| "tóm tắt", | |
| "tô màu", | |
| "tôi yêu bạn", | |
| "tôi yêu bạn ấy", | |
| "tôm hùm", | |
| "tôn thờ", | |
| "tôn trọng", | |
| "tù giam", | |
| "túm tóc", | |
| "tăm", | |
| "tĩnh lặng", | |
| "tươi cười", | |
| "tương lai", | |
| "tương ớt", | |
| "tương ứng", | |
| "tưới cây", | |
| "tưởng", | |
| "tưởng tượng", | |
| "tượng", | |
| "tượng đài", | |
| "tạm biệt", | |
| "tạo dáng", | |
| "tạo thành", | |
| "tải về", | |
| "tấm lòng", | |
| "tấm vải", | |
| "tấn công", | |
| "tẩy chay", | |
| "tận số", | |
| "tập hợp (Toán học)", | |
| "tập hợp rỗng", | |
| "tập làm văn", | |
| "tập thể", | |
| "tập thể dục", | |
| "tập trung", | |
| "tập viết", | |
| "tặc lưỡi", | |
| "tỉ lệ", | |
| "tỉ mỉ", | |
| "tỉ số", | |
| "tỉ số phần trăm", | |
| "tỉnh", | |
| "tỉnh táo", | |
| "tỏa hương", | |
| "tống tiền", | |
| "tồn tại", | |
| "tổ chim", | |
| "tổ tiên", | |
| "tổ trưởng", | |
| "tổng (số)", | |
| "tổng hợp", | |
| "tổng kết/bế giảng", | |
| "tổng thống", | |
| "tờ báo", | |
| "tờ giấy", | |
| "tờ tiền", | |
| "tụ tập", | |
| "tủi thân", | |
| "từ bỏ", | |
| "từ chối", | |
| "từ ngữ", | |
| "từ phải sang trái", | |
| "từ trái nghĩa", | |
| "từ trái sang phải", | |
| "từ đồng âm", | |
| "tự (tự làm)", | |
| "tự do", | |
| "tự giác", | |
| "tự hào", | |
| "tự lập", | |
| "tự tin", | |
| "tự trọng", | |
| "tự vệ", | |
| "u", | |
| "u ám ( trời u ám)", | |
| "ung dung", | |
| "ung thư", | |
| "uốn", | |
| "uốn cong", | |
| "uốn dẻo", | |
| "uốn tóc", | |
| "v", | |
| "va chạm", | |
| "va li", | |
| "vai", | |
| "vai trò", | |
| "vi khuẩn", | |
| "viết lia lịa", | |
| "việc làm", | |
| "viện bảo tàng", | |
| "viện nghiên cứu", | |
| "vua Hùng", | |
| "vui chơi", | |
| "vui mừng", | |
| "vui sướng", | |
| "vui tính", | |
| "vun đắp", | |
| "vuông góc", | |
| "vuốt tóc", | |
| "vàng (kim loại)", | |
| "vàng bạc", | |
| "vào", | |
| "vào lớp", | |
| "vào mùa", | |
| "vá quần áo", | |
| "vá xe", | |
| "vác", | |
| "vái lạy", | |
| "vái tứ phương", | |
| "vây bắt", | |
| "vé", | |
| "vênh váo", | |
| "vì sao?", | |
| "ví dụ", | |
| "vòi nước", | |
| "vòi voi", | |
| "vòm lá", | |
| "vòng cung", | |
| "vòng nguyệt quế", | |
| "vòng quanh Trái Đất", | |
| "vòng tròn", | |
| "vòng đeo tay", | |
| "vòng đời", | |
| "vô duyên", | |
| "vô lo vô nghĩ", | |
| "vô lí", | |
| "vô tâm", | |
| "vô tình", | |
| "vô tư", | |
| "vô ý", | |
| "vô ý thức", | |
| "võ thuật", | |
| "võng (cái võng)", | |
| "vùng vẫy (dành cho người)", | |
| "văn", | |
| "văn bản", | |
| "văn nghệ", | |
| "vĩ cầm", | |
| "vĩ đại", | |
| "vũ công", | |
| "vũ trụ", | |
| "vườn thú", | |
| "vượt trội", | |
| "vạch trần", | |
| "vạch xuất phát", | |
| "vạm vỡ", | |
| "vạt áo", | |
| "vải lụa", | |
| "vấn đề", | |
| "vầng trăng", | |
| "vẫn", | |
| "vẫy tay", | |
| "vẫy vùng (cá)", | |
| "vận chuyển", | |
| "vận tốc", | |
| "vận động", | |
| "vật", | |
| "vật nuôi", | |
| "vắn tắt", | |
| "vắng", | |
| "vắng lặng", | |
| "vắt cam", | |
| "vắt chanh", | |
| "vết thương", | |
| "về (Sài Gòn)", | |
| "về 2 (Miền Bắc)", | |
| "về 3 (đi về)", | |
| "về 4 (từ nơi khác về)", | |
| "về 5 (về nhà)", | |
| "vệ sinh cá nhân", | |
| "vị ngữ", | |
| "vị trí", | |
| "vịnh", | |
| "vịnh Hạ Long", | |
| "vịt quay", | |
| "vỏ", | |
| "vồ", | |
| "vỗ cánh", | |
| "vỗ tay", | |
| "vỗ về", | |
| "vội vã", | |
| "vớt", | |
| "vở chèo", | |
| "vỡ", | |
| "vỡ lòng", | |
| "vợt cầu lông", | |
| "vững chắc", | |
| "vực sâu", | |
| "w", | |
| "x", | |
| "xa cách", | |
| "xa vô tận", | |
| "xa xôi", | |
| "xanh xao", | |
| "xe ben", | |
| "xe container", | |
| "xe cảnh sát", | |
| "xe cẩu", | |
| "xe cứu hỏa", | |
| "xe cứu thương", | |
| "xe khách", | |
| "xe lam", | |
| "xe lu", | |
| "xe máy", | |
| "xe tải", | |
| "xe đạp", | |
| "xem", | |
| "xem xét", | |
| "xem đã", | |
| "xen", | |
| "xin lỗi", | |
| "xinh", | |
| "xinh xắn", | |
| "xoa đầu", | |
| "xoá bỏ", | |
| "xoáy", | |
| "xu (tiền)", | |
| "xui xẻo", | |
| "xung phong", | |
| "xung quanh nhà", | |
| "xung đột", | |
| "xuyên Việt", | |
| "xuất hiện", | |
| "xuất khẩu", | |
| "xuống", | |
| "xà phòng", | |
| "xà phòng giặt", | |
| "xào", | |
| "xác chết", | |
| "xác định", | |
| "xách nặng", | |
| "xách túi", | |
| "xâm hại tình dục", | |
| "xâm lược", | |
| "xây", | |
| "xây nhà", | |
| "xã", | |
| "xã hội", | |
| "xé rách", | |
| "xì hơi (đánh rắm)", | |
| "xích đạo", | |
| "xóa bảng", | |
| "xóm làng", | |
| "xô", | |
| "xôi", | |
| "xôi gà", | |
| "xôi gấc", | |
| "xông hơi", | |
| "xúc xắc", | |
| "xăm", | |
| "xăng", | |
| "xăng-ti-mét (cm)", | |
| "xăng-ti-mét-khối (cm3)", | |
| "xăng-ti-mét-vuông (cm2)", | |
| "xưa", | |
| "xương rồng", | |
| "xả rác", | |
| "xảy ra", | |
| "xẻng", | |
| "xếp", | |
| "xếp hàng", | |
| "xếp hàng dọc", | |
| "xếp hàng ngang", | |
| "xếp hàng ưu tiên", | |
| "xếp hình", | |
| "xịt côn trùng", | |
| "xứ Nghệ", | |
| "xử lý", | |
| "y", | |
| "y tế", | |
| "yên bình", | |
| "yên lòng", | |
| "yên ngựa", | |
| "yên tâm", | |
| "yêu cầu", | |
| "yêu mến (yêu quí)", | |
| "yêu nước Việt Nam", | |
| "yếm", | |
| "yếu", | |
| "yếu tố", | |
| "z", | |
| "Âu Cơ", | |
| "Ê Đê", | |
| "Ê-ti-ô-pi-a (nước Ê-ti-ô-pi-a)", | |
| "Ô-lim-píc", | |
| "ác", | |
| "ác cảm", | |
| "ác mộng", | |
| "ác độc", | |
| "áo", | |
| "áo cánh", | |
| "áo kẻ sọc", | |
| "áo len", | |
| "áo phao", | |
| "áo phông", | |
| "áo đồng phục", | |
| "áo ấm", | |
| "áp phích", | |
| "â", | |
| "âm thanh", | |
| "ân hận", | |
| "ê", | |
| "ích lợi", | |
| "ít", | |
| "ít hơn", | |
| "ít nhất", | |
| "óc", | |
| "ô", | |
| "ô nhiễm", | |
| "ô tô", | |
| "ô ăn quan", | |
| "ôm", | |
| "ôn luyện", | |
| "ôn tập", | |
| "ông bà", | |
| "ông già", | |
| "ông ngoại", | |
| "ông nội", | |
| "úp", | |
| "ý chí", | |
| "ý nghĩa", | |
| "ý thức", | |
| "ý tưởng", | |
| "ă", | |
| "ăn bám", | |
| "ăn cóc", | |
| "ăn diện", | |
| "ăn hối lộ", | |
| "ăn uống", | |
| "ăn vú sữa", | |
| "ăn vú sữa (bằng thìa)", | |
| "ăn vặt", | |
| "ăn vụng", | |
| "ăn vừa", | |
| "ăn xin", | |
| "ăn ít", | |
| "ăn đủ", | |
| "Điện Biên Phủ", | |
| "Đu Bai (nước Đu Bai)", | |
| "Đông Dương", | |
| "Đông Nam", | |
| "Đông Nam Á", | |
| "Đông Timor (nước Đông Timor)", | |
| "Đảng", | |
| "Đắk Lắk", | |
| "Đặng Văn Ngữ", | |
| "Đền Hùng", | |
| "Đồng Nai", | |
| "Đồng Tháp Mười", | |
| "đ", | |
| "đan", | |
| "đau bụng", | |
| "đau chân", | |
| "đau mắt", | |
| "đau mắt đỏ", | |
| "đau tai", | |
| "đau tay", | |
| "đen láy (như đen nhánh)", | |
| "đen đủi", | |
| "đeo kính", | |
| "đi", | |
| "đi dạo", | |
| "đi học", | |
| "đi lạc (đường, rừng..)", | |
| "đi tuần", | |
| "đi vệ sinh", | |
| "đinh", | |
| "điêu khắc", | |
| "điều hòa", | |
| "điều khiển", | |
| "điều kiện", | |
| "điều phối", | |
| "điều tra", | |
| "điều trị", | |
| "điểm ở giữa đoạn thẳng", | |
| "điện", | |
| "điện thoại", | |
| "đo", | |
| "đoàn cải lương", | |
| "đoàn thanh niên", | |
| "đoàn tụ", | |
| "đoán", | |
| "đoạn thơ", | |
| "đoạn thẳng", | |
| "đoạn văn", | |
| "đua ngựa", | |
| "đua thuyền", | |
| "đua xe máy", | |
| "đua đòi", | |
| "đun nấu", | |
| "đuôi", | |
| "đuôi chuột", | |
| "đuôi cá", | |
| "đuốc", | |
| "đài sen", | |
| "đàn bướm", | |
| "đàn bầu", | |
| "đàn ghi ta", | |
| "đàn kiến", | |
| "đàn tơ-rưng", | |
| "đàn xê lô đại vĩ cầm", | |
| "đàng hoàng", | |
| "đàng ngoài", | |
| "đàng trong", | |
| "đào tạo", | |
| "đá bóng", | |
| "đám ma", | |
| "đám mây", | |
| "đáng quý", | |
| "đánh", | |
| "đánh bắt", | |
| "đánh cầu lông", | |
| "đánh giá", | |
| "đánh răng", | |
| "đánh trống", | |
| "đèn báo giao thông", | |
| "đèn lồng", | |
| "đèn pin", | |
| "đèn vàng", | |
| "đèn xanh", | |
| "đèn ông sao", | |
| "đèn điện", | |
| "đèn đỏ", | |
| "đèo", | |
| "đèo Hải Vân", | |
| "đích", | |
| "đòi", | |
| "đòi hỏi", | |
| "đói không?", | |
| "đón", | |
| "đón tiếp", | |
| "đóng cửa", | |
| "đóng dấu", | |
| "đóng góp", | |
| "đô thị", | |
| "đôi chân", | |
| "đôi dép", | |
| "đôi tay", | |
| "đôi/cặp", | |
| "đông lạnh", | |
| "đùa", | |
| "đùm bọc", | |
| "đúng không?", | |
| "đăng ký", | |
| "đăng nhập", | |
| "đĩa", | |
| "đĩa DVD", | |
| "đũa", | |
| "đơn giản", | |
| "đưa đón", | |
| "đường Nguyễn Huệ", | |
| "đường biên giới", | |
| "đường bộ", | |
| "đường cao", | |
| "đường chéo", | |
| "đường chỉ tay", | |
| "đường hàng không", | |
| "đường hầm", | |
| "đường kính", | |
| "đường ray xe lửa", | |
| "đường sắt", | |
| "đường thuỷ", | |
| "đường thẳng", | |
| "đường tròn", | |
| "đại diện", | |
| "đại dương", | |
| "đại số", | |
| "đại sứ", | |
| "đại tá", | |
| "đại tướng", | |
| "đại úy", | |
| "đạn", | |
| "đạo diễn", | |
| "đảm nhiệm", | |
| "đảo", | |
| "đảo Hoàng Sa", | |
| "đảo Lý Sơn", | |
| "đảo Phú Quốc", | |
| "đảo Trường Sa", | |
| "đất", | |
| "đất màu mỡ", | |
| "đất nước bị chia cắt (Việt Nam)", | |
| "đất nặn", | |
| "đất ruộng", | |
| "đất trồng cây", | |
| "đấu tranh", | |
| "đấu vật", | |
| "đầu gối", | |
| "đầu hàng", | |
| "đầu tiên", | |
| "đầu tàu", | |
| "đầu tư", | |
| "đầu xuôi đuôi lọt", | |
| "đầy", | |
| "đầy tớ", | |
| "đầy đủ", | |
| "đẩy", | |
| "đập", | |
| "đắt đỏ", | |
| "đằng sau", | |
| "đằng trước", | |
| "đặc biệt", | |
| "đặc điểm", | |
| "đặt", | |
| "đẹp không?", | |
| "đẹp không? (người)", | |
| "đẹp mê hồn", | |
| "đẹp đẽ (như đẹp)", | |
| "đếm", | |
| "đề nghị", | |
| "đề phòng", | |
| "đề tài", | |
| "đề-ca-mét (dam)", | |
| "đề-ca-mét vuông (dam2)", | |
| "đề-xi-mét (dm)", | |
| "đề-xi-mét khối (dm3)", | |
| "đề-xi-mét vuông (dm2)", | |
| "đền", | |
| "đều đặn", | |
| "để (đặt)", | |
| "đệm", | |
| "đỉnh", | |
| "đỉnh núi", | |
| "địa chỉ", | |
| "địa cầu", | |
| "địa hình", | |
| "địa lí", | |
| "địa điểm", | |
| "địa đạo Củ Chi", | |
| "định vị", | |
| "đọc sách", | |
| "đỏ thắm", | |
| "đối diện", | |
| "đối thoại", | |
| "đối tượng", | |
| "đối xứng", | |
| "đối xử", | |
| "đồ chơi", | |
| "đồ dùng dạy học", | |
| "đồ dùng học tập", | |
| "đồ uống", | |
| "đồ ăn", | |
| "đồn công an", | |
| "đồng bào", | |
| "đồng bằng", | |
| "đồng bằng duyên hải miền Trung", | |
| "đồng bằng sông Cửu Long", | |
| "đồng bằng sông Hồng", | |
| "đồng hồ", | |
| "đồng lúa", | |
| "đồng phục", | |
| "đồng ruộng", | |
| "đồng tiền", | |
| "đổ nước", | |
| "đổi", | |
| "đổi mới", | |
| "độc hại", | |
| "độc lập", | |
| "đội thiếu niên", | |
| "đội trưởng", | |
| "động cơ", | |
| "động viên", | |
| "đỡ", | |
| "đợi", | |
| "đứng nghiêm", | |
| "đứng đầu (hàng đầu)", | |
| "đựng", | |
| "ơ", | |
| "ư", | |
| "ưu tiên", | |
| "ưu điểm", | |
| "Ả Rập (nước Ả Rập)", | |
| "ảo thuật", | |
| "ấm no", | |
| "ấm trà", | |
| "ấm áp", | |
| "ấm đun nước", | |
| "ấn", | |
| "ấn tượng", | |
| "ầm ĩ", | |
| "ẩm mốc", | |
| "ẩm ướt", | |
| "ế ẩm", | |
| "ốc vít", | |
| "ốm đau", | |
| "ống nghe", | |
| "ống nhòm", | |
| "ống nước", | |
| "ổn định", | |
| "ở ngoài", | |
| "ở trong", | |
| "ủng", | |
| "ủng hộ", | |
| "ủy ban", | |
| "ủy ban nhân dân", | |
| "ủy quyền", | |
| "ức chế" | |
| ] | |
| } |